KROHNE · Đồng hồ nước điện từElectromagnetic water meter
WATERFLUX 3070
Đồng hồ nước điện từ dùng pin, tùy chọn KROHNE FlexPower. Ống đo tiết diện chữ nhật, lắp 0D/0D, tích hợp cảm biến áp suất và nhiệt độ.Battery powered electromagnetic water meter with optional KROHNE FlexPower. Rectangular measuring tube, 0D/0D installation, integrated pressure and temperature sensor.
Quét để mở thẳng DN này trên điện thoại — in lên catalogue hoặc chèn vào email.Scan to open this DN on a phone — print it on a catalogue or add it to an email.
IMG
Hình ảnh sản phẩm & hiện trườngProduct & field photos
1.1 Sức mạnh của sự độc lập1.1 The power of independence
Trong bối cảnh nước ngày càng khan hiếm, đo lưu lượng chính xác nước sạch là yếu tố thiết yếu để quản lý mạng lưới hiệu quả, giảm thất thoát nước (NRW) và phục vụ tính tiền. WATERFLUX 3070 với thiết kế cảm biến tiết diện chữ nhật độc đáo và cấu trúc cuộn từ hiệu quả là một ví dụ về đổi mới của KROHNE.In a world where water is becoming increasingly scarce, accurate flow measurement of drinking water is essential for efficient water network management, reducing non-revenue water and for billing purposes. WATERFLUX 3070, with its unique rectangular sensor design and efficient coil construction, is a good example of KROHNE innovation.TD p.4
Nhiễu biên dạng dòng chảy bị “ép” triệt tiêu nhờ tiết diện co hẹp, vận tốc trung bình trong tiết diện chữ nhật tăng gấp đôi. Cuộn từ tạo từ trường mạnh và đồng nhất, cải thiện tỷ số tín hiệu/nhiễu và độ ổn định. Kết quả là khả năng đo lưu lượng thấp rất tốt và giảm mạnh sai số bổ sung do nhiễu dòng phía thượng lưu. Cảm biến WATERFLUX 3000 đặt chuẩn mới cho lắp đặt không cần đoạn ống thẳng trước và sau (0D/0D). Tiết diện chữ nhật còn giúp tiêu thụ điện năng rất thấp, kéo dài tuổi thọ pin.Flow profile disturbances are squeezed out by contraction and the mean flow velocity in the rectangular cross section is doubled. The coils provide a strong and homogeneous magnetic field, leading to an improved signal-to-noise ratio and stable measurements. The result is very good low-flow performance and a drastic reduction of the additional uncertainty caused by upstream disturbances. The WATERFLUX 3000 sensor set a new standard for simplified installation with zero inlet and zero outlet sections. The rectangular bore also gives very low power consumption and thus longer battery lifetime.TD p.4
Phiên bản dùng pin phù hợp cho vị trí xa, không có điện lưới. Tại vị trí có điện lưới nhưng đơn vị cấp nước yêu cầu pin dự phòng để đo liên tục, WATERFLUX 3070 có thể trang bị bộ nguồn ngoài FlexPower. Cảm biến có thể tích hợp đo áp suất và nhiệt độ — đồng hồ nước “all-in-one” đầu tiên đo lưu lượng, áp suất và nhiệt độ trong một thiết bị. Toàn bộ dữ liệu (bộ đếm, áp suất, nhiệt độ, cảnh báo) truyền qua RS485 Modbus RTU; tùy chọn Modbus công suất thấp có thể kết nối datalogger GPRS cho giải pháp đọc từ xa hoàn chỉnh.The battery-powered WATERFLUX 3070 is ideal for remote locations without mains power. Where mains power is available but water companies demand battery backup for continuous measurement, it can be equipped with an external FlexPower unit. The sensor can integrate pressure and temperature measurement — the first all-in-one water meter measuring flow, pressure and temperature with one instrument. All data (counters, pressure, temperature, meter and status alarms) can be transferred via RS485 Modbus RTU; the low-power Modbus option can be connected to a GPRS data logger for a complete remote solution.TD p.4
Ống đo chữ nhật DN25–600Rectangular bore DN25–600
Tiết diện chữ nhật và thu hẹp cho toàn dải DN25…600.Rectangular, reduced cross section across DN25…600.
TD p.4
Nhiều phương án nguồnMultiple power concept
Pin trong, PowerBlock ngoài, hoặc FlexPower AC/DC có pin dự phòng.Internal battery, external PowerBlock, or FlexPower AC/DC with battery backup.
TD p.4
Xung và ModbusPulse and Modbus
2 ngõ ra xung + 2 ngõ ra trạng thái, hoặc RS485 Modbus RTU.2 pulse + 2 status outputs, or RS485 Modbus RTU.
TD p.4
Cảm biến P&T tích hợpIntegrated P&T sensor
Tùy chọn đo áp suất và nhiệt độ, DN50…200.Optional pressure and temperature, DN50…200.
TD p.4, 8
Điểm nổi bậtHighlights
Đo chính xác, tin cậyAccurate and reliable
Cảm biến chữ nhật DN25…600
Nhiễu biên dạng dòng bị triệt tiêu nhờ co hẹp
Tỷ số turndown lớn cho lưu lượng đỉnh ban ngày và lưu lượng thấp ban đêm
Mỗi đồng hồ đều hiệu chuẩn ướt tại nhà máy
Tự chẩn đoán nội bộ và kiểm tra bằng OPTICHECK
Rectangular flow sensor DN25…600
Flow profile disturbances squeezed out by contraction
Large turndown for daytime peaks and night-time low flows
Standard in-house wet calibration for every meter
Internal diagnostics and external verification with OPTICHECK
TD p.5
Phê duyệtApprovals
Chứng nhận OIML R49 và MID Annex III (MI-001) đến DN600
Nhiều phê duyệt đo lường pháp định địa phương dựa trên OIML R49
Phê duyệt nước uống ACS, DVGW, NSF, TZW, WRAS
Certified to OIML R49 and MID Annex III (MI-001) up to DN600
Range of local custody transfer approvals based on OIML R49
Drinking water approvals incl. ACS, DVGW, NSF, TZW and WRAS
TD p.5
IP68 tiêu chuẩnStandard IP68
Bản compact và field IP68 cho hố ngập
Vỏ compact nhỏ gọn, lắp được trong tủ điện
Đầu nối plug & play IP68
IP68 compact and field versions for flooded chambers
Compact housing with small footprint for electrical cabinets
Plug & play IP68 connectors
TD p.5
Lắp đặt đơn giản, ít bảo trìSimple installation, minimal maintenance
0D trước, 0D sau — lắp ngay sau co hoặc côn thu
Lớp phủ đặc biệt cho lắp ngập hoặc chôn ngầm
Điện cực tham chiếu tiêu chuẩn, không cần vòng tiếp địa
0D inlet, 0D outlet — directly behind an elbow or reducer
Special coating for immersed or subsoil installation
Standard reference electrode makes grounding rings obsolete
TD p.5
Nguồn cho mọi vị tríPower for any location
Pin lithium trong, tuổi thọ đến 10 năm (điều kiện mặc định)
Bộ pin ngoài kéo dài tuổi thọ
Nguồn AC và DC (năng lượng mặt trời, gió), đều có pin dự phòng
Internal lithium batteries, lifetime up to 10 years (default conditions)
External battery pack for longer lifetime
AC mains and DC power (e.g. solar, wind), both with battery backup
TD p.5
Lưu lượng, áp suất, nhiệt độFlow, pressure, temperature
Ba đại lượng trong một thiết bị
Lắp đặt đơn giản, tiết kiệm, chống can thiệp
Three measurements in one instrument
Simple, cost-efficient and tamper-proof installation
TD p.5
Truyền dữ liệuData communication
RS485 Modbus RTU cung cấp nhiều loại dữ liệu
Modbus công suất thấp cho vận hành bằng pin
Danh sách hãng datalogger/GPRS đã thử tương thích
RS485 Modbus RTU for a wide range of data
Special low-power Modbus for battery operation
Preselected GPRS/data logger brands
TD p.5
Ngành và ứng dụngIndustries and applications
NgànhIndustries
Quản lý mạng lưới phân phối nước
Phân vùng tách mạng (DMA)
Đo tính tiền (revenue metering)
Khai thác nước
Khác: tưới tiêu, bơm hạ mực nước ngầm
Water distribution network management
District metering (DMA)
Revenue metering
Water extraction
Other: irrigation, dewatering
TD p.6
Ứng dụngApplications
Đo nước sạch, nước thô, nước tưới
Giám sát mạng lưới phân phối
Kiểm soát áp lực và chất lượng nước với cảm biến P&T
Trạm tăng áp và trạm bơm
DMA phát hiện rò rỉ
Đo tiêu thụ và tính tiền
Kiểm tra giếng, bơm và cân bằng nước
Clean potable, raw and irrigation water
Monitoring of distribution networks
Pressure and water quality control with integrated P&T sensor
Pressure and pumping stations
DMA leak detection
Water consumption and billing
Checking wells or pumps and maintaining water balance
TD p.6
1.2
Tùy chọn cấu hìnhOptions
TD p.7
WATERFLUX 3070 C — converter IFC 070 gắn trên cảm biếnIFC 070 mounted on the sensor
WATERFLUX 3070 F — cảm biến + converter IFC 070 rời, cáp đến 25 msensor + remote IFC 070, cable up to 25 m
Converter compact (C) hoặc rời (F)Compact (C) or remote (F) converter
Có bản compact và bản rời (field). Converter rời kèm giá treo tường để gắn vào vách hố đo hoặc tủ điện. Chức năng hai bản giống hệt nhau.Available as compact or remote (field) version. The remote converter comes with a wall holder for mounting on a chamber wall or electrical cabinet. Functionality of both versions is identical.
