Bảng Quy Đổi DN Sang MM, Inch, Phi Trong Đường Ống
Bảng quy đổi DN sang mm, inch, phi là bảng tra kích thước danh nghĩa của ống và phụ kiện. Bảng này giúp kỹ sư, nhà thầu và bộ phận mua hàng đối chiếu đúng DN, inch, đường kính ngoài và phi để tránh chọn sai vật tư trong thi công và vận hành.
Trong thiết kế, thi công và mua sắm vật tư đường ống, các ký hiệu như DN, mm, inch, phi, NPS, SCH xuất hiện rất thường xuyên. Nếu không hiểu đúng cách quy đổi, người dùng rất dễ chọn sai kích thước ống, van, mặt bích, đồng hồ nước hoặc phụ kiện đi kèm.
Bài viết dưới đây cung cấp bảng quy đổi DN sang mm, inch, phi chính xác, đơn giản, giúp kỹ sư, nhà thầu, nhân viên mua hàng và đội thi công tra cứu nhanh kích thước ống thông dụng.
I. Bảng quy đổi DN sang mm, inch, phi thông dụng 📌
Dưới đây là bảng quy đổi nhanh các kích thước ống phổ biến trong hệ thống cấp nước, thoát nước, PCCC, công nghiệp và đường ống kỹ thuật.
| DN | Inch | Đường kính ngoài mm | Phi thường gọi |
|---|---|---|---|
| DN6 | 1/8” | 10.3 mm | Phi 10 |
| DN8 | 1/4” | 13.7 mm | Phi 13 |
| DN10 | 3/8” | 17.1 mm | Phi 17 |
| DN15 | 1/2” | 21.3 mm | Phi 21 |
| DN20 | 3/4” | 26.7 mm | Phi 27 |
| DN25 | 1” | 33.4 mm | Phi 34 |
| DN32 | 1 1/4” | 42.2 mm | Phi 42 |
| DN40 | 1 1/2” | 48.3 mm | Phi 48 |
| DN50 | 2” | 60.3 mm | Phi 60 |
| DN65 | 2 1/2” | 76.1 mm | Phi 76 |
| DN80 | 3” | 88.9 mm | Phi 89 |
| DN100 | 4” | 114.3 mm | Phi 114 |
| DN125 | 5” | 141.3 mm | Phi 141 |
| DN150 | 6” | 168.3 mm | Phi 168 |
| DN200 | 8” | 219.1 mm | Phi 219 |
| DN250 | 10” | 273.0 mm | Phi 273 |
| DN300 | 12” | 323.9 mm | Phi 324 |
| DN350 | 14” | 355.6 mm | Phi 356 |
| DN400 | 16” | 406.4 mm | Phi 406 |
| DN450 | 18” | 457.0 mm | Phi 457 |
| DN500 | 20” | 508.0 mm | Phi 508 |
| DN600 | 24” | 610.0 mm | Phi 610 |
Bảng trên giúp người dùng tra nhanh kích thước theo DN – inch – mm – phi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DN không phải là đường kính ngoài thực tế của ống mà là kích thước danh nghĩa.
![]()
Hình 1: Bảng quy đổi DN sang mm, inch, phi thông dụng
II. DN là gì? Vì sao không nên hiểu DN là đường kính ngoài?
1. DN là đường kính danh nghĩa
DN là viết tắt của Nominal Diameter, nghĩa là đường kính danh nghĩa. Đây là ký hiệu tiêu chuẩn dùng để phân loại kích thước ống, van, mặt bích và phụ kiện đường ống.
Ví dụ:
- DN15 tương ứng với ống 1/2 inch, đường kính ngoài khoảng 21.3 mm.
- DN50 tương ứng với ống 2 inch, đường kính ngoài khoảng 60.3 mm.
- DN100 tương ứng với ống 4 inch, đường kính ngoài khoảng 114.3 mm.
2. DN50 không phải là phi 50
Một lỗi rất thường gặp là hiểu DN50 = phi 50. Thực tế, DN50 thường tương ứng với phi 60.3 mm.
Tương tự:
- DN25 không phải phi 25, mà thường là phi 34.
- DN100 không phải phi 100, mà thường là phi 114.
- DN150 không phải phi 150, mà thường là phi 168.
Vì vậy, khi chọn mua ống hoặc phụ kiện, bạn nên đối chiếu với bảng quy đổi thay vì suy đoán theo con số DN.
![]()
Hình 2: DN là gì? và Vì sao không nên hiểu DN là đường kính ngoài?
