Buồng đo tiết diện chữ nhật
Ổn định profile dòng và nâng vận tốc trung bình, cho phép đọc tin cậy ở lưu lượng đêm rất thấp — dữ liệu quyết định khi phân tích MNF.
Nguyên lý đo →WATERFLUX 3070 dùng buồng đo tiết diện chữ nhật đã được cấp bằng sáng chế thay cho ống tròn truyền thống — tín hiệu mạnh hơn ở lưu lượng đêm thấp, lắp được 0D:0D trong hố van chật, chạy pin nơi không có điện và chịu IP68 khi hố ngập. Đây là dữ liệu mà bài toán DMA và giảm thất thoát nước NRW cần nhất.
* Giá trị tối đa theo datasheet — phụ thuộc DN, chu kỳ đo và chu kỳ truyền dữ liệu.
Dòng nước đi qua côn thu vào buồng đo tiết diện chữ nhật nhỏ hơn đường ống: vận tốc tăng, điện áp cảm ứng U = k·B·D·v mạnh hơn — vì vậy đọc được cả lưu lượng đêm rất thấp.
Phần lớn khó khăn khi triển khai DMA tại Việt Nam không nằm ở phần mềm, mà nằm ở chính điểm đo ngoài hiện trường: hố chật, hố ngập, không có điện và lưu lượng đêm quá thấp so với dải làm việc của thiết bị.
Đồng hồ điện từ thông thường dùng ống đo tròn full-bore. WATERFLUX 3070 dùng buồng đo tiết diện chữ nhật và thu hẹp — thiết kế độc quyền đã được KROHNE cấp bằng sáng chế: cùng một lưu lượng, vận tốc trung bình trong vùng đo cao hơn, profile dòng ổn định hơn, điện áp cảm ứng thu được mạnh hơn.
Hệ quả kỹ thuật rất cụ thể: đọc tốt ở lưu lượng đêm thấp, tiêu thụ điện thấp nên pin bền, và giảm phụ thuộc vào đoạn ống thẳng. Thiết kế này cũng không cần vòng nối đất.
Mỗi tính năng dưới đây đều gắn với một ràng buộc thực tế ở hiện trường, không phải mô tả chung chung.
Ổn định profile dòng và nâng vận tốc trung bình, cho phép đọc tin cậy ở lưu lượng đêm rất thấp — dữ liệu quyết định khi phân tích MNF.
Nguyên lý đo →Giảm ràng buộc layout hố van, không phải cải tạo tuyến ống hiện hữu. Áp dụng trong phạm vi DN và cấu hình được chứng nhận.
Bảng kích thước & mặt bích →Pin lithium Dual D-cell nội bộ, mở rộng bằng PowerBlock ngoài, hoặc FlexPower AC/DC có battery backup. Triển khai DMA không chờ hạ tầng điện.
So sánh phương án nguồn →Cả cảm biến và bộ chuyển đổi đạt IP68 theo IEC/EN 60529, đầu nối plug & play — sống qua mùa mưa tại chamber ngập định kỳ, có thể chôn ngầm với coating phù hợp.
Lưu lượng, áp suất và nhiệt độ hiển thị tại chỗ và xuất qua Modbus, kèm cảnh báo khi vượt ngưỡng. Giảm số điểm đấu nối cơ khí tại hố van.
Thông số cảm biến P&T →Modbus RTU chạy được cả trên bản dùng pin nhờ tiêu thụ thấp. Ghép với datalogger & telemetry để đưa dữ liệu về trung tâm.
Cấu hình Modbus & GSM →Chứng nhận OIML R49 và MID Annex III (MI-001). Với custody transfer, phải xác nhận DN, class, tỷ số Q3/Q1 theo order code — không suy luận từ tên model.
Bảng đặc tính chứng nhận →Liner Rilsan®, điện cực inox 1.4301/AISI 304, mặt bích inox 316L/304L. Các chứng nhận nước uống thường gặp: ACS, DVGW W270, NSF/ANSI 61, WRAS, KIWA, UBA.
