![]()
Nghị định 23/2026/NĐ-CP và yêu cầu giám sát trực tuyến khai thác nước
Giám sát trực tuyến khai thác nước theo Nghị định 23/2026/NĐ-CP là việc đo, quan trắc và quản lý dữ liệu như lưu lượng, mực nước, áp lực, chất lượng nước và trạng thái truyền dữ liệu bằng một hệ thống gồm thiết bị đo, bộ thu thập, truyền thông và dashboard giám sát.
Nghị định 23/2026/NĐ-CP là văn bản quan trọng trong lĩnh vực tài nguyên nước, đặc biệt với các đơn vị đang khai thác nước mặt, nước dưới đất, vận hành nhà máy nước, khu công nghiệp hoặc hệ thống cấp nước quy mô lớn.
Điểm cần chú ý không chỉ là thủ tục cấp phép hay gia hạn giấy phép khai thác tài nguyên nước. Nội dung đáng quan tâm hơn với doanh nghiệp là xu hướng quản lý mới: hoạt động khai thác nước cần được đo lường, quan trắc, giám sát và quản lý bằng dữ liệu.
Với góc nhìn vận hành, đây không còn là câu chuyện “lắp thêm thiết bị cho đủ hồ sơ”. Một hệ thống giám sát khai thác nước cần trả lời được các câu hỏi thực tế:
- Đang khai thác bao nhiêu m³/ngày đêm?
- Lưu lượng khai thác có phù hợp giấy phép không?
- Mực nước, áp lực, chất lượng nước có biến động bất thường không?
- Dữ liệu có được lưu trữ và truyền về hệ thống quản lý không?
- Khi thiết bị đo hoặc đường truyền bị gián đoạn, có phương án xử lý dữ liệu không?
Bài viết này giúp chủ đầu tư, nhà máy nước, khu công nghiệp và doanh nghiệp khai thác nước hiểu đúng yêu cầu liên quan đến giám sát trực tuyến theo Nghị định 23/2026/NĐ-CP, đồng thời gợi ý cấu hình giải pháp thiết bị đo và truyền dữ liệu phù hợp.
I. Nghị định 23/2026/NĐ-CP có gì đáng chú ý với đơn vị khai thác nước?
Nghị định 23/2026/NĐ-CP được ban hành để sửa đổi, bổ sung một số quy định trong lĩnh vực tài nguyên nước. Với nhóm doanh nghiệp khai thác nước, các nội dung cần quan tâm gồm:
- Quan trắc, giám sát hoạt động khai thác tài nguyên nước.
- Giám sát mực nước, lưu lượng, chất lượng nước và camera trong một số trường hợp.
- Truyền dữ liệu về hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu tài nguyên nước.
- Điều kiện, hồ sơ cấp phép, gia hạn hoặc điều chỉnh giấy phép khai thác nước.
- Xử lý tình huống dữ liệu quan trắc bị gián đoạn.
- Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong quá trình vận hành công trình khai thác.
Điểm quan trọng là không nên hiểu “giám sát trực tuyến” theo hướng áp dụng giống nhau cho mọi công trình. Yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào loại nguồn nước, mục đích sử dụng, quy mô khai thác, nội dung giấy phép và quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Vì vậy, doanh nghiệp cần rà soát hồ sơ hiện hữu trước khi quyết định đầu tư thiết bị. Nếu chỉ mua từng thiết bị rời mà chưa xác định rõ điểm đo, thông số cần đo, chế độ truyền dữ liệu và yêu cầu báo cáo, hệ thống có thể không đáp ứng đúng mục tiêu quản lý.
II. Công trình nào cần đặc biệt rà soát yêu cầu giám sát trực tuyến?
Các nhóm công trình sau nên được rà soát sớm vì có liên quan trực tiếp đến đo lường, quan trắc và truyền dữ liệu.
1. Công trình khai thác nước mặt phục vụ sản xuất, cung cấp nước sạch cho sinh hoạt
Với công trình khai thác nguồn nước mặt phục vụ sản xuất, cung cấp nước sạch cho sinh hoạt, nhóm có quy mô lớn cần đặc biệt chú ý đến yêu cầu quan trắc chất lượng nguồn nước tại vị trí lấy nước.
