icon icon icon

QCVN 01-1:2024/BYT: Quy Chuẩn Chất Lượng Nước Sạch

Đăng bởi Hoàng Cường LV vào lúc 09/06/2026

QCVN 01-1:2024/BYT – Quy Chuẩn Chất Lượng Nước Sạch

QCVN 01-1:2024/BYT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch dùng cho sinh hoạt. Quy chuẩn này quy định 85 chỉ tiêu kỹ thuật, phân nhóm A và B theo tần suất kiểm tra, đồng thời cho phép sử dụng dữ liệu từ thiết bị quan trắc online đã được kiểm định.

Từ ngày 01/07/2025, QCVN 01-1:2024/BYT chính thức có hiệu lực và trở thành căn cứ pháp lý bắt buộc cho tất cả đơn vị cấp nước, nhà máy nước, và tổ chức khai thác nước sinh hoạt trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Quy chuẩn mới này không chỉ thay thế QCVN 01-1:2018/BYT mà còn siết chặt hàng loạt chỉ tiêu — đặc biệt về vi sinh, kim loại nặng và yêu cầu giám sát liên tục.

Nếu đơn vị của bạn chưa rà soát lại hệ thống đo lường, lấy mẫu và quan trắc theo quy chuẩn mới, đây là thời điểm cần hành động.

Hệ thống quan trắc chất lượng nước online tại nhà máy nước theo QCVN 01-1-2024-BYT

Hình ảnh: Hệ thống quan trắc chất lượng nước online tại nhà máy nước theo QCVN 01-1:2024/BYT


I. QCVN 01-1:2024/BYT Là Gì? Ai Phải Tuân Thủ?

QCVN 01-1:2024/BYT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt, do Cục Quản lý Môi trường y tế – Bộ Y tế biên soạn, ban hành kèm theo Thông tư số 52/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024. Quy chuẩn này thay thế hoàn toàn QCVN 01-1:2018/BYT và có hiệu lực từ 01/07/2025.

1. Đối tượng phải tuân thủ

Theo quy định, tất cả các tổ chức và cá nhân sau đây phải tuân thủ QCVN 01-1:2024/BYT:

  • Đơn vị cấp nước tập trung (nhà máy nước đô thị, khu công nghiệp, khu dân cư)
  • Đơn vị cấp nước quy mô nhỏ (trạm cấp nước nông thôn, hệ thống cấp nước cụm dân cư)
  • Đơn vị sử dụng nước (bệnh viện, trường học, cơ sở sản xuất dùng nước sinh hoạt)
  • Hộ gia đình tự khai thác nguồn nước
  • Phòng thử nghiệm chất lượng nước sạch

2. Phạm vi áp dụng và ngoại lệ

Quy chuẩn áp dụng cho nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt. Không áp dụng cho:

  • Nước khoáng thiên nhiên
  • Nước uống đóng chai
  • Nước phục vụ mục đích công nghiệp thuần túy không liên quan sinh hoạt

II. 85 Chỉ Tiêu Kỹ Thuật – Hiểu Đúng Nhóm A Và Nhóm B

Điểm khác biệt lớn nhất của QCVN 01-1:2024/BYT so với phiên bản 2018 là cấu trúc phân nhóm chỉ tiêu và tổng số 85 chỉ tiêu kỹ thuật được chia thành các nhóm quản lý rõ ràng. Việc hiểu đúng nhóm nào cần kiểm tra như thế nào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành và mức độ tuân thủ pháp lý.

1. Thông số Nhóm A – Kiểm tra bắt buộc hàng tháng

Nhóm A gồm các thông số có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dùng, bắt buộc kiểm tra tối thiểu 01 tháng/lần. Đây là các thông số mà thiết bị quan trắc online có thể hỗ trợ giám sát liên tục, giúp phát hiện bất thường ngay lập tức thay vì chờ kết quả phòng thí nghiệm.