Vật liệu & hợp kim →Công cụ OPTICHECK kiểm tra thiết bị còn nằm trong ±1% so với hiệu chuẩn xuất xưởng, in báo cáo ngay tại hiện trường mà không cần tháo đồng hồ khỏi tuyến.
Quy trình OPTICHECK →WATERFLUX 3070 là tổ hợp giữa cảm biến lưu lượng nền tảng và bộ chuyển đổi tín hiệu chuyên cho ngành nước, có cả phiên bản gắn liền (compact — C) và tách rời (field/remote — F).
Buồng đo tiết diện chữ nhật với liner Rilsan®, điện cực đo và điện cực tham chiếu bằng inox 304, thân thép/inox, mặt bích inox 316L/304L, dải DN25–600 (1–24").
Màn hình LCD 8 số, vỏ polycarbonate IP68, đầu nối plug & play. Quản lý pin/FlexPower, 2 ngõ xung + 2 ngõ trạng thái, Modbus RTU và hiển thị áp suất/nhiệt độ khi có tùy chọn P&T.
Trích theo Technical Datasheet KROHNE WATERFLUX 3070 (bản 03/2022, R03). Tách riêng phần “đã công bố” và phần “phụ thuộc order code” để dùng an toàn trong hồ sơ thầu.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Cảm ứng điện từ theo định luật Faraday — áp dụng cho lưu chất dẫn điện |
| Lưu chất phù hợp | Nước uống, nước thô, nước tưới — độ dẫn điện tối thiểu ≥ 20 µS/cm |
| Đường kính danh nghĩa | DN25…600 / 1…24" — buồng đo tiết diện chữ nhật |
| Sai số đo tối đa | DN25…300: tới 0,2% giá trị đo ± 1 mm/s · DN350…600: tới 0,4% ± 1 mm/s |
| Độ lặp lại | ±0,1% (DN25…300) · ±0,2% (DN350…600), với v > 0,5 m/s |
| Dải đo vận tốc | -12…+12 m/s · khởi đo từ 0 m/s · đo hai chiều |
| Đoạn ống thẳng | Vào: 0 DN · Ra: 0 DN (trong phạm vi chứng nhận) · không cần vòng nối đất |
| Áp suất làm việc | Tới 16 bar (DN25…200) · tới 10 bar (DN250…600) |
| Nhiệt độ | Lưu chất -5…+70°C · môi trường -25…+65°C |
| Vật liệu tiếp xúc | Liner Rilsan® · điện cực inox 1.4301/AISI 304 · mặt bích inox 316L/304L |
| Cấp bảo vệ | IP68 / NEMA 4X/6P (bản compact & field) · FlexPower IP68 · PowerBlock IP67 |
| Đo lường pháp lý | OIML R49 & MID Annex III (MI-001) tới DN600, accuracy class 1 & 2 · NMI M10 (class 2.5, Úc) |
| Chứng nhận nước uống | ACS · DVGW W270 · NSF/ANSI 61 · UBA · WRAS · KIWA |
| Hiệu chuẩn | Wet calibration tại xưởng KROHNE cho từng đồng hồ trước khi xuất xưởng |
| Hạng mục cần xác nhận | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Q1 / Q2 / Q3 / Q4 | Phụ thuộc DN và tỷ số được chọn — quyết định khả năng đo ở lưu lượng đêm thấp |
| Accuracy class (1 hoặc 2) | Ảnh hưởng trực tiếp tới hồ sơ đo giao nhận và nghiệm thu |
| Áp suất làm việc / MAP | Phụ thuộc DN và cấu hình mặt bích thực tế |
