Kích Thước Và Trọng Lượng KROHNE WATERFLUX 3070 Theo DN
Kích thước và trọng lượng của đồng hồ KROHNE WATERFLUX 3070 là dữ liệu cần kiểm tra trước khi thiết kế hố đồng hồ, bố trí mặt bích, lựa chọn giá đỡ, lập bản vẽ shop drawing hoặc thay thế đồng hồ đang vận hành.
Không nên chỉ dựa vào đường kính danh nghĩa DN để đặt hàng. Cùng một DN, kích thước lắp đặt và trọng lượng có thể thay đổi theo:
- Phiên bản compact hoặc remote.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Cấp áp suất.
- Cấu hình cảm biến và bộ chuyển đổi.
- Loại đầu nối cáp.
- Tùy chọn coating hoặc cấu hình chôn ngầm.
- Order code cụ thể của thiết bị.
Bài viết này hướng dẫn cách đọc và sử dụng bảng kích thước WATERFLUX 3070 V3 trong thiết kế và lựa chọn thiết bị.
Lưu ý kỹ thuật: Các số liệu trong bảng kích thước chỉ áp dụng cho cấu hình tiêu chuẩn được nêu trong tài liệu. Khi dùng cho hồ sơ thầu, bản vẽ thi công hoặc đặt hàng, cần đối chiếu lại catalogue, datasheet và order code chính thức.
I. WATERFLUX 3070 có những kiểu lắp đặt nào?
KROHNE WATERFLUX 3070 có hai cấu hình chính: phiên bản compact và phiên bản remote. Việc xác định đúng cấu hình ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao tổng thể, vị trí lắp bộ chuyển đổi tín hiệu và không gian cần bố trí trong hố đồng hồ.
1. Phiên bản compact – WATERFLUX 3070 C
Ở phiên bản compact, bộ chuyển đổi tín hiệu được lắp trực tiếp trên cảm biến lưu lượng.
Cấu hình này phù hợp khi:
- Hố đồng hồ có đủ chiều cao.
- Vị trí hiển thị thuận tiện cho người vận hành.
- Không có yêu cầu đưa màn hình ra khỏi khu vực lắp cảm biến.
- Điều kiện ngập nước và tiếp cận thiết bị đã được đánh giá phù hợp.
Kích thước cơ bản của bộ chuyển đổi vỏ polycarbonate IP68:
- a = 159 mm
- b = 161 mm
- Chiều cao tổng thể = H + a
Trong đó, H là chiều cao của cảm biến tính theo bảng kích thước tương ứng với từng DN và tiêu chuẩn mặt bích.
2. Phiên bản remote – WATERFLUX 3070 F
Ở phiên bản remote, cảm biến lưu lượng và bộ chuyển đổi tín hiệu được lắp tách rời. Bộ chuyển đổi có thể được gắn trên tường hố đồng hồ, trong tủ điện hoặc tại vị trí thuận tiện hơn cho việc đọc và vận hành.
Cấu hình remote thường được xem xét khi:
- Cảm biến được lắp trong hố sâu hoặc vị trí khó quan sát.
- Cần đưa màn hình lên cao để thao tác thuận tiện.
- Cảm biến có khả năng bị ngập.
- Không gian phía trên đường ống bị giới hạn.
- Cần tách bộ hiển thị khỏi khu vực rung động hoặc điều kiện hiện trường bất lợi.
II. Kích thước cảm biến và bộ chuyển đổi tín hiệu
![]()
Hình ảnh: Kích thước và trọng lượng waterflux 3070
1. Cảm biến lưu lượng phiên bản remote
Kích thước phần hộp đấu nối trên cảm biến remote:
- a = 88 mm
- b = 139 mm
- c = 106 mm
- Chiều cao tổng thể = H + a
Giá trị kích thước có thể thay đổi tùy theo loại cable gland hoặc đầu nối cáp được sử dụng.
Khi bố trí cảm biến trong hố đồng hồ, ngoài chiều cao tổng thể còn phải chừa đủ không gian để:
- Đấu nối và kiểm tra cáp tín hiệu.
- Tháo nắp hộp đấu nối khi bảo trì.
- Kiểm tra tình trạng gioăng và đầu nối.
