KROHNE · Hướng dẫn lắp đặt và vận hànhInstallation and operating manual
Handbook WATERFLUX 3070WATERFLUX 3070 Handbook
Toàn bộ hướng dẫn lắp đặt, đấu dây, khởi động, vận hành menu IFC 070 và bảo trì — song ngữ, tra cứu nhanh, kèm công cụ mô phỏng, tra lỗi và nghiệm thu.The complete installation, wiring, start-up, IFC 070 menu operation and service manual — bilingual and searchable, with simulator, troubleshooting and commissioning tools.
Mã “Electronic Revision” (ER) ghi trạng thái phiên bản điện tử theo NE 53. Nhìn ER biết thiết bị đã có sửa lỗi hay thay đổi lớn và mức tương thích. Phiên bản phần mềm và mã CrC xem được ngay trên màn hình (mục 6.1.2).The Electronic Revision (ER) documents the revision status of the electronics according to NE 53. It shows whether fixes or larger changes were made and how they affect compatibility. The software version and CrC code can be read on the display (section 6.1.2).MA p.6
Mức thay đổi: 1 = sửa lỗi, tương thích ngược · 3 = thay đổi vào/ra (P xung, S trạng thái, X tất cả) · 4 = thêm chức năng, tương thích ngược · 5 = không tương thích, phải thay bộ điện tửChange level: 1 = fixes, downwards compatible · 3 = I/O changes (P pulse, S status, X all) · 4 = new functions, downwards compatible · 5 = incompatible, electronics must be changedMA p.6
NămReleased
ER / phần mềmER / software
Thay đổiChanges
Mã CCRCCCRC code
Tài liệuDocumentation
2016
ER 5.0.1_
Phần mềm đầu tiênInitial software
0X4Cb5
MA V3-R01
2016
ER 5.0.2_
1
0X71d5
MA V3-R01
2017
ER 5.0.3_
1
0XCFF7
không phát hànhnot issued
2018
ER 5.0.4_ (SW 5.0.3_)
1
0XCFF7
không phát hànhnot issued
2018
ER 5.0.5_
4
0X0CAB
không phát hànhnot issued
2019
ER 5.0.5_
—
—
MA V3-R02
2022
ER 5.1.0_
5
0XAB62
MA V3-R03
1.2
Mục đích sử dụng và chứng nhậnIntended use and certification
MA p.7
Người vận hành chịu trách nhiệm về sự phù hợp, mục đích sử dụng và khả năng chịu ăn mòn của vật liệu với môi chất. Nhà sản xuất không chịu trách nhiệm cho hư hỏng do dùng sai mục đích.The operator is responsible for suitability, intended use and corrosion resistance of the materials against the fluid. The manufacturer is not liable for damage from improper use.MA p.7
Dấu hợp chuẩnConformity mark
Nhà sản xuất xác nhận thử nghiệm đạt bằng dấu hợp chuẩn trên thiết bị; chi tiết trong tuyên bố hợp chuẩn đi kèm hoặc trên website KROHNE
The manufacturer certifies successful testing by the conformity mark on the device; details in the supplied declaration of conformity or on the KROHNE website
MA p.7
Phê duyệt khácOther approvals
Measuring Instruments Directive 2014/32/EU, Annex III (MI-001)
UK Measuring Instrument Regulation 2016 No. 1153
MA p.7
Lắp đặt hoặc vận hành sai làm mất hiệu lực bảo hànhImproper installation or operation voids the warranty
Người vận hành chịu trách nhiệm sự phù hợp của thiết bị với mục đích cụ thểThe operator is responsible for the suitability of the device for the specific purpose
Áp dụng “Điều khoản tiêu chuẩn” của hợp đồng mua bánThe “Standard Terms and Conditions” of the sales contract apply
Nếu tài liệu không bằng ngôn ngữ của bạn và có chỗ khó hiểu, liên hệ văn phòng/đại diện tại địa phươngIf the document is not in your language and anything is unclear, contact the local office
MA p.9
1.4
Ký hiệu cảnh báo và an toànWarnings, symbols and operator safety
MA p.10
NGUY HIỂM — điệnDANGER — electricity
Nguy hiểm tức thời khi làm việc với điện.Immediate danger when working with electricity.
MA p.10
NGUY HIỂM — bỏngDANGER — burns
Nguy hiểm bỏng do nhiệt hoặc bề mặt nóng.Danger of burns from heat or hot surfaces.
MA p.10
NGUY HIỂMDANGER
Phải tuân thủ tuyệt đối. Bỏ qua dù một phần có thể gây tổn hại sức khỏe nghiêm trọng, tử vong, hoặc hư hỏng nặng thiết bị.Must be observed without fail. Even partial disregard can cause serious health problems, death, or serious damage.
MA p.10
CẢNH BÁOWARNING
Bỏ qua có nguy cơ tổn hại sức khỏe nghiêm trọng và hư hỏng thiết bị.Disregarding poses a risk of serious health problems and damage.
MA p.10
THẬN TRỌNGCAUTION
Bỏ qua có thể làm hỏng thiết bị hoặc hệ thống của người vận hành.Disregarding can damage the device or the operator’s plant.
MA p.10
THÔNG TIN · PHÁP LÝINFORMATION · LEGAL NOTICE
Thông tin quan trọng khi thao tác; ghi chú về quy định và tiêu chuẩn.Important handling information; notes on directives and standards.
MA p.10
1.6 Vận chuyển và xử lý pin lithium1.6 Transport and handling of lithium batteries
Chỉ vận chuyển trong bao bì đặc biệt, có nhãn và chứng từ vận chuyểnTransport only in special packaging with special labels and transport documents
Không đoản mạch, sạc, sạc quá mức hoặc đấu ngược cựcDo not short-circuit, recharge, overcharge or connect with false polarity
Không để quá dải nhiệt độ cho phép, không đốtDo not expose beyond the specified temperature range or incinerate
Không đè, đâm thủng, mở cell hoặc tháo khối pinDo not crush, puncture or open cells or disassemble battery packs
Không hàn vào thân pin; không để thành phần pin tiếp xúc nướcDo not weld or solder to the battery body; do not expose contents to water
Tháo pin khỏi thiết bị trước khi gửi trả nhà sản xuất (bảo hành, sửa chữa)Remove the battery before returning the device for service or warranty
Thải bỏ theo quy định địa phương; tái chế khi có thểDispose of according to local regulations; recycle where possible
MA p.11
2.1
Phạm vi cung cấpScope of delivery
MA p.12
1Đồng hồ (compact hoặc rời)Water meter (compact or remote)p.12
2Tài liệu sản phẩmProduct documentationp.12
3Biên bản hiệu chuẩn nhà máyFactory calibration reportp.12
4Cáp tín hiệu/nguồn kết hợp (theo đơn hàng)Combined signal/power cable (as ordered)p.12
7Cờ lê đặc biệt mở vòng khóa nắpSpecial wrench for the cover locking ringp.12
Hình 2-1: ① Đồng hồ (compact hoặc rời) ② Tài liệu sản phẩm ③ Biên bản hiệu chuẩn nhà máy ④ Cáp tín hiệu/nguồn kết hợp (theo đơn hàng) ⑤ Cáp cảm biến (bản rời) ⑥ Giá treo tường (bản rời) ⑦ Cờ lê đặc biệt mở vòng khóa nắpFigure 2-1: ① Water meter (compact or remote) ② Product documentation ③ Factory calibration report ④ Combined signal/power cable (as ordered) ⑤ Sensor cable (remote) ⑥ Wall holder (remote) ⑦ Special wrench for the cover locking ringMA p.12
Ảnh thực tếReal photo
Kèm ống nối bù chiều dàiWith pre-fitted spool piece – Thay đồng hồ cơ không phải sửa đường ốngReplaces mechanical meters without modifying the pipeworkKROHNE Application Reports 03/2018 p.14Cáp và converter IFC 070 F khi mở kiệnCable and IFC 070 F converter on unpacking – Mở kiện: cáp tín hiệu và converter IFC 070 FUnpacking: signal cable and IFC 070 F converterẢnh: Lạc Việt · MA p.12 Cờ lê chuyên dụng mở vòng khóa nắpSpecial wrench for the cover lock ring – Cờ lê mở vòng khóa nắp converterWrench for the converter lock ringẢnh: Lạc Việt · MA p.12
Đối chiếu packing list để chắc chắn đủ các hạng mục theo đơn hàngCheck the packing list to make sure all ordered items are present
Kiểm tra kỹ bao bì; nếu hư hỏng hoặc có dấu hiệu va đập, báo cho đơn vị vận chuyển và văn phòng nhà sản xuấtInspect the packaging; report damage or rough handling to the carrier and the manufacturer’s local office
Bản rời (F) giao trong 2 thùng: một thùng converter, một thùng cảm biếnThe remote (F) version arrives in two cartons: one with the converter, one with the flow sensor
Vật tư và dụng cụ lắp đặt không nằm trong phạm vi cung cấpAssembly materials and tools are not part of the delivery
Cáp đặc biệt được giao theo loại converter đã đặtSpecial cables are delivered according to the ordered converter type
MA p.12
2.2
Mô tả thiết bị và phiên bảnDevice description and versions
MA p.13
Thiết bị giao sẵn sàng vận hành; các thông số được cài đặt tại nhà máy theo đơn hàng. Thông tin chi tiết theo từng mã sản phẩm tra trên PICK (Product Information Center) qua nút service trên website KROHNE.The device is supplied ready for operation; factory settings follow the order specification. Product-specific information is available in PICK (Product Information Center) via the service menu on the KROHNE website.MA p.13
1Bản compactCompact versionp.13
2Bản rời (F)Remote version (F)p.13
Hình 2-2: ① Bản compact ② Bản rờiFigure 2-2: ① Compact version ② Remote versionMA p.13
Converter gắn trực tiếp trên cảm biến, vỏ polycarbonate IP68
Converter mounted directly on the sensor, polycarbonate IP68 housing
MA p.13
Bản rời (F)Remote version (F)
Cảm biến có hộp đấu nối inox
converter đặt rời trong vỏ polycarbonate
Sensor with a stainless steel connection box
converter in a separate polycarbonate housing
MA p.13
Cảm biến P&TP&T sensor
Cả hai phiên bản đều có tùy chọn cảm biến áp suất và nhiệt độ tích hợp
Both versions are available with an optional integrated pressure and temperature sensor
MA p.13
2.3
Đọc nhãn thiết bị (nameplate)Reading the nameplate
MA p.14
Kiểm tra nameplate để chắc chắn thiết bị giao đúng đơn hàng. Bấm vào các chấm số trên hình để xem ý nghĩa từng vùng.Check the nameplate to make sure the device matches the order. Tap the numbered dots to see what each area means.MA p.14
1Tên và địa chỉ nhà sản xuấtName and address of the manufacturerp.14
2Dấu hợp chuẩn (ví dụ CE/UKCA), số tổ chức chứng nhận và chứng nhận khácConformity mark (e.g. CE/UKCA) with notified body number(s) and other certificationsp.14
3Điện áp pin, UPS và số Electronic Revision (ER)Battery voltage, UPS and Electronic Revision numberp.14
4Ký hiệu thải bỏ và website nhà cung cấpDisposal logo and supplier websitep.14
5Tùy chọn MI-001: số phê duyệt, cấp môi trường, dữ liệu đo lường (Q3, R, MAP, T)Optional MI-001: approval number, environmental class, metrology data (Q3, R, MAP, T)p.14
6Mã data matrixData matrixp.14
7Dữ liệu áp suất và nhiệt độ (cảm biến P&T)Specific pressure and temperature data (P&T sensor)p.14
8Hằng số đồng hồ (GK), DN, vật liệu tiếp xúc nước, cấp bảo vệ IPMeter constant (GK), diameter, wetted materials, protection classp.14
9Model, số serial, năm sản xuất (chữ P&T nếu có cảm biến P&T)Type designation, serial number, date of manufacture (P&T text if fitted)p.14