Các công trình thường gặp:
- Nhà máy nước mặt.
- Trạm lấy nước thô.
- Tuyến ống nước thô từ sông, hồ, kênh dẫn về nhà máy.
- Công trình khai thác nước mặt cấp cho khu công nghiệp hoặc đô thị.
- Hệ thống cấp nước tập trung có quy mô lớn.
Với nhóm này, flowmeter, cảm biến mực nước, cảm biến chất lượng nước, datalogger và hệ thống truyền dữ liệu là các thành phần quan trọng để hình thành một hệ thống giám sát hoàn chỉnh.
Khi điểm đo lưu lượng đặt trên tuyến ống cấp nước hoặc tuyến khai thác quan trọng, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm cấu hình đồng hồ điện từ Waterflux 3070 cho các ứng dụng cần đo lưu lượng ổn định trong ngành nước.
![]()
Hình ảnh: Sơ đồ hệ thống từ điểm đo đến dashboard
2. Công trình khai thác nước dưới đất
Với công trình khai thác nước dưới đất, doanh nghiệp cần quan tâm đồng thời đến lưu lượng khai thác, mực nước giếng và chất lượng nước.
Các công trình thường gặp:
- Giếng khai thác nước ngầm của nhà máy nước.
- Hệ thống giếng khai thác trong khu công nghiệp.
- Nhà máy sản xuất có giếng khai thác riêng.
- Cụm công nghiệp hoặc khu chức năng có hệ thống khai thác nước dưới đất.
- Công trình khai thác nước dưới đất phục vụ sản xuất và cấp nước sinh hoạt.
Với nhóm này, việc giám sát không chỉ để biết “đang bơm bao nhiêu nước”, mà còn để theo dõi biến động mực nước, dấu hiệu suy giảm nguồn nước và các thông số chất lượng nước có liên quan.

3. Công trình quy mô nhỏ hơn nhưng vẫn nên chuẩn bị dữ liệu
Một số công trình có quy mô nhỏ hơn ngưỡng phải quan trắc trực tuyến đầy đủ vẫn nên rà soát trước. Lý do là giấy phép khai thác có thể quy định thêm thông số, chế độ quan trắc hoặc yêu cầu báo cáo tùy theo hiện trạng nguồn nước và yêu cầu quản lý tại địa phương.
Doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Giấy phép khai thác nước hiện tại yêu cầu những thông số nào?
- Có yêu cầu đo lưu lượng, mực nước, chất lượng nước không?
- Có yêu cầu truyền dữ liệu về hệ thống quản lý không?
- Dữ liệu phải cập nhật theo tần suất nào?
- Khi gia hạn hoặc điều chỉnh giấy phép, hệ thống hiện hữu có đáp ứng không?
III. Các thông số cần quan trắc theo nhóm nguồn nước
Yêu cầu thông số quan trắc phụ thuộc vào nguồn nước và mục đích khai thác. Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp hình dung nhanh các nhóm thông số cần chuẩn bị khi thiết kế hệ thống.
| Nhóm công trình | Thông số cần quan tâm | Thiết bị/giải pháp liên quan | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Khai thác nước mặt cho sản xuất, cấp nước sinh hoạt | Lưu lượng, mực nước, nhiệt độ, pH, DO, TSS, COD, Amoni | Flowmeter, level sensor, water quality sensor, datalogger, telemetry | Cần kiểm tra quy mô khai thác và nội dung giấy phép |
| Khai thác nước dưới đất | Lưu lượng, mực nước giếng, pH, TDS, Amoni, Nitrate | Flowmeter, cảm biến mực nước giếng, thiết bị đo chất lượng nước, RTU/IoT gateway | Cần xác định số giếng, tầng chứa nước và vị trí quan trắc |
| Nhà máy nước | Lưu lượng nước thô, lưu lượng nước sạch, áp lực, mực nước, chất lượng nước | Flowmeter điện từ/siêu âm, pressure sensor, level sensor, quality sensor, SCADA/telemetry | Nên tích hợp dữ liệu về phòng vận hành |
| Khu công nghiệp | Lưu lượng khai thác, chất lượng nước, dữ liệu báo cáo | Flowmeter, pH/TDS/NH4/NO3, datalogger, dashboard | Phù hợp mô hình nhiều điểm đo truyền về trung tâm |
| Doanh nghiệp sản xuất có giếng khai thác | Lưu lượng, mực nước, chất lượng nước theo giấy phép | Flowmeter, level, quality sensor, telemetry | Nên khảo sát hiện trạng trước khi chốt cấu hình |
Với các chỉ tiêu như pH, DO, TSS, COD, Amoni, TDS hoặc Nitrate, doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm nhóm thiết bị quan trắc chất lượng nước để lựa chọn cấu hình phù hợp cho từng vị trí đo.