- Không để cáp bị gập quá mức hoặc chịu lực kéo.
- Bảo đảm đầu nối đúng cấp bảo vệ yêu cầu.
2. Bộ chuyển đổi tín hiệu remote vỏ polycarbonate IP68
Kích thước cơ bản của bộ chuyển đổi tín hiệu lắp tách rời:
- a = 171 mm
- b = 161 mm
- c = 177 mm
Khi gắn bộ chuyển đổi lên tường hố hoặc trong tủ, cần tính thêm không gian cho:
- Giá treo và bulông cố định.
- Đường đi của cáp tín hiệu và cáp nguồn.
- Khoảng mở nắp thiết bị.
- Thao tác đọc màn hình.
- Thay pin hoặc kiểm tra đầu nối khi cần.
- Bảo vệ thiết bị trước va đập cơ khí.
Không nên bố trí bộ chuyển đổi sát nắp hố, sát thành hố hoặc tại vị trí cản trở thao tác vận hành.
III. Ý nghĩa các ký hiệu L, H và W
Trong bảng kích thước WATERFLUX 3070, các thông số chính thường gồm:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Ứng dụng trong thiết kế |
|---|---|---|
| DN | Đường kính danh nghĩa | Xác định cỡ đồng hồ và khả năng kết nối với tuyến ống |
| L | Chiều dài lắp đặt mặt đối mặt | Bố trí khoảng cách giữa hai mặt bích đường ống |
| H | Chiều cao cảm biến | Kiểm tra cao độ tâm ống và không gian phía trên |
| W | Trọng lượng xấp xỉ | Tính toán vận chuyển, nâng hạ, giá đỡ và thi công |
| a, b, c | Kích thước phần hộp điện hoặc converter | Xác định không gian thao tác và kích thước hố |
Trong đó, thông số L – face-to-face length đặc biệt quan trọng khi thay thế đồng hồ cũ. Nếu chiều dài lắp đặt của thiết bị mới khác thiết bị hiện hữu, nhà thầu có thể phải:
- Cắt hoặc nối lại đường ống.
- Bổ sung spool piece.
- Điều chỉnh vị trí mặt bích.
- Thay đổi giá đỡ.
- Cải tạo lại hố đồng hồ.
Vì vậy, cần xác nhận chiều dài L trước khi phát hành bản vẽ thi công hoặc đặt hàng.
IV. Bảng kích thước theo tiêu chuẩn mặt bích EN 1092-1
![]()
Hình ảnh: Bảng kích thước và trọng lượng KROHNE WATERFLUX 3070 mặt bích EN 1092-1
Bảng EN 1092-1 cung cấp các thông tin theo từng DN và cấp áp suất tương ứng, bao gồm:
- Chiều dài lắp đặt L.
- Chiều cao H.
- Trọng lượng xấp xỉ W.
- Số liệu cho phiên bản compact.
- Số liệu cho phiên bản remote.
- Cấu hình mặt bích tương ứng.
Khi sử dụng bảng, cần xác định đồng thời:
- Đường kính danh nghĩa DN.
- Cấp áp suất yêu cầu.
- Phiên bản compact hay remote.
- Tiêu chuẩn mặt bích của tuyến ống.
- Điều kiện lắp đặt thực tế.
Không nên chọn kích thước chỉ bằng cách đối chiếu DN mà bỏ qua cấp áp suất. Với một số cấu hình, thay đổi pressure rating có thể làm thay đổi kích thước mặt bích và trọng lượng thiết bị.
V. Bảng kích thước theo ASME B16.5 Class 150
![]()
Hình ảnh: Bảng kích thước WATERFLUX 3070 mặt bích ASME B16.5 Class 150
Bảng ASME B16.5 Class 150 thường được sử dụng cho dự án có tuyến ống, van và phụ kiện thiết kế theo hệ inch hoặc tiêu chuẩn ASME.
Trước khi đặt hàng, cần kiểm tra:
- Nominal Pipe Size – NPS.
- Class mặt bích.
- Đường kính ngoài mặt bích.
- Bolt circle hoặc PCD.
- Số lượng lỗ bulông.
- Đường kính lỗ.
- Kích thước bulông.
