icon icon icon

Thông tư 75/2026/TT-BXD: Giá thoát nước và hệ số K

Đăng bởi Hoàng Cường vào lúc 05/10/2026

Thông tư 75/2026/TT-BXD về định giá dịch vụ thoát nước: hệ số K theo COD và yêu cầu đo lường tại điểm xả cho nhà máy, khu công nghiệp

Thông tư 75/2026/TT-BXD quy định gì về giá dịch vụ thoát nước? Thông tư 75/2026/TT-BXD sửa đổi phương pháp định giá dịch vụ thoát nước theo giá thành và tỷ suất lợi nhuận định mức. Giá hộ thoát nước trả, trừ nước thải hộ gia đình, được nhân thêm hệ số K; hệ số này dựa trên COD trung bình của nước thải không phải nước thải sinh hoạt.

Ngày 30/9/2026, Bộ Xây dựng ban hành Thông tư 75/2026/TT-BXD sửa đổi, bổ sung Thông tư 13/2018/TT-BXD về phương pháp định giá dịch vụ thoát nước. Thông tư có hiệu lực kể từ ngày ký.

Với hộ thoát nước là nhà máy, cơ sở sản xuất, khu công nghiệp, điểm đáng chú ý nhất không nằm ở công thức giá, mà ở hai biến số đứng sau hóa đơn: khối lượng nước thải (m³) và hệ số K theo chỉ tiêu COD. Cả hai đều là số liệu đo lường. Nếu không có số liệu tin cậy tại điểm xả, doanh nghiệp gần như không có cơ sở để kiểm tra, đối chiếu hay tối ưu chi phí thoát nước của mình.

Bài viết này tóm tắt những nội dung chính của Thông tư 75/2026/TT-BXD, sau đó đi vào phần kỹ thuật: tại điểm xả cần đo gì, chọn thiết bị theo điều kiện nào và cần kiểm tra gì trước khi chốt danh mục.

Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo kỹ thuật, tổng hợp từ thông tin công bố về Thông tư 75/2026/TT-BXD. Trước khi ra quyết định đầu tư, vui lòng đối chiếu toàn văn Thông tư và quy định hiện hành của địa phương.


I. Thông tư 75/2026/TT-BXD quy định gì về giá dịch vụ thoát nước

Thông tư 75/2026/TT-BXD không thay thế hoàn toàn Thông tư 13/2018/TT-BXD mà sửa đổi, bổ sung một số điều. Các thay đổi chính gồm cách xác định chi phí, tỷ suất lợi nhuận và hệ số điều chỉnh theo mức ô nhiễm.

1. Công thức giá và ý nghĩa của giá thành trên 1 m³

Giá dịch vụ thoát nước được xác định theo công thức:

G(DVTN) = Z(TB) + [Z(TB) × P]

Trong đó:

  • G(DVTN): giá dịch vụ thoát nước.
  • Z(TB): giá thành dịch vụ thoát nước bình quân trên 1 m³ nước thải.
  • P: tỷ suất lợi nhuận định mức trên giá thành.

Giá dịch vụ được tính theo đồng/m³ nước thải. Vì vậy, sai lệch trong việc xác định khối lượng nước thải sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thanh toán, tùy theo đơn giá và hệ số K áp dụng.

    Về chi phí, Thông tư 75 bãi bỏ các giới hạn trước đây: chi phí sản xuất chung không vượt quá 25% chi phí nhân công trực tiếp (dịch vụ duy trì hệ thống thoát nước), không vượt quá 15% chi phí trực tiếp (dịch vụ xử lý nước thải), và chi phí quản lý doanh nghiệp không vượt quá 5% tổng chi phí sản xuất. Thông tư đồng thời bổ sung nhóm "chi phí hợp lý, hợp lệ khác" và quy định cách xác định hao phí khi chưa có định mức hoặc định mức chưa phù hợp thực tế.

    Với người đọc kỹ thuật, có thể hiểu đơn giản: giá thành đầu vào được xác định sát thực tế vận hành hơn. Nếu cần tham khảo cách hình thành đơn giá, có thể xem thêm hướng dẫn xây dựng đơn giá xử lý nước thải và tổng hợp văn bản pháp luật về giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải.

