icon icon icon

OPTIFLUX 2300 Krohne | Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Điện Từ

Thương hiệu: Krohne Đức

Tình trạng: Còn hàng

0₫ 2.000.000₫
Đường kính danh định

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ OPTIFLUX 2300 của Krohne là giải pháp đo lưu lượng cho nước sạch, nước thải và nước công nghiệp trên tuyến DN lớn. Thiết bị dùng nguyên lý cảm ứng điện từ, cấu hình remote với sensor OPTIFLUX 2000 và converter IFC 300, hỗ trợ SCADA, DMA/NRW và các điểm đo giao nhận cần độ chính xác cao, vận hành ổn định, giảm bảo trì.

Vận chuyển miễn phí

Hỗ trợ vận chuyển miễn phí cho đơn hàng trên 20.00.000 VNĐ

Thanh toán nhanh

Hỗ trợ thanh toán tiền mặt, thẻ visa tất cả các ngân hàng

Chăm sóc 24/7

Hỗ trợ chăm sóc khách hàng 24/7

Uy tín thương hiệu

LAC VIET CT.,JSC là thương hiệu được yêu thích và lựa chọn

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Krohne OPTIFLUX 2300F cho nước và tuyến DN lớn

OPTIFLUX 2300F là đồng hồ đo lưu lượng điện từ của Krohne dùng cho nước sạch, nước thải và nước Công Nghiệp. Thiết bị phù hợp với tuyến DN lớn, DMA, SCADA và điểm đo giao nhận nhờ độ chính xác cao, cấu hình remote, không có bộ phận chuyển động và hỗ trợ nhiều chuẩn truyền thông. 

Trong hệ thống cấp nước, DMA, tuyến truyền tải DN lớn hay điểm đo giao nhận, độ chính xác lưu lượng ảnh hưởng trực tiếp đến cân bằng nước, giám sát thất thoát và vận hành SCADA. OPTIFLUX 2300F của Krohne là đồng hồ đo lưu lượng điện từ được định vị cho các ứng dụng nước sạch, nước thải và nước công nghiệp cần dữ liệu ổn định, cấu hình linh hoạt và tích hợp truyền thông công nghiệp. Trang sản phẩm này giúp người đọc nắm rõ cấu hình sensor OPTIFLUX 2000 kết hợp converter IFC 300, nguyên lý đo, điều kiện lưu chất phù hợp, thông số kỹ thuật và các lưu ý chọn cấu hình theo điều kiện thực tế dự án.

I. Tổng quan về đồng hồ đo lưu lượng điện từ OPTIFLUX 2300 Krohne

1. OPTIFLUX 2300 là gì?

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Krohne Optiflux 2300F | Krohne

OPTIFLUX 2300 là dòng đồng hồ đo lưu lượng điện từ cao cấp của Krohne, được thiết kế cho các ứng dụng nước sạch, nước thải, nước công nghiệp và các điểm đo yêu cầu độ chính xác cao. Thiết bị phù hợp cho nhà máy nước, tuyến truyền tải DN lớn, đồng hồ tổng, hệ thống DMA/NRW, trạm bơm, khu công nghiệp và các điểm đo cần tích hợp dữ liệu về SCADA.

Theo KROHNE, OPTIFLUX 2300 là đồng hồ điện từ dành cho các ứng dụng nước và nước thải yêu cầu cao, đặc biệt phù hợp khi cần độ chính xác cao, diagnostic mở rộng, dải đường kính DN25…DN3000 và chứng nhận custody transfer theo MID MI-001, OIML R49.

Ở cấu hình remote field version, OPTIFLUX 2300F gồm sensor OPTIFLUX 2000 kết hợp với signal converter IFC 300. Sensor sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ Faraday để đo vận tốc dòng chảy của chất lỏng dẫn điện, sau đó converter xử lý tín hiệu và quy đổi thành lưu lượng thể tích.

Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Krohne Optiflux 2300F cho tuyến ống DN lớn

Hình 1: Đồng hồ đo lưu lượng điện từ Krohne Optiflux 2300F cho tuyến ống DN lớn

2. Vì sao OPTIFLUX 2300 phù hợp làm bài pillar cho nhóm đồng hồ nước DN lớn?

Trên website Lạc Việt, bài hiện tại đã định hướng OPTIFLUX 2300F cho tuyến ống DN lớn, SCADA, DMA/NRW và ứng dụng nước sạch, nước thải. Đây là hướng đúng, nhưng cần mở rộng thêm các cụm chủ đề quan trọng như đo giao nhận nước, chứng nhận đo lường, lắp đặt https://lacvietco-jsc.com.vn/khong-can-khoang-thang-truoc-va-sau-dong-ho-waterflux-3070-0d-0d, IP68 cho hố ngập, diagnostic, kiểm tra tại chỗ và truyền thông công nghiệp để bài đủ sức làm pillar page.

