icon icon icon
Mục lụcContents
KROHNE · Đồng hồ nước điện từElectromagnetic water meter

WATERFLUX 3070

Đồng hồ nước điện từ dùng pin, tùy chọn KROHNE FlexPower. Ống đo tiết diện chữ nhật, lắp 0D/0D, tích hợp cảm biến áp suất và nhiệt độ.Battery powered electromagnetic water meter with optional KROHNE FlexPower. Rectangular measuring tube, 0D/0D installation, integrated pressure and temperature sensor.

DN25–600ống đo chữ nhậtrectangular bore
R ≤ 630MID MI-001 · OIML R49 R ≤ 400
0D / 0Dtrong chứng nhậnwithin certificates
IP68ngập đến 10 msubmersion to 10 m
Tra theo DNLook up by DNYêu cầu báo giáRequest a quote

© KROHNE 03/2022 · 4005198103 · TD WATERFLUX 3070 · R03 en  |  Bản HTML Lạc Việt v1.1 · cập nhật 01/10/2026Lạc Việt HTML edition v1.1 · updated 2026-10-01

Minh họa · 0 DN trước/sau · TD p.4, 10Illustration · 0 DN inlet/outlet · TD p.4, 10
DN

Tra cứu nhanh theo DNQuick look-up by DN

Quét để mở thẳng DN này trên điện thoại — in lên catalogue hoặc chèn vào email.Scan to open this DN on a phone — print it on a catalogue or add it to an email.

1

Đặc điểm sản phẩmProduct features

TD p.4

1.1 Sức mạnh của sự độc lập1.1 The power of independence

Trong bối cảnh nước ngày càng khan hiếm, đo lưu lượng chính xác nước sạch là yếu tố thiết yếu để quản lý mạng lưới hiệu quả, giảm thất thoát nước (NRW) và phục vụ tính tiền. WATERFLUX 3070 với thiết kế cảm biến tiết diện chữ nhật độc đáo và cấu trúc cuộn từ hiệu quả là một ví dụ về đổi mới của KROHNE.In a world where water is becoming increasingly scarce, accurate flow measurement of drinking water is essential for efficient water network management, reducing non-revenue water and for billing purposes. WATERFLUX 3070, with its unique rectangular sensor design and efficient coil construction, is a good example of KROHNE innovation. TD p.4

Nhiễu biên dạng dòng chảy bị “ép” triệt tiêu nhờ tiết diện co hẹp, vận tốc trung bình trong tiết diện chữ nhật tăng gấp đôi. Cuộn từ tạo từ trường mạnh và đồng nhất, cải thiện tỷ số tín hiệu/nhiễu và độ ổn định. Kết quả là khả năng đo lưu lượng thấp rất tốt và giảm mạnh sai số bổ sung do nhiễu dòng phía thượng lưu. Cảm biến WATERFLUX 3000 đặt chuẩn mới cho lắp đặt không cần đoạn ống thẳng trước và sau (0D/0D). Tiết diện chữ nhật còn giúp tiêu thụ điện năng rất thấp, kéo dài tuổi thọ pin.Flow profile disturbances are squeezed out by contraction and the mean flow velocity in the rectangular cross section is doubled. The coils provide a strong and homogeneous magnetic field, leading to an improved signal-to-noise ratio and stable measurements. The result is very good low-flow performance and a drastic reduction of the additional uncertainty caused by upstream disturbances. The WATERFLUX 3000 sensor set a new standard for simplified installation with zero inlet and zero outlet sections. The rectangular bore also gives very low power consumption and thus longer battery lifetime. TD p.4

Phiên bản dùng pin phù hợp cho vị trí xa, không có điện lưới. Tại vị trí có điện lưới nhưng đơn vị cấp nước yêu cầu pin dự phòng để đo liên tục, WATERFLUX 3070 có thể trang bị bộ nguồn ngoài FlexPower. Cảm biến có thể tích hợp đo áp suất và nhiệt độ — đồng hồ nước “all-in-one” đầu tiên đo lưu lượng, áp suất và nhiệt độ trong một thiết bị. Toàn bộ dữ liệu (bộ đếm, áp suất, nhiệt độ, cảnh báo) truyền qua RS485 Modbus RTU; tùy chọn Modbus công suất thấp có thể kết nối datalogger GPRS cho giải pháp đọc từ xa hoàn chỉnh.The battery-powered WATERFLUX 3070 is ideal for remote locations without mains power. Where mains power is available but water companies demand battery backup for continuous measurement, it can be equipped with an external FlexPower unit. The sensor can integrate pressure and temperature measurement — the first all-in-one water meter measuring flow, pressure and temperature with one instrument. All data (counters, pressure, temperature, meter and status alarms) can be transferred via RS485 Modbus RTU; the low-power Modbus option can be connected to a GPRS data logger for a complete remote solution. TD p.4

Ống đo chữ nhật DN25–600Rectangular bore DN25–600

Tiết diện chữ nhật và thu hẹp cho toàn dải DN25…600.Rectangular, reduced cross section across DN25…600.

TD p.4

Nhiều phương án nguồnMultiple power concept

Pin trong, PowerBlock ngoài, hoặc FlexPower AC/DC có pin dự phòng.Internal battery, external PowerBlock, or FlexPower AC/DC with battery backup.

TD p.4

Xung và ModbusPulse and Modbus

2 ngõ ra xung + 2 ngõ ra trạng thái, hoặc RS485 Modbus RTU.2 pulse + 2 status outputs, or RS485 Modbus RTU.

TD p.4

Cảm biến P&T tích hợpIntegrated P&T sensor

Tùy chọn đo áp suất và nhiệt độ, DN50…200.Optional pressure and temperature, DN50…200.

TD p.4, 8

Điểm nổi bậtHighlights

Đo chính xác, tin cậyAccurate and reliable
  • Cảm biến chữ nhật DN25…600
  • Nhiễu biên dạng dòng bị triệt tiêu nhờ co hẹp
  • Tỷ số turndown lớn cho lưu lượng đỉnh ban ngày và lưu lượng thấp ban đêm
  • Mỗi đồng hồ đều hiệu chuẩn ướt tại nhà máy
  • Tự chẩn đoán nội bộ và kiểm tra bằng OPTICHECK
  • Rectangular flow sensor DN25…600
  • Flow profile disturbances squeezed out by contraction
  • Large turndown for daytime peaks and night-time low flows
  • Standard in-house wet calibration for every meter
  • Internal diagnostics and external verification with OPTICHECK
TD p.5
Phê duyệtApprovals
  • Chứng nhận OIML R49 và MID Annex III (MI-001) đến DN600
  • Nhiều phê duyệt đo lường pháp định địa phương dựa trên OIML R49
  • Phê duyệt nước uống ACS, DVGW, NSF, TZW, WRAS
  • Certified to OIML R49 and MID Annex III (MI-001) up to DN600
  • Range of local custody transfer approvals based on OIML R49
  • Drinking water approvals incl. ACS, DVGW, NSF, TZW and WRAS
TD p.5
IP68 tiêu chuẩnStandard IP68
  • Bản compact và field IP68 cho hố ngập
  • Vỏ compact nhỏ gọn, lắp được trong tủ điện
  • Đầu nối plug & play IP68
  • IP68 compact and field versions for flooded chambers
  • Compact housing with small footprint for electrical cabinets
  • Plug & play IP68 connectors
TD p.5
Lắp đặt đơn giản, ít bảo trìSimple installation, minimal maintenance
  • 0D trước, 0D sau — lắp ngay sau co hoặc côn thu
  • Lớp phủ đặc biệt cho lắp ngập hoặc chôn ngầm
  • Điện cực tham chiếu tiêu chuẩn, không cần vòng tiếp địa
  • 0D inlet, 0D outlet — directly behind an elbow or reducer
  • Special coating for immersed or subsoil installation
  • Standard reference electrode makes grounding rings obsolete
TD p.5
Nguồn cho mọi vị tríPower for any location
  • Pin lithium trong, tuổi thọ đến 10 năm (điều kiện mặc định)
  • Bộ pin ngoài kéo dài tuổi thọ
  • Nguồn AC và DC (năng lượng mặt trời, gió), đều có pin dự phòng
  • Internal lithium batteries, lifetime up to 10 years (default conditions)
  • External battery pack for longer lifetime
  • AC mains and DC power (e.g. solar, wind), both with battery backup
TD p.5
Lưu lượng, áp suất, nhiệt độFlow, pressure, temperature
  • Ba đại lượng trong một thiết bị
  • Lắp đặt đơn giản, tiết kiệm, chống can thiệp
  • Three measurements in one instrument
  • Simple, cost-efficient and tamper-proof installation
TD p.5
Truyền dữ liệuData communication
  • RS485 Modbus RTU cung cấp nhiều loại dữ liệu
  • Modbus công suất thấp cho vận hành bằng pin
  • Danh sách hãng datalogger/GPRS đã thử tương thích
  • RS485 Modbus RTU for a wide range of data
  • Special low-power Modbus for battery operation
  • Preselected GPRS/data logger brands
TD p.5

Ngành và ứng dụngIndustries and applications

NgànhIndustries
  • Quản lý mạng lưới phân phối nước
  • Phân vùng tách mạng (DMA)
  • Đo tính tiền (revenue metering)
  • Khai thác nước
  • Khác: tưới tiêu, bơm hạ mực nước ngầm
  • Water distribution network management
  • District metering (DMA)
  • Revenue metering
  • Water extraction
  • Other: irrigation, dewatering
TD p.6
Ứng dụngApplications
  • Đo nước sạch, nước thô, nước tưới
  • Giám sát mạng lưới phân phối
  • Kiểm soát áp lực và chất lượng nước với cảm biến P&T
  • Trạm tăng áp và trạm bơm
  • DMA phát hiện rò rỉ
  • Đo tiêu thụ và tính tiền
  • Kiểm tra giếng, bơm và cân bằng nước
  • Clean potable, raw and irrigation water
  • Monitoring of distribution networks
  • Pressure and water quality control with integrated P&T sensor
  • Pressure and pumping stations
  • DMA leak detection
  • Water consumption and billing
  • Checking wells or pumps and maintaining water balance
TD p.6
1.2

Tùy chọn cấu hìnhOptions

TD p.7
WATERFLUX 3070 C compact
WATERFLUX 3070 C — converter IFC 070 gắn trên cảm biếnIFC 070 mounted on the sensor
WATERFLUX 3000 sensorIFC 070 F
WATERFLUX 3070 F — cảm biến + converter IFC 070 rời, cáp đến 25 msensor + remote IFC 070, cable up to 25 m

Converter compact (C) hoặc rời (F)Compact (C) or remote (F) converter

Có bản compact và bản rời (field). Converter rời kèm giá treo tường để gắn vào vách hố đo hoặc tủ điện. Chức năng hai bản giống hệt nhau.Available as compact or remote (field) version. The remote converter comes with a wall holder for mounting on a chamber wall or electrical cabinet. Functionality of both versions is identical.