TD p.7
Pin trong hoặc PowerBlock ngoàiInternal or external battery pack
Tiêu chuẩn: IFC 070 có bộ pin trong lithium dual D-cell. Để kéo dài tuổi thọ có thể nối PowerBlock ngoài lithium dual DD-cell, cáp 1,5 m.Standard: IFC 070 has an internal lithium dual D-cell pack. For extended lifetime, an external lithium dual DD-cell PowerBlock can be connected, 1.5 m cable.
TD p.7
FlexPower: điện lưới + pin dự phòngFlexPower: mains with battery backup
Bộ nguồn ngoài IP68 cho vị trí có điện 110…230 V AC nhưng cần pin dự phòng. Pin dual D-cell tích hợp đảm bảo đo liên tục khi mất điện; đồng hồ tự chuyển sang chế độ pin công suất thấp. Kèm cáp nguồn 10…30 V DC cho nguồn mặt trời/gió.External IP68 unit for locations with 110…230 V AC mains where battery backup is required. The integrated dual D-cell ensures continuous measurement during outages; the meter switches automatically to low-power backup mode. Supplied with a 10…30 V DC cable for solar or wind supply.
TD p.7
Ngập nước (IP68)Immersion in water (IP68)
Cảm biến và converter đạt IP68 theo IEC/EN 60529. Cảm biến WATERFLUX 3000 chịu ngập lâu dài trong hố đo; converter IFC 070 (compact và rời) chịu ngập định kỳ. Cáp ra có đầu nối IP68 plug & play. Ngập sâu tối đa 10 m.Sensor and converter rated IP68 to IEC/EN 60529. The WATERFLUX 3000 sensor suits long-duration immersion in flooded pits; the IFC 070 (compact and remote) suits periodic submersion. Output cable with plug & play IP68 connectors. Immersion down to 10 m.
TD p.8
Chôn ngầmUnderground installation
Kết cấu chắc chắn cho phép chôn trực tiếp cảm biến, bỏ được hố đo — tiết kiệm chi phí lớn. Có lớp phủ bảo vệ đặc biệt (tùy chọn). Bản cảm biến rời có hộp đấu dây inox IP68.The robust sensor can be buried, eliminating the measurement chamber — a major cost saving. A special protective coating is optional. The remote sensor version has an IP68 stainless steel connection box.
TD p.8
Cảm biến áp suất & nhiệt độPressure & temperature sensor
Đọc P&T trên màn hình hoặc Modbus; vượt ngưỡng có thể xuất cảnh báo qua ngõ ra trạng thái hoặc Modbus. Chỉ có cho DN50…DN200.P&T values on display or via Modbus; limit violations can raise an alarm via status output or Modbus. Available for DN50…DN200 only.
TD p.8
Truyền dữ liệuData communication
Màn hình là nguồn dữ liệu chính cho đồng hồ đo pháp định (OIML R49, MI-001). Dữ liệu đo và trạng thái xuất qua 2 xung + 2 trạng thái hoặc Modbus RTU, kết nối được nhiều hãng datalogger/thiết bị truyền xa hỗ trợ xung và/hoặc Modbus.The display is the main data source for custody transfer meters (OIML R49, MI-001). Measurement and status data are output via 2 pulse + 2 status outputs or Modbus RTU, connectable to a wide range of data loggers and telemetry supporting pulses and/or Modbus.
TD p.9
Hiệu chuẩn theo OIML R49 và MI-001Calibration to OIML R49 and MID MI-001
Mỗi đồng hồ đều hiệu chuẩn ướt trước khi xuất xưởng. Chứng nhận áp dụng cho cấp chính xác 1 và 2, mọi cỡ, và 0D trước – 0D sau. Có thể khóa truy cập thông số pháp định.Every meter is wet calibrated before leaving the factory. Certification applies to accuracy class 1 and 2, all sizes, and 0D inlet – 0D outlet. Access to fiscal parameters can be blocked.
TD p.9
OPTICHECK — kiểm tra tại hiện trườngOPTICHECK — on-site verification
Kiểm tra “sức khỏe” đồng hồ ngay trên tuyến, xác nhận đồng hồ hoạt động trong phạm vi 1% so với hiệu chuẩn gốc. Có báo cáo in và lưu dữ liệu số.Inline health check confirming the meter performs within 1% of its factory calibration. Printed report and digitally stored data.
TD p.9
Hai phương án ModbusTwo Modbus options
Công suất thấp (không cách ly) cho bản chạy pin nối module GPRS; công suất cao (cách ly) cho bản FlexPower nối hệ thống tự động hóa. Dữ liệu gồm bộ đếm tổng/thuận/ngược, lưu lượng, tuổi thọ pin, trạng thái, áp suất, nhiệt độ.Low-power (non-isolated) for battery units with a GPRS module; high-power (isolated) for FlexPower units to automation systems. Data include sum/forward/reverse counters, flow rate, battery lifetime, status, pressure and temperature.
TD p.9
1.3
Nguyên lý đoMeasuring principle
TD p.10
Chất lỏng dẫn điện chảy trong ống cách điện qua từ trường tạo bởi dòng điện trong cặp cuộn từ. Trong chất lỏng sinh ra điện áp U = v · k · B · D, với v là vận tốc trung bình, k hệ số hiệu chỉnh hình học, B cường độ từ trường, D đường kính trong của đồng hồ. Điện áp được điện cực thu nhận, tỷ lệ với vận tốc v và do đó với lưu lượng Q; converter khuếch đại, lọc và chuyển thành tín hiệu tổng, ghi và xuất.An electrically conductive fluid flows inside an electrically insulated pipe through a magnetic field generated by a current in a pair of field coils. A voltage U = v · k · B · D is generated, where v is mean flow velocity, k a geometry factor, B magnetic field strength, D inner diameter. The voltage, picked off by electrodes, is proportional to v and thus to flow rate Q; the converter amplifies, filters and converts it for totalizing, recording and output.TD p.10
1Cuộn từ: ống đo thấp nên hai cuộn từ đặt gần nhauField coils: the low tube height brings the two coils close togetherp.10
2Từ trường B mạnh hơn và đồng nhất hơnStronger, more homogeneous magnetic field Bp.10
3Điện cực thu điện áp U; khoảng cách điện cực D lớnElectrodes pick off voltage U; large electrode spacing Dp.10
4Điện áp cảm ứng U = v · k · B · D, tỷ lệ vận tốc trung bình vInduced voltage U = v · k · B · D, proportional to mean velocity vp.10
5Tiết diện chữ nhật thu hẹp: vận tốc trung bình tăng → tín hiệu cao hơn, kể cả khi lưu lượng thấpRectangular, reduced cross section: higher mean velocity → higher signal, even at low flowp.10
Hình 1-1: ① Cuộn từ ② Từ trường ③ Điện cực ④ Điện áp cảm ứng (tỷ lệ vận tốc) ⑤ Tiết diện chữ nhậtFigure 1-1: ① Field coils ② Magnetic field ③ Electrodes ④ Induced voltage (proportional to flow velocity) ⑤ Rectangular cross sectionTD p.10
Ống tròn thông thường: khoảng cách giữa hai cuộn từ lớn hơn (minh họa so sánh, không theo tỷ lệ).Conventional round tube: larger distance between the field coils (comparison sketch, not to scale).Ống đo chữ nhật WATERFLUX 3000: cuộn từ gần nhau, từ trường mạnh và đồng nhất, khoảng cách điện cực lớn, vận tốc trung bình tăng (TD p.10).WATERFLUX 3000 rectangular tube: coils close together, strong homogeneous field, wide electrode spacing, higher mean velocity (TD p.10).