Với dải kích thước DN25…DN3000, OPTIFLUX 2300 không chỉ phù hợp cho đồng hồ nhánh hoặc đồng hồ khu vực, mà còn đáp ứng các tuyến truyền tải nước đường kính lớn, nơi yêu cầu độ ổn định cao, tổn thất áp thấp và hồ sơ kỹ thuật rõ ràng cho nghiệm thu.

Nếu khách hàng cần tìm hiểu rộng hơn về nhóm thiết bị này, có thể tham khảo thêm danh mục đồng hồ nước dạng điện từ trên website Lạc Việt để so sánh các dòng đồng hồ điện từ theo ứng dụng, kích thước và yêu cầu kỹ thuật.

3. Những ứng dụng phù hợp nhất

OPTIFLUX 2300 đặc biệt phù hợp cho:

  • Đồng hồ tổng nhà máy nước.
  • Tuyến truyền tải nước sạch DN lớn.
  • Đồng hồ phân vùng DMA/NRW.
  • Điểm đo giao nhận nước giữa các đơn vị vận hành.
  • Hệ thống billing và revenue metering.
  • Trạm bơm, khu công nghiệp, nhà máy xử lý nước.
  • Nước thải, bùn và các lưu chất dẫn điện có cặn.
  • Hệ thống SCADA, PLC, RTU và telemetry.

Trong các ứng dụng này, đồng hồ không chỉ cần “đo được lưu lượng”, mà còn phải cung cấp dữ liệu ổn định, có khả năng tích hợp hệ thống và đáp ứng yêu cầu chứng nhận khi phục vụ đo giao nhận hoặc nghiệm thu kỹ thuật.


II. Cấu hình thiết bị và nguyên lý hoạt động

1. Cấu hình cơ bản của OPTIFLUX 2300F

Cấu hình OPTIFLUX 2300F gồm hai thành phần chính:

Thành phần Mô tả
Sensor OPTIFLUX 2000
Converter IFC 300
Dạng lắp đặt Remote / Field version
Nguyên lý đo Cảm ứng điện từ Faraday
Đại lượng đo Vận tốc dòng chảy, quy đổi thành lưu lượng thể tích
Dải DN DN25…DN3000
Dải vận tốc -12…+12 m/s
Ứng dụng Nước sạch, nước thải, bùn, slurry, nước công nghiệp, nước biển
Tích hợp SCADA, PLC, RTU, telemetry

Với cấu hình remote, sensor được lắp trực tiếp trên tuyến ống, còn converter có thể đặt tại tủ điện, phòng điều khiển hoặc vị trí khô ráo hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho hố van, hố đồng hồ, tuyến chôn ngầm hoặc vị trí có nguy cơ ngập nước.

Cấu hình remote của đồng hồ đo lưu lượng Krohne Optiflux 2300F

Hình 2: Cấu hình remote của đồng hồ đo lưu lượng Krohne Optiflux 2300F

2. Nguyên lý đo cảm ứng điện từ Faraday

OPTIFLUX 2300 hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ Faraday. Khi chất lỏng dẫn điện đi qua từ trường trong thân sensor, điện áp cảm ứng được tạo ra giữa các điện cực. Tín hiệu này tỷ lệ với vận tốc dòng chảy, sau đó được converter IFC 300 xử lý để tính toán lưu lượng.

Vì sử dụng nguyên lý điện từ, thiết bị phù hợp với các chất lỏng có độ dẫn điện như nước sạch, nước thải, nước thô, bùn, slurry, nước công nghiệp và nước biển. Thiết bị không phù hợp cho khí, hơi, dầu khoáng hoặc các chất lỏng không dẫn điện.

Để hiểu sâu hơn về công nghệ này, khách hàng có thể đọc thêm bài ưu điểm và hạn chế của đồng hồ đo lưu lượng dạng điện từ.


III. Ưu điểm kỹ thuật quan trọng của OPTIFLUX 2300 Krohne

1. Đáp ứng OIML R49 và MID MI-001 cho đo giao nhận nước

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của OPTIFLUX 2300 là khả năng đáp ứng các yêu cầu đo lường cho ứng dụng nước theo OIML R49 và MID MI-001. Đây là hai tiêu chuẩn rất quan trọng trong các ứng dụng custody transfer, billing, revenue metering và đo giao nhận nước.