TD p.7

Pin trong hoặc PowerBlock ngoàiInternal or external battery pack

Tiêu chuẩn: IFC 070 có bộ pin trong lithium dual D-cell. Để kéo dài tuổi thọ có thể nối PowerBlock ngoài lithium dual DD-cell, cáp 1,5 m.Standard: IFC 070 has an internal lithium dual D-cell pack. For extended lifetime, an external lithium dual DD-cell PowerBlock can be connected, 1.5 m cable.

TD p.7

FlexPower: điện lưới + pin dự phòngFlexPower: mains with battery backup

Bộ nguồn ngoài IP68 cho vị trí có điện 110…230 V AC nhưng cần pin dự phòng. Pin dual D-cell tích hợp đảm bảo đo liên tục khi mất điện; đồng hồ tự chuyển sang chế độ pin công suất thấp. Kèm cáp nguồn 10…30 V DC cho nguồn mặt trời/gió.External IP68 unit for locations with 110…230 V AC mains where battery backup is required. The integrated dual D-cell ensures continuous measurement during outages; the meter switches automatically to low-power backup mode. Supplied with a 10…30 V DC cable for solar or wind supply.

TD p.7

Ngập nước (IP68)Immersion in water (IP68)

Cảm biến và converter đạt IP68 theo IEC/EN 60529. Cảm biến WATERFLUX 3000 chịu ngập lâu dài trong hố đo; converter IFC 070 (compact và rời) chịu ngập định kỳ. Cáp ra có đầu nối IP68 plug & play. Ngập sâu tối đa 10 m.Sensor and converter rated IP68 to IEC/EN 60529. The WATERFLUX 3000 sensor suits long-duration immersion in flooded pits; the IFC 070 (compact and remote) suits periodic submersion. Output cable with plug & play IP68 connectors. Immersion down to 10 m.

TD p.8

Chôn ngầmUnderground installation

Kết cấu chắc chắn cho phép chôn trực tiếp cảm biến, bỏ được hố đo — tiết kiệm chi phí lớn. Có lớp phủ bảo vệ đặc biệt (tùy chọn). Bản cảm biến rời có hộp đấu dây inox IP68.The robust sensor can be buried, eliminating the measurement chamber — a major cost saving. A special protective coating is optional. The remote sensor version has an IP68 stainless steel connection box.

TD p.8

Cảm biến áp suất & nhiệt độPressure & temperature sensor

Đọc P&T trên màn hình hoặc Modbus; vượt ngưỡng có thể xuất cảnh báo qua ngõ ra trạng thái hoặc Modbus. Chỉ có cho DN50…DN200.P&T values on display or via Modbus; limit violations can raise an alarm via status output or Modbus. Available for DN50…DN200 only.

TD p.8

Truyền dữ liệuData communication

Màn hình là nguồn dữ liệu chính cho đồng hồ đo pháp định (OIML R49, MI-001). Dữ liệu đo và trạng thái xuất qua 2 xung + 2 trạng thái hoặc Modbus RTU, kết nối được nhiều hãng datalogger/thiết bị truyền xa hỗ trợ xung và/hoặc Modbus.The display is the main data source for custody transfer meters (OIML R49, MI-001). Measurement and status data are output via 2 pulse + 2 status outputs or Modbus RTU, connectable to a wide range of data loggers and telemetry supporting pulses and/or Modbus.

TD p.9

Hiệu chuẩn theo OIML R49 và MI-001Calibration to OIML R49 and MID MI-001

Mỗi đồng hồ đều hiệu chuẩn ướt trước khi xuất xưởng. Chứng nhận áp dụng cho cấp chính xác 1 và 2, mọi cỡ, và 0D trước – 0D sau. Có thể khóa truy cập thông số pháp định.Every meter is wet calibrated before leaving the factory. Certification applies to accuracy class 1 and 2, all sizes, and 0D inlet – 0D outlet. Access to fiscal parameters can be blocked.

TD p.9

OPTICHECK — kiểm tra tại hiện trườngOPTICHECK — on-site verification

Kiểm tra “sức khỏe” đồng hồ ngay trên tuyến, xác nhận đồng hồ hoạt động trong phạm vi 1% so với hiệu chuẩn gốc. Có báo cáo in và lưu dữ liệu số.Inline health check confirming the meter performs within 1% of its factory calibration. Printed report and digitally stored data.

TD p.9

Hai phương án ModbusTwo Modbus options

Công suất thấp (không cách ly) cho bản chạy pin nối module GPRS; công suất cao (cách ly) cho bản FlexPower nối hệ thống tự động hóa. Dữ liệu gồm bộ đếm tổng/thuận/ngược, lưu lượng, tuổi thọ pin, trạng thái, áp suất, nhiệt độ.Low-power (non-isolated) for battery units with a GPRS module; high-power (isolated) for FlexPower units to automation systems. Data include sum/forward/reverse counters, flow rate, battery lifetime, status, pressure and temperature.

TD p.9
1.3

Nguyên lý đoMeasuring principle

TD p.10

Chất lỏng dẫn điện chảy trong ống cách điện qua từ trường tạo bởi dòng điện trong cặp cuộn từ. Trong chất lỏng sinh ra điện áp U = v · k · B · D, với v là vận tốc trung bình, k hệ số hiệu chỉnh hình học, B cường độ từ trường, D đường kính trong của đồng hồ. Điện áp được điện cực thu nhận, tỷ lệ với vận tốc v và do đó với lưu lượng Q; converter khuếch đại, lọc và chuyển thành tín hiệu tổng, ghi và xuất.An electrically conductive fluid flows inside an electrically insulated pipe through a magnetic field generated by a current in a pair of field coils. A voltage U = v · k · B · D is generated, where v is mean flow velocity, k a geometry factor, B magnetic field strength, D inner diameter. The voltage, picked off by electrodes, is proportional to v and thus to flow rate Q; the converter amplifies, filters and converts it for totalizing, recording and output. TD p.10

Figure 1-1: ① Field coils ② Magnetic field ③ Electrodes ④ Induced voltage (proportional to flow velocity) ⑤ Rectangular cross section
Hình 1-1: ① Cuộn từ ② Từ trường ③ Điện cực ④ Điện áp cảm ứng (tỷ lệ vận tốc) ⑤ Tiết diện chữ nhậtFigure 1-1: ① Field coils ② Magnetic field ③ Electrodes ④ Induced voltage (proportional to flow velocity) ⑤ Rectangular cross section TD p.10
v
Ống tròn thông thường: khoảng cách giữa hai cuộn từ lớn hơn (minh họa so sánh, không theo tỷ lệ).Conventional round tube: larger distance between the field coils (comparison sketch, not to scale).
2v
Ống đo chữ nhật WATERFLUX 3000: cuộn từ gần nhau, từ trường mạnh và đồng nhất, khoảng cách điện cực lớn, vận tốc trung bình tăng (TD p.10).WATERFLUX 3000 rectangular tube: coils close together, strong homogeneous field, wide electrode spacing, higher mean velocity (TD p.10).

Tiết diện chữ nhậtRectangular cross section

Chiều cao ống đo tối thiểu làm giảm khoảng cách giữa hai cuộn từ, cho từ trường mạnh và đồng nhất hơn. Đồng thời vận tốc trung bình tăng nhờ tiết diện chữ nhật thu hẹp. Khoảng cách điện cực lớn cùng vận tốc tăng tạo điện áp tín hiệu cao hơn, kể cả khi lưu lượng thấp.The minimal height of the measuring tube decreases the distance between the field coils, resulting in a stronger and more homogeneous magnetic field. The mean flow velocity increases due to the rectangular and reduced cross section. The large electrode spacing and increased velocity give a higher signal voltage, also at low flow rates. TD p.10

2.1

Thông số kỹ thuậtTechnical data

TD p.11

Hệ đoMeasuring system

Nguyên lý đoMeasuring principle
Định luật cảm ứng Faraday
Faraday's law of induction
TD p.11
Phạm vi ứng dụngApplication range
Chất lỏng dẫn điện
Electrically conductive fluids
TD p.11
Đại lượng đo chínhPrimary measured value
Vận tốc dòng chảy
Flow velocity
TD p.11
Đại lượng thứ cấpSecondary measured value
Lưu lượng thể tích
Volume flow
TD p.11
Đại lượng tùy chọnOptional measured value
Áp suất và nhiệt độ
Pressure and temperature
TD p.11

Thiết kếDesign

Đặc điểmFeatures
  • Cảm biến tiết diện chữ nhật: biên dạng dòng tốt hơn, tỷ số tín hiệu/nhiễu cao, tiêu thụ năng lượng thấp, turndown lớn
  • Cảm biến phủ polymer Rilsan®, phê duyệt nước uống
  • Không có chi tiết bên trong hay bộ phận chuyển động
  • Điện cực tham chiếu tích hợp
  • Tùy chọn cảm biến P&T (chỉ DN50…200 / 2…8")
  • Tự cấp nguồn bằng pin đến 10 năm
  • Rectangular sensor: improved flow profile and signal-to-noise ratio, low energy consumption, large turndown
  • Rilsan® polymer coated sensor approved for drinking water
  • No internal or moving parts
  • Built-in reference electrode
  • Optional built-in P&T sensor (DN50…200 / 2…8" only)
  • Self-providing energy by batteries for up to 10 years
TD p.11
Cấu trúc moduleModular construction
Cảm biến + converter; có bản compact và bản rời
Flow sensor + signal converter; compact and remote versions
TD p.11
Bản compactCompact version
Với converter IFC 070: WATERFLUX 3070 C
With IFC 070 converter: WATERFLUX 3070 C
TD p.11
Bản rờiRemote version
  • Bản field (F) với IFC 070: WATERFLUX 3070 F
  • Cáp đến 25 m / 70 ft, chiều dài khác theo yêu cầu
  • Field (F) version with IFC 070: WATERFLUX 3070 F
  • Cable up to 25 m / 70 ft, other lengths on request
TD p.11
Đường kính danh địnhNominal diameter
DN25…600 / 1…24", ống đo chữ nhật
DN25…600 / 1…24", rectangular bore
TD p.11