Điểm quan trọng: không nên chọn thiết bị theo tên thông số một cách đơn lẻ. Ví dụ, cùng là đo lưu lượng nhưng lựa chọn flowmeter còn phụ thuộc vào DN, vật liệu ống, môi chất, áp lực, nhiệt độ, nguồn điện, vị trí lắp đặt, yêu cầu IP, tín hiệu đầu ra và khả năng tích hợp SCADA/IoT.
![]()
Hình ảnh: Trạm quan trắc chất lượng nước online cho khai thác nước mặt
IV. Hệ thống giám sát trực tuyến khai thác nước gồm những gì?
Một hệ thống giám sát trực tuyến khai thác tài nguyên nước nên được thiết kế theo cấu trúc hệ thống, không phải tập hợp thiết bị rời. Có thể chia thành 5 lớp chính.
1. Lớp thiết bị đo tại hiện trường
Đây là lớp trực tiếp thu thập dữ liệu từ công trình khai thác.
Thiết bị thường dùng gồm:
- Flowmeter điện từ cho tuyến ống khai thác nước.
- Flowmeter siêu âm cho một số ứng dụng tuyến ống lớn hoặc yêu cầu lắp đặt đặc thù.
- Cảm biến mực nước cho giếng, bể, hồ, kênh lấy nước.
- Cảm biến áp lực cho tuyến ống và trạm bơm.
- Thiết bị đo pH.
- Thiết bị đo DO.
- Thiết bị đo TSS.
- Thiết bị đo COD.
- Thiết bị đo Amoni.
- Thiết bị đo TDS.
- Thiết bị đo Nitrate.
Với tuyến ống nước thô hoặc nước sạch, flowmeter là thiết bị nền tảng để xác định lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng khai thác. Với giếng khai thác nước dưới đất, cần kết hợp thêm mực nước và chất lượng nước để có dữ liệu vận hành đầy đủ hơn.
2. Lớp thu thập và ghi dữ liệu
Thiết bị đo tại hiện trường cần được kết nối về bộ thu thập dữ liệu.
Thành phần thường gặp:
- Datalogger.
- RTU.
- IoT gateway.
- Bộ chuyển đổi tín hiệu.
- Tủ điều khiển.
- Bộ nguồn, pin hoặc nguồn dự phòng.
- Thiết bị chống sét, bảo vệ tín hiệu.
Với các điểm đo xa hoặc khó kéo cáp tín hiệu, datalogger Cello 4S là một phương án có thể xem xét để thu thập và truyền dữ liệu từ hiện trường về trung tâm vận hành.
Lớp này có nhiệm vụ nhận tín hiệu từ thiết bị đo, chuẩn hóa dữ liệu, lưu trữ cục bộ và truyền dữ liệu về hệ thống trung tâm.
3. Lớp truyền thông
Tùy điều kiện công trình, dữ liệu có thể truyền qua:
- 4G/LTE.
- NB-IoT.
- Ethernet.
- Cáp quang.
- Radio.
- GPRS đối với một số hệ thống cũ.
Với các điểm khai thác xa trung tâm, khó kéo cáp hoặc không có nguồn điện ổn định, cần ưu tiên giải pháp truyền dữ liệu từ xa có khả năng lưu trữ tạm thời khi mất kết nối.
4. Lớp phần mềm giám sát và dashboard
Dữ liệu sau khi truyền về cần được hiển thị và quản lý trên dashboard, SCADA hoặc hệ thống quản lý dữ liệu.
Các nội dung nên có:
- Lưu lượng tức thời.