Tiết diện chữ nhậtRectangular cross section
Chiều cao ống đo tối thiểu làm giảm khoảng cách giữa hai cuộn từ, cho từ trường mạnh và đồng nhất hơn. Đồng thời vận tốc trung bình tăng nhờ tiết diện chữ nhật thu hẹp. Khoảng cách điện cực lớn cùng vận tốc tăng tạo điện áp tín hiệu cao hơn, kể cả khi lưu lượng thấp.The minimal height of the measuring tube decreases the distance between the field coils, resulting in a stronger and more homogeneous magnetic field. The mean flow velocity increases due to the rectangular and reduced cross section. The large electrode spacing and increased velocity give a higher signal voltage, also at low flow rates.TD p.10
2.1
Thông số kỹ thuậtTechnical data
TD p.11
Hệ đoMeasuring system
Nguyên lý đoMeasuring principle
Định luật cảm ứng Faraday
Faraday's law of induction
TD p.11
Phạm vi ứng dụngApplication range
Chất lỏng dẫn điện
Electrically conductive fluids
TD p.11
Đại lượng đo chínhPrimary measured value
Vận tốc dòng chảy
Flow velocity
TD p.11
Đại lượng thứ cấpSecondary measured value
Lưu lượng thể tích
Volume flow
TD p.11
Đại lượng tùy chọnOptional measured value
Áp suất và nhiệt độ
Pressure and temperature
TD p.11
Thiết kếDesign
Đặc điểmFeatures
Cảm biến tiết diện chữ nhật: biên dạng dòng tốt hơn, tỷ số tín hiệu/nhiễu cao, tiêu thụ năng lượng thấp, turndown lớn
Cảm biến phủ polymer Rilsan®, phê duyệt nước uống
Không có chi tiết bên trong hay bộ phận chuyển động
Điện cực tham chiếu tích hợp
Tùy chọn cảm biến P&T (chỉ DN50…200 / 2…8")
Tự cấp nguồn bằng pin đến 10 năm
Rectangular sensor: improved flow profile and signal-to-noise ratio, low energy consumption, large turndown
Rilsan® polymer coated sensor approved for drinking water
Self-providing energy by batteries for up to 10 years
TD p.11
Cấu trúc moduleModular construction
Cảm biến + converter; có bản compact và bản rời
Flow sensor + signal converter; compact and remote versions
TD p.11
Bản compactCompact version
Với converter IFC 070: WATERFLUX 3070 C
With IFC 070 converter: WATERFLUX 3070 C
TD p.11
Bản rờiRemote version
Bản field (F) với IFC 070: WATERFLUX 3070 F
Cáp đến 25 m / 70 ft, chiều dài khác theo yêu cầu
Field (F) version with IFC 070: WATERFLUX 3070 F
Cable up to 25 m / 70 ft, other lengths on request
TD p.11
Đường kính danh địnhNominal diameter
DN25…600 / 1…24", ống đo chữ nhật
DN25…600 / 1…24", rectangular bore
TD p.11
Màn hình và giao diệnDisplay and user interface
Màn hìnhDisplay
LCD 8 chữ số
LCD display, 8 digits
TD p.12
Thao tácOperation
2 phím quang điều hướng menu, không cần mở vỏ
2 optical keys to navigate the menu without opening the housing
TD p.12
Thông tin tiêu chuẩnStandard information
Bộ đếm tổng (mặc định), thuận, ngược hoặc lưu lượng
Chiều dòng chảy, cài đặt bộ đếm
Giá trị đo và đơn vị
Chỉ báo tuổi thọ pin
Sum counter (default), forward, reverse counter or flow rate
Flow direction, counter settings
Measured value and unit
Battery lifetime indicator
TD p.12
Thông tin tùy chọnOptional information
Áp suất, nhiệt độ vận hành, ống rỗng, tự kiểm tra, kiểm tra màn hình, chế độ test, đường kính, hằng số đồng hồ, phiên bản phần mềm, chế độ AMR, ký hiệu thông báo, hệ số nhân
Operating pressure, operating temperature, empty pipe, self-test, display test, test mode, diameter, meter constant, software version, AMR mode, notification sign, multiplier
TD p.12
Đọc từ xaRemote reading
Tùy chọn: datalogger GSM/GPRS ngoài qua xung hoặc Modbus. Danh sách hãng đã chọn: liên hệ KROHNE
Optional: external GSM/GPRS data logger via pulse or Modbus. Preselected brands: contact KROHNE
TD p.12
Đo lườngMeasurements
Đơn vị thể tíchVolume units
Mặc định m³
Chọn được: lít, gallon, imperial gallon, cubic feet, acre inch, acre feet, mega litre, mega imp. gallon
Default m³
Selectable: litre, gallon, imperial gallon, cubic feet, acre inch, acre feet, mega litre, mega imp. gallon
IEC 60068-2-64: f = 20…20000 Hz, rms = 4.5 g, 30 min
TD p.19
2.1.3
Giao thức Modbus (tùy chọn)Modbus protocol (option)
TD p.20
Modbus có hai phiên bản: không cách ly (chạy pin) cho bản pin trong tiêu chuẩn, và cách ly galvanic (điện lưới) cho bản FlexPower. Giao diện RS485 kết nối với thiết bị ngoài (PC hoặc hệ thống máy tính) theo mô hình một master, một hoặc nhiều converter là slave. Cần cài đặt địa chỉ, parity, baud rate, stop bit, định dạng dữ liệu và độ trễ truyền; các thiết bị trên bus phải cùng baud rate và cài đặt nhưng địa chỉ khác nhau.Modbus comes in two versions: not isolated (battery powered) for the standard internal battery version, and galvanically isolated (mains powered) for the FlexPower version. The RS485 interface communicates with an external device (PC or computer system) in a single-master, one-or-more-slave configuration. Device address, parity, baud rate, stop bits, data format and transmission delay must be set; all bus devices need the same baud rate and settings but unique addresses.TD p.20
32 per line, master included (extendable by repeaters)
TD p.20
Mã hóa bitCoding
NRZ
NRZ bit coding
TD p.20
Dải địa chỉAddress range
1…247
TD p.20
Phương thức truyềnTransmission
Half duplex, bất đồng bộ
Master/slave
Thiết bị đóng vai trò slave
Half duplex, asynchronous
Master/slave
Device role: slave
TD p.20
CápCable
Cáp xoắn đôi có bọc chống nhiễu cho RS485
Shielded twisted pair for RS485
TD p.20
Khoảng cáchDistances
Cách ly: tối đa 1,2 km không repeater (tùy baud rate và cáp), multi-drop
Không cách ly: tối đa 100 m, không kết cuối (point-to-point)
Isolated: max. 1.2 km without repeater (depends on baud rate and cable), multi-drop
Non-isolated: max. 100 m, no termination (point to point)
TD p.20
2.2.1
Đo lường pháp định — OIML R49Legal metrology — OIML R49
TD p.21
WATERFLUX 3070 có giấy chứng nhận phù hợp khuyến nghị quốc tế OIML R49-1, do NMi (Cơ quan đo lường Hà Lan) cấp. OIML R49-1 áp dụng cho đồng hồ đo nước uống lạnh và nước nóng. Dải đo xác định bởi Q3 (lưu lượng danh định) và R (tỷ số). WATERFLUX 3070 đáp ứng yêu cầu cấp chính xác 1 và 2.WATERFLUX 3070 has a certificate of conformity with OIML R49-1, issued by NMi (Dutch board of weights and measures). OIML R49-1 concerns water meters for cold potable and hot water. The measuring range is determined by Q3 (permanent flow rate) and R (ratio). WATERFLUX 3070 meets the requirements of accuracy class 1 and 2.TD p.21
Cấp chính xác 1Accuracy class 1
MPE ± 1% vùng lưu lượng trên, ± 3% vùng lưu lượng dưới
Theo OIML R49, chỉ áp dụng cho đồng hồ có Q3 ≥ 100 m³/h
MPE ± 1% upper flow zone, ± 3% lower flow zone
Per OIML R49, only for meters with Q3 ≥ 100 m³/h
TD p.21
Cấp chính xác 2Accuracy class 2
MPE ± 2% vùng lưu lượng trên, ± 5% vùng lưu lượng dưới
MPE ± 2% upper flow zone, ± 5% lower flow zone
TD p.21
Quan hệ lưu lượngFlow relations
Q1 = Q3 / R
Q2 = Q1 × 1,6
Q3 = Q1 × R
Q4 = Q3 × 1,25
Q1 = Q3 / R
Q2 = Q1 × 1.6
Q3 = Q1 × R
Q4 = Q3 × 1.25
TD p.21
OIML R49 cấp 1 — đặc tính lưu lượng được chứng nhận [m³/h]OIML R49 class 1 — certified metrological flow characteristics [m³/h]TD p.22
DN
R = Q3/Q1Span R = Q3/Q1
Q1 tối thiểuQ1 minimum
Q2 chuyển tiếpQ2 transitional
Q3 danh địnhQ3 permanent
Q4 quá tảiQ4 overload
50
400
0.10
0.16
40
50
65
250
0.400
0.64
100
125
80
250
0.640
1.02
160
200
100
250
1.00
1.60
250
312.5
125
250
1.60
2.56
400
500
150
250
2.52
4.03
630
787.5
200
160
3.9375
6.30
630
787.5
250
160
6.25
10.00
1000
1250
300
160
10.00
16.00
1600
2000
350
160
15.625
25.00
2500
3125
400
160
25
40.00
4000
5000
450
160
25
40.00
4000
5000
500
160
39.375
63.00
6300
7875
600
100
63
100.80
6300
7875
OIML R49 cấp 2 — đặc tính lưu lượng được chứng nhận [m³/h]OIML R49 class 2 — certified metrological flow characteristics [m³/h]TD p.23
DN
R = Q3/Q1Span R = Q3/Q1
Q1 tối thiểuQ1 minimum
Q2 chuyển tiếpQ2 transitional
Q3 danh địnhQ3 permanent
Q4 quá tảiQ4 overload
25
400
0.025
0.040
10
12.5
25
400
0.040
0.064
16
20.0
40
400
0.0625
0.100
25
31.3
40
400
0.100
0.160
40
50.0
50
400
0.100
0.160
40
50.0
50
400
0.1575
0.252
63
78.75
65
400
0.1575
0.25
63
78.75
65
400
0.250
0.40
100
125.0
80
400
0.250
0.40
100
125.0
80
400
0.400
0.64
160
200.0
100
400
0.400
0.64
160
200.0
100
400
0.625
1.00
250
312.5
125
400
0.625
1.00
250
312.5
125
400
1.000
1.60
400
500.0
150
400
1.000
1.60
400
500.0
150
400
1.575
2.52
630