Các thông số Nhóm A tiêu biểu:

Thông số Giới hạn cho phép Ghi chú
E. coli Không phát hiện / 100 mL Chỉ tiêu vi sinh bắt buộc
Tổng Coliform Không phát hiện / 100 mL Chỉ tiêu vi sinh bắt buộc
Độ đục ≤ 2 NTU Đo được bằng sensor online
Clo dư tự do ≥ 0,2 mg/L tại điểm xa nhất Đo được bằng sensor online
Amoni (NH₄⁺) ≤ 0,3 mg/L Liên quan xử lý clo
Asen (As) ≤ 0,01 mg/L Kim loại nặng nguy hiểm
Sắt tổng ≤ 0,3 mg/L Ảnh hưởng cảm quan + thiết bị
Màu sắc, mùi, vị Không có dấu hiệu bất thường Đánh giá cảm quan + đo lường

Lưu ý kỹ thuật: Ngoài kiểm tra định kỳ hàng tháng, Nhóm A bắt buộc kiểm tra ngay khi vận hành lần đầu, sau nâng cấp sửa chữa lớn, sau sự cố môi trường, hoặc khi có yêu cầu từ cơ quan quản lý.

2. Thông số Nhóm B – Kiểm tra định kỳ 6 tháng đến 1 năm

Nhóm B gồm các thông số hóa học, hóa hữu cơ, và các chất ô nhiễm ít biến động hơn. Tần suất kiểm tra tối thiểu 06 tháng/lần, có thể kéo dài đến 01 năm/lần nếu 02 lần kiểm tra liên tiếp đều đạt chuẩn.

3. Thử nghiệm toàn diện – 3 năm/lần

Toàn bộ 85 thông số phải được thử nghiệm đầy đủ ít nhất 03 năm/lần. Đây là yêu cầu quan trọng cho kế hoạch vận hành dài hạn.

g phân nhóm thông số chất lượng nước sạch theo QCVN 01-1:2024/BYT gồm nhóm A và nhóm B

Hình ảnh: Bảng phân nhóm thông số chất lượng nước sạch theo QCVN 01-1:2024/BYT gồm nhóm A và nhóm B


III. Điểm Mới Quan Trọng So Với QCVN 01-1:2018/BYT

Nếu đơn vị của bạn đang vận hành theo quy trình giám sát từ phiên bản 2018, cần cập nhật ngay những điểm thay đổi sau:

1. Siết chặt chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng

Quy chuẩn 2024 tăng cường giám sát vi sinh với yêu cầu nghiêm ngặt hơn về E. coli và Coliform. Đồng thời bổ sung hoặc điều chỉnh giá trị giới hạn một số kim loại nặng và hợp chất hóa học độc hại, phản ánh rủi ro ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp và đô thị hóa ngày càng tăng.

2. Bổ sung chỉ tiêu hóa học hữu cơ khó phân hủy

Quy chuẩn mới bổ sung thêm các chỉ tiêu kiểm soát hóa chất hữu cơ khó phân hủy (persistent organic pollutants) — một nhóm ô nhiễm tiềm ẩn tại các vùng có hoạt động nông nghiệp và công nghiệp gần nguồn nước thô.

3. Chấp nhận kết quả từ thiết bị quan trắc online (đã được kiểm định)

Đây là điểm rất quan trọng với nhà vận hành: Quy chuẩn chấp nhận kết quả từ thiết bị quan trắc tự động/online, với điều kiện thiết bị phải được kiểm định theo quy định. Điều này mở ra cơ sở pháp lý rõ ràng để triển khai hệ thống quan trắc chất lượng nước tự động thay thế một phần cho việc lấy mẫu thủ công.

Đây chính là lý do mà nhiều công ty cấp nước hiện đang đầu tư vào hệ thống quan trắc chất lượng nước online — vừa tuân thủ quy chuẩn, vừa giảm gánh nặng lấy mẫu định kỳ.

4. Phân nhóm rõ ràng hơn giữa QCVN 01-1 và QCVN 01-2

Phiên bản 2024 phân biệt rõ giữa:

  • QCVN 01-1: Nước sạch dùng cho sinh hoạt (ăn uống, vệ sinh cá nhân)
  • QCVN 01-2: Nước sử dụng cho mục đích không trực tiếp ăn uống (tưới cây, vệ sinh công cộng, v.v.)