- Tổng lưu lượng tích lũy.
- Mực nước.
- Áp lực.
- Thông số chất lượng nước.
- Trạng thái thiết bị.
- Trạng thái truyền dữ liệu.
- Cảnh báo vượt ngưỡng.
- Lịch sử dữ liệu.
- Báo cáo theo ngày, tháng hoặc kỳ giấy phép.
Nếu cần xây dựng trạm đo chất lượng nước có truyền dữ liệu về trung tâm, nội dung về quan trắc chất lượng nước online sẽ giúp doanh nghiệp hình dung rõ hơn cấu trúc từ thiết bị đo, bộ thu thập dữ liệu đến dashboard vận hành.
Nếu hệ thống chỉ đo tại hiện trường nhưng không quản lý được dữ liệu, doanh nghiệp vẫn khó sử dụng dữ liệu cho vận hành, báo cáo và phân tích.
5. Lớp hồ sơ kỹ thuật và vận hành
Đây là phần rất quan trọng trong các dự án phục vụ cấp phép, gia hạn giấy phép hoặc nghiệm thu.
Hồ sơ nên có:
- Sơ đồ nguyên lý hệ thống.
- Sơ đồ vị trí điểm đo.
- Sơ đồ đấu nối tín hiệu.
- Danh mục thiết bị.
- Datasheet/catalogue thiết bị.
- Phương án truyền dữ liệu.
- Quy trình vận hành.
- Quy trình bảo trì, hiệu chuẩn.
- Phương án xử lý khi mất dữ liệu hoặc gián đoạn đường truyền.
Thông số kỹ thuật chi tiết của từng thiết bị cần kiểm tra theo catalogue/datasheet hoặc hồ sơ kỹ thuật của dự án.
V. Cấu hình giải pháp theo từng ứng dụng thực tế
1. Nhà máy nước mặt
Nhà máy nước mặt thường cần giám sát tại vị trí lấy nước thô, trạm bơm nước thô, tuyến ống nước thô và điểm nước sạch sau xử lý.
| Hạng mục | Thiết bị/giải pháp đề xuất | Mục đích |
|---|---|---|
| Đo lưu lượng khai thác | Flowmeter điện từ hoặc siêu âm | Theo dõi lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng |
| Đo mực nước | Level sensor radar/siêu âm/thủy tĩnh tùy vị trí | Theo dõi mực nước nguồn, bể hút, kênh lấy nước |
| Đo áp lực | Pressure sensor | Giám sát tuyến ống và trạm bơm |
| Quan trắc chất lượng nước | pH, DO, TSS, COD, Amoni, nhiệt độ | Phát hiện biến động bất thường của nguồn nước |
| Thu thập dữ liệu | Datalogger/RTU/IoT gateway | Ghi nhận và truyền dữ liệu |
| Phần mềm | Dashboard/SCADA | Giám sát, cảnh báo, xuất báo cáo |
Khi cần đo nước thô hoặc nước sau xử lý trong nhà máy nước, có thể đối chiếu thêm giải pháp đồng hồ điện từ OPTIFLUX 2050 để lựa chọn cấu hình đo lưu lượng phù hợp với môi chất, DN, vị trí lắp đặt và yêu cầu tín hiệu.
Khuyến nghị: với điểm đo quan trọng hoặc môi trường có nguy cơ ngập, cần kiểm tra cấp bảo vệ IP, nguồn cấp, chống sét, phương án bảo trì và khả năng lưu dữ liệu khi mất kết nối.
2. Khai thác nước dưới đất
Với giếng khai thác nước dưới đất, cần tránh chỉ đo lưu lượng mà bỏ qua mực nước và chất lượng nước.
| Hạng mục | Thiết bị/giải pháp đề xuất | Mục đích |
|---|---|---|
| Đo lưu lượng giếng | Flowmeter phù hợp tuyến ống | Theo dõi sản lượng khai thác |
| Đo mực nước | Cảm biến mực nước giếng | Theo dõi mực nước động, mực nước tĩnh |
| Đo chất lượng nước | pH, TDS, Amoni, Nitrate | Giám sát biến động chất lượng nước |
| Ghi dữ liệu | Datalogger/RTU | Lưu trữ dữ liệu tại điểm đo |
| Truyền dữ liệu | 4G/NB-IoT/Ethernet tùy hiện trạng | Truyền dữ liệu về trung tâm |
| Báo cáo | Dashboard, xuất file dữ liệu | Hỗ trợ vận hành và hồ sơ giấy phép |
Khuyến nghị: với hệ thống nhiều giếng, nên thiết kế mô hình nhiều điểm đo truyền về một dashboard trung tâm để theo dõi tổng lưu lượng khai thác, tình trạng từng giếng và dữ liệu lịch sử.