Hình 2-3: Ví dụ nameplate WATERFLUX 3070Figure 2-3: Example of a WATERFLUX 3070 nameplateMA p.14
Ảnh thực tếReal photo
Nameplate cảm biến WATERFLUX 3000 F DN300WATERFLUX 3000 F DN300 sensor nameplate – DN300 · MAP 10 bar · IP68 · GK070L/GK070H · sản xuất 2024DN300 · MAP 10 bar · IP68 · GK070L/GK070H · built 2024Ảnh: Lạc Việt · MA p.14Nameplate converter IFC 070 F (bộ DN300)IFC 070 F nameplate (DN300 set) – IFC 070 F của bộ DN300: Q3, R, cấp chính xác, nguồn pinIFC 070 F of the DN300 set: Q3, R, accuracy class, battery supplyẢnh: Lạc Việt · MA p.14
3.1
Nhận hàng, lưu kho, vận chuyểnReceiving, storage and transport
MA p.15
Kiểm tra bao bì; báo hư hỏng cho đơn vị vận chuyển và văn phòng nhà sản xuấtInspect the packaging; report damage to the carrier and the manufacturer’s office
Đối chiếu packing list và nameplate với đơn hàng; kiểm tra điện áp nguồn ghi trên nameplateCheck packing list and nameplate against the order; check the supply voltage on the nameplate
MA p.15
Lưu khoStorage
Nơi khô, không bụi
tránh nắng trực tiếp kéo dài
giữ trong bao bì gốc
nhiệt độ −30…+70 °C
Dry, dust-free place
avoid continuous direct sunlight
keep in original packaging
temperature −30…+70 °C
MA p.15
Vận chuyển converterSignal converter transport
Không có yêu cầu đặc biệt
No special requirements
MA p.15
Vận chuyển bản compactCompact version transport
Không nâng bằng vỏ converter
không dùng xích nâng
dùng dây đai quấn quanh cả hai đầu bích
Do not lift by the converter housing
no lifting chains
use lifting straps around both process connections
MA p.15
✓Đúng: dây đai quấn quanh cả hai mặt bích; không dùng xích nângCorrect: straps wrapped around both process connections; no lifting chainsp.15
✕Không nâng thiết bị bằng vỏ converterDo not lift the device by the signal converter housingp.15
✕Cách nâng không đúng — xem Hình 3-1Incorrect lifting — see Figure 3-1p.15
✕Cách đặt không đúng — xem Hình 3-1Incorrect handling — see Figure 3-1p.15
Hình 3-1: Cách nâng đúng (trái) và các cách cần tránhFigure 3-1: Correct lifting (left) and what to avoidMA p.15
3.4
Chuẩn bị và yêu cầu chungPreparation and general requirements
MA p.16
Dụng cụ cần cóTools needed
Lục giác 4 mmAllen key (4 mm)
Tua vít nhỏSmall screwdriver
Cờ lê cho ốc siết cáp (chỉ bản rời)Wrench for cable glands (remote version only)
Cờ lê cho giá treo tường (chỉ bản rời)Wrench for the wall bracket (remote version only)
Cờ lê lực để lắp đồng hồ vào đường ốngTorque wrench for installing the meter in the pipeline
MA p.16
Yêu cầu chungGeneral requirements
Đủ khoảng trống hai bênAdequate space to the sides
Che nắng trực tiếp cho converter, lắp mái che nếu cầnProtect the converter from direct sunlight; fit a sun shade if necessary
Converter trong tủ điện cần làm mát đủ (quạt, bộ trao đổi nhiệt)Converters in control cabinets need adequate cooling (fan, heat exchanger)
Tránh rung mạnh và va đập cơ họcAvoid intense vibration and mechanical shock
Tránh từ trường: cách các cảm biến điện từ khác tối thiểu 5 DNAvoid magnetic fields: keep at least 5 DN between electromagnetic flow sensors
MA p.16
✕Không để converter chịu rung động và va đập mạnhDo not expose the converter to intense vibration and mechanical shockp.16
Hình 3-2: Tránh rung độngFigure 3-2: Avoid vibrationsMA p.16
✕Tránh từ trường; cách cảm biến điện từ khác ít nhất 5 DNAvoid magnetic fields; keep at least 5 DN from other electromagnetic flow sensorsp.16
Hình 3-3: Tránh từ trườngFigure 3-3: Avoid magnetic fieldsMA p.16
3.6
Điều kiện lắp đặtInstallation conditions
MA p.17
3.6.1–3.6.3 Đoạn trước/sau, tê, xả hở3.6.1–3.6.3 Inlet/outlet, T-section, open discharge
1Đoạn trước ≥ 0 DNInlet ≥ 0 DNp.17
2Đoạn sau ≥ 0 DNOutlet ≥ 0 DNp.17
Hình 3-4: Đoạn trước ≥ 0 DN ①, đoạn sau ≥ 0 DN ②Figure 3-4: Inlet ≥ 0 DN ①, outlet ≥ 0 DN ②MA p.17
Ảnh thực tếReal photo
WATERFLUX 3070 F DN100 nối ống HDPE trong hố vanWATERFLUX 3070 F DN100 on HDPE pipe in a valve chamber – DN100 nối ống HDPE, van hai phía, khớp nối bùDN100 on HDPE pipe, valves on both sides, dismantling jointsẢnh thật Lạc Việt · Dự án phía Tây Hồ Tây · Tây Hồ Tây, Hà Nội · 2018 · DN100
Hình 3-5: Khoảng cách sau tê ≥ 0 DNFigure 3-5: Distance behind a T-section ≥ 0 DNMA p.17
Hình 3-6: Lắp trước điểm xả hở — ống đo phải luôn đầyFigure 3-6: In front of an open discharge — the tube must stay fullMA p.17
3.6.4 Đoạn cong3.6.4 Bends
Hình 3-7: Lắp trên ống cong 90°Figure 3-7: Installation in bending pipes (90°)MA p.18
Ảnh thực tếReal photo
Đồng hồ vùng DMA trong hố vanDMA meter in a valve chamber – Thay đồng hồ cơ 1:1 trong mạng cấp nước, Đức1:1 replacement of mechanical meters in a drinking-water network, GermanyKROHNE Application Reports 03/2018 p.13
Hình 3-8: Lắp trên ống cong 45°Figure 3-8: Installation in bending pipes (45°)MA p.18
Vị trí khuyến nghị: đoạn ống thấp hoặc đoạn đi lên. Điểm cao nhất làm tăng nguy cơ sai lệch do bọt khí/gasRecommended: lowered or ascending pipe sections. The highest point raises the risk of malfunction from air/gas bubbles
Tránh lắp đứng kết hợp xả hở; lắp đứng có kiểm soát áp phía sau thì đượcAvoid vertical installation with an open discharge; vertical with controlled back-pressure is possible
Tránh để cảm biến bị xả cạn hoặc chỉ đầy một phầnAvoid draining or partial filling of the sensor
Lắp đứng trên đoạn đi xuống chỉ khuyến nghị khi áp phía sau được kiểm soátVertical on a descending slope only when back-pressure is controlled
MA p.18
3.6.5–3.6.6 Bơm và van điều khiển3.6.5–3.6.6 Pump and control valve
✓Khuyến nghị: lắp phía sau (hạ lưu) bơm. Lắp ở ống hút chỉ khi không có xâm thựcRecommended: downstream of a pump. Suction side only if there is no cavitationp.19
Hình 3-9: Khuyến nghị lắp phía sau bơmFigure 3-9: Recommended: downstream of a pumpMA p.19
✓Khuyến nghị: lắp phía trước (thượng lưu) van điều khiển. Sau van chỉ khi không có xâm thựcRecommended: upstream of a control valve. Downstream only if there is no cavitationp.19
Hình 3-10: Khuyến nghị lắp phía trước van điều khiểnFigure 3-10: Recommended: upstream of a control valveMA p.19
Sau bơm, tại vị trí nhiễu dòng do bơm đã ổn định. Có thể lắp ở đường hút nếu không có xâm thựcDownstream of a pump where its disturbances are resolved. Suction side possible if there is no cavitation
Trước van điều khiển. Có thể lắp sau van nếu không có xâm thựcUpstream of a control valve. Downstream possible if there is no cavitation
MA p.19
3.6.7 Xả khí và chân không3.6.7 Air venting and vacuum
✓Bố trí khuyến nghị theo Hình 3-11 (xả khí)Recommended layout per Figure 3-11 (air venting)p.20
2Điểm xả khíAir ventilation pointp.20
1≥ 5 m≥ 5 mp.20
Hình 3-11: Xả khí — ① ≥ 5 m ② Điểm xả khíFigure 3-11: Air venting — ① ≥ 5 m ② Air ventilation pointMA p.20
✕Bố trí cần tránh theo Hình 3-12: ống đổ xuống ≥ 5 m sau đồng hồ (chân không)Layout to avoid per Figure 3-12: pipe drops ≥ 5 m after the meter (vacuum)p.20
Hình 3-12: Chân không — bố trí cần tránh (① ≥ 5 m)Figure 3-12: Vacuum — layout to avoid (① ≥ 5 m)MA p.20
3.6.8–3.6.9 Độ lệch bích và vị trí lắp3.6.8–3.6.9 Flange deviation and mounting position
✕Chỉ lắp converter hướng lên hoặc xuống — không lắp nằm ngangMount the converter only upwards or downwards — not sidewaysp.21
Hình 3-14: Vị trí lắp — converter hướng lên hoặc xuống; không lắp nghiêng ngangFigure 3-14: Mounting position — converter up or down; not sidewaysMA p.21
Ảnh thực tếReal photo
Cảm biến và hộp đấu dây – đáy hố có nướcSensor and connection box – water in the chamber – Hộp đấu dây hướng lên trên; đáy hố có nướcConnection box facing up; water at the chamber floorẢnh thật Lạc Việt · Hạ tầng Nam Định · Nam Định · 2025 · DN400 · TD p.41
Lắp cảm biến với converter hướng lên hoặc hướng xuốngMount the sensor with the converter facing up or down
Lắp đồng trục với ống; mặt bích ống phải song songInstall in line with the pipe axis; pipe flange faces must be parallel
MA p.21
3.6.10 Hố đo và lắp chôn ngầm3.6.10 Metering pits and subsurface
Cảm biến WATERFLUX 3000 đạt IP68 / NEMA 4X/6P (IEC/EN 60529), chịu ngập liên tục và cột nước 10 m. Converter IFC 070 (compact và rời) đạt IP68 / NEMA 4/4X/6, chịu ngập định kỳ; vỏ polycarbonate, đầu nối plug & play IP68 (chuẩn quân sự), ngập sâu đến 10 m. Khi ngập kéo dài hoặc liên tục, nên dùng bản rời: gắn converter IFC 070 và bộ datalogger GPRS lên vách hố gần nắp để đọc màn hình.The WATERFLUX 3000 sensor is IP68 / NEMA 4X/6P (IEC/EN 60529), for continuous submersion and a 10 m water column. The IFC 070 converter (compact and remote) is IP68 / NEMA 4/4X/6, for periodic submersion; polycarbonate housing, IP68 (military) plug & play connectors, submersion down to 10 m. For prolonged or continuous submersion use the remote version: mount the IFC 070 and the GPRS data logger on the pit wall near the lid for read-out.MA p.22
1NgậpSubmersiblep.22
2Chôn ngầmBuriedp.22
Hình 3-15: ① Ngập ② Chôn ngầmFigure 3-15: ① Submersible ② BuriedMA p.22
1Ngập định kỳPeriodic submersionp.22
2Ngập liên tụcContinuous submersionp.22
3Bản compactCompactp.22
4Bản rờiRemotep.22
5Cột nước tối đa 10 mMax. water column 10 mp.22
6Vị trí datalogger GPRSGPRS / data logger locationp.22
Hình 3-16: ① Ngập định kỳ ② Ngập liên tục ③ Bản compact ④ Bản rời ⑤ Cột nước tối đa 10 m ⑥ Vị trí datalogger GPRSFigure 3-16: ① Periodic submersion ② Continuous submersion ③ Compact ④ Remote ⑤ Max. water column 10 m ⑥ GPRS / data logger locationMA p.22
Ảnh thực tếReal photo
Hố đo – bản C IP68 + logger GPRSMeter pit – C version IP68 + GPRS logger – Dự án giám sát rò rỉ, Rio de Janeiro (Brazil)Leak-monitoring pilot, Rio de Janeiro (Brazil)KROHNE Application Reports 03/2018 p.9Giếng khai thác nước ngầmGroundwater abstraction well – Leipziger Wasserwerke (Đức) – đo lưu lượng không cần đoạn thẳng trong giếng chậtLeipziger Wasserwerke (Germany) – no inlet/outlet runs in a confined well shaftKROHNE Application Reports 03/2018 p.19–20IFC 070 F gắn cao gần miệng hố – đang chạy thửIFC 070 F mounted high near the chamber opening – commissioning – IFC 070 F gắn cao gần miệng hố; LCD 0.00 khi đang chạy thửIFC 070 F mounted high near the opening; LCD 0.00 during commissioningẢnh thật Lạc Việt · Hạ tầng Nam Định · Nam Định · 2025 · DN400 · TD p.41