III. Inch, mm và phi trong kích thước ống được hiểu như thế nào? 🔎
1. Inch trong ngành ống là kích thước danh nghĩa
Về mặt đo lường thông thường, 1 inch = 25.4 mm. Tuy nhiên, trong ngành ống, không thể lấy inch nhân trực tiếp với 25.4 để ra đường kính ngoài.
Ví dụ:
- Ống 1 inch không có đường kính ngoài 25.4 mm, mà khoảng 33.4 mm.
- Ống 2 inch không có đường kính ngoài 50.8 mm, mà khoảng 60.3 mm.
- Ống 4 inch không có đường kính ngoài 101.6 mm, mà khoảng 114.3 mm.
Điều này là do kích thước ống theo inch thường đi theo hệ NPS – Nominal Pipe Size, tức kích thước ống danh nghĩa.
2. Phi là cách gọi phổ biến tại Việt Nam
Phi, ký hiệu Ø, thường được dùng để chỉ đường kính ống tính theo milimet. Trong thực tế, “phi” thường là cách gọi gần đúng hoặc làm tròn của đường kính ngoài.
Ví dụ:
- Phi 21 tương ứng khoảng 21.3 mm.
- Phi 60 tương ứng khoảng 60.3 mm.
- Phi 114 tương ứng khoảng 114.3 mm.
3. mm là đơn vị giúp xác định kích thước thực tế
Khi cần đo đạc, kiểm tra phụ kiện hoặc đối chiếu thông số kỹ thuật, đơn vị mm thường được dùng để xác định đường kính ngoài thực tế của ống. Đây là thông số quan trọng khi lắp đặt van, đồng hồ đo, mặt bích, khớp nối hoặc phụ kiện đường ống.
Bạn có thể xem thêm bài viết về 3 bước cơ bản lắp đặt đồng hồ nước đúng quy chuẩn để hiểu vì sao việc xác định đúng kích cỡ đường ống là bước quan trọng trước khi lắp đặt thiết bị đo.
IV. NPS và SCH là gì trong hệ thống đường ống? ⚙️
1. NPS là gì?
NPS là viết tắt của Nominal Pipe Size, nghĩa là kích thước ống danh nghĩa theo hệ inch. NPS thường được dùng trong các tiêu chuẩn ống của Mỹ.
Một số quy đổi phổ biến:
| DN | NPS/Inch |
|---|---|
| DN15 | 1/2” |
| DN25 | 1” |
| DN50 | 2” |
| DN100 | 4” |
| DN150 | 6” |
| DN200 | 8” |
2. SCH là gì?
SCH, hay Schedule, là ký hiệu thể hiện độ dày thành ống. Các cấp SCH thường gặp gồm:
- SCH 5
- SCH 10
- SCH 20
- SCH 40
- SCH 80
- SCH 160
Cùng một DN, đường kính ngoài của ống thường giữ cố định, nhưng độ dày thành ống sẽ thay đổi theo SCH. SCH càng lớn thì thành ống càng dày, trọng lượng càng nặng và khả năng chịu áp thường càng cao.
3. Vì sao cần quan tâm đến SCH?
Nếu hệ thống làm việc với áp lực cao, nhiệt độ cao hoặc môi trường ăn mòn, việc chọn đúng SCH rất quan trọng. Chỉ tra DN hoặc phi là chưa đủ.
Ví dụ, ống DN50 SCH 10 và DN50 SCH 40 đều có đường kính ngoài khoảng 60.3 mm, nhưng độ dày thành ống khác nhau. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến áp suất làm việc, khối lượng, chi phí và độ an toàn của hệ thống.
![]()
Hình 3: NPS và SCH là gì trong hệ thống đường ống?
V. Cách tra bảng quy đổi DN sang mm, inch, phi chính xác ✅
1. Xác định thông số đang có
Trước tiên, cần xem bản vẽ, báo giá hoặc yêu cầu kỹ thuật đang ghi theo đơn vị nào:
- DN
- Inch
- Phi
- mm
- NPS
- SCH
Ví dụ, nếu bản vẽ ghi DN100, bạn cần hiểu đây là kích thước danh nghĩa. Muốn chọn đúng ống hoặc phụ kiện, cần đối chiếu sang 4 inch, đường kính ngoài khoảng 114.3 mm.
2. Đối chiếu DN sang inch
Sau khi xác định DN, hãy tra sang inch tương ứng:
- DN15 = 1/2 inch
- DN25 = 1 inch
- DN50 = 2 inch
- DN100 = 4 inch
- DN150 = 6 inch
Cách này giúp quá trình trao đổi giữa kỹ thuật, mua hàng, nhà cung cấp và đội thi công dễ thống nhất hơn.