3. Khu công nghiệp và nhà máy sản xuất
Khu công nghiệp hoặc nhà máy có nguồn khai thác riêng thường cần kết hợp yêu cầu vận hành và yêu cầu hồ sơ môi trường/tài nguyên nước.
| Nhu cầu | Cấu hình gợi ý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giám sát sản lượng khai thác | Flowmeter + datalogger | Theo dõi lưu lượng từng điểm lấy nước |
| Theo dõi chất lượng nguồn nước | pH/TDS/Amoni/Nitrate hoặc thông số theo giấy phép | Cấu hình theo nguồn nước và yêu cầu quản lý |
| Truyền dữ liệu nhiều điểm | RTU/IoT gateway + dashboard | Phù hợp mô hình nhiều giếng hoặc nhiều trạm |
| Cảnh báo vận hành | Ngưỡng cảnh báo lưu lượng, mực nước, chất lượng nước | Hỗ trợ phản ứng sớm khi có bất thường |
| Hồ sơ kỹ thuật | Sơ đồ, datasheet, phương án truyền dữ liệu | Phục vụ nghiệm thu, vận hành, báo cáo |
Khuyến nghị: nên khảo sát hiện trạng trước khi chốt thiết bị, đặc biệt là số điểm đo, khoảng cách truyền dữ liệu, nguồn điện, vị trí lắp đặt và điều kiện môi trường.
VI. Rủi ro thường gặp khi triển khai hệ thống giám sát khai thác nước
1. Mua thiết bị rời, không thành hệ thống
Một lỗi phổ biến là mua flowmeter, cảm biến chất lượng nước hoặc datalogger riêng lẻ nhưng không kiểm tra khả năng kết nối. Kết quả là thiết bị đo được tại hiện trường nhưng dữ liệu không truyền được về trung tâm hoặc không xuất được báo cáo theo yêu cầu.
Khi bài toán mở rộng sang quản lý vùng cấp nước, thất thoát và dữ liệu vận hành, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm cấu hình DMA chuẩn flowmeter pressure PRV datalogger dashboard để hình dung cách kết nối thiết bị đo, giám sát áp lực, datalogger và dashboard thành một hệ thống hoàn chỉnh.
2. Chọn flowmeter không phù hợp điều kiện lắp đặt
Flowmeter cần được chọn theo môi chất, DN, vật liệu ống, áp lực, nhiệt độ, đoạn thẳng, vị trí lắp, nguồn cấp, tín hiệu đầu ra và yêu cầu tích hợp. Nếu chọn sai, hệ thống có thể đo không ổn định, khó bảo trì hoặc không phù hợp hồ sơ kỹ thuật.
3. Không tính đến đường truyền dữ liệu
Điểm đo khai thác nước thường nằm ngoài trời, xa phòng vận hành hoặc ở khu vực khó kéo cáp. Nếu không khảo sát tín hiệu 4G/NB-IoT, nguồn điện và phương án lưu dữ liệu khi mất mạng, hệ thống có thể gián đoạn dữ liệu thường xuyên.
4. Thiếu phương án xử lý khi dữ liệu bị gián đoạn
Hệ thống quan trắc trực tuyến cần có phương án khi thiết bị bảo trì, hiệu chuẩn, thay thế linh kiện, mất điện hoặc mất đường truyền. Nếu không chuẩn bị trước, doanh nghiệp sẽ bị động khi cần giải trình dữ liệu.
5. Không chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật
Thiếu datasheet, sơ đồ đấu nối, sơ đồ nguyên lý, hướng dẫn vận hành và quy trình bảo trì sẽ làm quá trình nghiệm thu, bàn giao và vận hành khó khăn hơn.