| Tuổi thọ pin thực tế | Phụ thuộc chu kỳ đo, chu kỳ truyền dữ liệu, Modbus, nhiệt độ và tùy chọn P&T |
| P&T sensor / Modbus / ngõ ra | Là các option đặt hàng, không mặc định có trên mọi cấu hình |
| Tiêu chuẩn mặt bích (EN / ASME / JIS) | Phải khớp tuyến ống hiện hữu — xem bảng kích thước lắp đặt |
| Chứng chỉ đi kèm theo đơn hàng | OIML/MID, calibration certificate, CO/CQ theo yêu cầu hồ sơ dự án |
Các hạng mục trên cần đối chiếu theo datasheet và order code của model cụ thể trước khi đưa vào bảng đáp ứng kỹ thuật hoặc cam kết với chủ đầu tư.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Pin nội bộ | Lithium Dual D-cell 3,6V / 38Ah — tuổi thọ tới 10 năm (DN25…200), tới 7 năm (DN250…600)* |
| PowerBlock ngoài | 70Ah — tuổi thọ tới 16 năm (DN25…200), tới 13 năm (DN250…600)* |
| FlexPower | 110–230 VAC / 10–30 VDC, có battery backup khi mất điện |
| Ngõ ra xung / trạng thái | 2 ngõ xung passive (tối đa 3) + 2 ngõ trạng thái |
| Truyền thông | RS485 Modbus RTU — hoạt động được cả trên bản dùng pin nhờ tiêu thụ thấp |
| Kết nối từ xa | Ghép datalogger / telemetry GSM-GPRS-4G-NB-IoT để đẩy dữ liệu về SCADA hoặc dashboard |
| Hiển thị tại chỗ | LCD 8 số; chỉ báo tuổi thọ pin, phát hiện ống rỗng, tùy chọn hiển thị áp suất / nhiệt độ |
| Thay pin | Không mất dữ liệu bộ đếm tích lũy |
* Tuổi thọ pin là giá trị tối đa theo datasheet. Con số thực tế phụ thuộc tần suất đo, kiểu truyền thông, nhiệt độ môi trường và việc có sử dụng cảm biến P&T hay không.
Đo lưu lượng vào/ra vùng, theo dõi MNF, khoanh vùng rò rỉ. Bản pin + telemetry cho hố không có điện. Xem giải pháp DMA & NRW và quy trình vận hành DMA.
Nước thô đầu vào, nước sạch đầu ra, đối soát sản lượng và kết nối SCADA. Tham khảo giải pháp cho nhà máy nước & trạm xử lý.
Điểm đo phân tán chạy pin, chịu ngập, truyền dữ liệu về trung tâm — giảm đọc số thủ công. Xem ứng dụng mạng lưới cấp nước đô thị.
Điểm giao nhận cần cơ sở pháp lý — cấu hình theo OIML R49 / MID MI-001 và quy định kiểm định đồng hồ nước tại Việt Nam.
Lợi thế 0D:0D giúp lắp trong hố cũ không đủ đoạn thẳng. Kết hợp dịch vụ nâng cấp đồng hồ điện từ lỗi thời.
Nền tảng dữ liệu cho đo đọc từ xa AMR/AMI và chuyển đổi số ngành nước.
Bảng dưới đây so sánh theo điều kiện ứng dụng, không khẳng định công nghệ nào tốt hơn tuyệt đối. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc dải lưu lượng, điều kiện lắp đặt và yêu cầu nghiệm thu của dự án.
