Đồng hồ nước điện từ dùng pin với ống đo tiết diện chữ nhật, lắp đặt không cần đoạn ống thẳng (0D/0D), tích hợp đo áp suất – nhiệt độ. Giải pháp tối ưu cho DMA/NRW, đồng hồ tổng nhà máy nước, giếng khai thác và đo giao nhận (custody transfer).
WATERFLUX 3070 là đồng hồ nước điện từ chuyên dụng cho ngành cấp nước, hoạt động theo nguyên lý cảm ứng điện từ Faraday — không có bộ phận chuyển động, hạn chế hao mòn cơ khí và gần như không cần bảo trì định kỳ.
Thay vì ống đo tròn full-bore truyền thống, WATERFLUX 3070 sử dụng ống đo tiết diện chữ nhật và thu hẹp (rectangular & reduced cross-section). Thiết kế này ổn định profile dòng chảy, tăng vận tốc trung bình tại vùng đo và cho tín hiệu mạnh hơn.
Kết quả: đo lưu lượng thấp tốt hơn (rất giá trị cho phân tích lưu lượng đêm tối thiểu – MNF), tiêu thụ điện cực thấp nên kéo dài tuổi thọ pin, và giảm phụ thuộc đoạn ống thẳng để có thể lắp ngay sau co, cút, van trong phạm vi chứng nhận.
Tổng hợp các ưu điểm kỹ thuật quan trọng nhất cho ứng dụng đo nước, DMA/NRW và đo giao nhận.
Tiết diện chữ nhật, thu hẹp giúp ổn định dòng và đo nhạy ở lưu lượng thấp — lý tưởng cho MNF/NRW.
Đoạn thẳng vào/ra tối thiểu 0 DN trong phạm vi chứng nhận — lắp ngay sau co, van, reducer.
Pin lithium nội bộ, PowerBlock ngoài hoặc nguồn AC/DC FlexPower có battery backup. Phù hợp vị trí không có điện.
Tùy chọn cảm biến P&T tích hợp (DN50–200) — đo lưu lượng, áp suất, nhiệt độ trong một thiết bị, tăng giá trị phân tích DMA.
RS485 Modbus RTU (kể cả bản pin tiêu thụ thấp), 2 ngõ xung + 2 ngõ trạng thái. Kết nối datalogger GSM/GPRS, RTU, SCADA.
Chứng nhận OIML R49 & MID Annex III (MI-001) tới DN600, accuracy class 1 và 2 — dùng cho đo giao nhận/billing theo cấu hình.
Cả sensor và bộ chuyển đổi đạt IP68/NEMA 4X/6P, đầu nối plug & play — lắp được trong hố đồng hồ ngập nước, chôn ngầm.
Liner Rilsan®, điện cực inox 304; đạt nhiều chứng nhận nước uống: ACS, DVGW W270, NSF/ANSI 61, WRAS, KIWA, UBA.
Không bộ phận chuyển động; thay pin không mất dữ liệu bộ đếm; tự kiểm tra (self-test) và xác minh bằng OPTICHECK.
WATERFLUX 3070 là tổ hợp giữa cảm biến lưu lượng nền tảng WATERFLUX 3000 và bộ chuyển đổi tín hiệu IFC 070, có cả phiên bản gắn liền (compact) và tách rời (field/remote).
Ống đo tiết diện chữ nhật với liner Rilsan®, điện cực đo và điện cực tham chiếu bằng inox 304. Thân thép/inox, mặt bích inox 316L/304L, dải DN25–600 (1–24").
Màn hình LCD 8 số, vỏ polycarbonate IP68, đầu nối plug & play. Quản lý pin/FlexPower, ngõ ra xung & trạng thái, Modbus RTU và hiển thị áp suất/nhiệt độ (tùy chọn).