    2. Tỷ suất lợi nhuận tối đa 5% với phần vốn ngân sách

    Thông tư phân biệt theo nguồn vốn đầu tư hệ thống thoát nước:

    • Hệ thống đầu tư bằng vốn ngân sách nhà nước: tỷ suất lợi nhuận định mức P không vượt quá 5%.
    • Hệ thống đầu tư bằng nguồn vốn hợp pháp khác, kể cả vốn hỗn hợp: P xác định theo Điều 11 Thông tư 45/2024/TT-BTC.

    Trách nhiệm lập, thẩm quyền thẩm định và phê duyệt giá dịch vụ thoát nước thực hiện theo khoản 8 Điều 27 Nghị định 85/2024/NĐ-CP.

    3. Đối tượng áp dụng: hộ thoát nước, trừ nước thải hộ gia đình

    Giá dịch vụ thoát nước do hộ thoát nước trả cho đơn vị thoát nước — trừ nước thải hộ gia đình — được xác định theo công thức trên nhân thêm hệ số K.

    Nhóm chịu tác động trực tiếp:

    • Nhà máy, cơ sở sản xuất đấu nối vào hệ thống thoát nước tập trung.
    • Doanh nghiệp thứ cấp trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp.
    • Cơ sở kinh doanh, dịch vụ có nước thải không phải nước thải sinh hoạt.

    II. Hệ số điều chỉnh K và vai trò của chỉ tiêu COD

    1. Vì sao mức ô nhiễm trở thành biến số chi phí

    Hệ số K phụ thuộc hàm lượng chất gây ô nhiễm trong nước thải không phải nước thải sinh hoạt, xác định dựa trên chỉ tiêu COD trung bình (nhu cầu oxy hóa học — chỉ số phản ánh lượng chất hữu cơ có thể bị oxy hóa trong nước thải). COD trung bình thực hiện theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 40 Nghị định 80/2014/NĐ-CP.

    Bảng 1. Hệ số K theo COD trung bình (theo Thông tư 75/2026/TT-BXD)

    COD trung bình (mg/l) Hệ số K Nhận xét chi phí
    ≤ 150 1 Mức cơ sở
    151 – 200 1,5 Tăng 50% so với mức cơ sở
    201 – 300 2 Gấp đôi
    301 – 400 2,5 Gấp 2,5 lần
    401 – 600 3,5 Gấp 3,5 lần
    > 600 4,5 Gấp 4,5 lần

    Ví dụ minh họa (số liệu giả định, chỉ để thấy độ nhạy chi phí): một nhà máy xả 500 m³/ngày, đơn giá dịch vụ thoát nước giả định 10.000 đồng/m³.

    • COD trung bình 140 mg/l → K = 1 → khoảng 5 triệu đồng/ngày.
    • COD trung bình 320 mg/l → K = 2,5 → khoảng 12,5 triệu đồng/ngày.

    Chênh lệch nằm ở một bậc COD, không phải ở thay đổi sản lượng. Đây là lý do COD cần được quản lý như một chỉ tiêu chi phí, không chỉ là chỉ tiêu môi trường.

    Bảng hệ số K theo chỉ tiêu COD trong định giá dịch vụ thoát nước theo Thông tư 75/2026/TT-BXD

    Hình ảnh 1: Bảng hệ số K theo chỉ tiêu COD trong định giá dịch vụ thoát nước theo Thông tư 75/2026/TT-BXD

    2. Kiểm soát COD trước điểm xả: việc kỹ thuật, không phải việc kế toán

    Khi COD quyết định hệ số nhân của hóa đơn, bài toán chuyển từ phòng kế toán sang phòng kỹ thuật – vận hành:

    • Biết COD dao động theo ca, theo dây chuyền, theo mẻ sản xuất như thế nào.
    • Phát hiện sớm các đợt xả đỉnh (vệ sinh thiết bị, xả bồn, sự cố hệ xử lý sơ bộ).
    • Điều chỉnh vận hành hệ xử lý sơ bộ hoặc bể điều hòa để đưa COD trung bình về bậc thấp hơn.
    • Có dữ liệu để đối chiếu khi kết quả phân tích của đơn vị thoát nước khác với số liệu nội bộ.

    Tất cả các việc trên đều cần dữ liệu liên tục hoặc ít nhất là dày hơn lấy mẫu định kỳ. Tham khảo thêm giải pháp giám sát COD, lưu lượng và pH nước thải của Lạc Việt.


    III. Hai số liệu quyết định hóa đơn thoát nước

    Về mặt công thức, hóa đơn thoát nước của một hộ thoát nước công nghiệp có thể hiểu là: khối lượng nước thải × đơn giá × K. Đơn giá do cấp có thẩm quyền phê duyệt. Hai biến số còn lại — lưu lượng và chất lượng — là phần doanh nghiệp có thể đo, kiểm soát và đối chiếu.

