icon icon icon

Đại hội VII VWSA: Định hướng ngành Nước 2026–2031

Đăng bởi Hoàng Cường LV vào lúc 21/09/2026

Đại hội VII VWSA: 5 định hướng ngành Nước giai đoạn 2026–2031

Năm định hướng đáng chú ý của ngành Nước giai đoạn 2026–2031 gồm hoàn thiện thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số, kiểm soát thất thoát nước NRW, phát triển cơ sở dữ liệu chuyên ngành và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Dữ liệu đáng tin cậy là nền tảng quan trọng để triển khai Smart Water hiệu quả.

Ngày 18/9/2026 tại Hà Nội, Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Cấp Thoát nước Việt Nam (VWSA) lần thứ VII, nhiệm kỳ 2026–2031 đã diễn ra và hoàn thành các nội dung chương trình đề ra.

Đại hội không chỉ là dấu mốc kiện toàn tổ chức, nhân sự của VWSA cho nhiệm kỳ mới. Nhìn rộng hơn, những vấn đề được đặt ra tại Đại hội cho thấy khá rõ những hướng chuyển động quan trọng của ngành cấp thoát nước Việt Nam trong 5 năm tới: hoàn thiện thể chế, chuyển đổi số, kiểm soát thất thoát nước, phát triển cơ sở dữ liệu và nâng cao khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu.

Đối với các công ty cấp nước, nhà máy nước, đơn vị tư vấn, doanh nghiệp công nghệ và những người trực tiếp làm kỹ thuật, đây đều là những vấn đề có ảnh hưởng ngày càng rõ đến cách chúng ta thiết kế, đầu tư và vận hành hệ thống cấp thoát nước.

Đại hội VII VWSA và 5 định hướng ngành Nước giai đoạn 2026–2031

Hình ảnh: Đại hội VII VWSA và 5 định hướng ngành Nước giai đoạn 2026–2031

I. Đại hội VII VWSA – dấu mốc mở đầu nhiệm kỳ 2026–2031

Đại hội VII được tổ chức ngày 18/9/2026 tại Hà Nội, trong khuôn khổ Tuần lễ ngành Nước Việt Nam – Vietnam Water Week 2026.

Vietnam Water Week 2026 diễn ra từ ngày 16–18/9 tại Cung Văn hóa Lao động Hữu nghị Việt Xô, với chủ đề “Chuyển đổi số – Tăng cường khả năng thích ứng của ngành Nước trong kỷ nguyên mới”.

Việc Đại hội VII diễn ra cùng Vietnam Water Week tạo nên một điểm giao khá đặc biệt: một bên là quá trình tổng kết, kiện toàn tổ chức và xác định phương hướng của VWSA; một bên là diễn đàn công nghệ, chính sách và hợp tác của ngành Nước.

Đại hội xác định tinh thần cho nhiệm kỳ mới:

“Đoàn kết – Đổi mới – Hiệu quả vì sự phát triển bền vững ngành Cấp, Thoát nước Việt Nam.”

Đây cũng có thể xem là thông điệp xuyên suốt cho giai đoạn 2026–2031: ngành Nước cần phát triển không chỉ bằng việc mở rộng hạ tầng mà còn bằng đổi mới quản trị, công nghệ, dữ liệu và nguồn nhân lực.

II. Kiện toàn Ban Chấp hành VWSA nhiệm kỳ VII

Một trong những nội dung quan trọng của Đại hội là kiện toàn tổ chức và nhân sự nhiệm kỳ 2026–2031.

Đại hội đã bầu Ban Chấp hành VWSA khóa VII gồm 112 thành viên.

Tại phiên họp thứ nhất, Ban Chấp hành nhiệm kỳ mới bầu Ban Thường vụ gồm 36 thành viên.

Ông Nguyễn Ngọc Điệp tiếp tục được tín nhiệm bầu giữ chức Chủ tịch Hội Cấp Thoát nước Việt Nam nhiệm kỳ 2026–2031.

Phát biểu sau khi tiếp tục được tín nhiệm, Chủ tịch VWSA Nguyễn Ngọc Điệp nhấn mạnh trách nhiệm của Ban Chấp hành nhiệm kỳ mới trong việc triển khai Nghị quyết Đại hội, lắng nghe hội viên, đổi mới phương thức hoạt động và phát huy vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp ngành Nước với các cơ quan quản lý nhà nước.