KROHNE công bố OPTIFLUX 2300 có CT approvals gồm OIML R49 và MI-001, đồng thời phù hợp cho các ứng dụng custody transfer trong nước và nước thải.  Tài liệu kỹ thuật OPTIFLUX 2300F cũng xác nhận bộ đo OPTIFLUX 2300 với sensor OPTIFLUX 2000 và converter IFC 300 có chứng nhận OIML R49 accuracy class 1 và 2, MID MI-001, hỗ trợ cả phiên bản compact và remote.

Với các dự án cấp nước, đây là lợi thế lớn vì đồng hồ giao nhận không chỉ cần đo chính xác, mà còn cần hồ sơ chứng nhận rõ ràng để phục vụ nghiệm thu, đối chiếu sản lượng, billing và quản lý thất thoát nước.

2. Hỗ trợ lắp đặt 0D/0D trong phạm vi chứng nhận

OPTIFLUX 2300 hỗ trợ lắp đặt 0D/0D theo MID MI-001 và OIML R49 accuracy class 1. KROHNE cũng nêu rõ thiết bị cho phép đo custody transfer mà không cần đoạn ống thẳng inlet/outlet trong phạm vi OIML R49 class 1.

Đây là ưu điểm rất quan trọng khi lắp đặt trong hố van, phòng đồng hồ hoặc tuyến ống hiện hữu có không gian hạn chế. Với các tuyến DN lớn, việc cải tạo hố đồng hồ hoặc kéo dài đoạn ống thẳng thường tốn nhiều chi phí. Khả năng 0D/0D giúp giảm áp lực thi công, rút ngắn thời gian lắp đặt và thuận lợi hơn khi cải tạo hệ thống cũ.

Tuy nhiên, cần diễn đạt chính xác: 0D/0D áp dụng trong phạm vi chứng nhận và cấu hình phù hợp. Với các trường hợp ngoài phạm vi chứng nhận, vẫn cần kiểm tra điều kiện thủy lực, vị trí co, tê, van, bơm và hướng dẫn lắp đặt của hãng.

3. Độ chính xác cao cho đồng hồ tổng và tuyến DN lớn

OPTIFLUX 2300 có độ chính xác cao, phù hợp cho các điểm đo quan trọng như đồng hồ tổng nhà máy nước, đồng hồ DMA, tuyến truyền tải và điểm đo giao nhận. KROHNE công bố độ chính xác cao ±0,2% cho OPTIFLUX 2300.

Theo tài liệu kỹ thuật OPTIFLUX 2300F, cấu hình sensor OPTIFLUX 2000 + converter IFC 300 có thể đạt sai số down to ±0.2% giá trị đo ±1 mm/s cho dải DN25…DN1600, và ±0.3% giá trị đo ±2 mm/s cho dải DN1800…DN3000.

Ở các tuyến DN lớn, sai số nhỏ cũng có thể tạo ra chênh lệch lớn về sản lượng nước. Vì vậy, độ chính xác cao giúp dữ liệu vận hành tin cậy hơn cho cân bằng nước, báo cáo sản lượng, DMA/NRW và đo giao nhận.

4. Dải đường kính DN25…DN3000

OPTIFLUX 2300 có dải đường kính DN25…DN3000 / 1…120", phù hợp từ đồng hồ nhánh đến tuyến truyền tải nước đường kính rất lớn.

Dải DN rộng giúp chủ đầu tư và đơn vị vận hành có thể đồng bộ công nghệ đo trong nhiều cấp tuyến ống khác nhau:

  • DN nhỏ cho đồng hồ nhánh hoặc điểm đo phụ.
  • DN trung bình cho trạm bơm, khu công nghiệp, DMA.
  • DN lớn cho đồng hồ tổng, tuyến truyền tải và đo giao nhận.

Nếu đang ở bước chọn thiết bị theo kích thước tuyến ống, khách hàng có thể tham khảo thêm bài cách lựa chọn đồng hồ nước phù hợp với đường kính ống.

5. Đo hai chiều và dải vận tốc rộng

OPTIFLUX 2300 hỗ trợ đo lưu lượng hai chiều forward/reverse, phù hợp với mạng vòng, các khu vực DMA có khả năng đảo chiều dòng chảy hoặc những tuyến cấp nước có chế độ vận hành thay đổi.

Theo tài liệu kỹ thuật, sensor hỗ trợ đo cả chiều thuận và chiều nghịch với dải vận tốc -12…+12 m/s. Tính năng này giúp đơn vị vận hành nhận diện tốt hơn hướng dòng, theo dõi bất thường trên mạng lưới và kiểm soát dữ liệu lưu lượng trong các hệ thống phân phối phức tạp.

6. Thiết kế full bore, không cản dòng, không bộ phận chuyển động

Sensor OPTIFLUX 2000 có thiết kế full bore, không có cánh quạt, turbine hoặc bộ phận cơ khí nằm trong dòng chảy. KROHNE cũng mô tả OPTIFLUX 2000 có thiết kế full bore, tiết diện ống không bị hạn chế.