787.5
200
400
1.575
2.52
630
787.5
250
400
2.500
4.00
1000
1250
300
400
4.000
6.40
1600
2000
350
160
15.625
25.0
2500
3125
400
160
25.000
40.0
4000
5000
450
160
25.000
40.0
4000
5000
500
160
39.375
63.00
6300
7875
600
160
63.000
100.80
6300
7875
2.2.2
MID Annex III (MI-001)
TD p.24
Mọi thiết kế đồng hồ nước mới dùng cho mục đích pháp định tại châu Âu phải được chứng nhận theo Chỉ thị Thiết bị đo MID 2014/32/EU / UK Regulation 2016 No. 1153, Annex III (MI-001). MI-001 áp dụng cho đồng hồ đo thể tích nước sạch lạnh hoặc nóng trong dân dụng, thương mại và công nghiệp nhẹ; giấy chứng nhận kiểm tra kiểu EC có hiệu lực tại mọi quốc gia EU. WATERFLUX 3070 có giấy chứng nhận kiểm tra kiểu và kiểm định được theo MI-001 cho DN25…DN600, theo Module B (kiểm tra kiểu) và Module D (đảm bảo chất lượng sản xuất).All new water meter designs used for legal purposes in Europe require certification under the Measuring Instruments Directive 2014/32/EU / UK Regulation 2016 No. 1153, Annex III (MI-001). MI-001 applies to meters measuring volumes of clean, cold or heated water in residential, commercial and light industrial use; an EC-type examination certificate is valid in all EU countries. WATERFLUX 3070 has a type examination certificate and can be verified to MI-001 for DN25…DN600, following Module B (type examination) and Module D (quality assurance of production).TD p.24
MPE Q2 → Q4
± 2% thể tích
± 2% on volume
TD p.24
MPE Q1 → Q2
± 5% thể tích
± 5% on volume
TD p.24
MI-001 — đặc tính lưu lượng được chứng nhận [m³/h]MI-001 certified flow characteristics [m³/h]TD p.25
DN
R = Q3/Q1Span R = Q3/Q1
Q1 tối thiểuQ1 minimum
Q2 chuyển tiếpQ2 transitional
Q3 danh địnhQ3 permanent
Q4 quá tảiQ4 overload
25
640
0.025
0.040
16
20.0
40
640
0.0625
0.100
40
50.0
50
630
0.100
0.160
63
78.75
65
635
0.1575
0.252
100
125.0
80
640
0.25
0.400
160
200.0
100
625
0.40
0.640
250
312.5
125
640
0.625
1.00
400
500.0
150
630
1.00
1.60
630
787.5
200
508
1.575
2.52
630
787.5
250
400
2.50
4.00
1000
1250
300
400
4.00
6.40
1600
2000
350
160
15.625
25.0
2500
3125
400
160
25.00
40.0
4000
5000
450
160
25.00
40.0
4000
5000
500
160
39.375
63.0
6300
7875
600
100
63.00
100.8
6300
7875
2.2.3
Kiểm định theo MI-001 và OIML R49Verification to MI-001 and OIML R49
TD p.26
Bảng dưới là kiểm định tiêu chuẩn theo MI-001 tại R = 80. Kiểm định tại giá trị R và Q3 khác, hoặc theo OIML R49 cấp 1, có theo yêu cầu.The table shows standard MI-001 verification at R = 80. Verification at other R and Q3 values, or to OIML R49 class 1, is available on request.TD p.26
Kiểm định MI-001 tiêu chuẩn, R = 80 [m³/h]Standard MI-001 verification, R = 80 [m³/h]TD p.26
DN
R = Q3/Q1Span R = Q3/Q1
Q1 tối thiểuQ1 minimum
Q2 chuyển tiếpQ2 transitional
Q3 danh địnhQ3 permanent
25
80
0.050
0.08
4
40
80
0.125
0.20
10
50
80
0.200
0.32
16
65
80
0.313
0.50
25
80
80
0.500
0.80
40
100
80
0.788
1.26
63
125
80
1.250
2.00
100
150
80
2.000
3.20
160
200
80
3.125
5.00
250
250
80
5.000
8.00
400
300
80
7.875
12.60
630
350
80
20.00
32.0
1600
400
80
31.25
50.0
2500
450
80
31.25
50.0
2500
500
80
50.00
80.0
4000
600
80
78.75
126
6300
2.3
Độ chính xác đoMeasurement accuracy
TD p.27
Mỗi đồng hồ điện từ được hiệu chuẩn bằng so sánh thể tích trực tiếp. Hiệu chuẩn ướt xác nhận hiệu năng trong điều kiện tham chiếu so với giới hạn chính xác — là tổng hợp ảnh hưởng của độ tuyến tính, độ ổn định điểm không và độ không đảm bảo hiệu chuẩn. Hiệu năng từng đồng hồ được ghi trong giấy chứng nhận hiệu chuẩn riêng.Every electromagnetic flowmeter is calibrated by direct volume comparison. Wet calibration validates performance under reference conditions against accuracy limits — the combined effect of linearity, zero-point stability and calibration uncertainty. Each meter’s performance is documented in an individual calibration certificate.TD p.27
Điều kiện tham chiếuReference conditions
Môi chất: nước
Nhiệt độ +5…+35 °C
Áp suất 0,1…5 barg
Đoạn trước ≥ 3 DN
Đoạn sau ≥ 1 DN
Medium: water
Temperature +5…+35 °C
Pressure 0.1…5 barg
Inlet ≥ 3 DN
Outlet ≥ 1 DN
TD p.27
DN25…300 (đường ①)DN25…300 (curve ①)
0,2% giá trị đo ± 1 mm/s
0.2% of measured value ± 1 mm/s
TD p.27
DN350…600 (đường ②)DN350…600 (curve ②)
0,4% giá trị đo ± 1 mm/s
0.4% of measured value ± 1 mm/s
TD p.27
1DN25…300: 0,2% giá trị đo ± 1 mm/sDN25…300: 0.2% of measured value ± 1 mm/sp.27
2DN350…600: 0,4% giá trị đo ± 1 mm/sDN350…600: 0.4% of measured value ± 1 mm/sp.27
iĐiều kiện tham chiếu: nước +5…+35 °C, 0,1…5 barg, đoạn trước ≥ 3 DN, đoạn sau ≥ 1 DNReference conditions: water +5…+35 °C, 0.1…5 barg, inlet ≥ 3 DN, outlet ≥ 1 DNp.27
Hình 2-3: Độ chính xác với converter IFC 070. X: vận tốc [m/s]; Y: sai số tối đa [%]Figure 2-3: Accuracy with IFC 070. X: flow velocity [m/s]; Y: maximum measuring error [%]TD p.27
2.3.1 Không cần đoạn thẳng trước và sau (0D/0D)2.3.1 Without straight inlet and outlet sections (0D/0D)
Biên dạng dòng bị nhiễu sau co, tê, côn thu hay van ảnh hưởng đến hiệu năng đo, nên thường khuyến nghị đoạn ống thẳng trước và sau đồng hồ. Nhờ thiết kế cảm biến WATERFLUX 3000 — vận tốc trung bình và biên dạng dòng được tối ưu trong tiết diện chữ nhật thu hẹp — sai số bổ sung do nhiễu thượng lưu giảm mạnh, nên yêu cầu đoạn thẳng giảm theo. NMi đã thử nghiệm với nhiều bộ tạo nhiễu và xoáy theo ISO 4064 và EN 14154.Disturbed flow profiles behind elbows, tees, reducers or valves affect measuring performance, so straight inlet and outlet lengths are usually recommended. Thanks to the WATERFLUX 3000 design — mean velocity and profile optimized within the rectangular, reduced cross section — the additional uncertainty from upstream disturbances is drastically reduced, and straight-length requirements with it. NMi performed tests with various flow and swirl disturbers according to ISO 4064 and EN 14154.TD p.28
Chứng nhận OIML R49OIML R49 certificate
Kết hợp converter IFC 070
DN25…600
Cấp 1 và cấp 2
Đoạn thẳng trước/sau tối thiểu 0 DN
Hai chiều
With signal converter IFC 070
DN25…600
Class 1 and class 2
Minimum straight inlet/outlet 0 DN
Bi-directional
TD p.28
Chứng nhận kiểu MID MI-001MID MI-001 type certificate
TD R03 ghi “kết hợp converter IFC 300”
DN25…600
Đoạn thẳng trước/sau tối thiểu 0 DN
Hai chiều
TD R03 states “in combination with signal converter IFC 300”
DN25…600
Minimum straight inlet/outlet 0 DN
Bi-directional
TD p.28
2.4
Kích thước và khối lượngDimensions and weights
TD p.29
1b = 139 mm có thể thay đổi tùy ốc siết cápb = 139 mm may vary depending on the cable glandsp.29
HTổng chiều cao = H + a; H, L, W tra bảng theo DNTotal height = H + a; look up H, L, W per DN in the tablesp.30
LChiều dài lắp đặt L theo DN: EN 1092-1 (mục 2.4) hoặc ASME B16.5Installation length L per DN: EN 1092-1 (section 2.4) or ASME B16.5p.30
Bản compact, vỏ polycarbonate IP68Compact version, polycarbonate IP68
a = 159 mm
b = 161 mm
Tổng chiều cao = H + a
a = 159 mm
b = 161 mm
Total height = H + a
TD p.29
EN 1092-1 — chỉ áp dụng bản cảm biến tiêu chuẩn; cấp áp khác có thể khác kích thướcEN 1092-1 — standard flow sensor versions only; other pressure ratings may differTD p.30
DN [mm]
L [mm]
H [mm]
W [mm]
Khối lượng ≈ [kg]Weight ≈ [kg]
25
150
151
115
5
40
150
166
150
6
50
200
186
165
13
65
200
200
185
11
80
200
209
200
17
100
250
237
220
17
125
250
266
250
21
150
300
300
285
29
200
350
361
340
36
250
400
408
395
50
300
500
458
445
60
350
500
510
505
85
400
600
568
565
110
450
600
618
615
125
500
600
671
670
120
600
600
781
780
180
ASME B16.5 / 150 lb TD p.31
Cỡ [inch]Size [inch]
L [inch]
H [inch]
W [inch]
Khối lượng ≈ [lb]Weight ≈ [lb]
1
5.91
5.83
4.3
18
1½
5.91
6
4.9
21
2
7.87
7.05
5.9
34
3
7.87
8.03
7.5
42
4
9.84
9.49
9.0
56
5
9.84
10.55
10.0
65
6
11.81
11.69
11.0
80
8
13.78
14.25
13.5
100
10
15.75
16.3
16.0
148
12
19.7
18.8
19.0
210
14
27.6
20.7
21
290
16
31.5
22.9
23.5
370
18
31.5
24.7
25
420
20
31.5
27
27.5
500
24
31.5
31.4
32
680
2.5
Tổn thất ápPressure loss
TD p.32
1DN25 / 1"DN25 / 1"p.32
2DN40 / 1½"DN40 / 1½"p.32
3DN50 / 2"DN50 / 2"p.32
4DN65 / 2½"DN65 / 2½"p.32
5DN80 / 3"DN80 / 3"p.32
6DN100 / 4"DN100 / 4"p.32
7DN125 / 5"DN125 / 5"p.32
8DN150 / 6"DN150 / 6"p.32