Màn hình và giao diệnDisplay and user interface

Màn hìnhDisplay
LCD 8 chữ số
LCD display, 8 digits
TD p.12
Thao tácOperation
2 phím quang điều hướng menu, không cần mở vỏ
2 optical keys to navigate the menu without opening the housing
TD p.12
Thông tin tiêu chuẩnStandard information
  • Bộ đếm tổng (mặc định), thuận, ngược hoặc lưu lượng
  • Chiều dòng chảy, cài đặt bộ đếm
  • Giá trị đo và đơn vị
  • Chỉ báo tuổi thọ pin
  • Sum counter (default), forward, reverse counter or flow rate
  • Flow direction, counter settings
  • Measured value and unit
  • Battery lifetime indicator
TD p.12
Thông tin tùy chọnOptional information
Áp suất, nhiệt độ vận hành, ống rỗng, tự kiểm tra, kiểm tra màn hình, chế độ test, đường kính, hằng số đồng hồ, phiên bản phần mềm, chế độ AMR, ký hiệu thông báo, hệ số nhân
Operating pressure, operating temperature, empty pipe, self-test, display test, test mode, diameter, meter constant, software version, AMR mode, notification sign, multiplier
TD p.12
Đọc từ xaRemote reading
Tùy chọn: datalogger GSM/GPRS ngoài qua xung hoặc Modbus. Danh sách hãng đã chọn: liên hệ KROHNE
Optional: external GSM/GPRS data logger via pulse or Modbus. Preselected brands: contact KROHNE
TD p.12

Đo lườngMeasurements

Đơn vị thể tíchVolume units
  • Mặc định m³
  • Chọn được: lít, gallon, imperial gallon, cubic feet, acre inch, acre feet, mega litre, mega imp. gallon
  • Default m³
  • Selectable: litre, gallon, imperial gallon, cubic feet, acre inch, acre feet, mega litre, mega imp. gallon
TD p.12
Đơn vị lưu lượngFlow rate units
  • Mặc định m³/h
  • Chọn được: l/s, gal/min, imp. gal/min, ft³/h, acre inch/day, acre feet/day, Ml/day, mega imp. gal/day
  • Default m³/h
  • Selectable: l/s, gal/min, imp. gal/min, ft³/h, acre inch/day, acre feet/day, Ml/day, mega imp. gal/day
TD p.12
Chu kỳ đo — chạy pinMeasurement interval — battery
  • Mặc định 15 s
  • Chọn được 5, 10, 15, 20 s
  • Default 15 s
  • Selectable 5, 10, 15, 20 s
TD p.12
Chu kỳ đo — FlexPowerMeasurement interval — FlexPower
Mặc định 5 s
Default 5 s
TD p.12
Phát hiện ống rỗngEmpty pipe detection
Tùy chọn: màn hình hiển thị “- EP -”
Optional: display shows “- EP -”
TD p.12
Ngắt lưu lượng thấpLow flow cut-off
  • Bỏ qua giá trị dưới ngưỡng
  • Mặc định 10 mm/s
  • Chọn được 0, 5, 10 mm/s
  • Values below are neglected
  • Default 10 mm/s
  • Selectable 0, 5, 10 mm/s
TD p.12

Độ chính xácMeasuring accuracy

Sai số đo tối đaMaximum measuring error
  • DN25…300: đến 0,2% giá trị đo ± 1 mm/s
  • DN350…600: đến 0,4% giá trị đo ± 1 mm/s
  • Phụ thuộc điều kiện lắp đặt, xem mục 2.3
  • DN25…300: down to 0.2% of measured value ± 1 mm/s
  • DN350…600: down to 0.4% of measured value ± 1 mm/s
  • Depends on installation conditions, see 2.3
TD p.13
Độ lặp lạiRepeatability
  • DN25…300: ± 0,1%
  • DN350…600: ± 0,2% (v > 0,5 m/s)
  • DN25…300: ± 0.1%
  • DN350…600: ± 0.2% (v > 0.5 m/s)
TD p.13
Hiệu chuẩn / kiểm địnhCalibration / verification
  • Tiêu chuẩn: hiệu chuẩn 2 điểm bằng so sánh thể tích trực tiếp
  • Tùy chọn DN25…600: kiểm định theo MID Annex III (MI-001), tiêu chuẩn tại R (Q3/Q1) = 80, tùy chọn R > 80
  • Standard: 2-point calibration by direct volume comparison
  • Optional DN25…600: verification to MID Annex III (MI-001), standard at ratio (Q3/Q1) = 80, optional > 80
TD p.13
MID Annex III (MI-001)
  • Chỉ thị 2014/32/EU / UK Regulation 2016 No. 1153
  • Giấy chứng nhận kiểm tra kiểu EC
  • DN25…600
  • Đoạn thẳng trước/sau tối thiểu 0 DN
  • Hai chiều
  • Mọi hướng lắp
  • R (Q3/Q1) đến 630
  • Nhiệt độ chất lỏng +0,1…50 °C
  • Áp suất làm việc tối đa: đến DN200 16 bar, từ DN250 10 bar
  • Directive 2014/32/EU / UK Regulation 2016 No. 1153
  • EC-type examination certificate
  • DN25…600
  • Minimum straight inlet/outlet 0 DN
  • Bi-directional
  • Any orientation
  • Ratio (Q3/Q1) up to 630
  • Liquid temperature +0.1…50 °C
  • Maximum operating pressure: DN200 16 bar, DN250 10 bar
TD p.13
OIML R49
  • Giấy chứng nhận phù hợp OIML R49-1
  • DN25…600
  • Cấp chính xác 1 và 2
  • Đoạn thẳng trước/sau tối thiểu 0 DN
  • Hai chiều
  • Mọi hướng lắp
  • R (Q3/Q1) đến 400
  • Nhiệt độ chất lỏng +0,1…50 °C
  • Áp suất làm việc tối đa: đến DN200 16 bar, từ DN250 10 bar
  • Certificate of conformity to OIML R49-1
  • DN25…600
  • Accuracy class 1 and 2
  • Minimum straight inlet/outlet 0 DN
  • Bi-directional
  • Any orientation
  • Ratio (Q3/Q1) up to 400
  • Liquid temperature +0.1…50 °C
  • Maximum operating pressure: DN200 16 bar, DN250 10 bar
TD p.13

Điều kiện vận hànhOperating conditions

Nhiệt độ lưu chấtProcess temperature
-5…+70 °C / +23…+158 °F
TD p.14
Nhiệt độ môi trườngAmbient temperature
  • -25…+65 °C / -13…+149 °F
  • Dưới -25 °C có thể ảnh hưởng khả năng đọc màn hình
  • Nên che converter khỏi nguồn nhiệt như nắng trực tiếp vì nhiệt độ cao giảm tuổi thọ linh kiện và pin
  • -25…+65 °C / -13…+149 °F
  • Below -25 °C display readability may be affected
  • Protect the converter from heat sources such as direct sunlight; high temperatures reduce the life of electronics and battery
TD p.14
Nhiệt độ lưu khoStorage temperature
-30…+70 °C / -22…+158 °F
TD p.14
Dải đoMeasurement range
-12…12 m/s / -40…40 ft/s
TD p.14
Lưu lượng khởi độngStarting flow
Từ 0 m/s
From 0 m/s onwards
TD p.14
Áp suất làm việcOperating pressure
  • Đến 16 bar (232 psi) cho DN25…200
  • Đến 10 bar (150 psi) cho DN250…600
  • Up to 16 bar (232 psi) for DN25…200
  • Up to 10 bar (150 psi) for DN250…600
TD p.14
Chịu chân khôngVacuum load
0 mbar tuyệt đối
0 mbar / 0 psi absolute
TD p.14
Tổn thất ápPressure loss
Xem mục 2.5
See section 2.5
TD p.14
Lưu chấtPhysical conditions
  • Nước uống, nước thô, nước tưới
  • Nước mặn: liên hệ nhà máy
  • Drinking water, raw water, irrigation water
  • Salt water: contact the factory
TD p.14
Độ dẫn điệnElectrical conductivity
≥ 20 µS/cm
TD p.14

Điều kiện lắp đặtInstallation conditions

Lắp đặtInstallation
Đảm bảo cảm biến luôn đầy nước. Xem chương 3
Assure the flow sensor is always fully filled. See chapter 3
TD p.14
Chiều dòng chảyFlow direction
  • Thuận và ngược
  • Mũi tên trên cảm biến chỉ chiều thuận
  • Forward and reverse
  • Arrow on sensor indicates forward direction
TD p.14
Đoạn thẳng trướcInlet run
≥ 0 DN (xem mục 2.3)
≥ 0 DN (see 2.3)
TD p.14
Đoạn thẳng sauOutlet run
≥ 0 DN (xem mục 2.3)
≥ 0 DN (see 2.3)
TD p.14

Vật liệuMaterials

Vỏ cảm biếnSensor housing
Thép tấm
Sheet steel
TD p.15
Ống đoMeasuring tube
  • DN25…200: hợp kim kim loại
  • DN250…600: thép không gỉ
  • DN25…200: metallic alloy
  • DN250…600: stainless steel
TD p.15
Mặt bíchFlanges
  • DN25…150: inox 1.4404 / 316L
  • DN200: inox 1.4301 / 304L
  • DN250…600: thép St37-C22 / A105
  • Tùy chọn DN250…600: inox
  • DN25…150: stainless steel 1.4404 / 316L
  • DN200: stainless steel 1.4301 / 304L
  • DN250…600: steel St37-C22 / A105
  • Optional DN250…600: stainless steel
TD p.15
Lớp lótLiner
Rilsan®
TD p.15
Lớp phủ bảo vệProtective coating
  • Mặt ngoài: bích, vỏ và/hoặc hộp đấu dây (bản field)
  • Tiêu chuẩn: coating
  • Tùy chọn: coating chôn ngầm
  • Exterior: flanges, housing and/or connection box (field version)
  • Standard: coating
  • Option: subsoil coating
TD p.15
Điện cực đoMeasuring electrodes
  • Tiêu chuẩn inox 1.4301 / AISI 304
  • Tùy chọn Hastelloy® C
  • Standard stainless steel 1.4301 / AISI 304
  • Optional Hastelloy® C
TD p.15
Điện cực tham chiếuReference electrode
  • Tiêu chuẩn inox 1.4301 / AISI 304
  • Tùy chọn Hastelloy® C
  • Standard stainless steel 1.4301 / AISI 304
  • Optional Hastelloy® C
TD p.15
Vòng tiếp địaGrounding rings
Có thể bỏ khi dùng điện cực tham chiếu
Can be omitted when the reference electrode is used
TD p.15
Vỏ converterConverter housing
Polycarbonate
TD p.15
Giá treo converter rờiWall holder, remote converter
Polycarbonate
TD p.15
Hộp đấu dâyConnection box
  • Chỉ bản rời
  • Thép không gỉ
  • Remote versions only
  • Stainless steel
TD p.15