3.7
Lắp vào đường ống — mô-men siếtMounting — bolt torques
MA p.23
Giá trị áp suất và mô-men tối đa là giá trị lý thuyết, tính cho điều kiện tối ưu với bích thép carbon.Maximum pressure and torque values are theoretical, calculated for optimum conditions with carbon steel flanges.MA p.23
Hình 3-17: Thứ tự siết bu lông chéoFigure 3-17: Diagonal tightening sequenceMA p.23
Ảnh thực tếReal photo
Siết bulông mặt bích khi lắp đồng hồTightening flange bolts during installation – Siết bulông mặt bích theo thứ tự chéoTightening flange bolts crosswiseẢnh thật Lạc Việt · Hạ tầng Nam Định · Nam Định · 2025 · DN400 · MA p.23
Luôn siết đều, theo thứ tự chéo đối xứng; không vượt mô-men tối đaAlways tighten uniformly in diagonally opposite sequence; never exceed the max. torque
Bước 1: siết khoảng 50% mô-men tối đa trong bảngStep 1: apply approx. 50% of the max. torque in the table
Bước 2: siết khoảng 80% mô-men tối đaStep 2: apply approx. 80% of the max. torque
Bước 3: siết 100% mô-men tối đaStep 3: apply 100% of the max. torque
MA p.23
EN 1092-1 · ¹ Giá trị tham khảo — phụ thuộc nhiệt độ, vật liệu bu lông, gioăng, chất bôi trơn · ² Không đạt áp đầy đủ (tối đa 10 bar)EN 1092-1 · ¹ Indicative only — depends on temperature, bolt and gasket material, lubricants · ² No full rating (max. 10 bar)MA p.24
DN [mm]
Cấp ápPressure rating
Bu lôngBolts
Mô-men tối đa [Nm] ¹Max. torque [Nm] ¹
25
PN 16
4 × M12
12
40
PN 16
4 × M16
30
50
PN 16
4 × M16
36
65
PN 16
8 × M16
50
80
PN 16
8 × M16
30
100
PN 16
8 × M16
32
125
PN 16
8 × M16
40
150
PN 10
8 × M20
55
150
PN 16
8 × M20
55
200
PN 10
8 × M20
85
200
PN 16 ²
12 × M20
57
250
PN 10
12 × M20
80
250
PN 16 ²
12 × M24
100
300
PN 10
12 × M20
95
300
PN 16
12 × M24
136
350
PN 10
16 × M20
96
400
PN 10
16 × M24
130
450
PN 10
20 × M24
116
500
PN 10
20 × M24
134
600
PN 10
20 × M27
173
ASME B16.5 class 150 lb · ² Không đạt áp đầy đủ (tối đa 150 psi / 10 bar)ASME B16.5 class 150 lb · ² No full rating (max. 150 psi / 10 bar)MA p.25
1Đánh dấu vị trí khoanMark the fixation pointsp.26
2Khoan lỗ, bắt giá bằng vít phù hợp (vd. M6×50 có long đền) và tắc kê. Siết vít không quá 2 Nm — quá lực làm hỏng giáDrill and mount the holder with suitable screws (e.g. M6×50 with washer) and plugs. Do not exceed 2 Nm — it can damage the holderp.26
3Trượt vỏ converter IP68 vào giá; vấu định vị * nằm đúng rãnh (đầu nối nguồn và dữ liệu ở phía sau)Slide the IP68 housing into the holder; positioning cam * in its guide (power and data connectors at the back)p.26
4Xoay vỏ 180° ngược chiều kim đồng hồ đến khi đầu nối ra phía trước; giá phải khớp chốtTurn the housing 180° counter-clockwise until the connectors face the front; the holder must snap into the lockp.26
5Nhìn từ dưới: converter đã nằm trong giá treoBottom view of the remote housing in the wall holderp.26
Hình 3-18: Lắp giá treo tườngFigure 3-18: Mounting the wall holderMA p.26
Khoan lỗ, bắt giá bằng vít phù hợp (ví dụ M6 × 50 có long đen) và tắc kê. Không siết quá 2 Nm — có thể làm hỏng giáDrill and mount the holder with suitable screws (e.g. M6 × 50 with washer) and plugs. Do not exceed 2 Nm — this can damage the holder
Trượt vỏ converter IP68 vào giá; vấu định vị nằm đúng rãnh dẫn (đầu nối nguồn và dữ liệu quay ra phía sau)Slide the IP68 housing into the holder with the positioning cam in its guide (power and data connectors at the back)
Xoay vỏ 180° ngược chiều kim đồng hồ đến khi đầu nối quay ra phía trước; giá khóa vào lẫyTurn the housing 180° counter-clockwise until the connectors face forward; the holder snaps into its lock
Kiểm tra từ phía dưới: converter đã nằm chắc trong giáCheck from below that the converter sits firmly in the holder
MA p.26
3.8.2 Đóng nắp converter3.8.2 Closing the converter housing
1Vạch định vị ①Position mark ①p.26
2Vạch ②: siết vòng khóa bằng cờ lê chuyên dụng đến khi thẳng hàng với ①, không siết thêmMark ②: tighten the lock ring with the special wrench until it lines up with ①, no furtherp.26
✓Vạch ① và ② đã thẳng hàng — đóng nắp đúng. Trước khi đóng, làm sạch các bề mặt tiếp xúc gioăngMarks ① and ② aligned — correctly closed. Clean all seal contact surfaces before closingp.26
Hình 3-19: Siết vòng khóa đến khi vạch ① và ② thẳng hàngFigure 3-19: Tighten the lock ring until marks ① and ② are in lineMA p.26
Ảnh thực tếReal photo
Dùng cờ lê mở vòng khóa nắp IFC 070Opening the IFC 070 lock ring with the wrench – Mở/siết vòng khóa nắp bằng cờ lê chuyên dụngOpening/tightening the lock ring with the special wrenchẢnh: Lạc Việt · MA p.26 Cờ lê mở vòng khóa nắp IFC 070IFC 070 cover lock-ring wrench – Cờ lê chuyên dụng giao kèm (MA Figure 2-1 ⑦)Special wrench supplied (MA Figure 2-1 ⑦)Ảnh: Lạc Việt · MA p.12
Làm sạch mọi bề mặt tiếp xúc với gioăng trước khi đóngClean all surfaces in contact with the seals before closing
Đặt nắp, siết vòng khóa đến khi vạch ① và ② thẳng hàng — không siết thêmPosition the cover and tighten the lock ring until marks ① and ② align — no further
Dùng cờ lê đặc biệt đi kèm để siết vòng khóaUse the supplied special wrench for the lock ring
Nếu cần, đặt niêm phong sử dụng (utility seal) mớiIf applicable, place a new utility seal
MA p.26
3.8.3 Lắp bộ KROHNE FlexPower (tùy chọn)3.8.3 Mounting the KROHNE FlexPower unit (optional)
Gắn bề mặt bằng 2 vít (khoảng cách lỗ 184 mm, lỗ Ø 6 mm, rộng 74 mm), siết không quá 1 Nm; hoặc gắn lên ống bằng 2 dây rút (rộng tối đa 14 mm)Surface mounting with 2 screws (hole distance 184 mm, hole Ø 6 mm, width 74 mm), max. 1 Nm; or on-pipe with 2 tie-wraps (max. 14 mm wide)
Luôn gắn FlexPower vào vị trí trước khi nối với cảm biến hoặc bật nguồn chínhAlways mount the FlexPower before connecting it to the sensor or switching on mains
FlexPower đạt IP68; ngăn nước vào cáp AC/DC khi chưa đấuFlexPower is IP68; prevent water ingress into the AC/DC cables when not connected
MA p.27
4.1
An toàn và lưu ý khi đấu điệnElectrical safety and notes
MA p.28
Dùng đầu luồn cáp phù hợp cho từng loại cápUse suitable cable entries for the different cables
Cảm biến và converter được cấu hình theo cặp tại nhà máy — đấu đúng cặp; hằng số cảm biến GK/GKL trên hai nameplate phải trùng nhauSensor and converter are configured as a pair at the factory — connect them in pairs; the sensor constant GK/GKL on both nameplates must match
Nếu giao riêng hoặc ghép thiết bị không cùng cặp: cài converter theo DN và GK/GKL của cảm biến (menu 91, 92)If delivered separately or not configured together: set the converter to the sensor’s DN and GK/GKL (menu 91, 92)
MA p.28
4.3 Tiếp địa4.3 Grounding
Hình 4-1: Tiếp địaFigure 4-1: GroundingMA p.29
Ảnh thực tếReal photo
Dây tiếp địa trên cảm biến WATERFLUX 3000Grounding wires on the WATERFLUX 3000 sensor – Dây tiếp địa nối thân cảm biến với mặt bíchGrounding wires bond the sensor body to the flangesẢnh: Lạc Việt · MA p.29
4.4
Tổng quan cáp và đặc tính ngõ raCable overview and output ratings
MA p.30
Cáp cảm biến của bản rời IP68 có đầu nối đực 8 chân. Cáp vào/ra (xung/Modbus) có phiên bản dùng với KROHNE FlexPower, kèm thêm nhánh cáp nguồn.The sensor cable of the IP68 remote version has an 8-pin male connector. The I/O cable (pulse/Modbus) is available in a KROHNE FlexPower version with an extra power cable.MA p.30
Các phiên bản cáp IP68, đầu nối cáiIP68 cable versions, female connectorMA p.30
Loại cáp I/OI/O version
Có cáp FlexPowerFlexPower cable
Số chânPins
Cáp ModbusModbus cable
KhôngNo
4
Cáp xungPulse cable
KhôngNo
8
KGA 42
KhôngNo
8
Cáp ModbusModbus cable
CóYes
10
Cáp xungPulse cable
CóYes
8
KGA 42
CóYes
8
Ngõ ra xungPulse output
2 ngõ ra xung thụ động (tối đa 3, xem ngõ ra trạng thái)
f ≤ 100 Hz
I ≤ 10 mA
U 2,7…24 VDC (P ≤ 100 mW)
2 passive pulse outputs (max. 3, see status output)
f ≤ 100 Hz
I ≤ 10 mA
U 2.7…24 VDC (P ≤ 100 mW)
MA p.30
Ngõ ra trạng tháiStatus output
2 ngõ ra thụ động (1 ngõ có thể dùng làm ngõ ra xung thứ 3)
I ≤ 10 mA
U 2,7…24 VDC (P ≤ 100 mW)
2 passive outputs (1 can be used as a third pulse output)
I ≤ 10 mA
U 2.7…24 VDC (P ≤ 100 mW)
MA p.30
Truyền thôngCommunication
Modbus RTU — chi tiết trong tài liệu bổ sung Modbus
KGA 42 external data logger / GSM module — see the KGA 42 Supplementary Manual
MA p.30
4.5
Đấu cáp cảm biến (bản rời)Connecting the sensor cable (remote)
MA p.31
Bản compact đã đấu sẵn cảm biến bên trong. Bản rời được giao kèm cáp tiêu chuẩn, đầu phía cảm biến được đổ keo tại nhà máy; đầu nối cài nhanh bằng inox IP68 nối cảm biến với converter. Luôn dùng cáp đi kèm để đảm bảo hoạt động đúng.The compact version is internally connected. The remote version comes with a standard cable, factory-potted at the sensor side; an IP68 stainless steel snap-on connector joins sensor and converter. Always use the supplied cables.MA p.31
Hình 4-3: Bản rời IP68 — ① dây cáp cảm biến ② cáp chữ Y có nhánh nguồn ③ cáp I/O (xung, Modbus) ④ đầu nối I/O ⑤ đầu nối cáp cảm biến inoxFigure 4-3: IP68 remote — ① sensor cable leads ② Y-cable with extra power cable ③ I/O cable (pulse, Modbus) ④ I/O connection ⑤ stainless sensor cable connectionMA p.33
Ảnh thực tếReal photo
Hộp đấu dây cảm biến bản F và cáp cảm biếnF-version sensor connection box with sensor cable – Cáp cảm biến vào hộp đấu inox qua ốc siết cápSensor cable enters the stainless box through a cable glandẢnh: Lạc Việt · TD p.34Cáp cảm biến DS-SC-4 và đầu nốiDS-SC-4 sensor cable and connector – Cáp DS-SC-4 nối cảm biến với IFC 070 FDS-SC-4 cable linking sensor and IFC 070 FẢnh: Lạc Việt · TD p.17Cắm cáp tín hiệu ra vào IFC 070 FPlugging the output cable into IFC 070 F – Đầu nối cắm nhanh, khóa ren – không cần mở vỏ converterSnap-on threaded connector – no need to open the converterẢnh: Lạc Việt · TD p.8; MA p.33
Khi một ngõ ra được kích hoạt, cáp ngõ ra có đầu nối IP68 với các dây mã màu như bảng dưới — giống nhau cho bản compact và bản rời.When an output is activated, the output cable with IP68 connector has the colour-coded leads below — identical for compact and remote versions.MA p.32