Một hướng quan trọng khác là tiếp tục thúc đẩy hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số trong ngành cấp thoát nước.

Ông Nguyễn Ngọc Điệp - Chủ tịch Hội Cấp Thoát nước Việt Nam nhiệm kỳ 2026–2031, ảnh: tapchinuoc.vn

Hình ảnh: Ông Nguyễn Ngọc Điệp - Chủ tịch Hội Cấp Thoát nước Việt Nam nhiệm kỳ 2026–2031, ảnh: tapchinuoc.vn

III. Nhìn lại một số kết quả của nhiệm kỳ 2021–2026

Ngành cấp thoát nước bước qua nhiệm kỳ VI trong một giai đoạn không đơn giản.

Dịch bệnh, thiên tai, biến đổi khí hậu, biến động giá năng lượng và nguyên vật liệu, cùng những thay đổi về yêu cầu quản trị hạ tầng đã tạo sức ép đáng kể lên các đơn vị cấp thoát nước.

Trong bối cảnh đó, quy mô Hội tiếp tục được mở rộng. Theo báo cáo tại Đại hội, số hội viên VWSA tăng từ 324 đơn vị năm 2021 lên 418 đơn vị vào tháng 4/2026.

VWSA đồng thời tham gia đóng góp ý kiến cho nhiều chính sách quan trọng liên quan đến ngành, bao gồm dự thảo Luật Cấp, Thoát nước, Luật Tài nguyên nước sửa đổi, Luật Đất đai sửa đổi cùng nhiều nghị định, quy chuẩn, tiêu chuẩn và thông tư liên quan.

Hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế và truyền thông chuyên ngành cũng được mở rộng.

Đặc biệt, từ năm 2022, Vietnam Water Week được phát triển thành sự kiện thường niên, tạo diễn đàn kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, chuyên gia, nhà khoa học và các tổ chức trong nước, quốc tế.

Nhưng những kết quả của nhiệm kỳ cũ đồng thời đặt ra câu hỏi lớn hơn:

Ngành Nước cần thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2026–2031?

Từ những nội dung được trình bày và thảo luận tại Đại hội VII, có thể nhìn thấy ít nhất 5 hướng đáng chú ý.

1. Hoàn thiện thể chế vẫn là nền tảng

Một trong những vấn đề lớn nhất của ngành cấp thoát nước hiện nay không chỉ nằm ở công nghệ.

Đó còn là hành lang pháp lý.

Tại Đại hội, đại diện Bộ Xây dựng cho biết dự thảo Luật Cấp, Thoát nước đang tiếp tục được rà soát trong bối cảnh hệ thống pháp luật và mô hình quản lý có nhiều thay đổi.

Dự thảo cần được xem xét đồng bộ với pháp luật về đầu tư, đầu tư công, xây dựng, tài nguyên nước, PPP, quy hoạch đô thị và nông thôn.

Theo thông tin được công bố tại Đại hội, dự kiến Luật Cấp, Thoát nước sẽ được Quốc hội khóa XVI xem xét, thông qua tại Kỳ họp thứ 3 vào tháng 5/2027.

Đây là nội dung đáng theo dõi bởi một hành lang pháp lý rõ ràng có ảnh hưởng trực tiếp tới đầu tư hạ tầng, quản lý tài sản, giá dịch vụ, chất lượng cấp nước, thoát nước và trách nhiệm của các bên tham gia.

VWSA vì vậy tiếp tục có vai trò quan trọng trong việc tập hợp những vấn đề phát sinh từ thực tế hoạt động của hội viên và phản ánh tới cơ quan quản lý.

2. Chuyển đổi số ngành Nước phải đi vào vận hành thực tế

“Chuyển đổi số” xuất hiện ngày càng nhiều trong ngành Nước.

Nhưng giá trị của chuyển đổi số không nằm ở việc có thêm một phần mềm hay một dashboard đẹp.

Một hệ thống số chỉ thực sự hữu ích khi dữ liệu đầu vào đủ tin cậy, đủ liên tục và có thể sử dụng cho quyết định vận hành.