Hình 2-4: Tổn thất áp tại 1…9 m/s, DN25…150. ① DN25 ② DN40 ③ DN50 ④ DN65 ⑤ DN80 ⑥ DN100 ⑦ DN125 ⑧ DN150. Trục Y [mbar], trục X [m³/h]Figure 2-4: Pressure loss at 1…9 m/s, DN25…150. ① DN25 ② DN40 ③ DN50 ④ DN65 ⑤ DN80 ⑥ DN100 ⑦ DN125 ⑧ DN150. Y [mbar], X [m³/h]TD p.32
1DN200 / 8"DN200 / 8"p.32
2DN250 / 10"DN250 / 10"p.32
3DN300 / 12"DN300 / 12"p.32
4DN350 / 14"DN350 / 14"p.32
5DN400 / 16"DN400 / 16"p.32
6DN450 / 18"DN450 / 18"p.32
7DN500 / 20"DN500 / 20"p.32
8DN600 / 24"DN600 / 24"p.32
Hình 2-5: Tổn thất áp tại 1…9 m/s, DN200…600. ① DN200 ② DN250 ③ DN300 ④ DN350 ⑤ DN400 ⑥ DN450 ⑦ DN500 ⑧ DN600Figure 2-5: Pressure loss at 1…9 m/s, DN200…600. ① DN200 ② DN250 ③ DN300 ④ DN350 ⑤ DN400 ⑥ DN450 ⑦ DN500 ⑧ DN600TD p.32
2.6
Tuổi thọ pinBattery lifetime
TD p.33
Tuổi thọ pin tối đa phụ thuộc loại bộ pin, đường kính và chu kỳ đo. Các yếu tố khác: nhiệt độ môi trường, cài đặt ngõ ra xung, ngõ ra trạng thái, độ rộng xung và baud rate Modbus.Maximum battery lifetime depends on battery pack, diameter and measurement interval. Other factors: ambient temperature, pulse output settings, status output, pulse width and Modbus baud rate.TD p.33
Tuổi thọ điển hình ở cài đặt mặc địnhTypical lifetime at default settingsTD p.16
Dải DNDN range
Pin trong dual D-cellInternal dual D-cell
PowerBlock ngoàiExternal PowerBlock
DN25…200
đến 10 nămup to 10 years
đến 16 nămup to 16 years
DN250…600
đến 7 nămup to 7 years
đến 13 nămup to 13 years
1Pin trong dual D-cellInternal dual D-cell batteryp.33
Hình 2-6 / 2-7: Tuổi thọ pin theo chu kỳ đo (X, giây) — Y: năm. ① Pin trong dual D-cell ② PowerBlock ngoàiFigures 2-6 / 2-7: Battery lifetime vs. measuring interval (X, seconds) — Y: years. ① Internal dual D-cell ② External PowerBlockTD p.33
3
Lắp đặtInstallation
TD p.34
3.2 Mục đích sử dụng3.2 Intended use
Đồng hồ được thiết kế chuyên dùng đo lưu lượng nước uống và nước thô.This flowmeter is designed exclusively to measure the flow of drinking water and raw water.TD p.34
3.3 Chuẩn bị trước lắp đặt3.3 Pre-installation requirements
Dụng cụ: lục giác 4 mm, tua vít nhỏ, cờ lê cho ốc siết cáp và giá treo (bản rời), cờ lê lực để lắp đồng hồ vào đường ốngTools: 4 mm Allen key, small screwdriver, wrenches for cable glands and wall bracket (remote version), torque wrench for installing the meter in the pipeline
Kiểm tra bao bì, báo hư hỏng cho đơn vị vận chuyển và văn phòng hãngInspect packaging; report damage to the carrier and the manufacturer’s local office
Đối chiếu packing list và nhãn thiết bị với đơn hàng; kiểm tra điện áp nguồn trên nhãnCheck the packing list and nameplate against the order; check the supply voltage on the nameplate
Trách nhiệm về tính phù hợp, mục đích sử dụng và khả năng chống ăn mòn của vật liệu với lưu chất thuộc về bên vận hànhResponsibility for suitability, intended use and corrosion resistance of materials lies solely with the operator
TD p.34
3.4–3.5 Yêu cầu chung3.4–3.5 General requirements
Đảm bảo đủ khoảng trống hai bênEnsure adequate space to the sides
Che converter khỏi nắng trực tiếp, lắp mái che nếu cầnProtect the converter from direct sunlight; install a sun shade if necessary
Converter trong tủ điện cần làm mát đủ (quạt hoặc trao đổi nhiệt)Converters in control cabinets need adequate cooling (fan or heat exchanger)
Tránh rung mạnh và va đập cơ họcAvoid intense vibration and mechanical shocks
Tránh từ trường: giữ khoảng cách tối thiểu 5 DN giữa các cảm biến điện từAvoid magnetic fields: keep at least 5 DN between electromagnetic flow sensors
Lắp cẩn thận để không làm hỏng lớp phủ Rilsan®; bảo vệ đầu vào/ra cảm biến khi vận chuyển và lắpInstall carefully to avoid damaging the Rilsan® coating; protect sensor inlet/outlet during transport and installation
TD p.35
3.5.1–3.5.3 Đoạn trước/sau, tê, xả hở3.5.1–3.5.3 Inlet/outlet, T-section, open discharge
1Đoạn thẳng trước ≥ 0 DN (trong phạm vi chứng nhận OIML R49 / MID)Straight inlet ≥ 0 DN (within the OIML R49 / MID certified scope)p.36
2Đoạn thẳng sau ≥ 0 DNStraight outlet ≥ 0 DNp.36
Hình 3-3: Đoạn trước ≥ 0 DN, đoạn sau ≥ 0 DNFigure 3-3: Inlet ≥ 0 DN, outlet ≥ 0 DNTD p.36
1Khoảng cách sau tê ≥ 0 DNDistance behind a T-section ≥ 0 DNp.36
Hình 3-4: Khoảng cách sau tê ≥ 0 DNFigure 3-4: Distance behind a T-section ≥ 0 DNTD p.36
✓Đúng: ống vồng lên sau đồng hồ trước điểm xả, ống đo luôn đầy nướcCorrect: pipe rises after the meter before the outlet, tube stays fullp.36
✕Sai: đồng hồ ngay trước điểm xả hở, ống đo có thể không đầyIncorrect: meter right before an open discharge, tube may run partially emptyp.36
Hình 3-5: Lắp trước điểm xả hở — giữ ống đo luôn đầyFigure 3-5: Installation in front of an open discharge — keep the tube fullTD p.36
3.5.4 Đoạn cong3.5.4 Bends
✓Đoạn ống thấp: vị trí khuyến nghịLowered pipe section: recommended positionp.37
✓Đoạn đi lên: vị trí khuyến nghịAscending section: recommended positionp.37
iĐiểm cao nhất: tăng nguy cơ sai lệch do bọt khí/gasHighest point: higher risk of malfunction from air/gas bubblesp.37
iĐoạn đi xuống: chỉ khi áp phía sau được kiểm soát; tránh lắp đứng với xả hởDescending section: only with controlled back-pressure; avoid vertical with open dischargep.37
Hình 3-6: Lắp trên ống cong 90°Figure 3-6: Installation in bending pipes (90°)TD p.37
✓Đoạn đi lên: vị trí khuyến nghịAscending section: recommended positionp.37
iĐiểm cao nhất: tăng nguy cơ sai lệch do bọt khí/gasHighest point: higher risk of malfunction from air/gas bubblesp.37
iĐoạn đi xuống: chỉ khi áp phía sau được kiểm soátDescending section: only with controlled back-pressurep.37
Hình 3-7: Lắp trên ống cong 45°Figure 3-7: Installation in bending pipes (45°)TD p.37
Nên lắp ở đoạn ống thấp hoặc đoạn đi lên. Lắp tại điểm cao nhất tăng nguy cơ sai lệch do bọt khíRecommended at a lowered or ascending pipe section. The highest point increases the risk of malfunction from air/gas bubbles
Tránh lắp đứng kết hợp xả hở; lắp đứng có kiểm soát áp phía sau thì đượcAvoid vertical installation with open discharge; vertical with controlled back-pressure is possible
Tránh để cảm biến bị xả cạn hoặc đầy một phầnAvoid draining or partial filling of the sensor
Lắp đứng trên đoạn đi xuống chỉ khuyến nghị khi áp phía sau được kiểm soátVertical installation on a descending slope only with controlled back-pressure
TD p.37
3.5.5–3.5.6 Bơm và van điều khiển3.5.5–3.5.6 Pump and control valve
Vị trí khuyến nghị: phía sau bơm, nơi nhiễu dòng từ bơm đã ổn định. Có thể lắp ở đường hút nếu không có xâm thựcRecommended: downstream of a pump, where its disturbances are resolved. Suction side possible if there is no cavitation
Vị trí khuyến nghị: phía trước van điều khiển. Có thể lắp sau van nếu không có xâm thựcRecommended: upstream of a control valve. Downstream possible if there is no cavitation
TD p.38
3.5.7 Xả khí và chân không3.5.7 Air venting and vacuum
2Điểm xả khí tại điểm cao của tuyếnAir ventilation point at the high point of the linep.39
1Chênh cao ≥ 5 m sau đồng hồ: cần bố trí xả khíDrop ≥ 5 m after the meter: provide air ventingp.39
Hình 3-10: Xả khí — ① ≥ 5 m ② Điểm xả khíFigure 3-10: Air venting — ① ≥ 5 m ② Air ventilation pointTD p.39
1Chênh cao ≥ 5 mDrop ≥ 5 mp.39
✕Tránh: ống đi xuống ≥ 5 m sau đồng hồ mà không xả khí → nguy cơ chân khôngAvoid: a drop ≥ 5 m after the meter without venting → vacuum riskp.39
Hình 3-11: Chân không — tránh bố trí này (① ≥ 5 m)Figure 3-11: Vacuum — avoid this layout (① ≥ 5 m)TD p.39
3.5.8–3.5.9 Độ lệch bích và vị trí lắp3.5.8–3.5.9 Flange deviation and mounting position
Lắp cảm biến với converter hướng lên hoặc hướng xuốngMount the sensor with the converter facing up or down
Lắp đồng trục với ống; mặt bích ống phải song songInstall in line with the pipe axis; pipe flange faces must be parallel
Độ lệch mặt bích cho phép: Lmax − Lmin ≤ 0,5 mmMax. flange face deviation: Lmax − Lmin ≤ 0.5 mm
Dùng dụng cụ phù hợp để không làm hỏng lớp phủ Rilsan®Use proper tools to avoid damaging the Rilsan® coating
TD p.40
3.5.10 Lắp trong hố đo và chôn ngầm3.5.10 Metering pits and subsurface