- Kiểu mặt bích và gasket.
- Chiều dài face-to-face của đồng hồ.
Không nên mặc định mặt bích DN theo EN có thể lắp trực tiếp với mặt bích NPS theo ASME, ngay cả khi kích thước danh nghĩa được xem là tương đương.
VI. Vì sao trọng lượng đồng hồ phải được kiểm tra trước?
Trọng lượng W trong bảng là trọng lượng xấp xỉ của cấu hình được công bố. Dữ liệu này phục vụ ba công việc chính.
1. Thiết kế giá đỡ
Đường ống không nên truyền toàn bộ tải trọng của đồng hồ lên các mối nối hoặc phụ kiện liền kề. Với đồng hồ DN lớn, cần xem xét:
- Bệ đỡ cho thân cảm biến.
- Giá đỡ hai phía đường ống.
- Khả năng chịu tải của kết cấu hố.
- Không gian tháo lắp khi bảo trì.
- Biện pháp hạn chế ứng suất lên mặt bích.
2. Lập phương án nâng hạ
Trọng lượng thiết bị ảnh hưởng đến lựa chọn:
- Nhân lực thi công.
- Pa lăng hoặc thiết bị nâng.
- Điểm móc nâng.
- Không gian thao tác trong hố.
- Trình tự lắp giữa đồng hồ, van và phụ kiện.
Không được nâng thiết bị bằng bộ chuyển đổi tín hiệu, cáp điện hoặc hộp đấu nối.
3. Tính toán vận chuyển và đưa thiết bị xuống hố
Đối với đồng hồ đường kính lớn, kích thước kiện hàng và khả năng tiếp cận hố đồng hồ cần được kiểm tra trước. Một thiết bị đúng DN nhưng không đủ không gian đưa xuống hố vẫn có thể làm chậm tiến độ lắp đặt.
VII. Checklist kiểm tra trước khi chọn WATERFLUX 3070
| Hạng mục cần cung cấp | Nội dung cần xác nhận |
| Môi chất | Nước sạch, nước thô, nước tưới hoặc môi chất dẫn điện phù hợp |
| Đường kính | DN hoặc NPS của tuyến ống |
| Tiêu chuẩn mặt bích | EN 1092-1, ASME B16.5 hoặc tiêu chuẩn khác |
| Cấp áp suất | PN hoặc Class thực tế |
| Phiên bản | Compact C hoặc remote F |
| Chiều dài lắp đặt | Khoảng cách mặt đối mặt hiện hữu |
| Không gian hố | Chiều dài, rộng, sâu và cao độ tâm ống |
| Điều kiện ngập | Mức ngập dự kiến và yêu cầu IP |
| Nguồn điện | Pin, FlexPower AC/DC hoặc phương án dự phòng |
| Tín hiệu | Pulse, status, Modbus hoặc kết nối datalogger |
| Tùy chọn đo | Áp suất, nhiệt độ hoặc cấu hình khác |
| Hồ sơ | Datasheet, bản vẽ GA, order code, chứng nhận và tài liệu hiệu chuẩn |
VIII. Ứng dụng dữ liệu kích thước trong thiết kế điểm đo
1. Hố đồng hồ DMA
Đối với điểm đo đầu vào DMA, không gian hố thường bị giới hạn bởi van cô lập, phụ kiện tháo lắp, đường bypass và thiết bị truyền dữ liệu.
Bảng kích thước giúp kiểm tra:
- Đồng hồ có vừa hố hiện hữu hay không.
- Nên dùng bản compact hay remote.
- Vị trí lắp datalogger và converter.
- Khoảng thao tác tháo lắp.
- Khả năng nâng đồng hồ ra khỏi hố.
Khi xây dựng DMA, kích thước cơ khí phải được xem xét cùng flowmeter, cảm biến áp lực, datalogger, van cô lập và phương án truyền dữ liệu.
2. Đồng hồ tổng nhà máy nước
Tại đầu ra nhà máy nước hoặc tuyến truyền tải, DN thường lớn và trọng lượng thiết bị đáng kể. Cần xác nhận sớm:
- Kích thước mặt bích.
- Chiều dài face-to-face.
- Cao độ tâm ống.