IV. Yêu Cầu Giám Sát – Bao Nhiêu Mẫu? Ở Đâu? Tần Suất Nào?

1. Số lượng mẫu theo công suất

Công suất cấp nước Vị trí lấy mẫu tối thiểu
< 1.000 m³/ngày (< 6.500 dân) 01 mẫu tại bể chứa đã xử lý + 01 mẫu tại vòi cuối mạng lưới
1.000 – 10.000 m³/ngày Tăng số điểm theo hướng dẫn của Thông tư 52/2024/TT-BYT
> 10.000 m³/ngày Theo kế hoạch giám sát chi tiết, nhiều điểm đại diện trên mạng lưới

2. Nội kiểm và ngoại kiểm

  • Nội kiểm: Do đơn vị cấp nước tự thực hiện theo kế hoạch lấy mẫu nội bộ.
  • Ngoại kiểm: Do cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Sở Y tế, Cục Quản lý Môi trường y tế) thực hiện độc lập. Nếu kết quả ngoại kiểm không đạt, đơn vị ngoại kiểm phải báo cáo ngay cơ quan quản lý cấp trên.

3. Phương tiện đo phải được kiểm định

Tất cả thiết bị dùng trong thử nghiệm — kể cả thiết bị đo hiện trường và quan trắc online — phải được kiểm định theo quy định pháp luật về đo lường. Đây là yêu cầu không thể bỏ qua khi lựa chọn sensor và thiết bị quan trắc.


V. Giải Pháp Kỹ Thuật Để Tuân Thủ QCVN 01-1:2024/BYT

Việc đáp ứng quy chuẩn mới không chỉ là bài toán pháp lý — đây còn là cơ hội nâng cấp hệ thống vận hành theo hướng tự động hóa, giảm nhân công, giảm rủi ro bỏ sót sự cố.

1. Hệ thống quan trắc chất lượng nước online

Giải pháp phù hợp nhất để giám sát liên tục các thông số Nhóm A có thể đo tự động, bao gồm:

Kết hợp các sensor này với datalogger và hệ thống telemetry, dữ liệu được truyền tự động về trung tâm điều hành, cảnh báo ngay khi vượt ngưỡng — thay vì chờ kết quả xét nghiệm phòng thí nghiệm sau vài ngày.

Sensor đo pH, clo dư, độ đục lắp đặt tại trạm cấp nước online monitoring theo QCVN 01-1:2024/BYT

Hình ảnh: Sensor đo pH, clo dư, độ đục lắp đặt tại trạm cấp nước online monitoring theo QCVN 01-1:2024/BYT

2. Flowmeter đo lưu lượng tại các điểm lấy mẫu đại diện

Nhiều đơn vị cấp nước kết hợp vị trí lấy mẫu chất lượng với điểm đo lưu lượng. Điều này có ý nghĩa kép: vừa theo dõi chất lượng, vừa kiểm soát cân bằng nước và phát hiện rò rỉ. Đây là cách tiếp cận hợp lý cho các hệ thống DMA — vừa giảm thất thoát nước (NRW), vừa đảm bảo chất lượng nước phân phối đến từng vùng.

Xem thêm về đồng hồ đo lưu lượng nước điện từ phù hợp cho điểm vào DMA và trạm bơm tăng áp.

3. Tích hợp dữ liệu về SCADA / dashboard

Khi có nhiều điểm quan trắc, dữ liệu cần được tích hợp về một nền tảng quản lý tập trung. Hệ thống SCADA hoặc dashboard IoT giúp:

  • Xem toàn bộ trạng thái chất lượng nước trên mạng lưới theo thời gian thực
  • Lưu trữ dữ liệu lịch sử phục vụ báo cáo định kỳ (thay cho sổ sách thủ công)
  • Xuất báo cáo kiểm tra nội kiểm đúng format theo yêu cầu cơ quan quản lý
  • Cảnh báo tự động khi thông số vượt ngưỡng QCVN

VI. Nhóm Đối Tượng Nào Chịu Ảnh Hưởng Nhiều Nhất?

1. Công ty cấp nướcnhà máy nước đô thị

Đây là đối tượng chịu áp lực tuân thủ cao nhất. Với mạng lưới phân phối rộng và nhiều điểm lấy mẫu bắt buộc, việc dựa vào xét nghiệm phòng thí nghiệm đơn thuần không còn đủ để đảm bảo giám sát liên tục theo quy định mới. Đầu tư vào hệ thống quan trắc online tại đầu ra nhà máy, các điểm quan trọng trên mạng lưới và điểm tiêu thụ xa nhất là bước đi tất yếu.

2. Công ty cấp nước khu công nghiệp

Nguồn nước cấp cho khu công nghiệp vừa phải đảm bảo chất lượng sinh hoạt (khu nhà ăn, vệ sinh công nhân), vừa đối mặt với nguy cơ ô nhiễm từ hoạt động sản xuất lân cận. QCVN 01-1:2024/BYT siết chặt các chỉ tiêu hóa chất hữu cơ và kim loại nặng — chính xác là những rủi ro đặc thù tại khu vực này.