Cảm biến WATERFLUX 3000 đạt IP68 / NEMA 4X/6P theo IEC/EN 60529, chịu ngập liên tục trong hố đo và cột nước 10 m. Converter IFC 070 (compact và rời) đạt IP68 / NEMA 4/4X/6, chịu ngập định kỳ; vỏ polycarbonate và đầu nối plug & play IP68 (chuẩn quân sự), ngập sâu đến 10 m. Với ngập kéo dài hoặc liên tục, nên dùng bản rời: converter IFC 070 và datalogger GPRS gắn lên vách hố gần nắp để đọc màn hình.The WATERFLUX 3000 sensor is IP68 / NEMA 4X/6P to IEC/EN 60529, suitable for continuous submersion in flooded chambers and a 10 m water column. The IFC 070 (compact and remote) is IP68 / NEMA 4/4X/6, suitable for periodic submersion; polycarbonate housing and IP68 (military) plug & play connectors, submersion down to 10 m. For prolonged or continuous submersion, use the remote version: mount the IFC 070 and GPRS data logger on the pit wall near the lid for visual read-out.TD p.41
1Ngập: cảm biến IP68 chịu ngập liên tục, converter rời đặt trên caoSubmersible: IP68 sensor for continuous submersion, remote converter mounted highp.41
2Chôn ngầm: cảm biến chôn trực tiếp, converter rời trên tườngBuried: sensor buried directly, remote converter on a wallp.41
4Bản rời: converter gắn vách hố gần nắp, đọc màn hình dễRemote version: converter on the pit wall near the lid for read-outp.41
5Cột nước tối đa 10 mMaximum water column 10 mp.41
6Vị trí datalogger / GPRSGPRS / data logger unit (location)p.41
Hình 3-14 / 3-15: ① Ngập ② Chôn ngầm; trong hố: ngập định kỳ / liên tục, bản compact / rời, cột nước tối đa 10 m, vị trí datalogger GPRSFigures 3-14 / 3-15: ① Submersible ② Buried; in pits: periodic / continuous submersion, compact / remote version, max. 10 m water column, GPRS data logger locationTD p.41
3.6
Mô-men siết bu lôngTorques and pressures
TD p.42
Giá trị áp suất và mô-men tối đa là lý thuyết, tính cho điều kiện tối ưu và bích thép carbon. Siết đều, theo thứ tự chéo đối xứng, không vượt mô-men tối đa: bước 1 ≈ 50%, bước 2 ≈ 80%, bước 3 = 100% giá trị bảng.Maximum pressure and torque values are theoretical, calculated for optimum conditions with carbon steel flanges. Tighten uniformly in diagonally opposite sequence without exceeding the maximum: step 1 ≈ 50%, step 2 ≈ 80%, step 3 = 100% of the table value.TD p.42
EN 1092-1 · ² Không đủ định mức (tối đa 10 bar)EN 1092-1 · ² No full rating (max. 10 bar)TD p.43
DN [mm]
Cấp ápPressure rating
Bu lôngBolts
Mô-men max [Nm]Max. torque [Nm]
25
PN 16
4 × M12
12
40
PN 16
4 × M16
30
50
PN 16
4 × M16
36
65
PN 16
8 × M16
50
80
PN 16
8 × M16
30
100
PN 16
8 × M16
32
125
PN 16
8 × M16
40
150
PN 10
8 × M20
55
150
PN 16
8 × M20
55
200
PN 10
8 × M20
85
200
PN 16 ²
12 × M20
57
250
PN 10
12 × M20
80
250
PN 16 ²
12 × M24
100
300
PN 10
12 × M20
95
300
PN 16
12 × M24
136
350
PN 10
16 × M20
96
400
PN 10
16 × M24
130
450
PN 10
20 × M24
116
500
PN 10
20 × M24
134
600
PN 10
20 × M27
173
ASME B16.5 · ² Không đủ định mức (tối đa 150 psi / 10 bar)ASME B16.5 · ² No full rating (max. 150 psi / 10 bar)TD p.44
Cỡ [inch]Size [inch]
Class [lb]
Bu lôngBolts
Mô-men max [lbs.ft]Max. torque [lbs.ft]
1
150
4 × 1/2"
4
1½
150
4 × 1/2"
11
2
150
4 × 5/8"
18
2½
150
8 × 5/8"
27
3
150
4 × 5/8"
33
4
150
8 × 5/8"
22
5
150
8 × 3/4"
33
6
150
8 × 3/4"
48
8
150
8 × 3/4"
66
10
150
12 × 7/8"
74
12
150
12 × 7/8"
106
14
150 ²
12 × 1"
87
16
150 ²
16 × 1"
84
18
150 ²
16 × 1 1/8"
131
20
150 ²
20 × 1 1/8"
118
24
150 ²
20 × 1 1/4"
166
3.7
Lắp converterMounting of the signal converter
TD p.45
Giá treo: đánh dấu điểm cố định, khoan và bắt vít (ví dụ M6 × 50 có long đen) cùng tắc kê; không siết quá 2 Nm để tránh hỏng giáWall holder: mark fixing points, drill and mount with suitable screws (e.g. M6 × 50 with washer) and plugs; do not exceed 2 Nm or the holder may be damaged
Trượt vỏ converter IP68 vào giá sao cho cam định vị nằm đúng rãnh (đầu nối nguồn và dữ liệu ở phía sau), rồi xoay 180° ngược chiều kim đồng hồ đến khi đầu nối ra phía trước và giá khóa lạiSlide the IP68 remote housing into the holder with the positioning cam in its guide (connectors at the back), then turn 180° counter-clockwise until the connectors face front and the holder snaps into its lock
Trước khi đóng vỏ: làm sạch mọi bề mặt tiếp xúc gioăng; đặt nắp và siết vòng khóa đến khi điểm 1 và 2 thẳng hàng, không siết thêm; dùng cờ lê chuyên dụng; lắp seal niêm phong mới nếu cóBefore closing: clean all seal contact surfaces; position the upper case and tighten the lock ring until points 1 and 2 align, no further; use the special wrench; fit a new utility seal if applicable
TD p.45
4
Đấu nối điệnElectrical connections
TD p.46
4.2 Tiếp địa4.2 Grounding
Tiếp địa không cần vòng tiếp địa — cảm biến có điện cực tham chiếu
Grounding without grounding rings — the sensor has a reference electrode
TD p.46
4.3 Tổng quan cáp4.3 Cable overview
Cáp cảm biến của bản rời IP68 có đầu nối đực 8 chân. Cáp I/O (xung/Modbus) có phiên bản FlexPower với thêm dây nguồn. Các cáp I/O dùng đầu nối cái.The sensor cable of the IP68 remote version has an 8-pin male connector. The I/O cable (pulse/Modbus) is available in a FlexPower version with an additional power connection. I/O cables use a female connector.TD p.47
Bản compact đã đấu sẵn cảm biến bên trong. Bản rời kèm cáp tiêu chuẩn, phía cảm biến được đổ keo kín tại nhà máy; đầu nối snap-on inox IP68. Cáp WSC2 bọc chống nhiễu kép, tối đa 25 m (dài hơn theo yêu cầu). Luôn dùng cáp tín hiệu đi kèm.The compact version is internally connected. The remote version comes with a standard cable, factory-potted on the sensor side, with an IP68 stainless steel snap-on connector. WSC2 double-shielded cable, max. 25 m (other lengths on request). Always use the supplied signal cables.TD p.48
Cáp cảm biến có tùy chọn P&TFlow sensor cable with integrated P&T optionTD p.48
Màu dâyWire colour
Chân đầu nốiConnector contact
CựcTerminal
Chức năngFunction
NâuBrown
H
1
Điện cực tham chiếu / P&TReference electrode / P&T sensor
TrắngWhite
D
4
Cảm biến P&TP&T sensor
XámGrey
F
5
Cảm biến P&TP&T sensor
HồngPink
B
6
Cảm biến P&TP&T sensor
Xanh dươngBlue
A
7
Dòng kích từField current
Xanh láGreen
G
8
Dòng kích từField current
Trắng/TrắngWhite/White
C
2
Tín hiệu điện cựcElectrode signal
Trắng/ĐỏWhite/Red
E
3
Tín hiệu điện cựcElectrode signal
Dây xảDrain wires
VỏHousing
VítScrews
Chống nhiễuShielding
4.5 Cáp tín hiệu (compact và rời IP68)4.5 Signal cable (IP68 compact and remote)
Cáp ngõ ra xung (có hoặc không chống nhiễu)Pulse output cable (with or without shielding)TD p.49
Màu dâyWire colour
ChânContact
Chức năngFunction
VàngYellow
A
Trạng thái 1 hoặc ngưỡng P/T hoặc xung CStatus output 1 or P/T threshold or pulse output C
TrắngWhite
G
Trạng thái 2 hoặc ngưỡng P/TStatus output 2 or P/T threshold
Xanh dươngBlue
H
MassGround
NâuBrown
B
Xung APulse output A
Xanh láGreen
F
Xung BPulse output B
HồngPink
C
Pin ngoài +External battery +
XámGrey
E
Pin ngoài −External battery −
Cáp ModbusModbus cableTD p.49
Màu dâyWire colour
ChânContact
Chức năngFunction
VàngYellow
1
Down link dây B, tín hiệu B (D1+)Down link wire B, Sign. B (D1+)
XámGrey
1
Up link dây B, tín hiệu B (D1+)Up link wire B, Sign. B (D1+)
HồngPink
2
Up link dây A, tín hiệu A (D0−)Up link wire A, Sign. A (D0−)
Xanh láGreen
2
Down link dây A (D0−)Down link wire A (D0−)
TrắngWhite
3
MassGround
Chống nhiễuShield
—
Tiếp đấtEarth
Cáp chữ Y nguồn + xungCombined power and pulse Y-cableTD p.51
Màu dâyWire colour
ChânContact
Chức năngFunction
VàngYellow
A
Trạng thái 1 hoặc ngưỡng P/T hoặc xung CStatus output 1 or P/T threshold or pulse output C
TrắngWhite
G
Trạng thái 2 hoặc ngưỡng P/TStatus output 2 or P/T threshold
XámGrey
H
MassGround
NâuBrown
B
Xung APulse output A
Xanh láGreen
F
Xung BPulse output B
NâuBrown
C
Nguồn ngoài +3,6 VExternal power +3.6 V
TrắngWhite
E
Nguồn ngoài (mass)External power (ground)
Chống nhiễuShield
D
Chống nhiễuShielding
Cáp chữ Y nguồn + ModbusCombined power and Modbus Y-cableTD p.51
Màu dâyWire colour
ChânContact
Chức năngFunction
Chống nhiễuShield
C
Chống nhiễuShielding
NâuBrown
B
—
TrắngWhite
A
MassGround
Xanh láGreen
E
Down link dây A (D0−)Down link wire A (D0−)
VàngYellow
K
Down link dây B (D1+)Down link wire B (D1+)
HồngPink
H
Up link dây A (D0−)Up link wire A (D0−)
XámGrey
J
Up link dây B (D1+)Up link wire B (D1+)
NâuBrown
F
Nguồn ngoài +3,6 VExternal power +3.6 V
TrắngWhite
G
Nguồn ngoài (mass)External power (ground)
Chống nhiễuShield
D
Chống nhiễuShielding
LV
Lưu ý khi trích dẫn vào hồ sơNotes for tender citations
Cần cấu hình cho dự án?Need a project configuration?