Kết nối công nghệProcess connections

EN 1092-1
  • Tiêu chuẩn: DN25…200 PN 16
  • DN250…600 PN 10
  • Tùy chọn: DN250…600 PN 16 (DN350…600 định mức 10 bar)
  • Standard: DN25…200 PN 16
  • DN250…600 PN 10
  • Optional: DN250…600 PN 16 (DN350…600: 10 bar rated)
TD p.15
ASME B16.5
  • 1…8": 150 lb RF (định mức 232 psi / 16 bar)
  • 10…24": 150 lb (định mức 150 psi / 10 bar)
  • 1…8": 150 lb RF (232 psi / 16 bar rated)
  • 10…24": 150 lb (150 psi / 10 bar rated)
TD p.15
JIS B2220
  • DN25…300: 10 K
  • DN350…600: 7,5 K
  • DN25…300: 10 K
  • DN350…600: 7.5 K
TD p.15
AS 4087
DN25…600: Class 16 theo yêu cầu (DN350…600 định mức 10 bar)
DN25…600: Class 16 on request (DN350…600: 10 bar rated)
TD p.15
AS 2129
DN25…600: Table D, E theo yêu cầu (DN350…600 định mức 10 bar)
DN25…600: Table D, E on request (DN350…600: 10 bar rated)
TD p.15
RenThread
  • DN25: ren G1"
  • DN40: ren G1½"
  • DN25: G1" thread
  • DN40: G1½" thread
TD p.16
Kết nối khácOther
Hàn, clamp, bích oval: theo yêu cầu
Weld-on, clamp, oval flanges: on request
TD p.16

Kết nối điện và nguồnElectrical connections and power

Đầu cáp vàoCable entries
IFC 070 C và F: kết nối bằng 1 hoặc 2 đầu nối snap-on
IFC 070 C and F: 1 or 2 snap-on connectors
TD p.16
Cáp ngõ raOutput cable
  • Tiêu chuẩn: cáp xung hoặc cáp Modbus
  • Tùy chọn: kích hoạt xung và nối datalogger KGA 42 – module GPRS; cáp ra với 2 đầu nối IP68 plug & play
  • Standard: pulse or Modbus output cable
  • Optional: pulse activated and connection to KGA 42 data logger – GPRS module; output cable with 2 IP68 plug & play connectors
TD p.16
PinBattery
  • Tiêu chuẩn: bộ pin trong dual D-cell (lithium, 3,6 V, 38 Ah)
  • Tùy chọn: PowerBlock IP67 ngoài dual DD-cell (lithium, 3,6 V, 70 Ah), cáp 1,5 m
  • Standard: internal dual D-cell pack (lithium, 3.6 V, 38 Ah)
  • Optional: external IP67 PowerBlock dual DD-cell (lithium, 3.6 V, 70 Ah), 1.5 m cable
TD p.16
KROHNE FlexPower
Tùy chọn: bộ nguồn AC/DC ngoài IP68 (110…230 V AC ± 10% / 10…30 V DC / 50–60 Hz) có pin dự phòng dual D-cell (lithium, 3,6 V, 38 Ah), cáp 1,5 m
Optional: external IP68 AC/DC supply (110…230 V AC ± 10% / 10…30 V DC / 50–60 Hz) with dual D-cell backup (lithium, 3.6 V, 38 Ah), 1.5 m cable
TD p.16
Tuổi thọ điển hình (cài đặt mặc định)Typical lifetime (default settings)
  • 2 pin trong: DN25…200 đến 10 năm; DN250…600 đến 7 năm
  • PowerBlock ngoài: DN25…200 đến 16 năm; DN250…600 đến 13 năm
  • Xem mục 2.6
  • 2 internal batteries: DN25…200 up to 10 years; DN250…600 up to 7 years
  • External PowerBlock: DN25…200 up to 16 years; DN250…600 up to 13 years
  • See 2.6
TD p.16
Cảnh báo pinNotifications
  • Báo trước khi < 10% dung lượng ban đầu
  • Báo cuối khi < 1%
  • Pre-notification at < 10% of original capacity
  • Final notification at < 1%
TD p.16
Thay pinBattery replacement
Không mất dữ liệu bộ đếm
No loss of totalizer data
TD p.16
Cáp cảm biến (chỉ bản rời)Sensor cable (remote only)
  • KROHNE WSC2, bọc chống nhiễu kép
  • Tiêu chuẩn 5 m
  • Tùy chọn 10 m, 25 m
  • Chiều dài khác theo yêu cầu (tối đa 30 m)
  • KROHNE WSC2, double shielded
  • Standard 5 m
  • Optional 10 m, 25 m
  • Other lengths on request (max. 30 m)
TD p.17

Ngõ vào / raInputs and outputs

Ngõ ra xungPulse output
  • 2 ngõ ra xung thụ động (tối đa 3, xem ngõ ra trạng thái)
  • f ≤ 100 Hz; I ≤ 10 mA; U 2,7…24 VDC (P ≤ 100 mW)
  • Thể tích/xung lập trình được
  • Chọn được lệch pha xung A/B (thuận/ngược)
  • Độ rộng xung 5 ms (mặc định), 10, 20, 50, 100, 200 ms
  • 2 passive pulse outputs (max. 3, see status output)
  • f ≤ 100 Hz; I ≤ 10 mA; U 2.7…24 VDC (P ≤ 100 mW)
  • Volume/pulse programmable
  • Phase shift between pulse A and B (forward/reverse) selectable
  • Pulse width 5 ms (default), 10, 20, 50, 100, 200 ms
TD p.17
Ngõ ra trạng tháiStatus output
  • 2 ngõ ra trạng thái thụ động (1 ngõ dùng được làm xung thứ ba)
  • I ≤ 10 mA; U 2,7…24 VDC (P ≤ 100 mW)
  • Chức năng: ngưỡng áp max/min, ngưỡng nhiệt max/min, tự kiểm tra, báo trước pin, báo cuối pin, ống rỗng
  • 2 passive status outputs (1 usable as third pulse output)
  • I ≤ 10 mA; U 2.7…24 VDC (P ≤ 100 mW)
  • Functions: pressure limit max/min, temperature limit max/min, self-check, battery pre-notification, battery final notification, empty pipe
TD p.17
Truyền thôngCommunication
  • Pin trong và ngoài: xung thụ động hoặc Modbus không cách ly galvanic
  • FlexPower: xung thụ động hoặc Modbus cách ly galvanic
  • Internal & external batteries: passive pulses or non-galvanically separated Modbus
  • FlexPower: passive pulses or galvanically separated Modbus
TD p.17

Phê duyệt và chứng nhậnApprovals and certificates

CE
Thiết bị đáp ứng yêu cầu pháp lý của các chỉ thị liên quan; xem tuyên bố hợp chuẩn kèm theo hoặc trên website hãng
Fulfils the statutory requirements of the relevant directives; see the declaration of conformity supplied or on the manufacturer website
TD p.17
Đo lường pháp định (custody transfer)Custody transfer
  • Không áp dụng cho cảm biến P&T tích hợp
  • MID Annex III (MI-001), chỉ thị 2014/32/EU / UK Regulation 2016 No. 1153: giấy chứng nhận kiểm tra kiểu (DN25…600)
  • OIML R49-1: giấy chứng nhận phù hợp (DN25…600)
  • Innerstaatliche Bauartzulassung als Kaeltezaehler (Đức, Thụy Sĩ, Áo)
  • NMI M10 cấp chính xác 2.5 (Úc)
  • DN40…100: SANS 1529 (Nam Phi)
  • Khác: liên hệ KROHNE
  • Not valid for integrated pressure and temperature sensor
  • MID Annex III (MI-001), Directive 2014/32/EU / UK Regulation 2016 No. 1153: type examination certificate (DN25…600)
  • OIML R49-1 certificate of conformity (DN25…600)
  • Innerstaatliche Bauartzulassung als Kaeltezaehler (Germany, Switzerland, Austria)
  • NMI M10 approval, accuracy class 2.5 (Australia)
  • DN40…100: SANS 1529 (South Africa)
  • Other: contact KROHNE
TD p.17
Phê duyệt nước uốngDrinking water approvals
ACS, DVGW W270, NSF / ANSI Standard 61, UBA, WRAS, KIWA
TD p.17
Cấp bảo vệ (IEC 60529)Protection category (IEC 60529)
  • Bản C và F vỏ polycarbonate: IP68, NEMA 4X/6P
  • FlexPower IP68
  • Bộ pin ngoài IP67
  • Điều kiện thử: 1500 giờ, sâu 10 m
  • C and F versions, polycarbonate housing: IP68, NEMA 4X/6P
  • FlexPower IP68
  • External battery pack IP67
  • Test conditions: 1500 hours, 10 m below surface
TD p.17
Thử va đậpShock test
  • IEC 60068-2-27
  • 30 g trong 18 ms
  • IEC 60068-2-27
  • 30 g for 18 ms
TD p.17
Thử rungVibration test
  • IEC 60068-2-64
  • f = 20…2000 Hz, rms = 4,5 g, t = 30 phút
  • IEC 60068-2-64
  • f = 20…2000 Hz, rms = 4.5 g, t = 30 min
TD p.17
2.1.1

Cảm biến P&T tích hợp (tùy chọn)Integrated P&T sensor (optional)