| Tiêu chí | WATERFLUX 3070 (điện từ, pin) | Đồng hồ cơ Woltman / turbine | Siêu âm clamp-on |
|---|---|---|---|
| Nguyên lý | Điện từ — không bộ phận chuyển động | Cơ khí — cánh quạt/turbine quay | Siêu âm transit-time, kẹp ngoài ống |
| Đo ở lưu lượng thấp | Mạnh nhờ buồng đo chữ nhật | Hạn chế, phụ thuộc cơ cấu cơ khí | Phụ thuộc profile dòng và chất lượng lắp cảm biến |
| Đoạn ống thẳng | 0D:0D trong phạm vi công bố | Thường cần đoạn thẳng ổn định dòng | Yêu cầu đoạn thẳng khá dài |
| Can thiệp tuyến ống | Cần cắt ống, lắp mặt bích | Cần cắt ống, lắp mặt bích | Không cần cắt ống — ưu thế lớn khi khảo sát |
| Hao mòn & bảo trì | Ít hao mòn, ổn định dài hạn | Có hao mòn cơ khí theo thời gian | Không hao mòn, nhưng cần kiểm tra tiếp xúc cảm biến |
| Nguồn cấp | Pin / PowerBlock / FlexPower | Không cần nguồn | Cần nguồn hoặc pin tùy loại |
| Dữ liệu cho DMA | Q + P + T + Modbus trong một thiết bị | Cần lắp thêm bộ phát xung / logger | Tốt cho đo tạm thời, kiểm chứng |
| Hồ sơ đo giao nhận | OIML R49 / MID MI-001 theo cấu hình | Phổ biến, nhiều model đạt chuẩn | Thường không dùng cho custody transfer |
| Phù hợp nhất khi | Đồng hồ tổng DMA, hố chật, hố ngập, không có điện | Điểm đo đơn giản, ưu tiên chi phí đầu tư | Khảo sát tạm thời, kiểm chứng đồng hồ hiện hữu |
Cần so sánh sâu hơn theo dự án cụ thể? Tham khảo thêm nhóm đồng hồ dạng điện từ, đồng hồ dạng cơ và đồng hồ dạng siêu âm tại Lạc Việt. Với điểm đo có nguồn điện ổn định, có thể cân nhắc WATERFLUX 3300 hoặc OPTIFLUX 2300.
Sáu bước theo đúng thứ tự thực hiện. Mỗi bước có một đầu ra cụ thể để chủ đầu tư và nhà thầu cùng kiểm soát tiến độ.
Ghi nhận DN, vật liệu tuyến, dải lưu lượng min/normal/max, áp lực, không gian hố van, điều kiện ngập, nguồn điện và sóng di động.
Chốt DN, accuracy class, tỷ số Q3/Q1, tiêu chuẩn mặt bích, phương án nguồn, ngõ ra/Modbus và tùy chọn cảm biến P&T.
Từng đồng hồ được wet calibration tại xưởng KROHNE, kèm calibration certificate và chứng chỉ theo yêu cầu hồ sơ.
Đối chiếu chứng nhận OIML R49 / MID với yêu cầu dự án; thực hiện kiểm định theo quy định Việt Nam nếu dùng cho đo giao nhận.
Lắp theo hướng dẫn 0D:0D, xử lý chống ngập cho hộp đấu nối và cáp, cấu hình Modbus/pulse rồi ghép datalogger hoặc SCADA.
Theo dõi MNF và áp lực trên dashboard, xác minh định kỳ bằng OPTICHECK, lập kế hoạch thay pin theo cảnh báo trên màn hình.
Hơn 1.000 đồng hồ điện từ đã được Lạc Việt cung cấp cho hơn 30 công ty cấp nước trên toàn quốc. Xem thêm dự án tiêu biểu và báo cáo ứng dụng.






Mỗi đồng hồ được hiệu chuẩn ướt tại xưởng KROHNE trước khi xuất xưởng. Tại công trình, OPTICHECK xác minh thiết bị còn nằm trong ±1% so với hiệu chuẩn gốc mà không cần tháo dỡ khỏi tuyến.
Gửi thông tin điểm đo — DN, dải lưu lượng, áp lực, vị trí lắp, nguồn cấp, yêu cầu truyền thông và chứng nhận OIML/MID. Đội kỹ thuật Lạc Việt sẽ đề xuất model, order code và phương án thu thập dữ liệu phù hợp.
Điền nhanh thông tin điểm đo, chúng tôi phản hồi trong giờ làm việc.
Cụm bài viết chuyên sâu — dùng khi lập thuyết minh kỹ thuật, bảng đáp ứng thông số hoặc hướng dẫn thi công.
Mở rộng sang bối cảnh DMA, NRW, chuyển đổi số ngành nước và các dòng sản phẩm khác trong danh mục Lạc Việt.