Gửi DN, lưu lượng min/normal/max, áp suất, vị trí lắp và yêu cầu truyền dữ liệu — Lạc Việt đề xuất cấu hình WATERFLUX 3070 và hồ sơ kỹ thuật kèm theo.Send DN, min/normal/max flow, pressure, location and data requirements — Lạc Việt proposes a WATERFLUX 3070 configuration with supporting documents.
Nội dung chuyển thể từ KROHNE Technical Datasheet WATERFLUX 3070 R03 (03/2022 · 4005198103). Bản tiếng Việt để tham khảo; khi có khác biệt, bản tiếng Anh gốc của KROHNE có giá trị. Công cụ chọn DN, bảng đáp ứng và hỏi đáp AI hỗ trợ sơ bộ; xác nhận theo order code, nameplate và giấy chứng nhận khi dùng cho hồ sơ.Adapted from KROHNE Technical Datasheet WATERFLUX 3070 R03 (03/2022 · 4005198103). The Vietnamese text is for reference; the original KROHNE English text prevails. Sizing, compliance and AI tools are for preliminary use; confirm against order code, nameplate and certificates for tender use.
Công cụTool · MID MI-001 / OIML R49
Chọn DN theo lưu lượngSize the meter by flow rate
Nhập lưu lượng nhỏ nhất, trung bình và lớn nhất. Công cụ đặt chúng lên dải Q1–Q4 được chứng nhận của từng DN và gợi ý cỡ phù hợp. Dữ liệu từ bảng TD p.22–25.Enter minimum, average and maximum flow. The tool places them on each DN’s certified Q1–Q4 range and suggests a size. Data from TD tables p.22–25.
Cấu hình theo bài toán thực tếConfigurations for real-world cases
Bốn tình huống phổ biến trong mạng cấp nước Việt Nam, mỗi tình huống kèm sơ đồ hệ thống, cấu hình gợi ý và trang TD làm căn cứ.Four common cases in water networks, each with a system chain, a suggested configuration and the TD pages behind it.
Hồ sơ thầuTender
Bảng đáp ứng kỹ thuật tự độngAutomatic compliance sheet
Chọn cấu hình, bảng đáp ứng được lập ngay theo TD R03 kèm số trang nguồn. Xuất bằng ngôn ngữ đang chọn (VI/EN).Pick a configuration and the compliance sheet is built from TD R03 with source pages. Exported in the selected language (VI/EN).
Hỏi đáp AIAsk AI · Claude
Hỏi bất kỳ điều gì về WATERFLUX 3070Ask anything about WATERFLUX 3070
Câu trả lời chỉ dựa trên datasheet TD R03 và luôn ghi trang nguồn. Câu hỏi ngoài datasheet sẽ được chuyển cho kỹ sư Lạc Việt.Answers come only from datasheet TD R03 and always cite the page. Questions outside the datasheet are referred to Lạc Việt engineers.
Xin chào! Hỏi về lưu lượng, áp suất, pin, lắp đặt, đấu dây hay chứng nhận — tôi trả lời kèm trang TD để anh/chị kiểm chứng.Hello! Ask about flow ranges, pressure, battery, installation, wiring or approvals — every answer cites the TD page.
Tính năng dùng tài khoản Claude của người xem; lần đầu sẽ hỏi quyền. Nếu không khả dụng, hãy gọi 0918182587.Uses the viewer’s own Claude account; asks permission on first use. If unavailable, call 0918182587.
Câu hỏi thường gặpFrequently asked questions
Tổng quanOverview
WATERFLUX 3070 là gì?What is the WATERFLUX 3070?
Đồng hồ nước điện từ dùng pin của KROHNE, gồm cảm biến WATERFLUX 3000 (ống đo tiết diện chữ nhật) và bộ chuyển đổi IFC 070. Dùng cho nước sạch, nước thô và nước tưới: quản lý mạng lưới, DMA, đo tính tiền, khai thác nước TD p.1, 6, 11.
KROHNE’s battery-powered electromagnetic water meter: a WATERFLUX 3000 sensor (rectangular measuring tube) with an IFC 070 signal converter. Used for potable, raw and irrigation water: network management, DMA, revenue metering, water abstraction TD p.1, 6, 11.
Thông số chính cần nhớ là gì?What are the key specifications?
DN25…600, ống đo chữ nhật TD p.11
Sai số: DN25…300 đến 0,2% giá trị đo ± 1 mm/s; DN350…600 đến 0,4% ± 1 mm/s TD p.13
Tỷ số R = Q3/Q1: đến 630 (MID MI-001), đến 400 (OIML R49) TD p.13
Áp suất làm việc: đến 16 bar (DN25…200), đến 10 bar (DN250…600) TD p.14
Nhiệt độ lưu chất −5…+70 °C; môi trường −25…+65 °C TD p.14
IP68, ngập đến 10 m TD p.8, 17
Độ dẫn điện ≥ 20 µS/cm TD p.14
DN25…600, rectangular tube TD p.11
Error: DN25…300 down to 0.2% of measured value ± 1 mm/s; DN350…600 down to 0.4% ± 1 mm/s TD p.13
Ratio R = Q3/Q1: up to 630 (MID MI-001), up to 400 (OIML R49) TD p.13
Operating pressure: up to 16 bar (DN25…200), up to 10 bar (DN250…600) TD p.14
Process temperature −5…+70 °C; ambient −25…+65 °C TD p.14
IP68, submersion to 10 m TD p.8, 17
Conductivity ≥ 20 µS/cm TD p.14
Dải lưu lượng đo được từ bao nhiêu đến bao nhiêu?What flow range can it measure?
Theo bảng MID MI-001: từ Q1 = 0,025 m³/h (DN25) đến Q4 = 7.875 m³/h (DN500–600) TD p.25. Dải vận tốc đo −12…+12 m/s, bắt đầu đo từ 0 m/s TD p.14. Chọn cỡ cụ thể: dùng tab Chọn DN.
Per the MID MI-001 table: from Q1 = 0.025 m³/h (DN25) to Q4 = 7,875 m³/h (DN500–600) TD p.25. Velocity range −12…+12 m/s, starting flow from 0 m/s TD p.14. For a specific size, use the Sizing tab.
Có đo được dòng chảy hai chiều không?Can it measure bi-directional flow?
Có. Đồng hồ đo chiều thuận và chiều ngược, có bộ đếm thuận, ngược và tổng; chứng nhận MID/OIML áp dụng cho dòng hai chiều TD p.12–14.
Yes. It measures forward and reverse flow with forward, reverse and sum counters; the MID/OIML certificates cover bi-directional flow TD p.12–14.
Chọn và cấu hìnhSelection and configuration
Cấu hình WATERFLUX 3070 nào phổ biến nhất tại Việt Nam?Which configuration is most common in Vietnam?
Lạc Việt Theo kinh nghiệm thị trường 10 năm qua của Lạc Việt:
WATERFLUX 3070 F – bản rời, converter IFC 070 gắn tường hoặc vách hố TD p.7, 11
Pin trong lithium dual D-cell – không cần điện lưới TD p.16
Cáp cảm biến WSC2 25 m (TD: chuẩn 5 m, tùy chọn 10 / 25 m) TD p.17
Không chọn cảm biến P&T tích hợp
PowerBlock, FlexPower, bản compact (C) và cảm biến P&T là tùy chọn theo datasheet nhưng ít dùng tại Việt Nam.
Lạc Việt Based on Lạc Việt’s market experience over the past 10 years:
WATERFLUX 3070 F – remote version, IFC 070 converter on a wall or pit wall TD p.7, 11
25 m WSC2 sensor cable (TD: standard 5 m, optional 10 / 25 m) TD p.17
No integrated P&T sensor
PowerBlock, FlexPower, the compact (C) version and the P&T sensor are datasheet options rarely used in Vietnam.
WATERFLUX 3070 F khác bản C (compact) thế nào?How does the F version differ from the compact C?
