KROHNE WATERFLUX 3070 — Đồng hồ đo lưu lượng điện từ dùng pin cho ngành nước
Tư vấn kỹ thuật & báo giá: Liên hệ ngay →
KROHNE · Made in Germany · Electromagnetic Water Meter

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ WATERFLUX 3070

Đồng hồ nước điện từ dùng pin với ống đo tiết diện chữ nhật, lắp đặt không cần đoạn ống thẳng (0D/0D), tích hợp đo áp suất – nhiệt độ. Giải pháp tối ưu cho DMA/NRW, đồng hồ tổng nhà máy nước, giếng khai thác và đo giao nhận (custody transfer).

Dải đo DN25–600 Lắp 0D/0D OIML R49 / MID MI-001 Cấp bảo vệ IP68 Pin tới 10–16 năm
Battery Powered
KROHNE WATERFLUX 3070 compact
DN25–600
Dải đường kính danh nghĩa (1–24")
≤ 0,2%
Sai số tối đa của giá trị đo *
0D / 0D
Không cần đoạn ống thẳng vào/ra *
10–16 năm
Tuổi thọ pin theo cấu hình *
IP68
Lắp hố ngập / chôn ngầm *
Tổng quan sản phẩm

WATERFLUX 3070 là gì?

WATERFLUX 3070 là đồng hồ nước điện từ chuyên dụng cho ngành cấp nước, hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ Faraday — không có bộ phận chuyển động, hạn chế hao mòn cơ khí và gần như không cần bảo trì định kỳ.

Khác biệt cốt lõi: ống đo tiết diện chữ nhật

Thay vì ống đo tròn full-bore truyền thống, WATERFLUX 3070 sử dụng ống đo tiết diện chữ nhật và thu hẹp (rectangular & reduced cross-section). Thiết kế này ổn định profile dòng chảy, tăng vận tốc trung bình tại vùng đo và cho tín hiệu mạnh hơn.

Kết quả: đo lưu lượng thấp tốt hơn (rất giá trị cho phân tích lưu lượng đêm tối thiểu – MNF), tiêu thụ điện cực thấp nên kéo dài tuổi thọ pin, và giảm phụ thuộc đoạn ống thẳng để có thể lắp ngay sau co, cút, van trong phạm vi chứng nhận.

Xem chi tiết tính năng →

So sánh tiết diện ống đo

Ống tròn full-bore
Tiết diện chữ nhật – thu hẹp
  • Profile dòng ổn định, đo tốt ở lưu lượng thấp
  • Tiêu thụ điện thấp → pin bền hơn
  • Hỗ trợ lắp 0D/0D trong phạm vi công bố
  • Phù hợp hố van chật, mạng retrofit
Đặc điểm nổi bật

Vì sao kỹ sư cấp nước chọn WATERFLUX 3070

Tổng hợp các ưu điểm kỹ thuật quan trọng nhất cho ứng dụng đo nước, DMA/NRW và đo giao nhận.

Ống đo chữ nhật

Tiết diện chữ nhật, thu hẹp giúp ổn định dòng và đo nhạy ở lưu lượng thấp — lý tưởng cho MNF/NRW.

Lắp đặt 0D/0D

Đoạn thẳng vào/ra tối thiểu 0 DN trong phạm vi chứng nhận — lắp ngay sau co, van, reducer.

Dùng pin – FlexPower

Pin lithium nội bộ, PowerBlock ngoài hoặc nguồn AC/DC FlexPower có battery backup. Phù hợp vị trí không có điện.

Tích hợp áp suất & nhiệt độ

Tùy chọn cảm biến P&T tích hợp (DN50–200) — đo lưu lượng, áp suất, nhiệt độ trong một thiết bị, tăng giá trị phân tích DMA.

Modbus & xung (pulse)

RS485 Modbus RTU (kể cả bản pin tiêu thụ thấp), 2 ngõ xung + 2 ngõ trạng thái. Kết nối datalogger GSM/GPRS, RTU, SCADA.

Đạt chuẩn đo pháp lý

Chứng nhận OIML R49 & MID Annex III (MI-001) tới DN600, accuracy class 1 và 2 — dùng cho đo giao nhận/billing theo cấu hình.

IP68 – chống ngập

Cả sensor và bộ chuyển đổi đạt IP68/NEMA 4X/6P, đầu nối plug & play — lắp được trong hố đồng hồ ngập nước, chôn ngầm.

Chuẩn nước uống

Liner Rilsan®, điện cực inox 304; đạt nhiều chứng nhận nước uống: ACS, DVGW W270, NSF/ANSI 61, WRAS, KIWA, UBA.

Vận hành bền – ít bảo trì

Không bộ phận chuyển động; thay pin không mất dữ liệu bộ đếm; tự kiểm tra (self-test) và xác minh bằng OPTICHECK.

Cấu tạo hệ đo

Sensor WATERFLUX 3000 + Bộ chuyển đổi IFC 070

WATERFLUX 3070 là tổ hợp giữa cảm biến lưu lượng nền tảng WATERFLUX 3000 và bộ chuyển đổi tín hiệu IFC 070, có cả phiên bản gắn liền (compact) và tách rời (field/remote).