3. Kiểm tra đường kính ngoài theo mm
Đường kính ngoài là thông số rất quan trọng khi chọn phụ kiện hoặc thiết bị lắp trên đường ống.
Ví dụ:
- DN50 = Ø60.3 mm
- DN80 = Ø88.9 mm
- DN100 = Ø114.3 mm
- DN200 = Ø219.1 mm
Khi lắp đồng hồ đo, van hoặc mặt bích, việc xác định đúng kích thước đường ống giúp tránh sai lệch kết nối, rò rỉ hoặc phải thay đổi vật tư tại công trường.
4. Kiểm tra thêm tiêu chuẩn và độ dày thành ống
Ngoài DN và đường kính ngoài, cần kiểm tra thêm:
- Tiêu chuẩn ống.
- Vật liệu ống.
- Độ dày thành ống.
- Áp suất làm việc.
- Kiểu kết nối: ren, hàn, mặt bích hoặc khớp nối.
Nếu hệ thống liên quan đến mặt bích, bạn có thể tham khảo thêm bài viết So sánh tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1 và ISO 7005 trên website Lạc Việt.
VI. Bảng quy đổi nhanh các kích thước DN thường gặp
1. Nhóm kích thước nhỏ
| DN | Quy đổi nhanh |
|---|---|
| DN15 | 1/2 inch – phi 21 |
| DN20 | 3/4 inch – phi 27 |
| DN25 | 1 inch – phi 34 |
| DN32 | 1 1/4 inch – phi 42 |
| DN40 | 1 1/2 inch – phi 48 |
Nhóm kích thước này thường gặp trong hệ thống cấp nước dân dụng, đồng hồ nước nhỏ, đường ống nhánh hoặc thiết bị phụ trợ.
2. Nhóm kích thước trung bình
| DN | Quy đổi nhanh |
|---|---|
| DN50 | 2 inch – phi 60 |
| DN65 | 2 1/2 inch – phi 76 |
| DN80 | 3 inch – phi 89 |
| DN100 | 4 inch – phi 114 |
| DN150 | 6 inch – phi 168 |
Nhóm này thường được sử dụng trong hệ thống cấp nước tòa nhà, PCCC, khí nén, thoát nước kỹ thuật và các tuyến ống công nghiệp.
3. Nhóm kích thước lớn
| DN | Quy đổi nhanh |
|---|---|
| DN200 | 8 inch – phi 219 |
| DN250 | 10 inch – phi 273 |
| DN300 | 12 inch – phi 324 |
| DN400 | 16 inch – phi 406 |
| DN500 | 20 inch – phi 508 |
| DN600 | 24 inch – phi 610 |
Nhóm kích thước lớn thường gặp trong tuyến ống truyền tải, nhà máy nước, hệ thống hạ tầng đô thị và các dự án công nghiệp quy mô lớn.
![]()
Hình 4: Bảng quy đổi nhanh các kích thước DN thường gặp (nhóm kích thước 'nhỏ - trung bình - lớn')
Bạn có thể xem thêm chuyên mục Kỹ Thuật ống và phụ kiện để tham khảo thêm các bài viết kỹ thuật liên quan đến hệ thống đường ống trên website Lạc Việt.
VII. Những lỗi thường gặp khi quy đổi DN sang mm, inch, phi ⚠️
1. Nhầm DN là phi
Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ, DN50 không phải phi 50 mà thường là phi 60.3 mm.
Nếu chọn vật tư theo cách hiểu sai này, ống và phụ kiện có thể không lắp vừa nhau.
2. Quy đổi inch bằng cách nhân trực tiếp với 25.4
Cách tính inch x 25.4 chỉ phù hợp với đơn vị chiều dài thông thường, không áp dụng trực tiếp cho kích thước danh nghĩa của ống.
Ví dụ:
- 2 inch x 25.4 = 50.8 mm.
- Nhưng ống 2 inch thực tế có đường kính ngoài khoảng 60.3 mm.
3. Bỏ qua độ dày thành ống
Một số người chỉ quan tâm đến DN hoặc phi mà bỏ qua SCH. Điều này có thể gây sai sót trong các hệ thống cần chịu áp lực hoặc yêu cầu kỹ thuật cao.