TD p.18
Kết hợp vớiIn combination with
  • IFC 070 (compact và rời)
  • Cảm biến WATERFLUX 3000 DN50…200 / 2…8"
  • IFC 070 (compact and remote)
  • WATERFLUX 3000 sensor DN50…200 / 2…8"
TD p.18
Dải đo áp suấtPressure range
-0,5…16 bar tương đối (-7,3…232 psi)
-0.5…16 bar relative (-7.3…232 psi)
TD p.18
Dải đo nhiệt độTemperature range
-5…+70 °C / +23…158 °F
TD p.18
Đơn vịUnits
  • Áp suất: bar (mặc định), mbar, psi
  • Nhiệt độ: °C (mặc định), °F
  • Pressure: bar (default), mbar, psi
  • Temperature: °C (default), °F
TD p.18
Chu kỳ đoMeasurement interval
  • Mặc định 15 phút
  • Chọn được 1, 5, 10, 15 phút hoặc bằng chu kỳ đo lưu lượng
  • Default 15 min
  • Selectable 1, 5, 10, 15 min or equal to the flow interval
TD p.18
Độ chính xác áp suấtPressure accuracy
± 1% toàn thang (0,5…16 bar)
± 1% of full scale (0.5…16 bar)
TD p.18
Độ chính xác nhiệt độTemperature accuracy
± 1,5 °C trong dải -5…+70 °C
± 1.5 °C for -5…+70 °C
TD p.18
Vật liệu cảm biến P&TP&T sensor material
316L
TD p.18
2.1.2

KROHNE FlexPower (tùy chọn)KROHNE FlexPower (optional)

TD p.19
Thiết kếDesign
  • Bộ nguồn ngoài cấp từ nguồn AC/DC
  • IP68
  • Vỏ polypropylene
  • External unit fed from an AC/DC source
  • IP68
  • Polypropylene housing
TD p.19
Ngõ vàoInput
  • 110…230 V AC ± 10%, 50–60 Hz, 9,5 W
  • 10…30 V DC, 775–230 mA
  • 110…230 V AC ± 10%, 50–60 Hz, 9.5 W
  • 10…30 V DC, 775–230 mA
TD p.19
Ngõ raOutput
4,2 V DC, 5 W
4.2 V DC, 5 W
TD p.19
Cáp raOutput cable
Cáp chữ Y kết hợp nguồn và tín hiệu, đầu nối snap-on
Combined power and output Y-cable with snap-on connector
TD p.19
Cáp nguồnPower cable
Cáp DC (xanh lá) và cáp AC (xám)
DC cable (green) and AC cable (grey)
TD p.19
Nhiệt độ lưu kho / vận chuyểnStorage / transport temperature
-30…+70 °C
TD p.19
Nhiệt độ vận hànhOperating temperature
-25…+65 °C
TD p.19
Vận chuyểnTransport
Chứng nhận UN38.3 (thử nghiệm vận chuyển pin lithium)
UN38.3 certificate (transportation tests for lithium batteries)
TD p.19
Cấp bảo vệProtection category
IP68, NEMA 4X/6P (1500 giờ, sâu 10 m)
IP68, NEMA 4X/6P (1500 hours, 10 m below surface)
TD p.19
Thử va đập / rungShock / vibration
  • IEC 60068-2-27: 30 g, 18 ms
  • IEC 60068-2-64: f = 20…20000 Hz, rms = 4,5 g, 30 phút
  • IEC 60068-2-27: 30 g, 18 ms
  • IEC 60068-2-64: f = 20…20000 Hz, rms = 4.5 g, 30 min
TD p.19
2.1.3

Giao thức Modbus (tùy chọn)Modbus protocol (option)

TD p.20

Modbus có hai phiên bản: không cách ly (chạy pin) cho bản pin trong tiêu chuẩn, và cách ly galvanic (điện lưới) cho bản FlexPower. Giao diện RS485 kết nối với thiết bị ngoài (PC hoặc hệ thống máy tính) theo mô hình một master, một hoặc nhiều converter là slave. Cần cài đặt địa chỉ, parity, baud rate, stop bit, định dạng dữ liệu và độ trễ truyền; các thiết bị trên bus phải cùng baud rate và cài đặt nhưng địa chỉ khác nhau.Modbus comes in two versions: not isolated (battery powered) for the standard internal battery version, and galvanically isolated (mains powered) for the FlexPower version. The RS485 interface communicates with an external device (PC or computer system) in a single-master, one-or-more-slave configuration. Device address, parity, baud rate, stop bits, data format and transmission delay must be set; all bus devices need the same baud rate and settings but unique addresses. TD p.20

Baud rate
1200, 2400, 3600, 4800, 9600 (mặc định), 19200, 38400, 57600, 115200
1200, 2400, 3600, 4800, 9600 (default), 19200, 38400, 57600, 115200
TD p.20
Giao thứcProtocol
Modbus RTU
TD p.20
Mã hóa dữ liệuData encoding
Theo IEC 61131-3
According to IEC 61131-3
TD p.20
Số thiết bị tối đaMaximum participants
32 mỗi đường (gồm master), mở rộng bằng repeater
32 per line, master included (extendable by repeaters)
TD p.20
Mã hóa bitCoding
NRZ
NRZ bit coding
TD p.20
Dải địa chỉAddress range
1…247
TD p.20
Phương thức truyềnTransmission
  • Half duplex, bất đồng bộ
  • Master/slave
  • Thiết bị đóng vai trò slave
  • Half duplex, asynchronous
  • Master/slave
  • Device role: slave
TD p.20
CápCable
Cáp xoắn đôi có bọc chống nhiễu cho RS485
Shielded twisted pair for RS485
TD p.20
Khoảng cáchDistances
  • Cách ly: tối đa 1,2 km không repeater (tùy baud rate và cáp), multi-drop
  • Không cách ly: tối đa 100 m, không kết cuối (point-to-point)
  • Isolated: max. 1.2 km without repeater (depends on baud rate and cable), multi-drop
  • Non-isolated: max. 100 m, no termination (point to point)
TD p.20
2.2.1

Đo lường pháp định — OIML R49Legal metrology — OIML R49

TD p.21

WATERFLUX 3070 có giấy chứng nhận phù hợp khuyến nghị quốc tế OIML R49-1, do NMi (Cơ quan đo lường Hà Lan) cấp. OIML R49-1 áp dụng cho đồng hồ đo nước uống lạnh và nước nóng. Dải đo xác định bởi Q3 (lưu lượng danh định) và R (tỷ số). WATERFLUX 3070 đáp ứng yêu cầu cấp chính xác 1 và 2.WATERFLUX 3070 has a certificate of conformity with OIML R49-1, issued by NMi (Dutch board of weights and measures). OIML R49-1 concerns water meters for cold potable and hot water. The measuring range is determined by Q3 (permanent flow rate) and R (ratio). WATERFLUX 3070 meets the requirements of accuracy class 1 and 2. TD p.21

Cấp chính xác 1Accuracy class 1
  • MPE ± 1% vùng lưu lượng trên, ± 3% vùng lưu lượng dưới
  • Theo OIML R49, chỉ áp dụng cho đồng hồ có Q3 ≥ 100 m³/h
  • MPE ± 1% upper flow zone, ± 3% lower flow zone
  • Per OIML R49, only for meters with Q3 ≥ 100 m³/h
TD p.21
Cấp chính xác 2Accuracy class 2
MPE ± 2% vùng lưu lượng trên, ± 5% vùng lưu lượng dưới
MPE ± 2% upper flow zone, ± 5% lower flow zone
TD p.21
Quan hệ lưu lượngFlow relations
  • Q1 = Q3 / R
  • Q2 = Q1 × 1,6
  • Q3 = Q1 × R
  • Q4 = Q3 × 1,25
  • Q1 = Q3 / R
  • Q2 = Q1 × 1.6
  • Q3 = Q1 × R
  • Q4 = Q3 × 1.25
TD p.21
OIML R49 cấp 1 — đặc tính lưu lượng được chứng nhận [m³/h]OIML R49 class 1 — certified metrological flow characteristics [m³/h] TD p.22
DNR = Q3/Q1Span R = Q3/Q1Q1 tối thiểuQ1 minimumQ2 chuyển tiếpQ2 transitionalQ3 danh địnhQ3 permanentQ4 quá tảiQ4 overload
504000.100.164050
652500.4000.64100125
802500.6401.02160200
1002501.001.60250312.5
1252501.602.56400500
1502502.524.03630787.5
2001603.93756.30630787.5
2501606.2510.0010001250
30016010.0016.0016002000
35016015.62525.0025003125
4001602540.0040005000
4501602540.0040005000
50016039.37563.0063007875
60010063100.8063007875
OIML R49 cấp 2 — đặc tính lưu lượng được chứng nhận [m³/h]OIML R49 class 2 — certified metrological flow characteristics [m³/h] TD p.23
DNR = Q3/Q1Span R = Q3/Q1Q1 tối thiểuQ1 minimumQ2 chuyển tiếpQ2 transitionalQ3 danh địnhQ3 permanentQ4 quá tảiQ4 overload
254000.0250.0401012.5
254000.0400.0641620.0
404000.06250.1002531.3
404000.1000.1604050.0
504000.1000.1604050.0
504000.15750.2526378.75
654000.15750.256378.75
654000.2500.40100125.0
804000.2500.40100125.0
804000.4000.64160200.0
1004000.4000.64160200.0
1004000.6251.00250312.5
1254000.6251.00250312.5
1254001.0001.60400500.0
1504001.0001.60400500.0
1504001.5752.52630787.5
2004001.5752.52630787.5
2504002.5004.0010001250
3004004.0006.4016002000
35016015.62525.025003125
40016025.00040.040005000
45016025.00040.040005000
50016039.37563.0063007875
60016063.000100.8063007875
2.2.2

MID Annex III (MI-001)

TD p.24

Mọi thiết kế đồng hồ nước mới dùng cho mục đích pháp định tại châu Âu phải được chứng nhận theo Chỉ thị Thiết bị đo MID 2014/32/EU / UK Regulation 2016 No. 1153, Annex III (MI-001). MI-001 áp dụng cho đồng hồ đo thể tích nước sạch lạnh hoặc nóng trong dân dụng, thương mại và công nghiệp nhẹ; giấy chứng nhận kiểm tra kiểu EC có hiệu lực tại mọi quốc gia EU. WATERFLUX 3070 có giấy chứng nhận kiểm tra kiểu và kiểm định được theo MI-001 cho DN25…DN600, theo Module B (kiểm tra kiểu) và Module D (đảm bảo chất lượng sản xuất).All new water meter designs used for legal purposes in Europe require certification under the Measuring Instruments Directive 2014/32/EU / UK Regulation 2016 No. 1153, Annex III (MI-001). MI-001 applies to meters measuring volumes of clean, cold or heated water in residential, commercial and light industrial use; an EC-type examination certificate is valid in all EU countries. WATERFLUX 3070 has a type examination certificate and can be verified to MI-001 for DN25…DN600, following Module B (type examination) and Module D (quality assurance of production). TD p.24