    1. Lưu lượng: vì sao suy từ nước sạch đầu vào là rủi ro

    Trên thực tế, nhiều nơi xác định khối lượng nước thải dựa trên khối lượng nước sạch tiêu thụ (theo tỷ lệ quy định tại phương án giá hoặc hợp đồng). Cách tính này đơn giản nhưng có rủi ro với nhà máy:

    • Nước đi vào sản phẩm, bay hơi ở tháp giải nhiệt, nồi hơi không quay lại hệ thoát nước.
    • Nhà máy dùng thêm nguồn nước khác (giếng khoan, nước mặt, nước tái sử dụng) không qua đồng hồ nước sạch.
    • Nước mưa hoặc nước ngầm xâm nhập vào hệ thu gom làm tăng lượng xả thực tế.

    Kết quả là khối lượng tính tiền có thể lệch đáng kể so với lượng thực xả — theo cả hai chiều. Lắp đồng hồ đo lưu lượng nước thải tại điểm xả giúp doanh nghiệp có số liệu riêng để đối chiếu và làm việc với đơn vị thoát nước. Việc số liệu đo tại điểm xả có được dùng làm căn cứ tính tiền hay không phụ thuộc vào phương án giá, hợp đồng dịch vụ và yêu cầu kiểm định của thiết bị — cần thống nhất trước với đơn vị thoát nước.

    2. Chất lượng: hạn chế của lấy mẫu định kỳ khi cần đối chiếu

    Kết quả COD lấy mẫu định kỳ phản ánh đúng thời điểm lấy mẫu, nhưng có ba hạn chế khi dùng để đối chiếu hệ số K:

    • Không bắt được biến động theo giờ, theo ca, theo mẻ.
    • Một mẫu rơi đúng thời điểm xả đỉnh có thể đẩy cả kỳ lên bậc K cao hơn.
    • Doanh nghiệp khó chứng minh "COD trung bình thực tế" nếu không có chuỗi dữ liệu.

    Thông tư 75 dẫn chiếu cách xác định COD trung bình theo Nghị định 80/2014/NĐ-CP, không quy định bắt buộc phương pháp quan trắc tự động. Tuy vậy, dữ liệu quan trắc nước thải tự động — ngay cả khi chỉ dùng nội bộ — là công cụ quản trị rất hiệu quả để chủ động kiểm soát bậc K. Xem thêm về hệ thống quan trắc chất lượng nước online và các quy định về quản lý nước thải tại Việt Nam.


    IV. Cấu hình đo lường tại điểm xả — khung tham chiếu

    Không có một cấu hình chung cho mọi nhà máy. Phần dưới đây là khung tham chiếu để phòng kỹ thuật và đơn vị tư vấn xuất phát, sau đó điều chỉnh theo hiện trạng.

    Cấu hình đo lưu lượng nước thải và quan trắc COD, pH tại điểm xả nhà máy, truyền dữ liệu qua datalogger về SCADA

    Hình ảnh 2: Cấu hình đo lưu lượng nước thải và quan trắc COD, pH tại điểm xả nhà máy, truyền dữ liệu qua datalogger về SCADA

    1. Đo lưu lượng: chọn theo điều kiện đường ống và chế độ chảy

    Bước đầu tiên là xác định nước thải tại điểm xả chảy trong ống đầy có áp, ống không đầy tự chảy hay kênh hở. Ba chế độ này dẫn tới ba nhóm giải pháp khác nhau.

    Bảng 2. Chọn phương án đo lưu lượng nước thải theo điều kiện tại điểm xả

    Điều kiện tại điểm xả Phương án đo đề xuất Nhận xét kỹ thuật Lưu ý khi chọn
    Ống đầy, có bơm đẩy, nước thải có cặn Đồng hồ lưu lượng điện từ ống đầy Không có bộ phận chuyển động, không cản dòng, phù hợp chất lỏng dẫn điện có cặn Kiểm tra độ dẫn điện tối thiểu, vật liệu lớp lót và điện cực theo môi chất
    Ống tự chảy, không luôn đầy Đồng hồ điện từ đo ống không đầy Đo đồng thời vận tốc và mức nước trong ống Cần đoạn ống lắp đặt đúng hướng dẫn hãng, kiểm tra dải mức đo tối thiểu
    Kênh hở, mương xả Máng đo chuẩn + thiết bị đo mức (radar/siêu âm) Lưu lượng tính từ mức nước theo đặc tính máng Máng phải thi công đúng kích thước chuẩn; bọt, sóng mặt ảnh hưởng phép đo mức
    Không thể cắt ống, cần đo tạm/kiểm tra Đồng hồ siêu âm kẹp ngoài Lắp nhanh, không dừng hệ thống Phù hợp kiểm tra, đối chiếu; độ chính xác phụ thuộc mạnh vào tình trạng ống và môi chất