Cảm biến WATERFLUX 3000
Primary device

Cảm biến WATERFLUX 3000

Ống đo tiết diện chữ nhật với liner Rilsan®, điện cực đo và điện cực tham chiếu bằng inox 304. Thân thép/inox, mặt bích inox 316L/304L, dải DN25–600 (1–24").

Bộ chuyển đổi IFC 070
Signal converter

Bộ chuyển đổi IFC 070

Màn hình LCD 8 số, vỏ polycarbonate IP68, đầu nối plug & play. Quản lý pin/FlexPower, ngõ ra xung & trạng thái, Modbus RTU và hiển thị áp suất/nhiệt độ (tùy chọn).

Thông số kỹ thuật chính

Bảng thông số WATERFLUX 3070

Trích theo Technical Datasheet KROHNE WATERFLUX 3070 (03/2022, R03). Một số tùy chọn phụ thuộc cấu hình đặt hàng.

Hạng mụcThông số
Nguyên lý đoCảm ứng điện từ (định luật Faraday) — dùng cho lưu chất dẫn điện
Lưu chất phù hợpNước uống, nước thô, nước tưới — độ dẫn điện tối thiểu ≥ 20 µS/cm
Đường kính danh nghĩaDN25…600 / 1…24" — ống đo tiết diện chữ nhật (rectangular bore)
Sai số đo tối đaDN25…300: tới 0,2% giá trị đo ± 1 mm/s · DN350…600: tới 0,4% ± 1 mm/s
Độ lặp lại± 0,1% (DN25…300) · ± 0,2% (DN350…600), với v > 0,5 m/s
Dải đo vận tốc-12…+12 m/s · khởi đo từ 0 m/s
Đoạn ống thẳngVào: 0 DN · Ra: 0 DN (0D/0D, trong phạm vi chứng nhận)
Áp suất làm việcTới 16 bar (DN25…200) · tới 10 bar (DN250…600)
Nhiệt độ lưu chất-5…+70°C (process) · môi trường: -25…+65°C
Vật liệuLiner Rilsan® · điện cực inox 1.4301/AISI 304 · mặt bích inox 316L/304L
Cấp bảo vệIP68 / NEMA 4X/6P (bản compact & field) · FlexPower IP68 · PowerBlock IP67
Nguồn cấpPin lithium nội bộ Dual D-cell (3,6V/38Ah) · PowerBlock ngoài (70Ah) · FlexPower AC/DC 110–230VAC / 10–30VDC, có battery backup
Tuổi thọ pin *Pin nội bộ: tới 10 năm (DN25…200), tới 7 năm (DN250…600) · với PowerBlock: tới 16 / 13 năm — phụ thuộc tần suất đo & truyền dữ liệu
Ngõ ra & truyền thông2 ngõ xung passive (tối đa 3) + 2 ngõ trạng thái · RS485 Modbus RTU · tùy chọn datalogger GSM/GPRS (KGA 42)
Đo áp suất & nhiệt độTùy chọn cảm biến P&T tích hợp (giới hạn DN50…200)
Hiển thịMàn hình LCD 8 số; chỉ báo tuổi thọ pin, tùy chọn áp suất/nhiệt độ, phát hiện ống rỗng
Đo pháp lý / Custody transferOIML R49 & MID Annex III (MI-001) tới DN600, accuracy class 1 & 2 · NMI M10 (class 2.5, Úc)
Chứng nhận nước uốngACS, DVGW W270, NSF/ANSI 61, UBA, WRAS, KIWA
Bộ chuyển đổiIFC 070 — phiên bản compact (C) & field/remote (F)

* Các thông số có dấu (*) và tùy chọn phụ thuộc DN, cấu hình & điều kiện vận hành. Thông số chi tiết cần đối chiếu theo datasheet, order code và hồ sơ chứng nhận phát hành cho cấu hình đặt hàng cụ thể trước khi đưa vào hồ sơ thầu/HSDT.

Ứng dụng tiêu biểu

WATERFLUX 3070 dùng ở đâu?

Phù hợp cho hầu hết điểm đo nước trong nhà máy và mạng lưới cấp nước đô thị.

DMA / NRW

Phân vùng đo & chống thất thoát

Đo lưu lượng vùng, theo dõi lưu lượng đêm tối thiểu (MNF), hỗ trợ phát hiện rò rỉ. Bản pin + telemetry cho hố không có điện.

Water plant

Đồng hồ tổng nhà máy nước

Đo tổng lưu lượng ra/vào mạng, ổn định và có hồ sơ đo lường rõ ràng, kết nối SCADA/RTU.

Well field

Giếng khai thác nước

Vị trí xa, thiếu nguồn điện — bản pin + datalogger gửi sản lượng về trung tâm, IP68 cho hố ngoài trời.

Custody transfer

Đo giao nhận / billing

Điểm giao nhận nước sạch cần cơ sở pháp lý — cấu hình OIML R49/MID MI-001, xác nhận class & Q3/Q1.