Có thể hình dung chuỗi dữ liệu cơ bản:

Điểm đo → Thiết bị đo → Thu thập dữ liệu → Truyền dữ liệu → Cơ sở dữ liệu → SCADA/Dashboard → Phân tích → Quyết định vận hành

Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi này yếu, chất lượng của toàn bộ hệ thống phía sau đều bị ảnh hưởng.

Ví dụ, một dashboard có thể hiển thị hàng nghìn điểm dữ liệu. Nhưng nếu lưu lượng kế được lựa chọn không đúng ứng dụng, cảm biến áp lực lắp không đúng vị trí, tín hiệu bị gián đoạn hoặc dữ liệu không được chuẩn hóa, thì việc “số hóa” chưa chắc đã tạo ra thông tin đáng tin cậy.

Vì vậy:

Chuyển đổi số ngành Nước không bắt đầu từ dashboard. Nó bắt đầu từ dữ liệu đáng tin cậy ngoài hiện trường.

Với góc nhìn đó, các hệ thống Smart Water cần được thiết kế theo chuỗi hoàn chỉnh thay vì mua từng thiết bị rời rạc.

3. NRW tiếp tục là bài toán lớn của các đơn vị cấp nước

Một mục tiêu đáng chú ý được công bố cho nhiệm kỳ mới là cùng các đơn vị hội viên đưa tỷ lệ thất thoát nước bình quân xuống dưới 15% vào năm 2030.

Đồng thời, VWSA đặt mục tiêu tối thiểu 50% đơn vị cấp nước thực hiện số hóa trong quản trị doanh nghiệp.

Hai mục tiêu này có mối liên hệ đáng chú ý.

Quản lý thất thoát nước ngày càng khó thực hiện hiệu quả nếu thiếu dữ liệu đủ chi tiết về lưu lượng, áp lực và diễn biến mạng lưới theo thời gian.

Đây là lý do mô hình DMA – District Metered Area có vai trò quan trọng trong quản lý mạng cấp nước.

Một DMA điển hình có thể kết hợp:

  • Đồng hồ lưu lượng tại điểm vào vùng.

  • Thiết bị đo áp lực tại các vị trí đại diện hoặc điểm bất lợi.

  • Datalogger/RTU thu thập dữ liệu.

  • Telemetry truyền dữ liệu về trung tâm.

  • Van cô lập để xác định ranh giới vùng.

  • Phần mềm hoặc dashboard để theo dõi lưu lượng, áp lực và bất thường.

  • Phân tích Minimum Night Flow – MNF khi phù hợp.

Điều cần nhấn mạnh là không có một thiết bị đơn lẻ nào tự động giải quyết bài toán NRW.

Flowmeter, pressure sensor hay datalogger chỉ là những thành phần của một hệ thống quản lý.

Giá trị xuất hiện khi dữ liệu từ các thiết bị đó được sử dụng đúng cách để xác định bất thường, khoanh vùng vấn đề, quản lý áp lực và hỗ trợ đội vận hành đưa ra quyết định.

4. Cơ sở dữ liệu sẽ trở thành một phần của hạ tầng ngành Nước

Một hướng khác rất đáng chú ý là xây dựng và phát triển cơ sở dữ liệu chuyên ngành cấp thoát nước.

Trong nhiều năm, khi nói về hạ tầng nước, chúng ta thường nghĩ trước tiên đến nhà máy, tuyến ống, bể chứa, trạm bơm, van và đồng hồ.

Trong một hệ thống cấp nước hiện đại, cần bổ sung thêm một lớp hạ tầng khác:

hạ tầng dữ liệu.

Dữ liệu có thể bao gồm:

  • Lưu lượng.
  • Áp lực.
  • Mực nước.
  • Chất lượng nước.
  • Trạng thái bơm và van.
  • Lịch sử sự cố.
  • Tài sản mạng lưới.
  • Dữ liệu tiêu thụ.
  • Dữ liệu DMA.
  • Dữ liệu bảo trì.
  • Thông tin địa lý GIS.

Vấn đề không đơn giản là “có dữ liệu”.

Dữ liệu phải có cấu trúc, nguồn gốc rõ ràng, được cập nhật và đủ chất lượng để các hệ thống khác có thể sử dụng.

Đây chính là nền tảng để tiến tới các ứng dụng cao hơn như cảnh báo bất thường, quản lý tài sản, dự báo nhu cầu nước, quản lý áp lực, phân tích NRW hay hỗ trợ quyết định vận hành.