VII. Lạc Việt hỗ trợ gì cho chủ đầu tư và đơn vị vận hành?
Lạc Việt định hướng cung cấp giải pháp theo hệ thống, không chỉ bán từng thiết bị riêng lẻ. Với bài toán giám sát trực tuyến khai thác tài nguyên nước, Lạc Việt có thể hỗ trợ từ khảo sát điểm đo đến đề xuất cấu hình thiết bị, truyền dữ liệu và hồ sơ kỹ thuật.
Các nhóm giải pháp Lạc Việt có thể tư vấn:
- Flowmeter điện từ cho tuyến ống khai thác nước.
- Flowmeter siêu âm cho một số ứng dụng tuyến ống lớn hoặc lắp đặt đặc thù.
- Cảm biến áp lực cho tuyến ống và trạm bơm.
- Cảm biến mực nước cho giếng, bể, kênh, hồ hoặc trạm lấy nước.
- Thiết bị đo chất lượng nước online: pH, DO, TSS, COD, Amoni, TDS, Nitrate và các chỉ tiêu phù hợp yêu cầu dự án.
- Datalogger, RTU, telemetry, IoT gateway.
- Tủ thu thập dữ liệu, nguồn, chống sét, phụ kiện đấu nối.
- Kết nối dữ liệu về dashboard, SCADA hoặc hệ thống quản lý.
- Hồ sơ kỹ thuật phục vụ dự án, nghiệm thu, vận hành và cập nhật giấy phép.
Điểm quan trọng là cấu hình phải đi từ bài toán thực tế:
- Nguồn nước là nước mặt hay nước dưới đất?
- Lưu lượng khai thác bao nhiêu?
- Có bao nhiêu điểm đo?
- Cần đo thông số nào?
- Dữ liệu truyền về đâu?
- Tần suất cập nhật dữ liệu ra sao?
- Có yêu cầu tích hợp với hệ thống hiện hữu không?
Khi có đủ dữ liệu đầu vào, cấu hình đề xuất sẽ sát thực tế hơn, tránh tình trạng chọn thiết bị quá thiếu hoặc quá dư so với nhu cầu.
VIII. Checklist thông tin cần chuẩn bị để được tư vấn cấu hình
Trước khi yêu cầu báo giá hoặc tư vấn kỹ thuật, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin sau:
| Nhóm thông tin | Nội dung cần cung cấp | Vì sao cần |
|---|---|---|
| Loại nguồn nước | Nước mặt, nước dưới đất, nước thô, nước sạch sau xử lý | Xác định thông số cần giám sát |
| Quy mô khai thác | m³/ngày đêm hoặc lưu lượng thiết kế | Đánh giá yêu cầu quan trắc và chọn thiết bị |
| Số điểm đo | Số tuyến ống, số giếng, số trạm | Xác định số lượng thiết bị và cấu trúc hệ thống |
| Đường kính ống | DN, vật liệu ống, tiêu chuẩn mặt bích nếu có | Chọn flowmeter và phụ kiện lắp đặt |
| Điều kiện lắp đặt | Trong nhà, ngoài trời, hố van, ngập nước, xa nguồn điện | Xác định IP, nguồn, chống sét, phương án bảo vệ |
| Thông số cần đo | Lưu lượng, mực nước, áp lực, pH, DO, TSS, COD, Amoni, TDS, Nitrate | Chọn đúng thiết bị đo |
| Yêu cầu truyền dữ liệu | 4G, NB-IoT, Ethernet, SCADA, dashboard | Chọn datalogger/RTU/gateway |
| Hồ sơ hiện có | Giấy phép, bản vẽ, yêu cầu kỹ thuật, sơ đồ công nghệ | Đề xuất cấu hình phù hợp hồ sơ |
Nếu chưa có đủ thông tin, Lạc Việt có thể hỗ trợ khảo sát sơ bộ để xác định điểm đo, phương án thiết bị và hướng truyền dữ liệu phù hợp.