Thiết kế này mang lại nhiều lợi ích thực tế:

  • Giảm tổn thất áp trên tuyến ống.
  • Hạn chế rủi ro kẹt cơ khí.
  • Giảm bảo trì so với đồng hồ cơ.
  • Phù hợp hơn với nước thải, bùn, slurry hoặc nước có cặn.
  • Giúp vận hành ổn định hơn trên tuyến DN lớn.

Với các tuyến truyền tải DN lớn, việc giảm tổn thất áp còn có ý nghĩa về năng lượng bơm và chi phí vận hành dài hạn.

7. Tùy chọn IP68 cho hố ngập và tuyến chôn ngầm

OPTIFLUX 2300 có tùy chọn cho lắp đặt chôn ngầm và ngập nước liên tục IP68.  Tài liệu kỹ thuật cũng ghi rõ sensor có cấp bảo vệ tiêu chuẩn IP66/67 và tùy chọn IP68/NEMA 6P cho cấu hình separate/remote phù hợp.

Đây là ưu điểm quan trọng với các hố đồng hồ, hố van hoặc tuyến ống ngầm có nguy cơ ngập. Trong cấu hình remote, sensor có thể đặt dưới hố đo, còn converter IFC 300 được bố trí tại vị trí cao, khô, dễ thao tác và dễ kết nối tín hiệu.

Krohne Optiflux 2300F lắp trong hố van với converter đặt trong tủ điều khiển

Hình 3: Krohne Optiflux 2300F lắp trong hố van với converter đặt trong tủ điều khiển

8. Virtual Reference giúp giảm chi phí phụ kiện tiếp địa

OPTIFLUX 2300 có thể sử dụng phương pháp Virtual Reference grounding, giúp lắp đặt tiết kiệm chi phí mà không cần grounding rings trong điều kiện phù hợp.

Với các tuyến DN lớn, grounding ring có thể làm tăng chi phí vật tư, tăng điểm lắp đặt và phát sinh rủi ro khi chọn sai vật liệu hoặc lắp sai gasket. Virtual Reference giúp đơn giản hóa cấu hình trong các trường hợp đáp ứng điều kiện kỹ thuật.

Cần lưu ý không nên viết tuyệt đối “không cần tiếp địa”. Cách diễn đạt đúng hơn là: có thể không cần grounding rings khi chọn tùy chọn Virtual Reference và đáp ứng đầy đủ điều kiện kỹ thuật của hãng.

Xem chi tiết https://lacvietco-jsc.com.vn/tham-chieu-ao-virtual-reference

Thao chiếu ảo | Virtual reference

9. OPTICHECK kiểm tra tại chỗ, không cần tháo đồng hồ

OPTIFLUX 2300 hỗ trợ kiểm tra tại chỗ bằng OPTICHECK service tool. Tài liệu kỹ thuật cũng nêu IFC 300 hỗ trợ OPTICHECK in-situ verification, giúp kiểm tra tình trạng thiết bị tại hiện trường mà không phải tháo sensor khỏi tuyến ống.

Đây là lợi thế lớn đối với đồng hồ DN lớn. Việc tháo đồng hồ khỏi tuyến ống thường tốn nhiều chi phí, cần dừng nước hoặc bố trí bypass. OPTICHECK giúp hỗ trợ kiểm tra định kỳ, tăng độ tin cậy hồ sơ QA/QC và giảm downtime trong vận hành.

10. Diagnostic nâng cao theo NE 107

OPTIFLUX 2300 có diagnostic mở rộng cho sensor và quá trình, bao gồm NE 107. Theo tài liệu kỹ thuật, converter IFC 300 có thể hỗ trợ phát hiện các tình trạng như bám bẩn điện cực, thay đổi độ dẫn điện, bọt khí, chất rắn lơ lửng, ống rỗng, ống chưa đầy, dòng chảy không ổn định và ảnh hưởng của từ trường bên ngoài.

Với các hệ thống cấp nước lớn, diagnostic giúp đội vận hành phân biệt giữa lỗi thiết bị và bất thường quá trình. Nhờ đó, việc xử lý sự cố nhanh hơn, chính xác hơn và giảm phụ thuộc vào kiểm tra thủ công.

11. Tích hợp SCADA, PLC, RTU và hệ telemetry

OPTIFLUX 2300 hỗ trợ nhiều chuẩn tín hiệu và truyền thông như 4…20 mA, HART, Modbus, FOUNDATION Fieldbus, Profibus-PA/DP và PROFINET.