Cáp ngõ ra xung (có hoặc không có lưới chống nhiễu)Pulse output cable (with or without shielding)MA p.32–33
Màu dâyWire colour
ChânContact
Chức năngFunction
Vàng / YellowYellow
A
Ngõ ra trạng thái 1, hoặc ngưỡng P/T, hoặc ngõ ra xung CStatus output 1 or threshold for P or T or pulse output C
Trắng / WhiteWhite
G
Ngõ ra trạng thái 2 hoặc ngưỡng P/TStatus output 2 or threshold for P or T
Xanh dương / BlueBlue
H
Mass (GND)Ground
Nâu / BrownBrown
B
Ngõ ra xung APulse output A
Xanh lá / GreenGreen
F
Ngõ ra xung BPulse output B
Hồng / PinkPink
C
Pin ngoài +External battery +
Xám / GreyGrey
E
Pin ngoài −External battery −
Cáp ModbusModbus cableMA p.32–33
Màu dâyWire colour
ChânContact
Chức năngFunction
Vàng / YellowYellow
1
Dây xuống B — Sign. B (D1+) ←Down link wire B Sign. B (D1+) ←
Xám / GreyGrey
1
Dây lên B — Sign. B (D1+) →Up link wire B Sign. B (D1+) →
Hồng / PinkPink
2
Dây lên A — Sign. A (D0−) →Up link wire A Sign. A (D0−) →
Xanh lá / GreenGreen
2
Dây xuống A — Sign. A (D0−) ←Down link wire A (D0−) ←
Trắng / WhiteWhite
3
Mass (GND)Ground
Nâu / BrownBrown
–
–
Lưới chống nhiễu / ShieldShield
Tiếp địaEarth
Cáp chữ Y: nguồn + ngõ ra xungCombined power and pulse output cable (Y-cable)MA p.34
Màu dâyWire colour
ChânContact
Chức năngFunction
Vàng / YellowYellow
A
Ngõ ra trạng thái 1, ngưỡng P/T hoặc xung CStatus output 1, P/T threshold or pulse output C
Trắng / WhiteWhite
G
Ngõ ra trạng thái 2 hoặc ngưỡng P/TStatus output 2 or P/T threshold
Xám / GreyGrey
H
Mass (GND)Ground
Nâu / BrownBrown
B
Ngõ ra xung APulse output A
Xanh lá / GreenGreen
F
Ngõ ra xung BPulse output B
Nâu / BrownBrown
C
Nguồn ngoài +3,6 VExternal power +3.6 V
Trắng / WhiteWhite
E
Nguồn ngoài (GND)External power (ground)
Lưới chống nhiễu / ShieldShield
D
Chống nhiễuShielding
Cáp chữ Y: nguồn + ModbusCombined power and Modbus cable (Y-cable)MA p.34
Màu dâyWire colour
ChânContact
Chức năngFunction
Lưới chống nhiễu / ShieldShield
C
Chống nhiễuShielding
Nâu / BrownBrown
B
–
Trắng / WhiteWhite
A
Mass (GND)Ground
Xanh lá / GreenGreen
E
Dây xuống A — Sign. A (D0−)Down link wire A Sign. A (D0−)
Vàng / YellowYellow
K
Dây xuống B — Sign. B (D1+)Down link wire B Sign. B (D1+)
Hồng / PinkPink
H
Dây lên A — Sign. A (D0−)Up link wire A Sign. A (D0−)
Xám / GreyGrey
J
Dây lên B — Sign. B (D1+)Up link wire B Sign. B (D1+)
Nâu / BrownBrown
F
Nguồn ngoài +3,6 VExternal power +3.6 V
Trắng / WhiteWhite
G
Nguồn ngoài (GND)External power (ground)
Lưới chống nhiễu / ShieldShield
D
Chống nhiễuShielding
Cáp Modbus có hai cặp dây (lên/xuống) nối thông trong đầu nối; khi rút cáp phía cảm biến, hai cặp vẫn nối với nhau nên bus RS-485 không bị ngắt. Vì vậy đấu dây lên hay xuống ở đầu nào cũng đượcThe Modbus cable has an up-link and a down-link pair joined inside the connector; when unplugged at the sensor side the pairs stay connected, so the RS-485 bus is not interrupted. It makes no difference where up- and down-link are connected
Cần điện trở kết cuối 120 Ω khi converter WATERFLUX 3070 là thiết bị cuối tuyến (menu C7)A 120 Ω line terminator is required when the WATERFLUX 3070 converter is the last device on the bus (menu C7)
Nên đấu đúng màu dây khuyến nghị trong bảng; chi tiết trong tài liệu Modbus bổ sung trên website nhà sản xuấtFollow the recommended colour coding; details in the supplementary Modbus manual on the manufacturer’s website
MA p.34
5.1
Đấu pin và cấp nguồnConnecting the battery and power
MA p.35
Hình 5-1: Đấu pin trongFigure 5-1: Connecting the internal batteryMA p.35
Ảnh thực tếReal photo
Bộ pin Lithium 3,6 V của IFC 070IFC 070 3.6 V lithium battery pack – Pin Lithium 3,6 V thay được tại hiện trường, không mất dữ liệu tổng3.6 V lithium pack, field-replaceable without losing totalizer dataẢnh: Lạc Việt · TD p.16
Mở nắp converter (vòng khóa dùng cờ lê đặc biệt)Remove the cover (use the special wrench for the lock ring)
Cắm đầu nối pin của cáp nguồn vào đầu nối bên trong converterFasten the battery connector of the power cable to the internal connector
Kiểm tra màn hình sángCheck that the display lights up
Đóng nắp — không để cáp pin bị kẹp; siết vòng khóa đến khi hai vạch thẳng hàng (mục 3.8.2)Put back the cover — do not jam the battery cable; tighten the lock ring until the marks align (section 3.8.2)
MA p.35
Pin ngoàiExternal battery
Cáp ngõ ra có hai dây mã màu để đấu pin ngoài: Hồng (+), Xám (−) — xem mục 4.6
The output cable has two colour-coded leads for an external battery: Pink (+), Grey (−) — see section 4.6
MA p.36
Pin tiêu chuẩnStandard battery
Khối pin trong lithium dual D-cell 3,6 V – 38 Ah
Internal lithium dual D-cell pack 3.6 V – 38 Ah
MA p.36
Tùy chọn PowerBlockOptional PowerBlock
Lithium dual DD-cell 3,6 V – 70 Ah, cáp IP68 dài 1,5 m
Lithium dual DD-cell 3.6 V – 70 Ah, IP68 cable 1.5 m
MA p.36
Dữ liệu bộ đếmTotalizer data
Không mất dữ liệu bộ đếm khi thay pin hoặc đổi nguồn
No loss of totalizer data when exchanging the battery or power supply
Nguồn vào: AC 110…230 V, 50/60 Hz và/hoặc DC 10…30 V (ví dụ điện gió, mặt trời)Input: AC 110…230 V, 50/60 Hz and/or DC 10…30 V (e.g. wind or solar)
Tự khởi động: ưu tiên nguồn DC, sau đó AC; mất cả hai thì khối pin trong dual D-cell 3,6 V – 38 Ah tự động cấp nguồn dự phòngStart-up routine: DC first, then AC; if both fail the internal dual D-cell pack (3.6 V – 38 Ah) takes over as back-up
Ở chế độ pin dự phòng, đồng hồ vẫn cộng dồn thể tích nhưng tạm dừng truyền dữ liệu để tiết kiệm năng lượngIn battery back-up mode the meter keeps totalizing but temporarily stops transferring data to save energy
FlexPower IP68, kín hoàn toàn và đổ keo — pin bên trong không thay được; không mất dữ liệu bộ đếm khi đấu/tháoFlexPower is IP68, fully sealed and potted — internal batteries cannot be changed; no loss of totalizer data when connecting/disconnecting
Đi cáp chưa đấu về tủ phân phối, bảo vệ đầu cáp kín IP68 khỏi nước và nguy cơ điện giật; nên đấu cả hai ngõ AC và DC nếu có thểRoute unconnected cables back to the distribution box and protect the sealed IP68 ends; connect both AC and DC inputs if possible
MA p.37
Cáp nguồn FlexPower, tiết diện 0,75 mm² · ³ Handbook R03 in “Blue = DC (+)”, trùng với dây Đỏ — xem ghi chú đối chiếu cuối trangFlexPower power cables, 0.75 mm² · ³ Handbook R03 prints “Blue = DC (+)”, the same as Red — see the cross-check notes at the endMA p.38
CápCable
Màu dâyWire colour
Đấu nốiConnection
DC (cáp xanh lá)DC (green cable)
Đỏ / RedRed
DC (+)
DC (cáp xanh lá)DC (green cable)
Xanh dương / BlueBlue
DC (+) theo tài liệu ³DC (+) as printed ³
DC (cáp xanh lá)DC (green cable)
Vàng/Xanh láYellow/Green
FE (tiếp địa chức năng)FE (functional earth)
AC (cáp xám)AC (grey cable)
Đen 1Black 1
AC (~)
AC (cáp xám)AC (grey cable)
Đen 2Black 2
AC (~)
AC (cáp xám)AC (grey cable)
Xanh lá/VàngGreen/Yellow
PE (tiếp địa bảo vệ)PE (protective earth)
5.5 Khởi động converter5.5 Starting the signal converter
Khi cấp nguồn (đấu pin hoặc FlexPower), converter tự kiểm tra rồi bắt đầu đo.When power is switched on (battery or FlexPower connected), the converter runs a self-test and then starts measuring.MA p.38
6.1
Màn hình và phím quangDisplay and optical keys
MA p.39
Converter IFC 070 có màn hình và hai phím quang (▼ trái, ▶ phải) để chuyển màn hình hiển thị và vào menu. Bấm các chấm số trên hình để xem chức năng.The IFC 070 has a display and two optical keys (▼ left, ▶ right) to cycle displays and enter the menu. Tap the numbered dots for details.MA p.39
1Chỉ số bộ đếm hoặc lưu lượngCounter value or flow ratep.39
2Trạng thái pin, chiều dòng, kiểu bộ đếmBattery status, flow direction and counter settingsp.39
3Phím quang ▼ (trái): chuyển bộ đếm/lưu lượng, di chuyển trong menuOptical key ▼ (left): cycle counters/flow, move in the menup.39
3Phím quang ▶ (phải): xem thông tin thiết bị, sửa giá trị menuOptical key ▶ (right): device info, change menu settingsp.39
4Nút reset — chỉ tiếp cận khi mở vỏ (dưới niêm phong pháp định)Reset button — only after removing the housing (under the metrological seal)p.39
Hình 6-1: ① Chỉ số bộ đếm hoặc lưu lượng ② Trạng thái pin, chiều dòng, kiểu bộ đếm ③ Phím quang ▼ và ▶ ④ Nút reset (chỉ tiếp cận khi mở vỏ)Figure 6-1: ① Counter value or flow rate ② Battery, flow direction and counter status ③ Optical keys ▼ and ▶ ④ Reset button (only after removing the housing)MA p.39
Cảm biến P&T (tùy chọn): ① màn hình nhiệt độ ② màn hình áp suấtOptional P&T sensor: ① temperature display ② pressure displayMA p.39
6.1.1 Xem bộ đếm và lưu lượng — phím ▼ giữ 1 giây6.1.1 Counters and flow rate — hold ▼ for 1 second
Màn hình bộ đếm và lưu lượngCounter and flow displaysMA p.40
Màn hìnhDisplay
Ý nghĩaDescription
Cài đặtMenu setting
+00003906m³
◀−Σ+▶
Bộ đếm tổng (mặc định)Sum counter (default)
Luôn cóAlways available
*1000
00003906m³
Σ+▶
Bộ đếm thuậnForward counter
Khi menu 13 = 1If menu 13 = 1
*10
00170902m³
◀−Σ
Bộ đếm ngượcReverse counter
Khi menu 14 = 1If menu 14 = 1
00024906m³/s
+▶
Lưu lượng dươngPositive flow rate
Khi menu 17 = 1If menu 17 = 1
Giữ phím trái ▼ 1 giây để chuyển sang màn hình kế tiếp; không chạm phím thì giữ nguyên màn hình hiện tạiPress the left key ▼ for 1 second to cycle; leave it untouched to keep the current display
Ở chế độ AMR, màn hình luôn quay về bộ đếm tổngIn AMR mode the display always returns to the sum counter
Mặc định chiều dòng từ trái sang phải; ký hiệu ◀ ▶ trên màn hình đảo khi đặt chiều ngược (menu 80)Default flow direction is left to right; the ◀ ▶ symbols swap when set to reverse (menu 80)
MA p.40
6.1.2 Xem số serial, phần mềm, DN, hằng số — phím ▶ giữ 1 giây6.1.2 Serial, software, DN, meter constant — hold ▶ for 1 second
Giữ phím phải ▶ 1 giây để chuyển; không chạm phím sẽ về màn hình chínhHold the right key ▶ for 1 s to cycle; leave untouched to return to the main displayMA p.41
Màn hìnhDisplay
Ý nghĩaDescription
19002370
Ví dụ số serial thiết bịExample of the instrument serial number
5.0.5.