3. Đơn vị cấp nước nông thôn và khu vực có điều kiện đặc thù

Quy chuẩn cho phép các tỉnh, thành phố lựa chọn thông số phù hợp với điều kiện thực tế địa phương — đặc biệt là những vùng có nguy cơ ô nhiễm asen, sắt hoặc amoni cao. Điều này đặt ra yêu cầu thiết bị đo phải linh hoạt theo cấu hình địa phương.

4. Tư vấn thiết kế và nhà thầu xây dựng nhà máy nước

Khi thiết kế hệ thống mới hoặc nâng cấp nhà máy nước hiện hữu, phải tính đến yêu cầu bố trí điểm quan trắc online theo quy định, chọn sensor đã được kiểm định, và tích hợp với hệ thống SCADA từ giai đoạn thiết kế cơ sở.


VII. So Sánh Phương Án Giám Sát Chất Lượng Nước

Tiêu chí Xét nghiệm phòng thí nghiệm Quan trắc online (sensor) Kết hợp cả hai
Tần suất dữ liệu Theo đợt (ngày/tuần/tháng) Liên tục (phút/giờ) Liên tục + định kỳ toàn diện
Chi phí vận hành Cao (nhân công + hóa chất) Thấp hơn sau khi đầu tư ban đầu Tối ưu nhất
Phát hiện sự cố Chậm (sau vài ngày) Ngay lập tức Ngay lập tức
Pháp lý (QCVN 2024) Bắt buộc (không thể bỏ) Được chấp nhận khi đã kiểm định Đáp ứng đầy đủ
Phạm vi thông số Toàn bộ 85 chỉ tiêu Chủ yếu Nhóm A vật lý-hóa học Toàn diện
Phù hợp với Thử nghiệm toàn diện 3 năm, Nhóm B Giám sát thường xuyên Nhóm A Vận hành nhà máy nước hiện đại

Khuyến nghị: Với quy chuẩn 2024, phương án kết hợp quan trắc online liên tục + xét nghiệm phòng thí nghiệm định kỳ là hướng tiếp cận phù hợp nhất về mặt kỹ thuật, pháp lý và chi phí vận hành dài hạn.


VIII. Lộ Trình Triển Khai Cho Đơn Vị Cấp Nước

Nếu đơn vị của bạn chưa đánh giá mức độ tuân thủ theo QCVN 01-1:2024/BYT, có thể tham khảo lộ trình sau:

Giai đoạn 1 – Rà soát (ngay lập tức):

  • So sánh danh mục thông số hiện tại với 85 chỉ tiêu QCVN 2024
  • Xác định thông số nào đang thiếu trong kế hoạch giám sát
  • Rà soát lại thiết bị đo đang dùng — còn hạn kiểm định không?

Giai đoạn 2 – Bổ sung giải pháp kỹ thuật:

  • Xác định vị trí cần lắp đặt sensor quan trắc online
  • Lựa chọn thiết bị đã được kiểm định (đảm bảo tính pháp lý)
  • Kết nối dữ liệu về hệ thống quản lý tập trung

Giai đoạn 3 – Vận hành và báo cáo:

  • Xây dựng quy trình lưu trữ dữ liệu theo yêu cầu nội kiểm
  • Chuẩn bị hồ sơ sẵn sàng cho ngoại kiểm
  • Đào tạo đội ngũ vận hành và đọc dữ liệu quan trắc

FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về QCVN 01-1:2024/BYT

Câu 1: QCVN 01-1:2024/BYT có hiệu lực từ khi nào?

Chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, theo Thông tư số 52/2024/TT-BYT ban hành ngày 31/12/2024.

Câu 2: QCVN 01-1:2024/BYT khác gì so với QCVN 01-1:2018/BYT?

Phiên bản 2024 có 85 chỉ tiêu kỹ thuật với phân nhóm A/B rõ ràng hơn, siết chặt các giới hạn vi sinh và kim loại nặng, bổ sung hóa chất hữu cơ khó phân hủy, và chấp nhận kết quả từ thiết bị quan trắc online đã được kiểm định.

Câu 3: Thiết bị quan trắc online có được chấp nhận theo quy chuẩn mới không?