    Với điểm xả ống đầy — trường hợp phổ biến nhất ở nhà máy có trạm bơm nước thải — đồng hồ đo lưu lượng điện từ là lựa chọn thường gặp vì không có bộ phận chuyển động và ít bị ảnh hưởng bởi cặn lơ lửng. Bài đồng hồ đo lưu lượng điện từ cho các ứng dụng nước và nước thải giải thích chi tiết nguyên lý và điều kiện lắp đặt.

    Một số dòng thiết bị KROHNE tham khảo theo ứng dụng (cấu hình cụ thể cần kiểm tra theo datasheet):

    Toàn bộ dòng thiết bị có tại danh mục đồng hồ đo lưu lượng dạng điện từ.

    Đồng hồ đo lưu lượng điện từ lắp trên đường ống xả nước thải sau trạm bơm nhà máy

    Hình ảnh 3: Đồng hồ đo lưu lượng điện từ lắp trên đường ống xả nước thải sau trạm bơm nhà máy

    2. Đo chất lượng online: chọn chỉ tiêu theo đặc thù ngành sản xuất

    COD là chỉ tiêu quyết định hệ số K, nhưng chỉ đo COD thường chưa đủ để vận hành. Nên chọn chỉ tiêu theo đặc thù nước thải:

    Bảng 3. Gợi ý chỉ tiêu quan trắc online theo nhóm ngành (tham khảo)

    Nhóm ngành Chỉ tiêu nên ưu tiên Lý do
    Thực phẩm, đồ uống, thủy sản COD, pH, lưu lượng Tải hữu cơ cao, dao động theo mẻ và ca vệ sinh
    Dệt nhuộm COD, pH, độ màu, nhiệt độ Tải hữu cơ và hóa chất nhuộm biến động mạnh
    Xi mạ, cơ khí, điện tử pH, độ dẫn điện, lưu lượng Kiểm soát trung hòa, phát hiện xả hóa chất bất thường
    Giấy, bột giấy COD, TSS/độ đục, pH Tải hữu cơ và chất rắn lơ lửng lớn
    Hóa chất, dược phẩm COD, pH, độ dẫn điện Thành phần phức tạp, cần cảnh báo sớm sự cố

    Lưu ý kỹ thuật khi chọn thiết bị đo COD online:

    • COD online thường đo gián tiếp (ví dụ qua hấp thụ quang UV) hoặc bằng máy phân tích tự động dùng hóa chất. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về chi phí vận hành, bảo trì và độ tương quan.
    • Thiết bị đo gián tiếp cần hiệu chỉnh tương quan với kết quả phòng thí nghiệm theo đúng nền nước thải của nhà máy.
    • Cần tính đến bộ lọc, hệ làm sạch đầu đo và tần suất bảo trì — đây là nguyên nhân phổ biến làm số liệu sai lệch.

    Cảm biến tham khảo cho các chỉ tiêu phụ trợ: cảm biến pH OPTISENS PH 8500 (xem thêm cảm biến pH là gì, nguyên lý và ứng dụng), cảm biến độ dẫn điện SMARTPAT COND 1200, thiết bị đo độ đục OPTISYS TUR 1060. Danh mục đầy đủ tại hệ thống quan trắc chất lượng nước online KROHNE.

    3. Lưu trữ và truyền dữ liệu: datalogger, telemetry, tích hợp SCADA

    Số liệu chỉ có giá trị khi được lưu trữ liên tục, có dấu thời gian và truy xuất được. Lớp truyền dữ liệu thường gồm:

    • Datalogger (bộ ghi dữ liệu): ghi lưu lượng, tổng lưu lượng, COD, pH theo chu kỳ cài đặt; lưu đệm khi mất kết nối.
    • Telemetry (truyền dữ liệu từ xa): gửi dữ liệu qua mạng di động (4G/NB-IoT…) về máy chủ hoặc nền tảng đám mây.
    • Giao thức kết nối: tín hiệu xung, 4–20 mA hoặc Modbus RS485 từ thiết bị đo. Modbus cho phép đọc nhiều thông số hơn (lưu lượng tức thời, tổng, trạng thái lỗi). Xem so sánh truyền dữ liệu xung và Modbus RS485.
    • Tích hợp SCADA (hệ thống giám sát, điều khiển và thu thập dữ liệu): đưa dữ liệu điểm xả vào cùng màn hình vận hành hệ xử lý. Tham khảo tổng quan về SCADA.