FAQ
1. Nghị định 23/2026/NĐ-CP có bắt buộc mọi công trình khai thác nước phải giám sát trực tuyến không?
Không nên hiểu theo hướng áp dụng giống nhau cho mọi công trình. Yêu cầu giám sát phụ thuộc vào loại nguồn nước, mục đích sử dụng, quy mô khai thác, nội dung giấy phép và quy định của cơ quan có thẩm quyền.
2. Công trình khai thác nước mặt cần quan trắc những thông số nào?
Với nhóm công trình khai thác nguồn nước mặt phục vụ sản xuất, cung cấp nước sạch cho sinh hoạt ở quy mô thuộc diện áp dụng, các thông số chất lượng nước thường cần quan tâm gồm nhiệt độ, pH, DO, TSS, COD, Amoni và các thông số khác theo quy định trong giấy phép.
3. Công trình khai thác nước dưới đất cần quan trắc những thông số nào?
Với nhóm khai thác nước dưới đất ở quy mô thuộc diện áp dụng, các thông số chất lượng nước thường cần quan tâm gồm pH, TDS, Amoni, Nitrate và các thông số khác theo yêu cầu của cơ quan cấp phép.
4. Hệ thống giám sát trực tuyến khai thác nước gồm những thiết bị gì?
Một hệ thống thường gồm flowmeter, cảm biến mực nước, cảm biến áp lực, thiết bị đo chất lượng nước, datalogger/RTU/IoT gateway, tủ thu thập dữ liệu, truyền thông và phần mềm/dashboard giám sát.
5. Có thể dùng lại hệ thống SCADA hiện hữu không?
Có thể, nếu hệ thống hiện hữu có khả năng nhận dữ liệu từ thiết bị đo, lưu trữ dữ liệu, hiển thị cảnh báo và xuất báo cáo theo yêu cầu. Cần kiểm tra giao thức truyền thông, định dạng dữ liệu và khả năng tích hợp thực tế.
6. Lạc Việt có thể tư vấn cấu hình theo giấy phép khai thác nước không?
Có. Doanh nghiệp có thể gửi giấy phép, thông tin nguồn nước, lưu lượng khai thác, số điểm đo, DN đường ống và yêu cầu truyền dữ liệu để Lạc Việt đề xuất cấu hình thiết bị phù hợp.
Kết luận
Nghị định 23/2026/NĐ-CP cho thấy xu hướng quản lý tài nguyên nước đang chuyển mạnh sang mô hình dựa trên dữ liệu. Với nhà máy nước, khu công nghiệp, doanh nghiệp khai thác nước dưới đất và các công trình khai thác nước quy mô lớn, hệ thống giám sát trực tuyến sẽ ngày càng quan trọng trong vận hành, báo cáo và tuân thủ giấy phép.
Cách tiếp cận phù hợp không phải là mua từng thiết bị rời, mà là thiết kế một hệ thống hoàn chỉnh:
- Đo đúng thông số.
- Chọn đúng thiết bị.
- Truyền đúng dữ liệu.
- Lưu trữ đầy đủ.
- Cảnh báo kịp thời.
- Có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng.
- Có khả năng mở rộng khi yêu cầu quản lý thay đổi.
Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn cấu hình hệ thống giám sát trực tuyến khai thác tài nguyên nước theo từng điểm đo, từng loại nguồn nước và từng yêu cầu vận hành thực tế.
Hotline: 0918182587
Nguồn tham khảo
- Cổng thông tin điện tử Chính phủ: Nghị định 23/2026/NĐ-CP ban hành ngày 17/01/2026, có hiệu lực từ ngày 17/01/2026.
https://chinhphu.vn/?classid=1&docid=216670&orggroupid=2&pageid=27160 - Cục Quản lý tài nguyên nước: Thông tin văn bản pháp luật trong lĩnh vực tài nguyên nước.
https://dwrm.mae.gov.vn/Pages/van-ban-phap-luat.aspx?ItemID=1620 - LuatVietnam: Nội dung tra cứu chi tiết về Nghị định 23/2026/NĐ-CP và quy định liên quan đến quan trắc, giám sát hoạt động khai thác tài nguyên nước.
https://luatvietnam.vn/tai-nguyen/nghi-dinh-23-2026-nd-cp-sua-doi-bo-sung-nghi-dinh-tai-nguyen-nuoc-hieu-luc-2026-424141-d1.html