MPE Q2 → Q4
± 2% thể tích
± 2% on volume
TD p.24
MPE Q1 → Q2
± 5% thể tích
± 5% on volume
TD p.24
MI-001 — đặc tính lưu lượng được chứng nhận [m³/h]MI-001 certified flow characteristics [m³/h] TD p.25
DNR = Q3/Q1Span R = Q3/Q1Q1 tối thiểuQ1 minimumQ2 chuyển tiếpQ2 transitionalQ3 danh địnhQ3 permanentQ4 quá tảiQ4 overload
256400.0250.0401620.0
406400.06250.1004050.0
506300.1000.1606378.75
656350.15750.252100125.0
806400.250.400160200.0
1006250.400.640250312.5
1256400.6251.00400500.0
1506301.001.60630787.5
2005081.5752.52630787.5
2504002.504.0010001250
3004004.006.4016002000
35016015.62525.025003125
40016025.0040.040005000
45016025.0040.040005000
50016039.37563.063007875
60010063.00100.863007875
2.2.3

Kiểm định theo MI-001 và OIML R49Verification to MI-001 and OIML R49

TD p.26

Bảng dưới là kiểm định tiêu chuẩn theo MI-001 tại R = 80. Kiểm định tại giá trị R và Q3 khác, hoặc theo OIML R49 cấp 1, có theo yêu cầu.The table shows standard MI-001 verification at R = 80. Verification at other R and Q3 values, or to OIML R49 class 1, is available on request. TD p.26

Kiểm định MI-001 tiêu chuẩn, R = 80 [m³/h]Standard MI-001 verification, R = 80 [m³/h] TD p.26
DNR = Q3/Q1Span R = Q3/Q1Q1 tối thiểuQ1 minimumQ2 chuyển tiếpQ2 transitionalQ3 danh địnhQ3 permanent
25800.0500.084
40800.1250.2010
50800.2000.3216
65800.3130.5025
80800.5000.8040
100800.7881.2663
125801.2502.00100
150802.0003.20160
200803.1255.00250
250805.0008.00400
300807.87512.60630
3508020.0032.01600
4008031.2550.02500
4508031.2550.02500
5008050.0080.04000
6008078.751266300
2.3

Độ chính xác đoMeasurement accuracy

TD p.27

Mỗi đồng hồ điện từ được hiệu chuẩn bằng so sánh thể tích trực tiếp. Hiệu chuẩn ướt xác nhận hiệu năng trong điều kiện tham chiếu so với giới hạn chính xác — là tổng hợp ảnh hưởng của độ tuyến tính, độ ổn định điểm không và độ không đảm bảo hiệu chuẩn. Hiệu năng từng đồng hồ được ghi trong giấy chứng nhận hiệu chuẩn riêng.Every electromagnetic flowmeter is calibrated by direct volume comparison. Wet calibration validates performance under reference conditions against accuracy limits — the combined effect of linearity, zero-point stability and calibration uncertainty. Each meter’s performance is documented in an individual calibration certificate. TD p.27

Điều kiện tham chiếuReference conditions
  • Môi chất: nước
  • Nhiệt độ +5…+35 °C
  • Áp suất 0,1…5 barg
  • Đoạn trước ≥ 3 DN
  • Đoạn sau ≥ 1 DN
  • Medium: water
  • Temperature +5…+35 °C
  • Pressure 0.1…5 barg
  • Inlet ≥ 3 DN
  • Outlet ≥ 1 DN
TD p.27
DN25…300 (đường ①)DN25…300 (curve ①)
0,2% giá trị đo ± 1 mm/s
0.2% of measured value ± 1 mm/s
TD p.27
DN350…600 (đường ②)DN350…600 (curve ②)
0,4% giá trị đo ± 1 mm/s
0.4% of measured value ± 1 mm/s
TD p.27
Figure 2-3: Accuracy with IFC 070. X: flow velocity [m/s]; Y: maximum measuring error [%]
Hình 2-3: Độ chính xác với converter IFC 070. X: vận tốc [m/s]; Y: sai số tối đa [%]Figure 2-3: Accuracy with IFC 070. X: flow velocity [m/s]; Y: maximum measuring error [%] TD p.27

2.3.1 Không cần đoạn thẳng trước và sau (0D/0D)2.3.1 Without straight inlet and outlet sections (0D/0D)

Biên dạng dòng bị nhiễu sau co, tê, côn thu hay van ảnh hưởng đến hiệu năng đo, nên thường khuyến nghị đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ. Nhờ thiết kế cảm biến WATERFLUX 3000 — vận tốc trung bình và biên dạng dòng được tối ưu trong tiết diện chữ nhật thu hẹp — sai số bổ sung do nhiễu thượng lưu giảm mạnh, nên yêu cầu đoạn thẳng giảm theo. NMi đã thử nghiệm với nhiều bộ tạo nhiễu và xoáy theo ISO 4064 và EN 14154.Disturbed flow profiles behind elbows, tees, reducers or valves affect measuring performance, so straight inlet and outlet lengths are usually recommended. Thanks to the WATERFLUX 3000 design — mean velocity and profile optimized within the rectangular, reduced cross section — the additional uncertainty from upstream disturbances is drastically reduced, and straight-length requirements with it. NMi performed tests with various flow and swirl disturbers according to ISO 4064 and EN 14154. TD p.28

Chứng nhận OIML R49OIML R49 certificate
  • Kết hợp converter IFC 070
  • DN25…600
  • Cấp 1 và cấp 2
  • Đoạn thẳng trước/sau tối thiểu 0 DN
  • Hai chiều
  • With signal converter IFC 070
  • DN25…600
  • Class 1 and class 2
  • Minimum straight inlet/outlet 0 DN
  • Bi-directional
TD p.28
Chứng nhận kiểu MID MI-001MID MI-001 type certificate
  • TD R03 ghi “kết hợp converter IFC 300”
  • DN25…600
  • Đoạn thẳng trước/sau tối thiểu 0 DN
  • Hai chiều
  • TD R03 states “in combination with signal converter IFC 300”
  • DN25…600
  • Minimum straight inlet/outlet 0 DN
  • Bi-directional
TD p.28
2.4

Kích thước và khối lượngDimensions and weights

TD p.29
Dimension drawings: remote sensor, remote IP68 converter, compact IP68 version
Bản vẽ kích thước: cảm biến rời, converter rời IP68, bản compact IP68Dimension drawings: remote sensor, remote IP68 converter, compact IP68 version TD p.29
Cảm biến rờiRemote flow sensor
  • a = 88 mm
  • b = 139 mm (có thể thay đổi theo ốc siết cáp)
  • c = 106 mm
  • Tổng chiều cao = H + a
  • a = 88 mm
  • b = 139 mm (may vary with cable glands)
  • c = 106 mm
  • Total height = H + a
TD p.29
Converter rời, vỏ polycarbonate IP68Remote converter, polycarbonate IP68
  • a = 171 mm
  • b = 161 mm
  • c = 177 mm
TD p.29
Bản compact, vỏ polycarbonate IP68Compact version, polycarbonate IP68
  • a = 159 mm
  • b = 161 mm
  • Tổng chiều cao = H + a
  • a = 159 mm
  • b = 161 mm
  • Total height = H + a
TD p.29
EN 1092-1 — chỉ áp dụng bản cảm biến tiêu chuẩn; cấp áp khác có thể khác kích thướcEN 1092-1 — standard flow sensor versions only; other pressure ratings may differ TD p.30
DN [mm]L [mm]H [mm]W [mm]Khối lượng ≈ [kg]Weight ≈ [kg]
251501511155
401501661506
5020018616513
6520020018511
8020020920017
10025023722017
12525026625021
15030030028529
20035036134036
25040040839550
30050045844560
35050051050585
400600568565110
450600618615125
500600671670120
600600781780180
ASME B16.5 / 150 lb TD p.31
Cỡ [inch]Size [inch]L [inch]H [inch]W [inch]Khối lượng ≈ [lb]Weight ≈ [lb]
15.915.834.318
1½5.9164.921
27.877.055.934
37.878.037.542
49.849.499.056
59.8410.5510.065
611.8111.6911.080
813.7814.2513.5100
1015.7516.316.0148
1219.718.819.0210
1427.620.721290
1631.522.923.5370
1831.524.725420
2031.52727.5500
2431.531.432680
2.5

Tổn thất ápPressure loss

TD p.32
Figure 2-4: Pressure loss at 1…9 m/s, DN25…150. ① DN25 ② DN40 ③ DN50 ④ DN65 ⑤ DN80 ⑥ DN100 ⑦ DN125 ⑧ DN150. Y [mbar], X [m³/h]
Hình 2-4: Tổn thất áp tại 1…9 m/s, DN25…150. ① DN25 ② DN40 ③ DN50 ④ DN65 ⑤ DN80 ⑥ DN100 ⑦ DN125 ⑧ DN150. Trục Y [mbar], trục X [m³/h]Figure 2-4: Pressure loss at 1…9 m/s, DN25…150. ① DN25 ② DN40 ③ DN50 ④ DN65 ⑤ DN80 ⑥ DN100 ⑦ DN125 ⑧ DN150. Y [mbar], X [m³/h] TD p.32
Figure 2-5: Pressure loss at 1…9 m/s, DN200…600. ① DN200 ② DN250 ③ DN300 ④ DN350 ⑤ DN400 ⑥ DN450 ⑦ DN500 ⑧ DN600
Hình 2-5: Tổn thất áp tại 1…9 m/s, DN200…600. ① DN200 ② DN250 ③ DN300 ④ DN350 ⑤ DN400 ⑥ DN450 ⑦ DN500 ⑧ DN600Figure 2-5: Pressure loss at 1…9 m/s, DN200…600. ① DN200 ② DN250 ③ DN300 ④ DN350 ⑤ DN400 ⑥ DN450 ⑦ DN500 ⑧ DN600 TD p.32
2.6