- Giá đỡ.
- Không gian nâng hạ.
- Khả năng tiếp cận để kiểm tra và bảo trì.
3. Thay thế đồng hồ hiện hữu
Khi thay đồng hồ cơ hoặc flowmeter cũ bằng WATERFLUX 3070, cần khảo sát trực tiếp:
- Chiều dài đồng hồ hiện tại.
- Mặt bích và lỗ bulông.
- Tình trạng đường ống.
- Khoảng cách tới van và co.
- Cao độ tâm ống.
- Không gian mở nắp hố.
- Nguồn cấp và tuyến cáp hiện hữu.
Không nên đặt hàng chỉ dựa trên hình ảnh nameplate hoặc thông tin DN.
IX. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng bảng kích thước
- Dữ liệu trong bảng áp dụng cho phiên bản tiêu chuẩn được nêu trong tài liệu.
- Với pressure rating khác, kích thước có thể thay đổi.
- Ở các DN nhỏ, bộ chuyển đổi tín hiệu có thể lớn hơn thân cảm biến.
- Kích thước có thể thay đổi theo loại cable gland.
- Trọng lượng W là giá trị xấp xỉ.
- Kích thước bộ chuyển đổi cần kiểm tra trong tài liệu tương ứng.
- Không sử dụng bảng của một phiên bản cho cấu hình khác khi chưa xác nhận.
- Bản vẽ GA và order code được phê duyệt phải là căn cứ cuối cùng trước khi gia công đường ống.
Câu hỏi thường gặp
WATERFLUX 3070 C và 3070 F khác nhau về kích thước thế nào?
WATERFLUX 3070 C có bộ chuyển đổi lắp trực tiếp trên cảm biến nên chiều cao tổng thể được tính bằng H + 159 mm. WATERFLUX 3070 F sử dụng cảm biến remote với hộp đấu nối thấp hơn và bộ chuyển đổi được gắn tại vị trí riêng.
Có thể chọn đồng hồ chỉ theo DN không?
Không. Ngoài DN, cần xác nhận tiêu chuẩn mặt bích, pressure rating, chiều dài face-to-face, cấu hình compact hoặc remote và order code.
Trọng lượng trong bảng có phải trọng lượng chính xác của mọi cấu hình không?
Không. Đây là trọng lượng xấp xỉ của phiên bản tiêu chuẩn. Coating, mặt bích, phụ kiện và cấu hình đặt hàng có thể làm thay đổi trọng lượng thực tế.
Có thể thay trực tiếp đồng hồ cũ bằng WATERFLUX 3070 cùng DN không?
Chưa chắc. Cần so sánh chiều dài lắp đặt, tiêu chuẩn mặt bích, PCD, lỗ bulông, cao độ tâm ống và không gian hố trước khi quyết định.
Nên chọn phiên bản compact hay remote cho hố thường xuyên ngập?
Việc lựa chọn cần dựa trên cao độ ngập, khả năng tiếp cận, vị trí đọc màn hình, tuyến cáp và cấu hình IP của thiết bị. Phiên bản remote thường thuận lợi khi cần đưa bộ hiển thị đến vị trí dễ thao tác hơn.
Cần gửi thông tin gì để kiểm tra kích thước đồng hồ?
Nên gửi DN, tiêu chuẩn mặt bích, cấp áp suất, bản vẽ hoặc ảnh hố đồng hồ, chiều dài lắp đặt hiện hữu, nguồn điện, tín hiệu đầu ra và yêu cầu compact hoặc remote.
Tư vấn kích thước và cấu hình WATERFLUX 3070
Lạc Việt hỗ trợ kiểm tra kích thước, tiêu chuẩn mặt bích và cấu hình WATERFLUX 3070 theo từng điểm đo.
Để hạn chế rủi ro không khớp mặt bích hoặc thiếu không gian lắp đặt, vui lòng gửi:
- DN và cấp áp suất.
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Môi chất.
- Kích thước hố đồng hồ.
- Chiều dài lắp đặt hiện hữu.
- Nguồn điện.
- Tín hiệu hoặc phương án truyền dữ liệu.
- Ảnh hiện trường hoặc bản vẽ tuyến ống.
Trang