5. Ngành Nước phải thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu

Chủ đề Vietnam Water Week 2026 đặt khả năng thích ứng bên cạnh chuyển đổi số không phải ngẫu nhiên.

Biến đổi khí hậu đang tạo thêm nhiều thách thức cho cả cấp nước và thoát nước: biến động nguồn nước, hạn hán, xâm nhập mặn, mưa cực đoan, ngập đô thị và yêu cầu ngày càng cao đối với an ninh nguồn nước.

Điều đó đòi hỏi cách tiếp cận hệ thống hơn.

Trong cấp nước, cần theo dõi từ nguồn, nhà máy đến mạng phân phối.

Trong thoát nước, việc quản lý cũng cần tiến tới theo dõi lưu vực, mực nước, lượng mưa, trạng thái trạm bơm và khả năng tiêu thoát thay vì chỉ xử lý từng công trình riêng lẻ.

Công nghệ đo lường, telemetry, SCADA, GIS và phân tích dữ liệu vì vậy ngày càng trở thành một phần của năng lực thích ứng của hệ thống hạ tầng.

IV. Từ thiết bị đo đến dữ liệu vận hành: một hệ thống Smart Water cần những lớp nào?

Khi nhìn từ các định hướng của Đại hội VII, có thể thấy Smart Water không nên được hiểu đơn giản là lắp thêm một số “thiết bị thông minh”.

Một kiến trúc cơ bản có thể chia thành các lớp:

Lớp Thành phần điển hình Vai trò
1. Điểm đo Flowmeter, pressure, level, water quality sensor Tạo dữ liệu hiện trường
2. Thu thập Datalogger, RTU, PLC Ghi nhận và xử lý dữ liệu
3. Truyền thông 4G/5G, NB-IoT, LoRaWAN, Ethernet, RS485/Modbus tùy hệ thống Đưa dữ liệu về trung tâm
4. Nền tảng SCADA, server, cloud, database Lưu trữ và quản lý
5. Phân tích DMA, MNF, pressure analysis, cảnh báo Biến dữ liệu thành thông tin
6. Vận hành Kỹ sư, quy trình và quyết định Biến thông tin thành hành động

Điểm quan trọng nhất nằm ở sự kết nối giữa các lớp.

Một flowmeter tốt nhưng dữ liệu không được truyền về trung tâm sẽ bị giới hạn giá trị.

Một hệ thống telemetry tốt nhưng điểm đo không đáng tin cậy cũng không giải quyết được bài toán.

Một dashboard hiện đại nhưng không có quy trình phản ứng với cảnh báo vẫn chỉ là nơi hiển thị dữ liệu.

Smart Water vì vậy trước hết là bài toán tích hợp hệ thống.

Mô hình chuyển đổi số ngành Nước từ điểm đo đến dữ liệu và vận hành

Hình ảnh: Chuyển đổi số ngành Nước cần một chuỗi dữ liệu xuyên suốt: Điểm đo → Thu thập → Truyền dữ liệu → Nền tảng → Phân tích → Quyết định vận hành.

V. Từ Đại hội VII nhìn về 5 năm tới

Đại hội VII Hội Cấp Thoát nước Việt Nam đã hoàn thành nhiệm vụ kiện toàn tổ chức cho nhiệm kỳ 2026–2031.

Nhưng ý nghĩa đáng quan tâm hơn nằm ở những vấn đề ngành Nước sẽ phải giải quyết trong nhiệm kỳ mới.

Có thể tóm tắt thành một chuỗi:

Thể chế rõ hơn → dữ liệu tốt hơn → quản trị số hơn → vận hành chủ động hơn → ngành Nước thích ứng và bền vững hơn.

Công nghệ chắc chắn sẽ đóng vai trò ngày càng lớn.

Nhưng công nghệ không phải đích đến.

Một đồng hồ lưu lượng, một cảm biến áp lực, một datalogger hay một hệ thống SCADA chỉ thực sự có giá trị khi chúng tạo ra dữ liệu đáng tin cậy để giải quyết một bài toán vận hành cụ thể.

Đó có thể là kiểm soát lưu lượng đầu vào DMA.

Có thể là phát hiện biến động áp lực.

Có thể là theo dõi Minimum Night Flow.

Có thể là giám sát chất lượng nước.