Tuổi thọ pinBattery lifetime

TD p.33

Tuổi thọ pin tối đa phụ thuộc loại bộ pin, đường kính và chu kỳ đo. Các yếu tố khác: nhiệt độ môi trường, cài đặt ngõ ra xung, ngõ ra trạng thái, độ rộng xung và baud rate Modbus.Maximum battery lifetime depends on battery pack, diameter and measurement interval. Other factors: ambient temperature, pulse output settings, status output, pulse width and Modbus baud rate. TD p.33

Tuổi thọ điển hình ở cài đặt mặc địnhTypical lifetime at default settings TD p.16
Dải DNDN rangePin trong dual D-cellInternal dual D-cellPowerBlock ngoàiExternal PowerBlock
DN25…200đến 10 nămup to 10 yearsđến 16 nămup to 16 years
DN250…600đến 7 nămup to 7 yearsđến 13 nămup to 13 years
Figures 2-6 / 2-7: Battery lifetime vs. measuring interval (X, seconds) — Y: years. ① Internal dual D-cell ② External PowerBlock
Hình 2-6 / 2-7: Tuổi thọ pin theo chu kỳ đo (X, giây) — Y: năm. ① Pin trong dual D-cell ② PowerBlock ngoàiFigures 2-6 / 2-7: Battery lifetime vs. measuring interval (X, seconds) — Y: years. ① Internal dual D-cell ② External PowerBlock TD p.33
3

Lắp đặtInstallation

TD p.34

3.2 Mục đích sử dụng3.2 Intended use

Đồng hồ được thiết kế chuyên dùng đo lưu lượng nước uống và nước thô.This flowmeter is designed exclusively to measure the flow of drinking water and raw water. TD p.34

3.3 Chuẩn bị trước lắp đặt3.3 Pre-installation requirements

  • Dụng cụ: lục giác 4 mm, tua vít nhỏ, cờ lê cho ốc siết cáp và giá treo (bản rời), cờ lê lực để lắp đồng hồ vào đường ốngTools: 4 mm Allen key, small screwdriver, wrenches for cable glands and wall bracket (remote version), torque wrench for installing the meter in the pipeline
  • Kiểm tra bao bì, báo hư hỏng cho đơn vị vận chuyển và văn phòng hãngInspect packaging; report damage to the carrier and the manufacturer’s local office
  • Đối chiếu packing list và nhãn thiết bị với đơn hàng; kiểm tra điện áp nguồn trên nhãnCheck the packing list and nameplate against the order; check the supply voltage on the nameplate
  • Trách nhiệm về tính phù hợp, mục đích sử dụng và khả năng chống ăn mòn của vật liệu với lưu chất thuộc về bên vận hànhResponsibility for suitability, intended use and corrosion resistance of materials lies solely with the operator
TD p.34

3.4–3.5 Yêu cầu chung3.4–3.5 General requirements

  • Đảm bảo đủ khoảng trống hai bênEnsure adequate space to the sides
  • Che converter khỏi nắng trực tiếp, lắp mái che nếu cầnProtect the converter from direct sunlight; install a sun shade if necessary
  • Converter trong tủ điện cần làm mát đủ (quạt hoặc trao đổi nhiệt)Converters in control cabinets need adequate cooling (fan or heat exchanger)
  • Tránh rung mạnh và va đập cơ họcAvoid intense vibration and mechanical shocks
  • Tránh từ trường: giữ khoảng cách tối thiểu 5 DN giữa các cảm biến điện từAvoid magnetic fields: keep at least 5 DN between electromagnetic flow sensors
  • Lắp cẩn thận để không làm hỏng lớp phủ Rilsan®; bảo vệ đầu vào/ra cảm biến khi vận chuyển và lắpInstall carefully to avoid damaging the Rilsan® coating; protect sensor inlet/outlet during transport and installation
TD p.35

3.5.1–3.5.3 Đoạn trước/sau, tê, xả hở3.5.1–3.5.3 Inlet/outlet, T-section, open discharge

Figure 3-3: Inlet ≥ 0 DN, outlet ≥ 0 DN
Hình 3-3: Đoạn trước ≥ 0 DN, đoạn sau ≥ 0 DNFigure 3-3: Inlet ≥ 0 DN, outlet ≥ 0 DN TD p.36
Figure 3-4: Distance behind a T-section ≥ 0 DN
Hình 3-4: Khoảng cách sau tê ≥ 0 DNFigure 3-4: Distance behind a T-section ≥ 0 DN TD p.36
Figure 3-5: Installation in front of an open discharge — keep the tube full
Hình 3-5: Lắp trước điểm xả hở — giữ ống đo luôn đầyFigure 3-5: Installation in front of an open discharge — keep the tube full TD p.36

3.5.4 Đoạn cong3.5.4 Bends

Figure 3-6: Installation in bending pipes (90°)
Hình 3-6: Lắp trên ống cong 90°Figure 3-6: Installation in bending pipes (90°) TD p.37
Figure 3-7: Installation in bending pipes (45°)
Hình 3-7: Lắp trên ống cong 45°Figure 3-7: Installation in bending pipes (45°) TD p.37
  • Nên lắp ở đoạn ống thấp hoặc đoạn đi lên. Lắp tại điểm cao nhất tăng nguy cơ sai lệch do bọt khíRecommended at a lowered or ascending pipe section. The highest point increases the risk of malfunction from air/gas bubbles
  • Tránh lắp đứng kết hợp xả hở; lắp đứng có kiểm soát áp phía sau thì đượcAvoid vertical installation with open discharge; vertical with controlled back-pressure is possible
  • Tránh để cảm biến bị xả cạn hoặc đầy một phầnAvoid draining or partial filling of the sensor
  • Lắp đứng trên đoạn đi xuống chỉ khuyến nghị khi áp phía sau được kiểm soátVertical installation on a descending slope only with controlled back-pressure
TD p.37

3.5.5–3.5.6 Bơm và van điều khiển3.5.5–3.5.6 Pump and control valve

  • Vị trí khuyến nghị: phía sau bơm, nơi nhiễu dòng từ bơm đã ổn định. Có thể lắp ở đường hút nếu không có xâm thựcRecommended: downstream of a pump, where its disturbances are resolved. Suction side possible if there is no cavitation
  • Vị trí khuyến nghị: phía trước van điều khiển. Có thể lắp sau van nếu không có xâm thựcRecommended: upstream of a control valve. Downstream possible if there is no cavitation
TD p.38

3.5.7 Xả khí và chân không3.5.7 Air venting and vacuum

Figure 3-10: Air venting — ① ≥ 5 m ② Air ventilation point
Hình 3-10: Xả khí — ① ≥ 5 m ② Điểm xả khíFigure 3-10: Air venting — ① ≥ 5 m ② Air ventilation point TD p.39
Figure 3-11: Vacuum — avoid this layout (① ≥ 5 m)
Hình 3-11: Chân không — tránh bố trí này (① ≥ 5 m)Figure 3-11: Vacuum — avoid this layout (① ≥ 5 m) TD p.39

3.5.8–3.5.9 Độ lệch bích và vị trí lắp3.5.8–3.5.9 Flange deviation and mounting position

  • Lắp cảm biến với converter hướng lên hoặc hướng xuốngMount the sensor with the converter facing up or down
  • Lắp đồng trục với ống; mặt bích ống phải song songInstall in line with the pipe axis; pipe flange faces must be parallel
  • Độ lệch mặt bích cho phép: Lmax − Lmin ≤ 0,5 mmMax. flange face deviation: Lmax − Lmin ≤ 0.5 mm
  • Dùng dụng cụ phù hợp để không làm hỏng lớp phủ Rilsan®Use proper tools to avoid damaging the Rilsan® coating
TD p.40

3.5.10 Lắp trong hố đo và chôn ngầm3.5.10 Metering pits and subsurface

Cảm biến WATERFLUX 3000 đạt IP68 / NEMA 4X/6P theo IEC/EN 60529, chịu ngập liên tục trong hố đo và cột nước 10 m. Converter IFC 070 (compact và rời) đạt IP68 / NEMA 4/4X/6, chịu ngập định kỳ; vỏ polycarbonate và đầu nối plug & play IP68 (chuẩn quân sự), ngập sâu đến 10 m. Với ngập kéo dài hoặc liên tục, nên dùng bản rời: converter IFC 070 và datalogger GPRS gắn lên vách hố gần nắp để đọc màn hình.The WATERFLUX 3000 sensor is IP68 / NEMA 4X/6P to IEC/EN 60529, suitable for continuous submersion in flooded chambers and a 10 m water column. The IFC 070 (compact and remote) is IP68 / NEMA 4/4X/6, suitable for periodic submersion; polycarbonate housing and IP68 (military) plug & play connectors, submersion down to 10 m. For prolonged or continuous submersion, use the remote version: mount the IFC 070 and GPRS data logger on the pit wall near the lid for visual read-out. TD p.41

Figures 3-14 / 3-15: ① Submersible ② Buried; in pits: periodic / continuous submersion, compact / remote version, max. 10 m water column, GPRS data logger location
Hình 3-14 / 3-15: ① Ngập ② Chôn ngầm; trong hố: ngập định kỳ / liên tục, bản compact / rời, cột nước tối đa 10 m, vị trí datalogger GPRSFigures 3-14 / 3-15: ① Submersible ② Buried; in pits: periodic / continuous submersion, compact / remote version, max. 10 m water column, GPRS data logger location TD p.41
3.6

Mô-men siết bu lôngTorques and pressures

TD p.42

Giá trị áp suất và mô-men tối đa là lý thuyết, tính cho điều kiện tối ưu và bích thép carbon. Siết đều, theo thứ tự chéo đối xứng, không vượt mô-men tối đa: bước 1 ≈ 50%, bước 2 ≈ 80%, bước 3 = 100% giá trị bảng.Maximum pressure and torque values are theoretical, calculated for optimum conditions with carbon steel flanges. Tighten uniformly in diagonally opposite sequence without exceeding the maximum: step 1 ≈ 50%, step 2 ≈ 80%, step 3 = 100% of the table value. TD p.42