Điều này giúp thiết bị dễ tích hợp vào:

  • SCADA nhà máy nước.
  • Tủ RTU tại DMA.
  • PLC trạm bơm.
  • Hệ telemetry đường ống.
  • Hệ thống giám sát lưu lượng từ xa.
  • Các dự án số hóa dữ liệu ngành nước.

Khi cần hiểu thêm về truyền thông trong thiết bị đo, có thể dẫn người đọc sang bài giao thức Modbus RTU RS485 của đồng hồ đo lưu lượng.

12. Chứng nhận nước uống quốc tế

OPTIFLUX 2300 đáp ứng nhiều tiêu chuẩn nước uống như ACS, DVGW, NSF, TZW, KTW, WRAS, KIWA. Đây là điểm quan trọng khi sử dụng cho nhà máy nước, mạng phân phối nước sạch, DMA cấp nước sinh hoạt hoặc các tuyến truyền tải liên quan đến nước uống.

Khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật, cần xác nhận chứng nhận theo đúng vật liệu liner, DN, order code và cấu hình đặt hàng.


IV. Bảng tổng hợp ưu điểm và lợi ích thực tế

Ưu điểm kỹ thuật Lợi ích cho dự án
OIML R49 / MID MI-001 Phù hợp đo giao nhận nước, billing, revenue metering
0D/0D trong phạm vi chứng nhận Dễ lắp trong hố van hẹp, giảm yêu cầu đoạn ống thẳng
DN25…DN3000 Đáp ứng từ đồng hồ nhánh đến tuyến truyền tải DN lớn
Độ chính xác cao Dữ liệu tin cậy cho SCADA, DMA và cân bằng nước
Đo hai chiều Phù hợp mạng vòng, DMA có khả năng đảo chiều dòng
Full bore Giảm tổn thất áp, hạn chế cản dòng
Không bộ phận chuyển động Giảm bảo trì, phù hợp nước có cặn
IP68 tùy chọn Phù hợp hố ngập, tuyến chôn ngầm
Virtual Reference Có thể giảm phụ kiện grounding khi đủ điều kiện
OPTICHECK Kiểm tra tại chỗ, hạn chế tháo đồng hồ
Diagnostic NE 107 Phát hiện bất thường thiết bị và quá trình
Modbus, HART, Profibus, PROFINET Dễ tích hợp SCADA, PLC, RTU, telemetry

V. Ứng dụng thực tế của OPTIFLUX 2300 Krohne

1. Đồng hồ tổng nhà máy nước

Tại nhà máy nước, đồng hồ tổng thường được lắp ở đầu vào, đầu ra hoặc tuyến phân phối chính. Dữ liệu lưu lượng được dùng để theo dõi sản lượng, cân bằng nước, đánh giá hiệu suất vận hành và lập báo cáo.

OPTIFLUX 2300 phù hợp với vị trí này nhờ độ chính xác cao, dải DN lớn, khả năng truyền dữ liệu về SCADA và hồ sơ kỹ thuật phù hợp cho nghiệm thu.

2. Đo giao nhận nước, billing và revenue metering

Ở các điểm giao nhận nước giữa nhà máy, trạm bơm, khu công nghiệp hoặc đơn vị vận hành, dữ liệu đo cần có độ tin cậy cao. Với chứng nhận OIML R49 / MID MI-001, OPTIFLUX 2300 phù hợp cho các ứng dụng có tính thương mại, cần đối chiếu sản lượng hoặc làm căn cứ thanh toán.

Đây là phần nên nhấn mạnh trong bài vì giúp sản phẩm khác biệt so với các dòng đồng hồ điện từ thông thường.

3. Tuyến truyền tải nước sạch DN lớn

Với dải kích thước đến DN3000, OPTIFLUX 2300 là lựa chọn phù hợp cho tuyến truyền tải đường kính lớn. Thiết kế full bore giúp giảm cản dòng, trong khi cấu hình remote giúp thuận tiện khi lắp đặt trong hố van, tuyến chôn ngầm hoặc vị trí khó tiếp cận.

4. Hệ thống DMA và quản lý NRW

Trong hệ thống DMA, đồng hồ lưu lượng là thiết bị đầu vào quan trọng để tính toán lưu lượng ban đêm, phát hiện bất thường và đánh giá hiệu quả giảm thất thoát nước.

OPTIFLUX 2300 phù hợp với các DMA lớn nhờ khả năng đo ổn định, đo hai chiều, truyền tín hiệu về SCADA/RTU và hỗ trợ diagnostic. Với các dự án quản lý thất thoát nước, khách hàng có thể tham khảo thêm bài trang bị đồng hồ nước điện từ cho các khu vực DMA.