Trích theo Technical Datasheet KROHNE WATERFLUX 3070 (03/2022, R03). Một số tùy chọn phụ thuộc cấu hình đặt hàng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Cảm ứng điện từ (định luật Faraday) — dùng cho lưu chất dẫn điện |
| Lưu chất phù hợp | Nước uống, nước thô, nước tưới — độ dẫn điện tối thiểu ≥ 20 µS/cm |
| Đường kính danh nghĩa | DN25…600 / 1…24" — ống đo tiết diện chữ nhật (rectangular bore) |
| Sai số đo tối đa | DN25…300: tới 0,2% giá trị đo ± 1 mm/s · DN350…600: tới 0,4% ± 1 mm/s |
| Độ lặp lại | ± 0,1% (DN25…300) · ± 0,2% (DN350…600), với v > 0,5 m/s |
| Dải đo vận tốc | -12…+12 m/s · khởi đo từ 0 m/s |
| Đoạn ống thẳng | Vào: 0 DN · Ra: 0 DN (0D/0D, trong phạm vi chứng nhận) |
| Áp suất làm việc | Tới 16 bar (DN25…200) · tới 10 bar (DN250…600) |
| Nhiệt độ lưu chất | -5…+70°C (process) · môi trường: -25…+65°C |
| Vật liệu | Liner Rilsan® · điện cực inox 1.4301/AISI 304 · mặt bích inox 316L/304L |
| Cấp bảo vệ | IP68 / NEMA 4X/6P (bản compact & field) · FlexPower IP68 · PowerBlock IP67 |
| Nguồn cấp | Pin lithium nội bộ Dual D-cell (3,6V/38Ah) · PowerBlock ngoài (70Ah) · FlexPower AC/DC 110–230VAC / 10–30VDC, có battery backup |
| Tuổi thọ pin * | Pin nội bộ: tới 10 năm (DN25…200), tới 7 năm (DN250…600) · với PowerBlock: tới 16 / 13 năm — phụ thuộc tần suất đo & truyền dữ liệu |
| Ngõ ra & truyền thông | 2 ngõ xung passive (tối đa 3) + 2 ngõ trạng thái · RS485 Modbus RTU · tùy chọn datalogger GSM/GPRS (KGA 42) |
| Đo áp suất & nhiệt độ | Tùy chọn cảm biến P&T tích hợp (giới hạn DN50…200) |
| Hiển thị | Màn hình LCD 8 số; chỉ báo tuổi thọ pin, tùy chọn áp suất/nhiệt độ, phát hiện ống rỗng |
| Đo pháp lý / Custody transfer | OIML R49 & MID Annex III (MI-001) tới DN600, accuracy class 1 & 2 · NMI M10 (class 2.5, Úc) |
| Chứng nhận nước uống | ACS, DVGW W270, NSF/ANSI 61, UBA, WRAS, KIWA |
| Bộ chuyển đổi | IFC 070 — phiên bản compact (C) & field/remote (F) |
* Các thông số có dấu (*) và tùy chọn phụ thuộc DN, cấu hình & điều kiện vận hành. Thông số chi tiết cần đối chiếu theo datasheet, order code và hồ sơ chứng nhận phát hành cho cấu hình đặt hàng cụ thể trước khi đưa vào hồ sơ thầu/HSDT.
Phù hợp cho hầu hết điểm đo nước trong nhà máy và mạng lưới cấp nước đô thị.
Đo lưu lượng vùng, theo dõi lưu lượng đêm tối thiểu (MNF), hỗ trợ phát hiện rò rỉ. Bản pin + telemetry cho hố không có điện.
Đo tổng lưu lượng ra/vào mạng, ổn định và có hồ sơ đo lường rõ ràng, kết nối SCADA/RTU.
Vị trí xa, thiếu nguồn điện — bản pin + datalogger gửi sản lượng về trung tâm, IP68 cho hố ngoài trời.
Điểm giao nhận nước sạch cần cơ sở pháp lý — cấu hình OIML R49/MID MI-001, xác nhận class & Q3/Q1.
Lợi thế 0D/0D giúp lắp trong hố van cũ không đủ đoạn thẳng, gần co/van/reducer.
Đo nước thô, nước tưới tuyến ngoài trời, bền và ít bảo trì — kiểm tra độ dẫn điện & điều kiện ống đầy.
Góc nhìn kỹ thuật để chọn thiết bị cho điểm đo nước. Bảng mang tính tham khảo, không khẳng định ưu thế tuyệt đối.
| Tiêu chí | WATERFLUX 3070 (điện từ) | Đồng hồ cơ Woltman / turbine |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Điện từ — không bộ phận chuyển động | Cơ khí — cánh quạt/turbine quay |
| Đo lưu lượng thấp | Mạnh nhờ ống đo chữ nhật | Hạn chế, phụ thuộc cơ cấu cơ khí |
| Hao mòn & bảo trì | Ít hao mòn, ổn định dài hạn | Có hao mòn cơ khí theo thời gian |
| Đoạn ống thẳng | 0D/0D trong phạm vi công bố | Thường cần đoạn thẳng ổn định dòng |
| Dữ liệu cho DMA/NRW | Lưu lượng + áp suất/nhiệt độ + Modbus | Cần lắp thêm bộ phát xung/logger |
| Nguồn cấp | Pin / mains / backup linh hoạt | Không cần nguồn |
Tải tài liệu chính hãng để phục vụ thiết kế, lập hồ sơ thầu và bảng đáp ứng kỹ thuật.
Tổng quan sản phẩm, ưu điểm & ứng dụng (PDF)
Hồ sơ năng lực công ty, sản phẩm & dịch vụ (PDF)
Cần bảng đáp ứng kỹ thuật, certificate OIML/MID, calibration hoặc bản vẽ lắp đặt cho hồ sơ thầu? Gửi yêu cầu ở phần bên dưới để nhận đúng tài liệu theo cấu hình dự án.
Gửi thông tin điểm đo (DN, lưu lượng, áp lực, vị trí lắp, nguồn cấp, yêu cầu truyền thông & OIML/MID) — đội kỹ thuật sẽ tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá nhanh.
Tổng hợp các bài phân tích kỹ thuật chuyên sâu về WATERFLUX 3070: nguyên lý đo, tiêu chuẩn pháp lý, ứng dụng DMA/NRW và giải pháp đo lường ngành nước từ Lạc Việt.