Ví dụ phiên bản phần mềmExample of the software version
CrC CFF7
Mã CrC — kiểm tra toàn vẹn bộ nhớ và phần mềm (ví dụ CFF7 = SW 5.0.3_; SW 5.1.0_ = AB62 theo mục 1.1)CrC integrity check of memory and software (e.g. CFF7 = SW 5.0.3_; SW 5.1.0_ = AB62 per section 1.1)
125. 4.160
Ví dụ DN (125) và hằng số đồng hồ (4.160)Example of diameter (125) and meter constant (4.160)
Add 0.00
Ví dụ phiên bản phần mềm add-onExample of the add-on software version
ACr 0000
Ví dụ phiên bản ModbusExample Modbus version
*1000
8.8.8.8.8.8.8.8.m³/h
AMR ↻ ◀+Σ+▶ TEST !
Kiểm tra màn hình (sáng tất cả đoạn)Display test (all segments on)
6.1.3 Ký hiệu trạng thái và thông báo lỗi6.1.3 Status symbols and error messages
Ký hiệu trạng thái, lỗi và thông báoStatus symbols, errors and notificationsMA p.42
Hiển thịDisplay
Ý nghĩaDescription
Xử lýAction
Trạng thái pinBattery status
Luôn hiển thịAlways shown
AMR
Đang bật chế độ AMRAMR mode on
Khi menu 2 = 1If menu 2 = 1
↻
Đang tự kiểm traAutomatic self-test
Tự động — mục 6.4.1Automatic — section 6.4.1
TEST
Đang ở chế độ thửTest mode on
Kích hoạt thủ công — mục 6.4.3Activated manually — section 6.4.3
1year
Với mức tiêu thụ hiện tại, pin sẽ hết trong vòng 1 nămAt the current consumption rate the battery will be empty within 1 year
Lên kế hoạch thay pin. Ký hiệu có thể hiện ngắn hạn nếu mức tiêu thụ tạm thời rất cao.Plan battery replacement. The sign can appear briefly if consumption is temporarily very high.
Pin gần cạnBattery nearly empty
Thay pinReplace the battery
E-00
Hết pin: điện áp quá thấpBattery empty: voltage too low
Thay pinReplace the battery
!
Thông báo (nhấp nháy)Notification (flashing)
Kiểm tra tất cả kết nối. Nếu dấu ! không mất, liên hệ bộ phận service.Check all connections. If the ! does not disappear, contact the service department.
E-X
Lỗi toàn vẹn phần mềm (X = 1…127)Impaired software integrity (X = 1…127)
Đồng hồ đã lưu giá trị bộ đếm cuối và vào chế độ ngủ. Liên hệ bộ phận service.The meter stored the last counter values and went to sleep mode. Contact the service department.
-EP-
Ống rỗngEmpty pipe
Chỉ hiện khi menu 83 = 1. Kiểm tra ống đo có đầy nước.Only if menu 83 = 1. Check that the tube is full.
°C / bar
Áp suất/nhiệt độ vượt ngưỡng: hiển thị giá trị hiệu chuẩn max/min, nhấp nháyPressure/temperature beyond the threshold: the calibrated max/min value is shown, flashing
Kiểm tra hệ thống, không vượt dải P/T (−0,5…16 bar · −5…+70 °C).Check the system; do not exceed the P/T range (−0.5…16 bar · −5…+70 °C).
- - -
Áp suất/nhiệt độ chưa đọc được (không có dữ liệu hợp lệ)Pressure/temperature not read correctly (no valid data)
Kiểm tra tất cả kết nối. Nếu không hết, liên hệ bộ phận service.Check all connections. If it persists, contact the service department.
6.2
Phân quyền truy cập và niêm phongAccess control and seals
MA p.42
Có thể giới hạn hoặc khóa truy cập phần cứng và phần mềm để ngăn can thiệp trái phép: phần cứng bằng niêm phong pháp định hoặc niêm phong sử dụng; phần mềm bằng khóa menu các thông số liên quan đo giao nhận.Hardware and software access can be limited or blocked: hardware with metrology or utility seals; software by blocking menu access to fiscal parameters.MA p.42
Ba mức truy cập menuThree menu access levelsMA p.43
Mức truy cậpAccess level
Cài đặtSetting
Toàn quyền menuFull menu access
Menu 1 = 0Menu number 1 = 0
Chỉ menu serviceService menu only
Menu 1 = 1 + cắm jumper bên trong converterMenu number 1 = 1 + jumper inside the converter
Khóa menuMenu access blocked
Menu 1 = 1 (jumper ở vị trí cất)Menu number 1 = 1 (jumper in storage position)
1Không có jumper — menu bị khóaNo jumper — menu access blockedp.43
2Cắm jumper để vào menu serviceJumper fitted to access the service menup.43
3Vị trí cất jumper — menu bị khóaJumper storage location — menu access blockedp.43
Hình: ① Không có jumper — khóa menu ② Cắm jumper — vào được menu service ③ Vị trí cất jumper — khóa menuFigure: ① No jumper — menu blocked ② Jumper fitted — service menu ③ Jumper storage — menu blockedMA p.43
6.2.3–6.2.4 Đồng hồ đo pháp định và niêm phong pháp định6.2.3–6.2.4 Meters subject to metrology and metrological seals
Sau quy trình kiểm định Module D (MID MI-001) hoặc OIML R49 tại nhà máy: menu 1 đặt = 1 và niêm phong pháp định được dánAfter Module D verification (MID MI-001) or OIML R49 at the factory: menu 1 is set to 1 and metrological seals are placed
Niêm phong pháp định dán tại: lỗ tiếp cận nút reset; bộ điện tử với vỏ ngoài; nameplate với vỏ đồng hồMetrological seals cover: the reset-switch access hole; the electronics against removal from the housing; the nameplate against removal
Vào menu service (cắm jumper) mà không phá niêm phong; các thông số đo giao nhận không có trong menu serviceThe service menu (jumper) is accessible without breaking seals; fiscal parameters are not available there
Phiên bản phần mềm, DN và hằng số đồng hồ là thông số pháp định — đọc trên màn hình (phím ▶) và đối chiếu nameplate mà không phá niêmSoftware version, DN and meter constant are fiscal parameters — read them on the display (▶ key) and compare with the nameplate without breaking seals
MA p.44
1Vị trí niêm phong pháp định trong vỏ converterMetrological seal locations in the converter housingp.44
Hình 6-2: ① Vị trí niêm phong pháp định trong vỏ converterFigure 6-2: ① Metrological seal locations in the converter housingMA p.44
Ảnh thực tếReal photo
Tem niêm phong trên module IFC 070 FSeal on the IFC 070 F module – Tem niêm phong đo lường trên moduleMetrological seal on the moduleẢnh: Lạc Việt · MA p.44–45 Tem kiểm định ban đầu trên WATERFLUX 3070Initial verification seal on a WATERFLUX 3070 – Tem kiểm định ban đầu, dự án Hạ tầng Mê Linh, Hà Nội, 2018Initial verification seal, Mê Linh infrastructure project, Hanoi, 2018Ảnh thật Lạc Việt · Hạ tầng Mê Linh · Mê Linh, Hà Nội · 2018
6.2.5 Niêm phong sử dụng (utility seal)6.2.5 Utility seals
Sau khi lắp và chạy thử, có thể đặt thêm niêm phong sử dụng trên vỏ converter và trên cảm biến làm bằng chứng nếu có người không có thẩm quyền can thiệp. Kiểm tra quy định địa phương.After installation and commissioning, utility seals on the converter housing and the sensor can provide evidence of intervention by unauthorised persons. Check local regulations.MA p.45
1Vị trí niêm phong sử dụng (bản rời)Utility seal locations (remote version)p.45
Hình 6-3: ① Vị trí niêm phong sử dụng với bản rờiFigure 6-3: ① Utility seal locations on the remote versionMA p.45
1Dây niêm phong thép luồn qua đầu nối trên vỏSteel sealing wire through the housing connectorp.45
2Kẹp niêm phong xoắn (twister)Twister security meter sealp.45
3Dây thép luồn qua chụp giảm căng của đầu nốiSteel sealing wire through the connector strain reliefp.45
Hình 6-5: Niêm phong đầu nối cài nhanh — ① dây thép qua đầu nối vỏ ② kẹp niêm phong xoắn ③ dây thép qua chụp giảm căng cápFigure 6-5: Seal on the snap-on plug — ① steel wire through the housing connector ② twister security seal ③ steel wire through the strain reliefMA p.45
6.2.6 Khôi phục toàn quyền menu6.2.6 Reset full access to the menu
Mở nắp converterRemove the cover
Dùng tua vít nhỏ nhấn nút reset ①, sau đó nhấn đồng thời hai phím quang trong 6 giây ②Press the reset button ① with a small screwdriver, then press both optical keys together for 6 seconds ②
Màn hình tự chuyển đến menu số 1The display switches to menu number 1
Đổi menu 1 từ 1 sang 0 (cách thao tác ở mục 6.3.1)Change menu 1 from 1 to 0 (see section 6.3.1)
Đóng nắp, không kẹp cáp pinClose the cover without jamming the battery cable
MA p.46
Hình 6-6: Đổi cài đặt phân quyền truy cậpFigure 6-6: Changing the access-control settingMA p.46
6.3
Menu cài đặtMenu settings
MA p.47
6.3.1 Thao tác phím6.3.1 Key operation
Xem, sửa cài đặt menu — luyện tập trên tab “Mô phỏng menu”View or change menu settings — practise on the “Menu simulator” tabMA p.47
Thao tácFunction
PhímKeys
Màn hìnhDisplay
Vào chế độ lập trìnhStart programming mode
Giữ ▼ và ▶ 5 giâyHold ▼ and ▶ for 5 s
Màn hình nhấp nháyDisplay flashes
Vào menuEnter the menu
Bấm ▶ trong vòng 3 giâyPress ▶ within 3 s
Trái: số menu · Phải: giá trịLeft: menu number · Right: setting
Chuyển đến số menu cầnNavigate to the menu number
Bấm ▼Press ▼
Sửa giá trịChange the setting
Bấm ▶Press ▶
Giá trị bắt đầu nhấp nháySetting starts to flash
Chọn giá trịSelect the setting
Bấm ▼Press ▼
Giá trị mới nhấp nháyNew setting flashes
Xác nhận giá trịConfirm the setting
Giữ ▶ 3 giâyHold ▶ for 3 s
Giá trị thôi nhấp nháySetting stops flashing
Thoát và LƯULeave and STORE
Giữ ▼ 3 giâyHold ▼ for 3 s
Về màn hình chínhBack to the main screen
Thoát KHÔNG lưuLeave WITHOUT storing
Không chạm phím 60 giâyDo not touch any key for 60 s
Về màn hình chínhBack to the main screen
6.3.2–6.3.13 Danh mục menu đầy đủ (phần mềm 5.1.0_)6.3.2–6.3.13 Full menu list (software 5.1.0_)
Toàn quyền = chỉ khi menu 1 = 0 · Service = có cả trong menu service (jumper). Bấm số menu để mở trong tab Mô phỏng.Full = only with menu 1 = 0 · Service = also in the service menu (jumper). Tap a menu number to open it in the Simulator tab.MA p.48–63
No.