Ứng dụng của Krohne Optiflux 2300F trong nhà máy nước, DMA và tuyến DN lớn

Hình 4: Ứng dụng của Krohne Optiflux 2300F trong nhà máy nước, DMA và tuyến DN lớn

5. Nước thải, bùn và nước công nghiệp

Công nghệ điện từ phù hợp với nước thải và các lưu chất dẫn điện có cặn vì không có bộ phận chuyển động nằm trong dòng chảy. OPTIFLUX 2300 có thể dùng cho nước thải, bùn, slurry, nước công nghiệp và các hệ thống process water trong giới hạn kỹ thuật.

Theo tài liệu kỹ thuật, với IFC 300, OPTIFLUX 2300F cho phép đo lưu chất có hàm lượng chất rắn và khí trong giới hạn catalogue.

6. Hệ thống quan trắc và giám sát từ xa

Trong các hệ thống hiện đại, dữ liệu lưu lượng thường được kết hợp với áp suất, chất lượng nước, trạng thái van/bơm và dữ liệu SCADA để tạo thành hệ thống giám sát tổng thể.

Với các dự án cần giám sát dữ liệu ngành nước theo thời gian thực, có thể giới thiệu thêm bài hệ thống quan trắc chất lượng nước online KROHNE.


VI. So sánh OPTIFLUX 2300 với các giải pháp đo lưu lượng khác

1. So sánh với đồng hồ cơ khí DN lớn

Tiêu chí OPTIFLUX 2300 Krohne Đồng hồ cơ khí DN lớn
Nguyên lý đo Điện từ Cơ khí
Bộ phận chuyển động Không
Tổn thất áp Thấp Có thể cao hơn
Phù hợp nước có cặn Tốt hơn trong giới hạn kỹ thuật Dễ mài mòn/kẹt hơn
Bảo trì Thấp hơn Cao hơn
Tích hợp SCADA Thuận lợi Tùy model
Ứng dụng đo giao nhận Có OIML R49 / MID MI-001 tùy cấu hình Phụ thuộc loại đồng hồ

Với các tuyến DN lớn cần độ ổn định dài hạn, giảm bảo trì và tích hợp dữ liệu số, đồng hồ điện từ OPTIFLUX 2300 thường có lợi thế rõ rệt so với đồng hồ cơ khí.

2. So sánh với đồng hồ siêu âm clamp-on

Tiêu chí OPTIFLUX 2300 Krohne Đồng hồ siêu âm clamp-on
Cách lắp đặt Inline, lắp trên tuyến ống Kẹp ngoài ống
Ứng dụng chính Đo cố định, đo chính thức Đo khảo sát, đo kiểm tạm thời
Độ ổn định lâu dài Cao nếu lắp đúng Phụ thuộc điều kiện gá lắp
Phù hợp custody transfer Có cấu hình phù hợp Thường không phải lựa chọn chính
Ứng dụng DN lớn Rất phù hợp Phù hợp kiểm tra nhanh

Nếu cần đo khảo sát không cắt ống, có thể tham khảo thêm dòng OPTISONIC 6300 đồng hồ siêu âm cầm tay Krohne.

3. Khi nào chọn OPTIFLUX 2300 thay vì OPTIFLUX 2100?

Nên chọn OPTIFLUX 2300 khi dự án yêu cầu:

  • Độ chính xác cao hơn.
  • Chứng nhận OIML R49 / MID MI-001.
  • Custody transfer hoặc đo giao nhận nước.
  • Diagnostic nâng cao.
  • Tùy chọn truyền thông mạnh hơn.
  • Tuyến DN lớn hoặc hố lắp đặt phức tạp.
  • Yêu cầu nghiệm thu kỹ thuật chặt chẽ.

Với ứng dụng nước/nước thải tiêu chuẩn, khách hàng có thể cân nhắc thêm đồng hồ đo lưu lượng điện từ OPTIFLUX 2100 trong cùng hệ sinh thái sản phẩm Krohne.


VII. Lưu ý khi lựa chọn OPTIFLUX 2300 cho dự án

1. Xác định đúng DN, lưu lượng và vận tốc dòng chảy

Không nên chọn đồng hồ chỉ dựa vào đường kính ống. Cần kiểm tra đồng thời DN, lưu lượng nhỏ nhất, lưu lượng vận hành thường xuyên, lưu lượng lớn nhất, vận tốc dòng chảy, áp suất, nhiệt độ và tính chất lưu chất.

2. Kiểm tra điều kiện ống đầy

Đồng hồ điện từ cần lưu chất lấp đầy tiết diện đo. Tránh lắp tại vị trí dễ tích khí, đoạn chảy không đầy hoặc điểm xả hở. Với tuyến phức tạp, cần khảo sát thủy lực và bố trí xả khí nếu cần.