4. Nhầm đường kính ngoài với đường kính trong
Đường kính ngoài thường cố định theo tiêu chuẩn, nhưng đường kính trong thay đổi theo độ dày thành ống. Cùng là DN100, nhưng nếu SCH khác nhau thì đường kính trong cũng khác nhau.
5. Không kiểm tra kiểu kết nối
Ống có thể kết nối bằng ren, hàn, mặt bích hoặc khớp nối. Nếu chọn đúng đường kính nhưng sai kiểu kết nối, quá trình lắp đặt vẫn có thể gặp lỗi.
Với các hệ thống có van bypass hoặc cần duy trì dòng chảy khi bảo trì, bạn có thể tham khảo bài viết Van Bypass Trong Cấp Nước: Giải Pháp Duy Trì Vận Hành.
VIII. Ứng dụng của bảng quy đổi DN sang mm, inch, phi trong thực tế 🛠️
1. Trong thiết kế hệ thống đường ống
Kỹ sư thiết kế cần dùng bảng quy đổi để xác định đúng kích thước ống, van, đồng hồ, mặt bích và phụ kiện. Điều này giúp bản vẽ kỹ thuật đồng bộ và dễ thi công hơn.
2. Trong mua hàng vật tư
Nhân viên mua hàng thường làm việc với nhiều cách gọi kích thước khác nhau. Có nhà cung cấp báo theo DN, có đơn vị báo theo inch, có đội thi công lại gọi theo phi. Bảng quy đổi giúp hạn chế nhầm lẫn khi đặt hàng.
3. Trong thi công lắp đặt
Đội thi công cần xác định chính xác kích thước ống để lắp đúng phụ kiện, đồng hồ, van và mặt bích. Việc sai kích thước có thể làm chậm tiến độ và phát sinh chi phí.
4. Trong bảo trì hệ thống
Khi thay thế van, đồng hồ nước hoặc đoạn ống cũ, kỹ thuật viên cần biết kích thước tương ứng để chọn đúng thiết bị thay thế.
Với hệ thống cấp nước, bạn có thể đọc thêm bài Đồng hồ đo nước: Định nghĩa, cấu tạo, nguyên lý hoạt động, phân loại để hiểu rõ hơn về các thiết bị thường lắp trên đường ống.
IX. Nên chọn kích thước ống theo DN, inch, mm hay phi?
1. Khi làm việc với bản vẽ kỹ thuật
Nên ưu tiên dùng DN vì đây là cách ghi phổ biến trong hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ MEP và hệ thống đường ống công nghiệp.
2. Khi làm việc với tiêu chuẩn Mỹ hoặc thiết bị nhập khẩu
Nên đối chiếu thêm NPS/inch, vì nhiều loại ống, van, mặt bích và phụ kiện nhập khẩu dùng hệ inch.
3. Khi trao đổi với đội thi công
Có thể dùng phi để dễ trao đổi tại công trường. Tuy nhiên, nên kèm theo DN hoặc mm để tránh hiểu nhầm.
4. Khi kiểm tra thực tế
Nên dùng mm để đo đường kính ngoài thực tế. Đây là cách kiểm tra trực quan và chính xác hơn khi đối chiếu với vật tư tại hiện trường.
X. Gợi ý chọn ống và phụ kiện theo từng hệ thống
1. Hệ thống cấp nước
Với hệ thống cấp nước, cần quan tâm đến kích thước ống, áp suất làm việc, vật liệu và khả năng lắp đồng hồ đo. Các dòng ống PPR, CPVC, gang, thép hoặc composite có thể được lựa chọn tùy điều kiện dự án.
Bạn có thể tham khảo thêm Ống & Phụ kiện PPr nhãn hiệu GS để tìm hiểu về hệ thống ống dùng cho cấp nước nóng và lạnh.
2. Hệ thống thoát nước bếp công nghiệp
Với hệ thống thoát nước bếp, ngoài kích thước ống, cần chú ý đến khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn hóa chất, dầu mỡ và chất tẩy rửa.
Lạc Việt có bài viết liên quan về Ống CPVC GS cho hệ thoát nước bếp công nghiệp, phân tích ứng dụng CPVC trong môi trường nước thải nóng, dầu mỡ và hóa chất vệ sinh.
3. Hệ thống cấp nước chôn ngầm
Với tuyến ống chôn ngầm, ngoài đường kính ống, cần quan tâm đến chiều sâu chôn ống, vật liệu, lớp bảo vệ, tải trọng bên ngoài và quy định pháp lý liên quan.
Bạn có thể xem thêm bài Tổng hợp tiêu chuẩn chôn ống cấp nước từ pháp luật Việt Nam.