Chức năng hai bản giống hệt nhau TD p.7. Bản C: converter gắn trực tiếp trên cảm biến. Bản F: converter rời, nối với cảm biến bằng cáp WSC2, kèm giá treo tường; cảm biến có hộp đấu dây inox IP68 TD p.7–8, 11, 17. Bản F được khuyến nghị cho hố ngập kéo dài hoặc liên tục, đặt converter gần nắp hố để đọc số TD p.41.
Both versions have identical functionality TD p.7. C: converter mounted on the sensor. F: remote converter connected by WSC2 cable, with a wall holder; the sensor has an IP68 stainless steel connection box TD p.7–8, 11, 17. The F version is advised for prolonged or continuous submersion, with the converter near the pit lid for reading TD p.41.
DN150 có dùng cho đo giao nhận (custody transfer) được không?Can DN150 be used for custody transfer?
OIML R49 class 2: Q3 400 or 630 m³/h, R = 400 TD p.23; class 1: Q3 630 m³/h, R = 250 TD p.22
Class 1 applies only when Q3 ≥ 100 m³/h TD p.21
Custody transfer approvals do not cover the integrated P&T sensor TD p.17
Áp suất làm việc tối đa của DN300 là bao nhiêu?What is the maximum operating pressure of DN300?
10 bar. DN25–200 đến 16 bar; DN250–600 đến 10 bar TD p.14. Bích tiêu chuẩn DN300 là EN 1092-1 PN 10; PN 16 là tùy chọn khoan bích TD p.15. Cần áp suất cao hơn: liên hệ Lạc Việt để xác nhận với KROHNE.
10 bar. DN25–200 up to 16 bar; DN250–600 up to 10 bar TD p.14. The standard DN300 flange is EN 1092-1 PN 10; PN 16 is a flange drilling option TD p.15. For higher pressures, contact Lạc Việt to confirm with KROHNE.
Dùng cho nước thải, nước biển hoặc hóa chất được không?Can it be used for wastewater, seawater or chemicals?
Không phải ứng dụng thiết kế. Đồng hồ được thiết kế chuyên dùng cho nước uống và nước thô TD p.34; datasheet liệt kê nước uống, nước thô, nước tưới; nước mặn phải liên hệ nhà máy TD p.14. Với nước thải hoặc hóa chất, Lạc Việt tư vấn dòng KROHNE OPTIFLUX phù hợp.
Not its design application. The meter is designed exclusively for drinking water and raw water TD p.34; the datasheet lists drinking, raw and irrigation water; for salt water contact the factory TD p.14. For wastewater or chemicals, Lạc Việt recommends a suitable KROHNE OPTIFLUX model.
Đo được nước nóng không?Can it measure hot water?
Nhiệt độ lưu chất cho phép −5…+70 °C TD p.14. Dải nhiệt độ trong chứng nhận đo lường pháp định (MID/OIML) là +0,1…+50 °C TD p.13 – dùng cho tính tiền thì giữ trong dải này.
Permitted process temperature is −5…+70 °C TD p.14. The legal-metrology certificates (MID/OIML) cover +0.1…+50 °C TD p.13 – keep within this range for billing.
Lắp đặtInstallation
Lắp ngay sau co 90° hoặc van có được không?Can it be installed right after a 90° elbow or a valve?
Được. Chứng nhận OIML R49 và MID MI-001 cho phép đoạn ống thẳng 0 DN trước / 0 DN sau, dựa trên thử nghiệm của NMi theo ISO 4064 và EN 14154 TD p.13, 28.
Không lắp tại điểm cao nhất của tuyến (bọt khí); ưu tiên đoạn thấp hoặc đi lên TD p.37
Nên đặt phía trước van điều khiển, phía sau bơm TD p.38
Ống đo phải luôn đầy nước TD p.14
Yes. The OIML R49 and MID MI-001 certificates allow 0 DN inlet / 0 DN outlet, based on NMi tests per ISO 4064 and EN 14154 TD p.13, 28.
Avoid the highest point of the line (air); prefer low or ascending sections TD p.37
Preferably upstream of a control valve, downstream of a pump TD p.38
The tube must always be full TD p.14
Hố đồng hồ hay bị ngập thì chọn bản nào?Which version for a meter pit that floods?
Cảm biến WATERFLUX 3000 IP68, chịu ngập liên tục, cột nước 10 m TD p.41
Converter IFC 070 IP68, chịu ngập định kỳ TD p.41
Ngập kéo dài hoặc liên tục: dùng bản F (rời), gắn converter và logger GPRS lên vách hố gần nắp TD p.41
Prolonged or continuous flooding: use the remote F version, converter and GPRS logger on the pit wall near the lid TD p.41
Direct burial: order the subsoil coating TD p.8, 15
Có cần vòng tiếp địa không?Are grounding rings needed?
Không. Cảm biến có điện cực tham chiếu tích hợp nên có thể bỏ vòng tiếp địa TD p.5, 15, 46.
No. The sensor has a built-in reference electrode, so grounding rings can be omitted TD p.5, 15, 46.
Vận hành và dữ liệuOperation and data
Pin dùng được bao lâu?How long does the battery last?
Pin trong dual D-cell: đến 10 năm (DN25–200), đến 7 năm (DN250–600)
PowerBlock ngoài: đến 16 năm (DN25–200), đến 13 năm (DN250–600) TD p.16
Điều kiện: cài đặt menu và Modbus mặc định, 25 °C, lưu lượng 2 m/s; cảm biến P&T giảm trung bình 5%. Chu kỳ đo, ngõ ra xung, baud rate Modbus và nhiệt độ làm thay đổi tuổi thọ TD p.33. Thay pin không mất dữ liệu bộ đếm TD p.16.
Internal dual D-cell: up to 10 years (DN25–200), up to 7 years (DN250–600)
External PowerBlock: up to 16 years (DN25–200), up to 13 years (DN250–600) TD p.16
Conditions: default menu and Modbus settings, 25 °C, flow at 2 m/s; the P&T sensor reduces lifetime by 5% on average. Interval, pulse output, Modbus baud rate and temperature change the lifetime TD p.33. Battery replacement causes no loss of totalizer data TD p.16.
Có ngõ ra 4–20 mA hoặc HART không?Is there a 4–20 mA or HART output?
Datasheet không liệt kê 4–20 mA hay HART. Ngõ ra gồm TD p.17:
2 ngõ ra xung thụ động (tối đa 3)
2 ngõ ra trạng thái thụ động
RS485 Modbus RTU (bản pin: không cách ly; FlexPower: cách ly)
Cần tín hiệu analog cho SCADA: dùng datalogger/RTU đọc xung hoặc Modbus.
The datasheet lists no 4–20 mA or HART. Outputs are TD p.17:
Modbus bản pin: baud rate ≤ 9600 bps để tiết kiệm pin, tối đa 100 m point-to-point, không dùng điện trở kết cuối TD p.20
Với đo pháp định, màn hình là nguồn dữ liệu chính TD p.9
Pulse or Modbus RTU output to an external GSM/GPRS data logger; KROHNE has a list of compatibility-tested logger brands TD p.9, 12
Optional pulse cable to the KGA 42 GPRS logger TD p.16
Battery Modbus: baud rate ≤ 9600 bps to save battery, max. 100 m point-to-point, no bus termination TD p.20
For custody transfer, the display is the primary data source TD p.9
Đồng hồ có tự chẩn đoán và báo lỗi không?Does it have self-diagnostics and alarms?
Tự chẩn đoán nội bộ; kiểm tra tại hiện trường bằng OPTICHECK (xác nhận trong 1% so với hiệu chuẩn gốc) TD p.5, 9
Ngõ ra trạng thái báo: tự kiểm tra, ống rỗng, ngưỡng áp suất/nhiệt độ, pin sắp hết TD p.17
Báo trước khi pin < 10%, báo cuối khi < 1% dung lượng TD p.16
Internal diagnostics; on-site verification with OPTICHECK (confirms within 1% of factory calibration) TD p.5, 9
Status outputs for self-check, empty pipe, pressure/temperature limits, battery notifications TD p.17
Pre-notification at < 10% and final notification at < 1% battery capacity TD p.16
Có cần bảo trì định kỳ không?Does it need routine maintenance?
Đồng hồ không có chi tiết chuyển động hay bộ phận bên trong ống đo TD p.11. Việc chính: theo dõi chỉ báo pin và thay pin khi có cảnh báo TD p.16; kiểm tra định kỳ bằng OPTICHECK TD p.9; kiểm định theo quy định đo lường hiện hành nếu dùng tính tiền.
The meter has no internal or moving parts TD p.11. Main tasks: watch the battery indicator and replace the battery when notified TD p.16; periodic checks with OPTICHECK TD p.9; verification under the applicable metrology rules when used for billing.
Vật liệu, chứng nhận và nguồn gốcMaterials, approvals and origin
Vật liệu cảm biến gồm những gì?What are the sensor materials?
IP68 / NEMA 4X/6P (tested 1500 h, 10 m depth) TD p.17
Lạc Việt For tenders, check each certificate’s current validity.
Đồng hồ sản xuất ở đâu? Ai phân phối tại Việt Nam?Where is it made? Who distributes it in Vietnam?
Lạc Việt Nhà sản xuất: KROHNE (trụ sở Duisburg, Đức). Nhà máy sản xuất có thể là Dordrecht (Hà Lan) hoặc Thượng Hải (Trung Quốc) – xác nhận theo CO/CQ của từng lô hàng. Công ty CP Tư vấn Thương mại Lạc Việt là nhà phân phối KROHNE cho ngành nước tại Việt Nam – hotline 0918182587.
Lạc Việt Manufacturer: KROHNE (head office Duisburg, Germany). The production site may be Dordrecht (NL) or Shanghai (CN) – confirm per the CO/CQ of each shipment. Lac Viet Trading Consultancy JSC distributes KROHNE for the water sector in Vietnam – hotline 0918182587.