3. Kiểm tra điều kiện đoạn ống thẳng

Dù OPTIFLUX 2300 có lợi thế 0D/0D trong phạm vi chứng nhận, vẫn cần đánh giá điều kiện thực tế như co, tê, van, bơm và profile dòng chảy. Với các trường hợp ngoài phạm vi chứng nhận, nên tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của hãng.

Trước khi thi công, khách hàng có thể tham khảo thêm bài 3 bước cơ bản lắp đặt đồng hồ nước đúng quy chuẩn.

4. Chọn đúng liner và vật liệu điện cực

Vật liệu liner và điện cực cần phù hợp với nước sạch, nước thải, nước biển, bùn hoặc hóa chất trong lưu chất. Với các ứng dụng nước uống, cần xác nhận thêm chứng nhận vật liệu tiếp xúc nước theo đúng cấu hình đặt hàng.

5. Xác định cấp bảo vệ IP

Nếu sensor đặt trong hố khô, IP66/67 có thể phù hợp cho nhiều ứng dụng. Nếu hố có nguy cơ ngập, nên chọn cấu hình IP68 cho sensor và bố trí converter tại vị trí cao, khô, dễ thao tác.

6. Chọn đúng chuẩn truyền thông

Tùy hệ thống điều khiển, có thể chọn 4–20 mA, HART, pulse, Modbus RTU, Profibus hoặc PROFINET. Với trạm DMA, RTU hoặc SCADA ngành nước, Modbus RTU thường là lựa chọn phổ biến nhờ khả năng truyền dữ liệu số và trạng thái thiết bị.

7. Làm rõ chứng nhận và hồ sơ nghiệm thu

Với các dự án đo giao nhận, billing hoặc revenue metering, cần làm rõ:

  • OIML R49.
  • MID MI-001.
  • Calibration certificate.
  • Inspection certificate.
  • Datasheet.
  • Order code.
  • Cấp bảo vệ IP.
  • Vật liệu liner/electrode.
  • Chuẩn mặt bích.
  • Tín hiệu đầu ra.
  • Phụ kiện grounding hoặc Virtual Reference.

VIII. Gợi ý cấu hình OPTIFLUX 2300 theo ứng dụng

1. Đồng hồ tổng nhà máy nước

Cấu hình gợi ý:

  • OPTIFLUX 2300F dạng remote.
  • Sensor OPTIFLUX 2000.
  • converter IFC 300.
  • Liner phù hợp nước sạch.
  • Tín hiệu 4–20 mA HART hoặc Modbus RTU.
  • Chứng nhận OIML R49 / MID MI-001 nếu dùng cho giao nhận.

2. Đồng hồ phân vùng DMA/NRW

Cấu hình gợi ý:

  • Remote version.
  • Đo hai chiều.
  • Tín hiệu Modbus RTU hoặc pulse.
  • Converter đặt trong tủ RTU.
  • Sensor IP68 nếu hố có nguy cơ ngập.
  • Diagnostic để theo dõi tình trạng quá trình.

3. Tuyến truyền tải DN lớn

Cấu hình gợi ý:

  • DN theo tuyến ống thực tế.
  • Mặt bích theo tiêu chuẩn dự án.
  • Liner hard rubber hoặc vật liệu phù hợp.
  • Tín hiệu truyền về SCADA.
  • Coating theo môi trường lắp đặt.
  • Xem xét chứng nhận đo lường nếu dùng cho giao nhận.

4. Hố van ngập hoặc tuyến chôn ngầm

Cấu hình gợi ý:

  • OPTIFLUX 2300F remote.
  • Sensor IP68 nếu cần.
  • Converter đặt vị trí cao/khô.
  • Cáp tín hiệu chống nhiễu phù hợp khoảng cách.
  • Hộp đấu nối và phụ kiện chống ẩm theo yêu cầu dự án.

5. Nước thải, bùn hoặc nước công nghiệp

Cấu hình gợi ý:

  • Liner chống mài mòn phù hợp.
  • Điện cực phù hợp lưu chất.
  • Thiết kế full bore.
  • Diagnostic quá trình.
  • Tín hiệu truyền về PLC/SCADA.

IX. Vì sao nên chọn Lạc Việt khi tư vấn OPTIFLUX 2300 Krohne?

1. Tư vấn theo điều kiện thực tế của từng dự án

Với đồng hồ DN lớn, mỗi dự án có điều kiện khác nhau về DN, lưu lượng, vị trí lắp đặt, môi trường, tín hiệu và yêu cầu nghiệm thu. Lạc Việt có thể hỗ trợ khách hàng rà soát thông số đầu vào để chọn cấu hình phù hợp thay vì chỉ chọn model chung chung.