4. Hệ thống cần quản lý áp lực
Với mạng lưới cấp nước, kích thước đường ống liên quan trực tiếp đến áp lực, lưu lượng và khả năng vận hành ổn định. Khi chọn sai kích thước hoặc phụ kiện, hệ thống có thể gặp tình trạng tổn thất áp, rò rỉ hoặc vận hành kém hiệu quả.
Bạn có thể tham khảo thêm bài Quản Lý Áp Lực Cấp Nước Giảm Thất Thoát.
XI. FAQ – Câu hỏi thường gặp về quy đổi DN sang mm, inch, phi ❓
1. DN15 là phi bao nhiêu?
DN15 tương ứng với ống 1/2 inch, đường kính ngoài khoảng 21.3 mm, thường gọi là phi 21.
2. DN20 là phi bao nhiêu?
DN20 tương ứng với ống 3/4 inch, đường kính ngoài khoảng 26.7 mm, thường gọi là phi 27.
3. DN25 là phi bao nhiêu?
DN25 tương ứng với ống 1 inch, đường kính ngoài khoảng 33.4 mm, thường gọi là phi 34.
4. DN32 là phi bao nhiêu?
DN32 tương ứng với ống 1 1/4 inch, đường kính ngoài khoảng 42.2 mm, thường gọi là phi 42.
5. DN40 là phi bao nhiêu?
DN40 tương ứng với ống 1 1/2 inch, đường kính ngoài khoảng 48.3 mm, thường gọi là phi 48.
6. DN50 là phi bao nhiêu?
DN50 tương ứng với ống 2 inch, đường kính ngoài khoảng 60.3 mm, thường gọi là phi 60.
7. DN65 là phi bao nhiêu?
DN65 tương ứng với ống 2 1/2 inch, đường kính ngoài khoảng 76.1 mm, thường gọi là phi 76.
8. DN80 là phi bao nhiêu?
DN80 tương ứng với ống 3 inch, đường kính ngoài khoảng 88.9 mm, thường gọi là phi 89.
9. DN100 là phi bao nhiêu?
DN100 tương ứng với ống 4 inch, đường kính ngoài khoảng 114.3 mm, thường gọi là phi 114.
10. DN150 là phi bao nhiêu?
DN150 tương ứng với ống 6 inch, đường kính ngoài khoảng 168.3 mm, thường gọi là phi 168.
11. DN200 là phi bao nhiêu?
DN200 tương ứng với ống 8 inch, đường kính ngoài khoảng 219.1 mm, thường gọi là phi 219.
12. Ống 1 inch là DN bao nhiêu?
Ống 1 inch thường tương ứng với DN25, đường kính ngoài khoảng 33.4 mm, thường gọi là phi 34.
13. Ống 2 inch là DN bao nhiêu?
Ống 2 inch thường tương ứng với DN50, đường kính ngoài khoảng 60.3 mm, thường gọi là phi 60.
14. Ống 4 inch là DN bao nhiêu?
Ống 4 inch thường tương ứng với DN100, đường kính ngoài khoảng 114.3 mm, thường gọi là phi 114.
15. DN có phải là đường kính trong không?
Không hoàn toàn. DN là kích thước danh nghĩa, không phải đường kính trong thực tế. Đường kính trong sẽ thay đổi tùy độ dày thành ống và cấp SCH.
16. DN có phải là phi không?
Không. DN là đường kính danh nghĩa, còn phi thường là cách gọi đường kính ngoài theo mm. Ví dụ, DN50 thường tương ứng với phi 60, không phải phi 50.
17. Vì sao cùng DN nhưng độ dày ống khác nhau?
Vì ống có nhiều cấp SCH khác nhau. Cùng một DN, đường kính ngoài thường cố định, nhưng độ dày thành ống và đường kính trong sẽ thay đổi theo SCH.
XII. Kết luận
Bảng quy đổi DN sang mm, inch, phi là tài liệu quan trọng khi thiết kế, mua hàng, thi công và bảo trì hệ thống đường ống. Để tránh chọn sai vật tư, người dùng không nên chỉ nhìn vào một ký hiệu duy nhất.
Khi cần xác định kích thước ống, hãy kiểm tra đồng thời:
DN – inch – đường kính ngoài mm – phi – SCH
Việc tra đúng kích thước ngay từ đầu giúp chọn đúng ống, van, mặt bích, đồng hồ nước và phụ kiện, đồng thời hạn chế rủi ro trong thi công và vận hành hệ thống.