EN 1092-1 · ² Không đủ định mức (tối đa 10 bar)EN 1092-1 · ² No full rating (max. 10 bar) TD p.43
DN [mm]Cấp ápPressure ratingBu lôngBoltsMô-men max [Nm]Max. torque [Nm]
25PN 164 × M1212
40PN 164 × M1630
50PN 164 × M1636
65PN 168 × M1650
80PN 168 × M1630
100PN 168 × M1632
125PN 168 × M1640
150PN 108 × M2055
150PN 168 × M2055
200PN 108 × M2085
200PN 16 ²12 × M2057
250PN 1012 × M2080
250PN 16 ²12 × M24100
300PN 1012 × M2095
300PN 1612 × M24136
350PN 1016 × M2096
400PN 1016 × M24130
450PN 1020 × M24116
500PN 1020 × M24134
600PN 1020 × M27173
ASME B16.5 · ² Không đủ định mức (tối đa 150 psi / 10 bar)ASME B16.5 · ² No full rating (max. 150 psi / 10 bar) TD p.44
Cỡ [inch]Size [inch]Class [lb]Bu lôngBoltsMô-men max [lbs.ft]Max. torque [lbs.ft]
11504 × 1/2"4
1½1504 × 1/2"11
21504 × 5/8"18
2½1508 × 5/8"27
31504 × 5/8"33
41508 × 5/8"22
51508 × 3/4"33
61508 × 3/4"48
81508 × 3/4"66
1015012 × 7/8"74
1215012 × 7/8"106
14150 ²12 × 1"87
16150 ²16 × 1"84
18150 ²16 × 1 1/8"131
20150 ²20 × 1 1/8"118
24150 ²20 × 1 1/4"166
3.7

Lắp converterMounting of the signal converter

TD p.45
  • Giá treo: đánh dấu điểm cố định, khoan và bắt vít (ví dụ M6 × 50 có long đen) cùng tắc kê; không siết quá 2 Nm để tránh hỏng giáWall holder: mark fixing points, drill and mount with suitable screws (e.g. M6 × 50 with washer) and plugs; do not exceed 2 Nm or the holder may be damaged
  • Trượt vỏ converter IP68 vào giá sao cho cam định vị nằm đúng rãnh (đầu nối nguồn và dữ liệu ở phía sau), rồi xoay 180° ngược chiều kim đồng hồ đến khi đầu nối ra phía trước và giá khóa lạiSlide the IP68 remote housing into the holder with the positioning cam in its guide (connectors at the back), then turn 180° counter-clockwise until the connectors face front and the holder snaps into its lock
  • Trước khi đóng vỏ: làm sạch mọi bề mặt tiếp xúc gioăng; đặt nắp và siết vòng khóa đến khi điểm 1 và 2 thẳng hàng, không siết thêm; dùng cờ lê chuyên dụng; lắp seal niêm phong mới nếu cóBefore closing: clean all seal contact surfaces; position the upper case and tighten the lock ring until points 1 and 2 align, no further; use the special wrench; fit a new utility seal if applicable
TD p.45
4

Đấu nối điệnElectrical connections

TD p.46
4.2 Tiếp địa4.2 Grounding
Tiếp địa không cần vòng tiếp địa — cảm biến có điện cực tham chiếu
Grounding without grounding rings — the sensor has a reference electrode
TD p.46

4.3 Tổng quan cáp4.3 Cable overview

Cáp cảm biến của bản rời IP68 có đầu nối đực 8 chân. Cáp I/O (xung/Modbus) có phiên bản FlexPower với thêm dây nguồn. Các cáp I/O dùng đầu nối cái.The sensor cable of the IP68 remote version has an 8-pin male connector. The I/O cable (pulse/Modbus) is available in a FlexPower version with an additional power connection. I/O cables use a female connector. TD p.47

Các phiên bản cáp IP68IP68 cable versions TD p.47
Cáp I/OI/O versionCó cáp FlexPowerFlexPower cableSố chânPIN
Cáp ModbusModbus cableKhôngN4
Cáp xungPulse cableKhôngN8
KGA 42KhôngN8
Cáp ModbusModbus cableCóY10
Cáp xungPulse cableCóY8
KGA 42CóY8

4.4 Cáp cảm biến (bản rời)4.4 Flow sensor cable (remote)

Bản compact đã đấu sẵn cảm biến bên trong. Bản rời kèm cáp tiêu chuẩn, phía cảm biến được đổ keo kín tại nhà máy; đầu nối snap-on inox IP68. Cáp WSC2 bọc chống nhiễu kép, tối đa 25 m (dài hơn theo yêu cầu). Luôn dùng cáp tín hiệu đi kèm.The compact version is internally connected. The remote version comes with a standard cable, factory-potted on the sensor side, with an IP68 stainless steel snap-on connector. WSC2 double-shielded cable, max. 25 m (other lengths on request). Always use the supplied signal cables. TD p.48

Cáp cảm biến tiêu chuẩnStandard flow sensor cable TD p.48
Màu dâyWire colourCựcTerminalChức năngFunction
NâuBrown1Điện cực tham chiếuReference electrode
TrắngWhite2Tín hiệu điện cựcElectrode signal
TímViolet3Tín hiệu điện cựcElectrode signal
Xanh dươngBlue7Dòng kích từField current
Xanh láGreen8Dòng kích từField current
VàngYellow9Không chức năngNo function
Dây xảDrain wiresVítScrewsChống nhiễuShielding
Cáp cảm biến có tùy chọn P&TFlow sensor cable with integrated P&T option TD p.48
Màu dâyWire colourChân đầu nốiConnector contactCựcTerminalChức năngFunction
NâuBrownH1Điện cực tham chiếu / P&TReference electrode / P&T sensor
TrắngWhiteD4Cảm biến P&TP&T sensor
XámGreyF5Cảm biến P&TP&T sensor
HồngPinkB6Cảm biến P&TP&T sensor
Xanh dươngBlueA7Dòng kích từField current
Xanh láGreenG8Dòng kích từField current
Trắng/TrắngWhite/WhiteC2Tín hiệu điện cựcElectrode signal
Trắng/ĐỏWhite/RedE3Tín hiệu điện cựcElectrode signal
Dây xảDrain wiresVỏHousingVítScrewsChống nhiễuShielding

4.5 Cáp tín hiệu (compact và rời IP68)4.5 Signal cable (IP68 compact and remote)

Cáp ngõ ra xung (có hoặc không chống nhiễu)Pulse output cable (with or without shielding) TD p.49
Màu dâyWire colourChânContactChức năngFunction
VàngYellowATrạng thái 1 hoặc ngưỡng P/T hoặc xung CStatus output 1 or P/T threshold or pulse output C
TrắngWhiteGTrạng thái 2 hoặc ngưỡng P/TStatus output 2 or P/T threshold
Xanh dươngBlueHMassGround
NâuBrownBXung APulse output A
Xanh láGreenFXung BPulse output B
HồngPinkCPin ngoài +External battery +
XámGreyEPin ngoài −External battery −
Cáp ModbusModbus cable TD p.49
Màu dâyWire colourChânContactChức năngFunction
VàngYellow1Down link dây B, tín hiệu B (D1+)Down link wire B, Sign. B (D1+)
XámGrey1Up link dây B, tín hiệu B (D1+)Up link wire B, Sign. B (D1+)
HồngPink2Up link dây A, tín hiệu A (D0−)Up link wire A, Sign. A (D0−)
Xanh láGreen2Down link dây A (D0−)Down link wire A (D0−)
TrắngWhite3MassGround
Chống nhiễuShield—Tiếp đấtEarth
Cáp chữ Y nguồn + xungCombined power and pulse Y-cable TD p.51
Màu dâyWire colourChânContactChức năngFunction
VàngYellowATrạng thái 1 hoặc ngưỡng P/T hoặc xung CStatus output 1 or P/T threshold or pulse output C
TrắngWhiteGTrạng thái 2 hoặc ngưỡng P/TStatus output 2 or P/T threshold
XámGreyHMassGround
NâuBrownBXung APulse output A
Xanh láGreenFXung BPulse output B
NâuBrownCNguồn ngoài +3,6 VExternal power +3.6 V
TrắngWhiteENguồn ngoài (mass)External power (ground)
Chống nhiễuShieldDChống nhiễuShielding
Cáp chữ Y nguồn + ModbusCombined power and Modbus Y-cable TD p.51
Màu dâyWire colourChânContactChức năngFunction
Chống nhiễuShieldCChống nhiễuShielding
NâuBrownB—
TrắngWhiteAMassGround
Xanh láGreenEDown link dây A (D0−)Down link wire A (D0−)
VàngYellowKDown link dây B (D1+)Down link wire B (D1+)
HồngPinkHUp link dây A (D0−)Up link wire A (D0−)
XámGreyJUp link dây B (D1+)Up link wire B (D1+)
NâuBrownFNguồn ngoài +3,6 VExternal power +3.6 V
TrắngWhiteGNguồn ngoài (mass)External power (ground)
Chống nhiễuShieldDChống nhiễuShielding
LV

Lưu ý khi trích dẫn vào hồ sơNotes for tender citations

Cần cấu hình cho dự án?Need a project configuration?

Gửi DN, lưu lượng min/normal/max, áp suất, vị trí lắp và yêu cầu truyền dữ liệu — Lạc Việt đề xuất cấu hình WATERFLUX 3070 và hồ sơ kỹ thuật kèm theo.Send DN, min/normal/max flow, pressure, location and data requirements — Lạc Việt proposes a WATERFLUX 3070 configuration with supporting documents.

Đơn vịCompany
Công ty CP Tư vấn Thương mại Lạc Việt
Liên hệContact
Hoàng Cường
Hotline / Zalo
0918182587
Email
hoangcuong@lacvietco-jsc.com.vn
Web
lacvietco-jsc.com.vn

© KROHNE 03/2022 · 4005198103 · TD WATERFLUX 3070 · R03 en  |  Bản HTML Lạc Việt v1.1 · cập nhật 01/10/2026Lạc Việt HTML edition v1.1 · updated 2026-10-01

Nội dung chuyển thể từ KROHNE Technical Datasheet WATERFLUX 3070 R03 (03/2022 · 4005198103). Bản tiếng Việt để tham khảo; khi có khác biệt, bản tiếng Anh gốc của KROHNE có giá trị. Công cụ chọn DN và bảng đáp ứng hỗ trợ sơ bộ; xác nhận theo order code, nameplate và giấy chứng nhận khi dùng cho hồ sơ.Adapted from KROHNE Technical Datasheet WATERFLUX 3070 R03 (03/2022 · 4005198103). The Vietnamese text is for reference; the original KROHNE English text prevails. Sizing and compliance tools are for preliminary use; confirm against order code, nameplate and certificates for tender use.

DỰ ÁN