2. Hỗ trợ đồng bộ thiết bị, phụ kiện và tín hiệu

Ngoài đồng hồ chính, dự án có thể cần phụ kiện mặt bích, gasket, grounding ring, cáp tín hiệu, tủ converter, module truyền thông, chống sét hoặc thiết bị truyền dữ liệu. Việc đồng bộ ngay từ đầu giúp giảm rủi ro khi thi công và nghiệm thu.

3. Hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật và nghiệm thu

Lạc Việt có thể hỗ trợ định hướng hồ sơ như datasheet, bản vẽ lắp đặt, chứng nhận đo lường, tài liệu vật liệu, calibration certificate, inspection certificate và yêu cầu cấu hình theo từng dự án cụ thể.


X. Kết luận

OPTIFLUX 2300F là giải pháp đo lưu lượng điện từ phù hợp cho nhà máy nước, tuyến truyền tải DN lớn, DMA/NRW, nước thải và các điểm đo giao nhận cần độ chính xác cao, cấu hình remote và khả năng tích hợp SCADA. Để chọn đúng DN, tín hiệu truyền thông, vật liệu liner, cấp bảo vệ và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu dự án, doanh nghiệp và đơn vị vận hành nên làm việc cùng nhà cung cấp để được tư vấn cấu hình, bản vẽ lắp đặt và tài liệu nghiệm thu phù hợp

Cần tư vấn đồng hồ đo lưu lượng điện từ OPTIFLUX 2300 Krohne cho nhà máy nước, tuyến DN lớn, DMA, SCADA hoặc đo giao nhận nước? Liên hệ Lạc Việt để được hỗ trợ chọn cấu hình theo điều kiện thực tế của dự án.


XI. Câu hỏi thường gặp về OPTIFLUX 2300 Krohne

1. OPTIFLUX 2300 Krohne dùng để làm gì?

OPTIFLUX 2300 dùng để đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện như nước sạch, nước thải, nước công nghiệp, bùn, slurry và nước biển. Thiết bị phù hợp cho nhà máy nước, tuyến DN lớn, DMA, SCADA và đo giao nhận nước.

2. OPTIFLUX 2300 có đạt OIML R49 không?

Có. OPTIFLUX 2300 có chứng nhận OIML R49 cho các ứng dụng đo nước phù hợp, đặc biệt là các điểm đo yêu cầu độ chính xác, hồ sơ đo lường và khả năng nghiệm thu rõ ràng.

3. OPTIFLUX 2300 có hỗ trợ MID MI-001 không?

Có. OPTIFLUX 2300 đáp ứng MID MI-001 cho các ứng dụng custody transfer, billing và revenue metering trong ngành nước.

4. OPTIFLUX 2300 có lắp được 0D/0D không?

Có, trong phạm vi chứng nhận và cấu hình phù hợp. Tính năng 0D/0D giúp giảm yêu cầu đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ, đặc biệt hữu ích tại hố van hẹp hoặc tuyến ống hiện hữu.

5. OPTIFLUX 2300 có dùng được cho hố ngập không?

Có thể dùng nếu chọn đúng cấu hình IP68 cho sensor và bố trí converter ở vị trí cao, khô, dễ thao tác. Đây là lựa chọn phù hợp cho hố van, hố đồng hồ và tuyến chôn ngầm có nguy cơ ngập.

6. OPTIFLUX 2300 có tích hợp SCADA được không?

Có. Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn tín hiệu như 4–20 mA, HART, pulse, Modbus RTU, Profibus và PROFINET tùy cấu hình, phù hợp với SCADA, PLC, RTU và telemetry.

7. Khi nào nên chọn OPTIFLUX 2300 thay vì đồng hồ cơ?

Nên chọn OPTIFLUX 2300 khi cần độ chính xác cao, đo tuyến DN lớn, giảm bảo trì, tích hợp SCADA, đo hai chiều, đo nước có cặn hoặc cần chứng nhận OIML R49 / MID MI-001 cho đo giao nhận nước.

8. Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng OPTIFLUX 2300?

Cần cung cấp DN đường ống, lưu lượng min/normal/max, loại lưu chất, nhiệt độ, áp suất, tiêu chuẩn mặt bích, vị trí lắp đặt, nguy cơ ngập nước, tín hiệu cần truyền về hệ thống và yêu cầu chứng nhận.

👉Xem thêm tại Website Krohne: OPTIFLUX 2300

THAM KHẢO THÊM CATALOGUE:

  1. Catalogue TD_OPTIFLUX 2000_en_260303_4000086810_R14 en
  2. Catalogue TD_IFC300_en_241016

DỰ ÁN