Chức năngFunction
Tùy chọnOptions
Mặc địnhDefault
Truy cậpAccess
Ngõ ra xung A/B — ba chế độ (menu 22)Pulse outputs A/B — three modes (menu 22)
90° offset (mặc định): A và B cùng số xung, B lệch nửa độ rộng xung. Dòng thuận: B chậm sau A ①; dòng ngược: A chậm sau B ② — khi đó trừ số xung để ra thể tích ròng90° offset (default): A and B give the same pulses, B shifted half a pulse width. Forward: B lags A ①; reverse: A lags B ② — subtract these pulses for the net volumeMA p.54
1A: thể tích thuậnA: forward volumep.54
2B: thể tích ngượcB: reverse volumep.54
Forward – Reverse: A cho thể tích thuận ①, B cho thể tích ngược ②; thể tích ròng = A − BForward – Reverse: A gives forward ①, B gives reverse volume ②; net = A − BMA p.54
Net forward volume: A và B chỉ phát xung thể tích thuận; khi có dòng ngược, chỉ phát lại sau khi bộ đếm tổng vượt lại giá trị ròng lớn nhất trước đó. ① thuận ② ngược ③ thể tích ròngNet forward volume: A and B give forward volume only; after reverse flow, pulses resume only once the sum counter passes the previous net maximum. ① forward ② reverse ③ netMA p.54
Ví dụ cảnh báo nhiệt độ P&TP&T temperature alarm example
Tmax 25 °C (menu 67), Tmin 7 °C (menu 68); ngõ ra trạng thái 1 = Tmax (menu 44 = 3), ngõ ra trạng thái 2 = Tmin (menu 54 = 4). Ngoài dải 7…25 °C thì ngõ ra tương ứng báo động ③ ⑤; trong dải không báo ④Tmax 25 °C (menu 67), Tmin 7 °C (menu 68); status 1 = Tmax (menu 44 = 3), status 2 = Tmin (menu 54 = 4). Outside 7…25 °C the respective output alarms ③ ⑤; inside, no alarm ④MA p.58
6.4
Tự kiểm tra, chế độ kiểm định, chế độ thửSelf-test, verification mode, test mode
MA p.64
Tự kiểm tra định kỳAutomatic self-test
Kiểm tra toàn vẹn phần cứng và phần mềm (kể cả bộ nhớ)
tính thời gian pin còn lại
dòng pin
dòng cuộn từ. Cảnh báo hiện trên màn hình và tùy chọn qua ngõ ra trạng thái
Hardware and software integrity incl. memory
remaining battery lifetime
battery current
coil current. Warnings appear on the display and optionally on the status outputs
MA p.64
Chế độ kiểm định (A2 = 1)Verification mode (A2 = 1)
Đáp ứng OIML R49 về đọc kết quả rõ ràng khi kiểm định
bộ đếm hiển thị thêm số lẻ (Pxxxxxxx, theo DN)
chu kỳ đo 2 giây
đơn vị m³. Đặt A2 = 0 để quay lại
Meets OIML R49 for unambiguous verification reading
counters with extra decimals (Pxxxxxxx, per DN)
1 measurement every 2 s
unit m³. Set A2 = 0 to return
MA p.64
Chế độ thử (TEST)Test mode (TEST)
Kích hoạt bộ đếm tổng thứ hai, độ phân giải gấp 100 lần, đếm từ 0
không ảnh hưởng phép đo và bộ đếm
không phá niêm phong
tự thoát sau 3 giờ
Activates a second sum counter with 100× resolution, from 0
no effect on measurement or counters
no seal breaking
ends automatically after 3 hours
MA p.64
Chế độ thử với bộ đếm tổng thứ haiTest mode with the second sum counterMA p.64
Thao tácFunction
PhímKeys
Màn hìnhDisplay
Vào chế độ lập trìnhStart programming mode
Giữ ▼ và ▶ 5 giâyHold ▼ and ▶ for 5 s
Nhấp nháyFlashes
Vào chế độ thửEnter test mode
Bấm ▼ trong vòng 3 giâyPress ▼ within 3 s
Hiện TEST và bộ đếm thứ haiShows TEST and a second counter
Bắt đầu thửStart the test
Bấm ▼Press ▼
TEST nhấp nháy, bộ đếm 2 từ 0TEST flashes, counter 2 from 0
Reset bộ đếm 2Reset counter 2
Bấm ▼Press ▼
Bộ đếm 2 về 0Counter 2 restarts at 0
Dừng thửStop the test
Bấm ▶Press ▶
TEST thôi nhấp nháyTEST stops flashing
Thoát chế độ thửLeave test mode
Giữ ▼ và ▶ 5 giây, rồi bấm ▼ trong 3 giâyHold ▼ and ▶ for 5 s, then press ▼ within 3 s
Về màn hình đo bình thườngBack to normal measuring
7.1
Thay pinReplacing the battery
MA p.65
1Pin trong dual D-cell (không có / có giá đỡ)Internal dual D-cell battery (without / in holder)p.65
Hình 7-1: ① Pin trong dual D-cell (không/có giá) ② KROHNE PowerBlock dual DD-cell gắn ngoàiFigure 7-1: ① Internal dual D-cell battery (without / in holder) ② External dual DD-cell KROHNE PowerBlockMA p.65
Ảnh thực tếReal photo
Bên trong IFC 070 F – module màn hìnhInside IFC 070 F – display module – Mở nắp thấy module màn hình và pinCover off: display module and batteryẢnh: Lạc Việt · MA p.65–66
Lithium dual D-cell 3.6 V – 38 Ah (inside the IFC 070)
MA p.65
Tùy chọnOptional
Khối pin ngoài lithium dual DD-cell 3,6 V – 70 Ah; hai loại thay thế được cho nhau
External lithium dual DD-cell pack 3.6 V – 70 Ah; the two types are interchangeable
MA p.65
7.1.1 Thay pin trong7.1.1 Replacing the internal battery
Hình 7-2: Rút giá pinFigure 7-2: Removing the battery holderMA p.66
Nới vòng khóa bằng cờ lê đặc biệt, mở nắpLoosen the lock ring with the special wrench and remove the cover
Rút đầu nối pinDisconnect the battery connector
Kéo giá pin lên, lấy pin cũ ra, lắp pin mới vào giá, đặt giá lạiPull the holder upwards, remove the old battery, insert the new one, replace the holder
Cắm đầu nối pin vào converter; kiểm tra màn hình sángFasten the battery connector; check that the display lights up
Đóng nắp và vòng khóa, không kẹp cáp pin (mục 3.8.2)Close cover and lock ring without jamming the battery cable (section 3.8.2)
Reset bộ đếm thời gian pin (menu B2); đổi B0/B1 nếu đổi loại pinReset the battery lifetime counter (menu B2); change B0/B1 if the battery type changed
MA p.66
7.1.2 Chuyển sang / thay pin ngoài7.1.2 Switching to / replacing an external battery
Hình 7-3: Đấu pin ngoàiFigure 7-3: Connecting the external batteryMA p.67
Nếu đã dùng pin ngoài, việc thay thực hiện ở phía nguồn (khối pin), không phải phía converter. Khi chuyển từ pin trong sang pin ngoài:If an external battery is already used, replace it at the power source side, not at the converter. When switching from internal to external battery:MA p.67
Nới vòng khóa, mở nắp, rút đầu nối pin, tháo pin cũLoosen the lock ring, remove the cover, disconnect and remove the old battery
Cắm đầu nối pin vào đầu nối trong converter; nối pin ngoài bằng cáp nguồn và/hoặc cáp pinFasten the battery connector inside; connect the external battery with the power and/or battery cable
Kiểm tra màn hình sáng; đóng nắp, không kẹp cápCheck the display lights up; close the cover without jamming the cable
Reset bộ đếm thời gian pin (B2), đặt B0 = 3, B1 = 70 AhReset the battery lifetime counter (B2), set B0 = 3, B1 = 70 Ah
MA p.67
7.2 Thay bộ KROHNE FlexPower7.2 Replacing the KROHNE FlexPower unit
FlexPower là bộ nguồn ngoài dùng điện lưới, phù hợp ngõ ra xung hoặc Modbus cách ly; đầu ra 4,2 V DC khi có nguồn ngoàiFlexPower is an external mains power pack for pulse output or isolated Modbus; 4.2 V DC output with external supply
Mất nguồn chính: pin trong dual D-cell cấp dự phòng 3,6 V DC cho IFC 070On mains failure the internal dual D-cell provides 3.6 V DC back-up to the IFC 070
Nguồn vào AC 110…230 V 50/60 Hz hoặc DC 10…30 V · kích thước D × R × C = 203 × 75 × 78 mmInput AC 110…230 V 50/60 Hz or DC 10…30 V · dimensions L × W × H = 203 × 75 × 78 mm
Phụ tùng chức năng cho thiết bị và phụ kiện quan trọng được duy trì 3 năm sau lô sản xuất cuối; áp dụng cho chi tiết hao mòn trong vận hành bình thường
Functionally adequate spare parts are kept available for 3 years after the last production run; applies to parts subject to normal wear
MA p.69
Dịch vụServices
Sửa chữa, bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo sau thời hạn bảo hành — liên hệ văn phòng/đại diện tại địa phương
Repair, maintenance, technical support and training after warranty — contact the local office
MA p.69
7.5 Gửi thiết bị về nhà sản xuất7.5 Returning the device
Chỉ nhận kiểm tra/sửa thiết bị đã tiếp xúc môi chất không gây nguy hiểm cho người và môi trường; phải kèm phiếu xác nhận an toànOnly devices in contact with products safe for people and the environment are serviced; a safety certificate must accompany the device
Nếu từng tiếp xúc môi chất độc, ăn mòn, phóng xạ, dễ cháy hoặc gây hại nguồn nước: súc rửa/trung hòa mọi khoang và ghi rõ môi chấtIf operated with toxic, caustic, radioactive, flammable or water-endangering products: rinse/neutralise all cavities and state the product
Phiếu gửi kèm (đặt bên ngoài thùng): công ty, địa chỉ, bộ phận, người liên hệ, điện thoại, email, số đơn hàng hoặc serial, môi chất đã dùng, cam kết không còn nguy hại, ngày, chữ ký, dấuForm (accessible outside the packaging): company, address, department, name, phone, email, order or serial number, medium used, no-risk declaration, date, signature, stamp
Tháo pin khỏi thiết bị trước khi gửi trảRemove the battery before returning the device
MA p.69
8
Thông số kỹ thuậtTechnical data
MA p.71–94
Chương 8 của Handbook trùng nội dung với Technical Datasheet. Để không phải duy trì hai bản, phần này mở thẳng mục tương ứng trên trang datasheet tương tác (lưu lượng Q1–Q4, kích thước, tổn thất áp, tuổi thọ pin, chọn DN, bảng đáp ứng hồ sơ thầu).Chapter 8 of the Handbook repeats the Technical Datasheet. To keep a single source, these links open the matching section of the interactive datasheet (Q1–Q4 flow ranges, dimensions, pressure loss, battery life, sizing, compliance sheet).
Kỹ sư Lạc Việt hỗ trợ cài đặt menu, đấu nối datalogger/SCADA, nghiệm thu và bảo trì WATERFLUX 3070.Lạc Việt engineers support menu setup, logger/SCADA wiring, commissioning and maintenance of the WATERFLUX 3070.
Nội dung chuyển thể từ KROHNE Handbook WATERFLUX 3070 R03 (03/2022 · 4004999703), chương 1–7. Bản tiếng Việt để tham khảo; khi có khác biệt, bản tiếng Anh gốc của KROHNE có giá trị. Các phần Bắt đầu, Mô phỏng, Tra lỗi, Nghiệm thu là công cụ hỗ trợ của Lạc Việt; luôn tuân thủ tài liệu kèm thiết bị và quy định địa phương.Adapted from KROHNE Handbook WATERFLUX 3070 R03 (03/2022 · 4004999703), chapters 1–7. The Vietnamese text is for reference; the original KROHNE English text prevails. Start, Simulator, Troubleshoot and Commissioning are Lạc Việt support tools; always follow the documents supplied with the device and local regulations.
Dành cho người mớiFor first-time users
Lần đầu dùng WATERFLUX 3070? Bắt đầu từ đâyNew to the WATERFLUX 3070? Start here
10 bước từ lúc nhận hàng đến khi vận hành, viết cho người chưa từng lắp đồng hồ điện từ dùng pin. Mỗi bước có liên kết sang mục chi tiết và số trang Handbook.Ten steps from delivery to operation, written for someone who has never installed a battery-powered electromagnetic meter. Each step links to the detailed section and Handbook page.