Có. QCVN 01-1:2024/BYT chấp nhận kết quả từ thiết bị quan trắc tự động với điều kiện thiết bị phải được kiểm định theo quy định pháp luật về đo lường. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để triển khai hệ thống giám sát liên tục.

Câu 4: Thông số nào có thể đo được bằng sensor online?

Các thông số như pH, clo dư tự do, độ đục (turbidity), độ dẫn điện (conductivity), nhiệt độ, oxy hòa tan (DO) đều có thể đo liên tục bằng sensor online hiện trường. Đây là những thông số Nhóm A quan trọng nhất cần giám sát thường xuyên.

Câu 5: Số lượng điểm lấy mẫu tối thiểu là bao nhiêu?

Với hệ thống công suất dưới 1.000 m³/ngày, tối thiểu cần 01 mẫu tại bể chứa đã xử lý và 01 mẫu tại vòi xa nhất mạng lưới. Với công suất lớn hơn, số điểm tăng theo hướng dẫn của Thông tư 52/2024/TT-BYT.

Câu 6: Nếu kết quả ngoại kiểm không đạt thì sao?

Đơn vị ngoại kiểm phải báo cáo ngay cho cơ quan quản lý cấp trên và thông báo đến đơn vị cấp nước bị kiểm tra để thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định tại Thông tư 52/2024/TT-BYT.

Câu 7: Bao lâu phải thử nghiệm toàn bộ 85 chỉ tiêu một lần?

Ít nhất 03 năm/lần đối với thử nghiệm toàn diện toàn bộ các thông số. Đây là yêu cầu cần đưa vào kế hoạch vận hành dài hạn ngay từ bây giờ.


Kết Luận

QCVN 01-1:2024/BYT không chỉ là một văn bản pháp lý cần tuân thủ — đây là thước đo trực tiếp chất lượng dịch vụ cấp nước mà mỗi đơn vị cung cấp đến người dân và doanh nghiệp. Với yêu cầu giám sát chặt chẽ hơn, tần suất kiểm tra rõ ràng hơn, và lần đầu tiên chính thức chấp nhận dữ liệu từ thiết bị quan trắc online, quy chuẩn mới này đang thúc đẩy các đơn vị cấp nước chuyển mình theo hướng vận hành dựa trên dữ liệu thời gian thực — thay vì dựa vào kiểm tra định kỳ thủ công như trước đây.

Lạc Việt có thể hỗ trợ đơn vị của bạn từ khâu tư vấn lựa chọn sensor phù hợp từng thông số, đến tích hợp hệ thống datalogger – telemetry – dashboard đáp ứng yêu cầu giám sát theo QCVN 01-1:2024/BYT.


📞 Liên hệ tư vấn giải pháp quan trắc chất lượng nước online theo QCVN 01-1:2024/BYT: Hoàng Cường – 0918 182 587 | hoangcuong@lacvietco-jsc.com.vn Website: lacvietco-jsc.com.vn


Download QCVN 01-1:2024/BYT – Quy Chuẩn Chất Lượng Nước Sạch

Tags : 85 chỉ tiêu chất lượng nước sạch theo qcvn 01-1:2024/byt cách tuân thủ qcvn 01-1:2024/byt cho đơn vị cấp nước chất lượng nước sinh hoạt datalogger telemetry giải pháp giám sát nước sạch cho nhà máy nước giám sát vi sinh nước hệ thống sensor giám sát chất lượng nước sạch kiểm định thiết bị đo kim loại nặng trong nước lấy mẫu nước sạch ngoại kiểm nội kiểm nhà máy nước đô thị nhóm a và nhóm b trong qcvn 01-1:2024/byt qcvn 01-1:2024/byt là gì quan trắc chất lượng nước online quan trắc chất lượng nước online theo qcvn 01-1:2024/byt quan trắc nước online quy chuẩn chất lượng nước sạch qcvn 01-1:2024/byt quy chuẩn nước sạch scada ngành nước SCADA nhà máy nước sensor clo dư tự do sensor nước sạch sensor pH sensor độ đục tần suất kiểm tra nước sạch theo qcvn 01-1:2024/byt thiết bị đo nước sạch được kiểm định theo qcvn 01-1:2024/byt thông tư 52/2024/tt-byt điểm lấy mẫu đại diện độ dẫn điện
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

DỰ ÁN