Retrofit

Hố van chật, mạng hiện hữu

Lợi thế 0D/0D giúp lắp trong hố van cũ không đủ đoạn thẳng, gần co/van/reducer.

Raw / Irrigation

Nước thô & tưới tiêu

Đo nước thô, nước tưới tuyến ngoài trời, bền và ít bảo trì — kiểm tra độ dẫn điện & điều kiện ống đầy.

So sánh nhanh

WATERFLUX 3070 vs đồng hồ cơ truyền thống

Góc nhìn kỹ thuật để chọn thiết bị cho điểm đo nước. Bảng mang tính tham khảo, không khẳng định ưu thế tuyệt đối.

Tiêu chíWATERFLUX 3070 (điện từ)Đồng hồ cơ Woltman / turbine
Nguyên lýĐiện từ — không bộ phận chuyển độngCơ khí — cánh quạt/turbine quay
Đo lưu lượng thấpMạnh nhờ ống đo chữ nhậtHạn chế, phụ thuộc cơ cấu cơ khí
Hao mòn & bảo trìÍt hao mòn, ổn định dài hạnCó hao mòn cơ khí theo thời gian
Đoạn ống thẳng0D/0D trong phạm vi công bốThường cần đoạn thẳng ổn định dòng
Dữ liệu cho DMA/NRWLưu lượng + áp suất/nhiệt độ + ModbusCần lắp thêm bộ phát xung/logger
Nguồn cấpPin / mains / backup linh hoạtKhông cần nguồn
Tài liệu kỹ thuật

Tải Catalogue & Datasheet

Tải tài liệu chính hãng để phục vụ thiết kế, lập hồ sơ thầu và bảng đáp ứng kỹ thuật.

Cần bảng đáp ứng kỹ thuật, certificate OIML/MID, calibration hoặc bản vẽ lắp đặt cho hồ sơ thầu? Gửi yêu cầu ở phần bên dưới để nhận đúng tài liệu theo cấu hình dự án.

Câu hỏi thường gặp

FAQ — WATERFLUX 3070

WATERFLUX 3070 có thật sự lắp được 0D/0D không?
Có, nhờ ống đo tiết diện chữ nhật giúp ổn định profile dòng, đồng hồ công bố đoạn thẳng vào/ra tối thiểu 0 DN. Tuy nhiên lợi thế này áp dụng trong phạm vi chứng nhận theo DN và cấu hình cụ thể — cần đối chiếu datasheet/certificate trước khi ghi vào hồ sơ thầu.
Pin dùng được bao lâu?
Theo datasheet, pin lithium nội bộ cho tuổi thọ tới 10 năm (DN25–200) hoặc 7 năm (DN250–600); dùng PowerBlock ngoài có thể tới 16/13 năm. Đây là giá trị tối đa và phụ thuộc tần suất đo, kiểu truyền thông (Modbus/cellular), nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.
Có dùng cho đo giao nhận (custody transfer) được không?
Được, nếu chọn cấu hình có chứng nhận phù hợp OIML R49 / MID Annex III (MI-001), accuracy class 1 hoặc 2, tới DN600. Cần xác nhận DN, class, tỉ số Q3/Q1 và điều kiện lắp đặt theo certificate & order code.
Đo được loại nước nào? Có dùng cho nước RO/DI không?
Phù hợp nước uống, nước thô, nước tưới — lưu chất phải dẫn điện với độ dẫn tối thiểu ≥ 20 µS/cm. Với nước RO/khử khoáng có độ dẫn quá thấp thì cần kiểm tra kỹ, có thể không phù hợp.
Lắp trong hố đồng hồ hay bị ngập nước có sao không?
Cả cảm biến và bộ chuyển đổi đạt IP68/NEMA 4X/6P với đầu nối plug & play, phù hợp môi trường ngập/chôn ngầm. Cần kiểm tra IP theo order code, lưu ý vị trí anten truyền thông và hộp đấu nối/cáp.
Kết nối SCADA / datalogger thế nào?
WATERFLUX 3070 có RS485 Modbus RTU (kể cả bản pin tiêu thụ thấp), 2 ngõ xung + 2 ngõ trạng thái, và tùy chọn kết nối datalogger GSM/GPRS (KGA 42). Cần xác định ngõ ra/giao thức, thiết bị trung gian và nguồn cấp cho logger/modem theo yêu cầu dự án.
Yêu cầu báo giá & tư vấn

Nhận tư vấn cấu hình & báo giá WATERFLUX 3070

Gửi thông tin điểm đo (DN, lưu lượng, áp lực, vị trí lắp, nguồn cấp, yêu cầu truyền thông & OIML/MID) — đội kỹ thuật sẽ tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá nhanh.

Tư vấn kỹ thuật Hoàng Cường
Hotline / Zalo0918182587

Gửi yêu cầu báo giá

Điền nhanh thông tin, chúng tôi phản hồi trong giờ làm việc.

Hoặc liên hệ trực tiếp: Gọi/Zalo · Email