1
Hiểu thiết bị trong 1 phútUnderstand the device in 1 minute
Gồm 3 phần: cảm biến WATERFLUX 3000 (ống đo chữ nhật, lắp trên đường ống) · converter IFC 070 (màn hình, tính toán, ngõ ra) · pin lithium 3,6 V3 parts: WATERFLUX 3000 sensor (rectangular tube in the pipe) · IFC 070 converter (display, calculation, outputs) · 3.6 V lithium battery
Bản C: converter gắn trên cảm biến. Bản F: converter đặt rời, nối cáp tối đa 25 m — phổ biến tại Việt NamC: converter on the sensor. F: remote converter, cable up to 25 m — common in Vietnam
Chỉ dùng cho nước uống và nước thô; nước phải dẫn điện (đồng hồ điện từ)For drinking and raw water only; the water must be conductive (electromagnetic meter)
Cần dùng xung/Modbus: bật trong menu (mặc định tắt) — luyện trên tab Mô phỏng menuNeed pulse/Modbus: enable in the menu (off by default) — practise on the Menu simulator tab
Không phá niêm phong pháp địnhDo not break metrological seals
Đặt niêm phong sử dụng, ghi chỉ số bàn giao — dùng tab Nghiệm thu để lập biên bảnPlace utility seals, record the handover reading — use the Commissioning tab for the report
Hố đo – bản C IP68 + logger GPRSMeter pit – C version IP68 + GPRS loggerKROHNE Application Reports 03/2018 p.9
Thuật ngữ cần biếtKey terms
DN
Đường kính danh định của đồng hồ (mm). WATERFLUX 3070: DN25–600.Nominal diameter (mm). WATERFLUX 3070: DN25–600.
GK / GKL
Hằng số hiệu chuẩn của cảm biến, ghi trên nameplate; converter phải cài đúng GK của cảm biến đi cặp.Sensor calibration constant on the nameplate; the converter must use the paired sensor’s GK.
IFC 070
Converter (bộ chuyển đổi tín hiệu) dùng pin của WATERFLUX 3070.The battery-powered signal converter of the WATERFLUX 3070.
C / F
C = compact (converter trên cảm biến); F = field/remote (converter rời).C = compact (converter on the sensor); F = field/remote (separate converter).
MID MI-001 / OIML R49
Tiêu chuẩn đo lường pháp định cho đồng hồ nước; đồng hồ kiểm định được khóa menu và niêm phong.Legal metrology standards for water meters; verified meters are menu-locked and sealed.
Niêm phong pháp địnhMetrological seal
Niêm sau kiểm định; phá niêm có thể phải kiểm định lại.Seal applied after verification; breaking it may require re-verification.
Niêm phong sử dụngUtility seal
Niêm do đơn vị vận hành đặt sau khi lắp để phát hiện can thiệp.Seal placed by the operator after installation to reveal tampering.
Ngõ ra xungPulse output
Mỗi xung tương ứng một thể tích (giá trị xung, menu 24); thụ động, cần nguồn từ datalogger.Each pulse equals a volume (pulse value, menu 24); passive, powered by the logger.
Automatic Meter Reading — dùng các chữ số trên màn hình làm cơ sở ngõ ra xung.Automatic Meter Reading — uses display digits as the basis for the pulse output.
EP
Empty Pipe — phát hiện ống rỗng (menu 83).Empty Pipe — empty-pipe detection (menu 83).
P&T
Cảm biến áp suất và nhiệt độ tích hợp (tùy chọn, DN50–200).Integrated pressure and temperature sensor (optional, DN50–200).
Chế độ thử / kiểm địnhTest / verification mode
Thử: bộ đếm thứ hai ×100, không phá niêm. Kiểm định (A2): hiển thị độ phân giải cao cho kiểm định.Test: second counter ×100, no seal breaking. Verification (A2): high-resolution display for verification.
Mô phỏngSimulator · IFC 070 · phần mềmsoftware 5.1.0_
Luyện thao tác màn hình và menuPractise the display and menu
Bấm phím ▼ ▶ như trên thiết bị thật. Bấm nhanh = chạm phím; các nút “Giữ” mô phỏng thao tác giữ phím 3–5 giây. Mô phỏng theo Handbook mục 6, không thay đổi thiết bị thật.Press ▼ ▶ like on the real device. A tap is a key press; the “Hold” buttons simulate holding keys for 3–5 s. Based on Handbook chapter 6; it does not change any real device.MA p.39–64
Tình huống:Scenario:
▬
Đang ở đâu?Where am I?
Tìm menu và đường đi phímFind a menu item and its key path
Đã đổi so với mặc địnhChanged from default
Tra lỗiTroubleshoot
Màn hình báo gì? Đồng hồ đang gặp vấn đề gì?What does the display say? What is wrong?
Tra theo ký hiệu trên màn hình hoặc theo hiện tượng. Ký hiệu và cách xử lý theo Handbook mục 6.1.3; phần hiện tượng là hướng dẫn của kỹ sư Lạc Việt, tổng hợp từ các mục Handbook được trích.Search by display symbol or by symptom. Symbols and actions follow Handbook section 6.1.3; the symptom guide is written by Lạc Việt engineers from the cited Handbook sections.
Theo ký hiệu trên màn hìnhBy display symbol
Trạng thái pinBattery status
Luôn hiển thịAlways shown
MA p.42
AMR
Đang bật chế độ AMRAMR mode on
Khi menu 2 = 1If menu 2 = 1
MA p.42
↻
Đang tự kiểm traAutomatic self-test
Tự động — mục 6.4.1Automatic — section 6.4.1
MA p.42
TEST
Đang ở chế độ thửTest mode on
Kích hoạt thủ công — mục 6.4.3Activated manually — section 6.4.3
MA p.42
1year
Với mức tiêu thụ hiện tại, pin sẽ hết trong vòng 1 nămAt the current consumption rate the battery will be empty within 1 year
Lên kế hoạch thay pin. Ký hiệu có thể hiện ngắn hạn nếu mức tiêu thụ tạm thời rất cao.Plan battery replacement. The sign can appear briefly if consumption is temporarily very high.
MA p.42
Pin gần cạnBattery nearly empty
Thay pinReplace the battery
MA p.42
E-00
Hết pin: điện áp quá thấpBattery empty: voltage too low
Thay pinReplace the battery
MA p.42
!
Thông báo (nhấp nháy)Notification (flashing)
Kiểm tra tất cả kết nối. Nếu dấu ! không mất, liên hệ bộ phận service.Check all connections. If the ! does not disappear, contact the service department.
MA p.42
E-X
Lỗi toàn vẹn phần mềm (X = 1…127)Impaired software integrity (X = 1…127)
Đồng hồ đã lưu giá trị bộ đếm cuối và vào chế độ ngủ. Liên hệ bộ phận service.The meter stored the last counter values and went to sleep mode. Contact the service department.
MA p.42
-EP-
Ống rỗngEmpty pipe
Chỉ hiện khi menu 83 = 1. Kiểm tra ống đo có đầy nước.Only if menu 83 = 1. Check that the tube is full.
MA p.42
°C / bar
Áp suất/nhiệt độ vượt ngưỡng: hiển thị giá trị hiệu chuẩn max/min, nhấp nháyPressure/temperature beyond the threshold: the calibrated max/min value is shown, flashing
Kiểm tra hệ thống, không vượt dải P/T (−0,5…16 bar · −5…+70 °C).Check the system; do not exceed the P/T range (−0.5…16 bar · −5…+70 °C).
MA p.42
- - -
Áp suất/nhiệt độ chưa đọc được (không có dữ liệu hợp lệ)Pressure/temperature not read correctly (no valid data)
Kiểm tra tất cả kết nối. Nếu không hết, liên hệ bộ phận service.Check all connections. If it persists, contact the service department.
MA p.42
Theo hiện tượngBy symptomLạc Việt
Màn hình không sáng sau khi lắpDisplay stays blank after installation
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Pin chưa được đấu — converter giao với pin tháo rời, kể cả đồng hồ đã kiểm địnhBattery not connected — converters ship with the battery disconnected, also verified meters
Đầu nối pin lỏng hoặc cáp pin bị kẹp khi đóng nắpLoose battery connector or battery cable jammed by the cover
Pin đã cạn (E-00)Battery empty (E-00)
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Mở nắp, cắm đầu nối pin, kiểm tra màn hình sángOpen the cover, plug in the battery, check the display lights up
Đóng nắp lại, không kẹp cáp, vạch ① ② thẳng hàngClose again without jamming the cable, marks ① ② aligned
MA p.35, 26, 42
Có nước chảy nhưng bộ đếm tổng giảm hoặc lưu lượng âmWater flows but the sum counter decreases or the flow is negative
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Đồng hồ lắp ngược mũi tên đỏ trên cảm biếnMeter installed against the red arrow on the sensor
Menu 80 (chiều dòng) đặt ngượcMenu 80 (flow direction) set to reverse
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Kiểm tra mũi tên trên cảm biến so với chiều dòng thựcCompare the sensor arrow with the real flow direction
Nếu không lắp lại được: đổi menu 80 (cần toàn quyền menu — đồng hồ đã kiểm định thì không đổi được)If it cannot be reinstalled: change menu 80 (needs full menu access — not possible on verified meters)
Bật menu 13, 14 để xem riêng bộ đếm thuận/ngượcEnable menus 13, 14 to see forward/reverse counters separately
MA p.40, 60
Không đếm khi lưu lượng rất nhỏ (ban đêm, MNF)No counting at very low flow (night flow, MNF)
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Vận tốc dưới ngưỡng cắt lưu lượng nhỏ (mặc định 10 mm/s)Velocity below the low-flow cut-off (default 10 mm/s)
DN chọn quá lớn so với lưu lượng thựcDN oversized for the actual flow
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Kiểm tra menu 82 (0 / 5 / 10 mm/s)Check menu 82 (0 / 5 / 10 mm/s)
Kiểm tra lại cỡ DN với công cụ Chọn DN trên trang datasheetRe-check the DN with the Sizing tool on the datasheet page
MA p.60
Màn hình báo -EP- (ống rỗng)Display shows -EP- (empty pipe)
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Ống đo không đầy: lắp ở điểm cao nhất, trước điểm xả hở, có bọt khíTube not full: highest point, before an open discharge, air pockets
Đường ống đi xuống sau đồng hồ ≥ 5 m nhưng không có điểm xả khíPipe drops ≥ 5 m after the meter without an air vent
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Đối chiếu vị trí lắp với mục 3.6 (đoạn thấp/đi lên, xả khí, chân không)Compare the location with section 3.6 (low/ascending section, venting, vacuum)
Phát hiện EP do menu 83 bật; khi EP, đồng hồ dừng đoEP detection is enabled by menu 83; during EP measurement stops
MA p.17–20, 60
Datalogger/RTU không nhận được xungData logger / RTU receives no pulses
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Ngõ ra xung A/B mặc định TẮT (menu 20, 21 = 0)Pulse outputs A/B are OFF by default (menus 20, 21 = 0)
Ngõ ra thụ động chưa có nguồn kéo lên 2,7…24 VDC từ thiết bị đọcPassive outputs lack a 2.7…24 VDC pull-up from the reading device
Đấu sai màu dâyWrong wire colours
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Bật menu 20 (và 21 nếu dùng), kiểm tra giá trị xung 24 và độ rộng 23Enable menu 20 (and 21 if used), check pulse value 24 and width 23
Đấu: Nâu = xung A, Xanh lá = xung B, Xanh dương = GND (cáp xung)Wiring: Brown = pulse A, Green = pulse B, Blue = GND (pulse cable)
Thử bằng A0 = 1: ngõ ra phát 1 xung/giây; xong đặt lại 0Test with A0 = 1: outputs give 1 pulse per second; set back to 0 afterwards
Giới hạn: f ≤ 100 Hz, I ≤ 10 mALimits: f ≤ 100 Hz, I ≤ 10 mA
MA p.30, 32, 48, 55, 61
Số xung ở datalogger không khớp chỉ số màn hìnhPulse total at the logger does not match the display
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Giá trị xung (24) hoặc đơn vị (10) khác với cài đặt trên loggerPulse value (24) or unit (10) differs from the logger setting
Chế độ A/B (22) chưa phù hợp: dòng ngược không được trừA/B mode (22) not suitable: reverse flow not subtracted
Chế độ “net forward”: bộ đếm có thể tạm khác thể tích ròng từ xung“Net forward” mode: the counter may temporarily differ from the pulse net volume
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Đặt cùng hệ số xung ở đồng hồ và loggerUse the same pulse factor in meter and logger
Chọn chế độ 22 theo cách logger xử lý dòng ngược (90° / thuận–ngược / ròng)Choose mode 22 to match how the logger handles reverse flow (90° / forward–reverse / net)
MA p.54–56
Modbus không giao tiếp đượcNo Modbus communication
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Sai địa chỉ, baud, parity, stop bit hoặc định dạng thanh ghi so với masterAddress, baud, parity, stop bits or register format differ from the master
Đảo dây A/B, thiếu kết cuối 120 Ω ở thiết bị cuối tuyếnA/B swapped, missing 120 Ω termination on the last device
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Mặc định: địa chỉ 001, 9600 baud, parity chẵn, 1 stop bit, big endian, trễ 50 ms (C0–C5)Defaults: address 001, 9600 baud, even parity, 1 stop bit, big endian, 50 ms delay (C0–C5)
Dây: Vàng/Xám = B (D1+), Hồng/Xanh lá = A (D0−), Trắng = GNDWires: Yellow/Grey = B (D1+), Pink/Green = A (D0−), White = GND
Bật C7 = 1 nếu đồng hồ là thiết bị cuối busSet C7 = 1 if the meter is the last device on the bus
Chi tiết thanh ghi: tài liệu Modbus bổ sung của KROHNERegister details: KROHNE supplementary Modbus manual
MA p.32–34, 63
Pin hụt nhanh hơn dự kiến / hiện “1 year”Battery drains faster than expected / “1 year” shown
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Chu kỳ đo ngắn (menu 81 < 15 s), độ rộng xung lớn, baud Modbus cao, chu kỳ P&T ngắnShort measuring interval (menu 81 < 15 s), wide pulses, high Modbus baud, short P&T interval
Chưa reset bộ đếm tuổi thọ pin, hoặc B0/B1 không đúng loại pinBattery lifetime counter not reset, or B0/B1 not matching the battery
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Ưu tiên menu 81 = 15 s, độ rộng xung 5 ms nếu logger đọc đượcPrefer menu 81 = 15 s and 5 ms pulse width if the logger can read it
Sau khi thay pin: B2 = 1, kiểm tra B0/B1After a battery change: B2 = 1, check B0/B1
Tuổi thọ pin theo cấu hình: xem mục 8.10 trên trang datasheetBattery lifetime per configuration: see section 8.10 on the datasheet page
MA p.60, 62, 63
Dấu ! nhấp nháyFlashing !