Hoặc đơn giản là giúp người vận hành nhìn thấy vấn đề sớm hơn trước khi nó trở thành sự cố.

Và có lẽ đây cũng là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của ngành Nước trong giai đoạn mới:

Từ vận hành dựa nhiều vào kinh nghiệm sang vận hành ngày càng dựa trên dữ liệu.

BCH nhiệm kỳ 2026 - 2031 của VWSA có 112 thành viên

Hình ảnh: BCH nhiệm kỳ 2026 - 2031 của VWSA có 112 thành viên.

Câu hỏi thường gặp

Đại hội VII Hội Cấp Thoát nước Việt Nam diễn ra khi nào?

Đại hội đại biểu toàn quốc VWSA lần thứ VII, nhiệm kỳ 2026–2031 được tổ chức ngày 18/9/2026 tại Hà Nội, trong khuôn khổ Vietnam Water Week 2026.

Ai là Chủ tịch VWSA nhiệm kỳ 2026–2031?

Ông Nguyễn Ngọc Điệp tiếp tục được tín nhiệm bầu giữ chức Chủ tịch Hội Cấp Thoát nước Việt Nam nhiệm kỳ 2026–2031.

Ban Chấp hành VWSA khóa VII có bao nhiêu thành viên?

Ban Chấp hành khóa VII gồm 112 thành viên. Ban Thường vụ nhiệm kỳ mới gồm 36 thành viên.

Những định hướng đáng chú ý của VWSA nhiệm kỳ mới là gì?

Các nội dung nổi bật gồm đổi mới hoạt động Hội, tham gia hoàn thiện chính sách ngành cấp thoát nước, chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực, ứng dụng khoa học công nghệ, tăng cường hợp tác và hỗ trợ các đơn vị hội viên phát triển bền vững.

Mục tiêu về thất thoát nước đến năm 2030 là gì?

Theo định hướng được công bố tại Đại hội, VWSA phấn đấu cùng các đơn vị hội viên đưa tỷ lệ thất thoát nước bình quân xuống dưới 15% vào năm 2030. Đây là mục tiêu ngành/Hội, không nên hiểu là mức giảm có thể đạt được chỉ bằng một thiết bị hoặc một giải pháp đơn lẻ.

Chuyển đổi số ngành Nước cần bắt đầu từ đâu?

Từ góc độ kỹ thuật, nền tảng đầu tiên là dữ liệu hiện trường đáng tin cậy. Sau đó mới đến thu thập, truyền dữ liệu, cơ sở dữ liệu, SCADA/dashboard, phân tích và quy trình vận hành.

Lạc Việt – từ điểm đo đến dữ liệu vận hành

Trong quá trình chuyển đổi số ngành Nước, Lạc Việt tập trung vào các lớp nền tảng của hệ thống: đo lưu lượng, áp lực, mực nước, chất lượng nước, datalogger, telemetry, DMA/NRW và tích hợp dữ liệu phục vụ giám sát vận hành.

Mỗi điểm đo cần được lựa chọn theo đúng điều kiện thực tế: môi chất, DN, áp lực, vị trí lắp đặt, nguồn điện, tín hiệu đầu ra, phương thức truyền thông và yêu cầu tích hợp hệ thống.

Cần xây dựng DMA, giám sát áp lực hoặc truyền dữ liệu điểm đo về trung tâm? Liên hệ Lạc Việt để được tư vấn cấu hình phù hợp với hiện trạng hệ thống.

Hotline: 0918182587

Nguồn tham khảo:

Tags : chuyển đổi số ngành cấp thoát nước cơ sở dữ liệu ngành cấp thoát nước datalogger DMA dữ liệu vận hành mạng lưới cấp nước flowmeter giải pháp Smart Water cho công ty cấp nước GIS hạ tầng dữ liệu kiểm soát thất thoát nước NRW bằng DMA Minimum Night Flow NB-IoT ngành cấp thoát nước NRW pressure sensor SCADA SCADA giám sát hệ thống cấp nước Smart Water telemetry ứng dụng telemetry trong ngành cấp nước Vietnam Water Week 2026 xây dựng DMA trong mạng lưới cấp nước Đại hội VII Hội Cấp Thoát nước Việt Nam 2026 định hướng ngành Nước Việt Nam 2026–2031
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

DỰ ÁN