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Lỗi kết nối hoặc cảnh báo từ tự kiểm traConnection problem or a self-test warning
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Kiểm tra tất cả đầu nối: cáp cảm biến, cáp I/O, đầu nối pinCheck all connectors: sensor cable, I/O cable, battery connector
Không mất: liên hệ service (Lạc Việt 0918182587)If it persists: contact service (Lạc Việt 0918182587)
MA p.42, 64
Màn hình hiện E-X (X = 1…127)Display shows E-X (X = 1…127)
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Lỗi toàn vẹn phần mềm; đồng hồ đã lưu bộ đếm và vào chế độ ngủSoftware integrity error; counters stored, meter in sleep mode
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Ghi lại mã X và chỉ số cuối, liên hệ serviceNote the X code and last reading, contact service
MA p.42
Không vào được menu lập trìnhCannot enter the programming menu
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Menu 1 = 1: khóa sau kiểm định MID/OIML tại nhà máyMenu 1 = 1: blocked after MID/OIML verification at the factory
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Cắm jumper bên trong converter để vào menu service (không cần phá niêm)Fit the jumper inside the converter for the service menu (no seal breaking)
Khôi phục toàn quyền cần nhấn nút reset dưới niêm phong pháp định — có thể phải kiểm định lạiFull access needs the reset button under the metrological seal — re-verification may follow
MA p.43–47
Nghi ngờ đo sai so với đồng hồ khácSuspected error versus another meter
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
Ống không đầy, bọt khí, vị trí lắp không phù hợpPartly filled pipe, air, unsuitable location
Hai đồng hồ điện từ đặt gần nhau < 5 DN, rung động, từ trườngTwo EM meters closer than 5 DN, vibration, magnetic fields
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Rà điều kiện lắp đặt mục 3.5–3.6Review installation conditions in sections 3.5–3.6
So sánh bằng chế độ thử (bộ đếm thứ hai, độ phân giải ×100, không phá niêm)Compare using test mode (second counter, ×100 resolution, no seal breaking)
Hiệu chỉnh điểm không (93/94) chỉ do service thực hiệnZero calibration (93/94) is for service only
MA p.16–21, 61, 64
Màn hình P&T hiện “- - -” hoặc giá trị nhấp nháyP&T display shows “- - -” or a flashing value
Nguyên nhân thường gặpLikely causes
“- - -”: chưa đọc được dữ liệu P&T“- - -”: no valid P&T data yet
Nhấp nháy: vượt ngưỡng max/minFlashing: beyond the max/min threshold
Kiểm tra và xử lýChecks and actions
Kiểm tra kết nối cảm biến P&T và menu 60, 65Check the P&T connections and menus 60, 65
Kiểm tra ngưỡng 62/63, 67/68 và áp/nhiệt thực tếCheck thresholds 62/63, 67/68 and the actual pressure/temperature
MA p.42, 59
Không thấy trường hợp của bạn? Gọi kỹ sư Lạc Việt: 0918182587 (Zalo).Not listed? Call a Lạc Việt engineer: 0918182587 (Zalo).
Nghiệm thuCommissioning
Checklist lắp đặt và nghiệm thuInstallation and commissioning checklist
Tick từng mục khi kiểm tra tại hiện trường, điền thông tin thiết bị rồi tải biên bản Word để ký. Mỗi mục ghi trang Handbook làm căn cứ. Dữ liệu chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.Tick each item on site, fill in the device data and download a Word report to sign. Each item cites its Handbook page. Data stays in your browser only.
Hỏi đáp AIAsk AI · Claude
Hỏi về lắp đặt, cài đặt, vận hànhAsk about installation, setup, operation
Câu trả lời chỉ dựa trên Handbook R03 và luôn ghi trang nguồn. Câu hỏi ngoài tài liệu sẽ được chuyển cho kỹ sư Lạc Việt.Answers come only from Handbook R03 and cite the page. Questions outside the document are referred to Lạc Việt engineers.
Xin chào! Hỏi về đấu dây, cài xung, Modbus, pin, niêm phong hay ký hiệu lỗi — tôi trả lời kèm trang Handbook.Hello! Ask about wiring, pulse setup, Modbus, battery, seals or error symbols — every answer cites the Handbook page.
Tính năng dùng tài khoản Claude của người xem; lần đầu sẽ hỏi quyền. Nếu không khả dụng, hãy gọi 0918182587.Uses the viewer’s own Claude account; asks permission on first use. If unavailable, call 0918182587.
Câu hỏi thường gặpFrequently asked questions
Vừa lắp xong, màn hình không sáng?Just installed and the display is blank?
Converter được giao với pin chưa đấu (kể cả đồng hồ đã kiểm định) MA p.35. Mở nắp, cắm đầu nối pin vào converter, kiểm tra màn hình sáng rồi đóng nắp, không kẹp cáp pin.
The converter ships with the battery disconnected (also verified meters) MA p.35. Open the cover, plug the battery connector in, check the display, then close without jamming the cable.
Làm sao bật ngõ ra xung cho datalogger?How do I enable the pulse output for a logger?
Vào chế độ lập trình: giữ ▼ + ▶ 5 giây, bấm ▶ trong 3 giây MA p.47
Menu 20 = 1 (xung A), 21 = 1 nếu dùng xung B; giá trị xung menu 24, độ rộng menu 23 MA p.55
Giữ ▼ 3 giây để lưu và thoát
Đấu Nâu = A, Xanh lá = B, Xanh dương = GND; ngõ ra thụ động 2,7…24 VDC, ≤ 10 mA, ≤ 100 Hz MA p.30, 32
Start programming: hold ▼ + ▶ for 5 s, press ▶ within 3 s MA p.47
Menu 20 = 1 (pulse A), 21 = 1 for pulse B; pulse value menu 24, width menu 23 MA p.55
Hold ▼ for 3 s to store and leave
Wire Brown = A, Green = B, Blue = GND; passive output 2.7…24 VDC, ≤ 10 mA, ≤ 100 Hz MA p.30, 32
Đồng hồ đã kiểm định có tự cài đặt lại được không?Can a verified meter be reconfigured on site?
Đồng hồ kiểm định MID/OIML được khóa menu (menu 1 = 1) và dán niêm phong MA p.44. Cắm jumper bên trong để vào menu service mà không phá niêm — chỉnh được xung, trạng thái, Modbus, pin… nhưng không chỉnh thông số pháp định MA p.43.
MID/OIML verified meters are menu-locked (menu 1 = 1) and sealed MA p.44. Fit the internal jumper for the service menu without breaking seals — pulse, status, Modbus, battery settings are available, fiscal parameters are not MA p.43.
Thay pin có mất chỉ số đồng hồ không?Does a battery change erase the reading?
Không. Thay pin hoặc đổi nguồn không mất dữ liệu bộ đếm MA p.36. Sau khi thay: reset bộ đếm tuổi thọ pin (B2 = 1), kiểm tra B0/B1 nếu đổi loại pin MA p.62.
No. Exchanging the battery or power source keeps the totalizer MA p.36. Afterwards reset the battery lifetime counter (B2 = 1) and check B0/B1 if the type changed MA p.62.
Ký hiệu “1 year” trên màn hình nghĩa là gì?What does “1 year” on the display mean?
Với mức tiêu thụ hiện tại, pin sẽ hết trong vòng 1 năm — lên kế hoạch thay pin. Ký hiệu có thể hiện ngắn khi tiêu thụ tạm thời cao MA p.42.
At the current consumption the battery will be empty within 1 year — plan a replacement. It can appear briefly when consumption is temporarily high MA p.42.
Có cần vòng tiếp địa (grounding ring) không?Are grounding rings needed?
Không. Cảm biến có điện cực tham chiếu nên tiếp địa không cần vòng tiếp địa MA p.29.
No. The sensor has a reference electrode, so grounding works without grounding rings MA p.29.
Cáp cảm biến bản F dài tối đa bao nhiêu?Maximum sensor cable length for the F version?
Cáp WSC2 tiêu chuẩn (chống nhiễu hai lớp) dài tối đa 25 m; chiều dài khác theo yêu cầu MA p.31. Luôn dùng cáp đi kèm.
The standard WSC2 cable (double shielded) is max. 25 m; other lengths on request MA p.31. Always use the supplied cables.
Kiểm tra nhanh độ chính xác tại hiện trường thế nào?How to check accuracy on site quickly?
Dùng chế độ thử: giữ ▼ + ▶ 5 giây, bấm ▼ trong 3 giây; bộ đếm thứ hai độ phân giải ×100, không ảnh hưởng bộ đếm chính, không phá niêm, tự thoát sau 3 giờ MA p.64. So với thể tích chuẩn (bồn, đồng hồ mẫu).
Use test mode: hold ▼ + ▶ 5 s, press ▼ within 3 s; a second counter with ×100 resolution, no effect on the main counter, no seal breaking, ends after 3 hours MA p.64. Compare with a reference volume.
Lắp converter trong hố hay bị ngập được không?Can the converter sit in a pit that floods?
IFC 070 IP68 chịu ngập định kỳ (đến 10 m). Ngập kéo dài hoặc liên tục: dùng bản F, gắn converter và logger GPRS lên vách gần nắp hố MA p.22.
The IP68 IFC 070 handles periodic submersion (to 10 m). For prolonged or continuous flooding use the F version with converter and GPRS logger on the wall near the lid MA p.22.
Dùng cho nước thải được không?Can it be used for wastewater?
Handbook ghi đồng hồ được thiết kế chỉ để đo nước uống và nước thô MA p.7. Với nước thải, liên hệ Lạc Việt để chọn dòng KROHNE phù hợp (ví dụ OPTIFLUX).
The Handbook states the meter is designed exclusively for drinking water and raw water MA p.7. For wastewater, ask Lạc Việt for a suitable KROHNE model (e.g. OPTIFLUX).
Chụm 2 ngón / cuộn chuột để phóng to · chạm đúp để zoom nhanh · kéo để di chuyểnPinch / scroll to zoom · double-tap to zoom · drag to pan