    Thiết bị tham khảo: bộ ghi nhận và truyền số liệu từ xa Cello 4S Hybrid, bộ ghi dữ liệu IIoT OPTIBRIDGE 3880 và danh mục thiết bị truyền dữ liệu từ xa.

    Một lưu ý quan trọng về tính toàn vẹn dữ liệu: hệ thống nên có nhật ký sự kiện, cảnh báo mất tín hiệu và phân quyền truy cập rõ ràng. Bài 55 trạm quan trắc bị can thiệp sai — giải pháp nằm ở đâu cho thấy dữ liệu thiếu kiểm soát có thể trở thành rủi ro thay vì bằng chứng.

    Bảng 4. Cấu hình tham chiếu theo quy mô điểm xả (tham khảo, cần khảo sát thực tế)

    Hạng mục Cấu hình cơ bản Cấu hình đầy đủ
    Lưu lượng 01 đồng hồ điện từ tại ống xả chung Đồng hồ tại ống xả chung + đồng hồ tại các nhánh dây chuyền xả lớn
    Chất lượng Lấy mẫu định kỳ + pH online COD online + pH + chỉ tiêu theo ngành
    Ghi dữ liệu Datalogger dùng pin, đọc tổng lưu lượng Datalogger/gateway đa kênh, Modbus, lưu đệm
    Truyền dữ liệu 4G/NB-IoT về dashboard 4G/NB-IoT + tích hợp SCADA nhà máy
    Cảnh báo Ngưỡng lưu lượng bất thường Cảnh báo COD vượt bậc K, mất tín hiệu, lỗi thiết bị
    Mục tiêu sử dụng Đối chiếu khối lượng xả Kiểm soát bậc K + đối chiếu + vận hành hệ xử lý

    4. Những điểm cần kiểm tra trước khi chốt danh mục thiết bị

    • Chế độ chảy thực tế: ống luôn đầy hay có lúc trống? Có bơm theo chu kỳ không?
    • Đoạn ống thẳng và vị trí lắp: đủ chiều dài theo hướng dẫn hãng, tránh đỉnh ống dễ đọng khí.
    • Tính chất nước thải: độ dẫn điện, nhiệt độ, pH, hóa chất ăn mòn, cặn mài mòn — quyết định vật liệu lớp lót và điện cực.
    • Dải lưu lượng: lưu lượng ban đêm, ngày nghỉ và lưu lượng đỉnh để chọn đúng đường kính, tránh chọn quá lớn khiến vận tốc thấp.
    • Nguồn điện và môi trường lắp đặt: có điện lưới ổn định không, hố van có nguy cơ ngập không (cấp bảo vệ IP).
    • Kiểm định, hiệu chuẩn: nếu số liệu dùng để đối chiếu với đơn vị thoát nước, cần làm rõ yêu cầu kiểm định của thiết bị và chu kỳ kiểm định lại. Tham khảo dịch vụ tái kiểm định đồng hồ điện từ.
    • Thỏa thuận với đơn vị thoát nước: vị trí đo, phương pháp lấy mẫu và cách dùng số liệu cần thống nhất trước khi đầu tư.

    V. Checklist rà soát cho nhà máy và khu công nghiệp

    Nhóm pháp lý – hợp đồng

    • [ ] Đã có toàn văn Thông tư 75/2026/TT-BXD và văn bản giá dịch vụ thoát nước hiện hành của địa phương.
    • [ ] Đã xác định phương án giá/hợp đồng dịch vụ thoát nước hiện tại thuộc trường hợp chuyển tiếp nào.
    • [ ] Đã làm rõ cách đơn vị thoát nước đang xác định khối lượng nước thải và COD trung bình của cơ sở.

    Nhóm số liệu hiện trạng

    • [ ] Có số liệu khối lượng nước sạch và các nguồn nước khác trong 12 tháng gần nhất.
    • [ ] Có kết quả phân tích COD các kỳ gần nhất; đã xác định cơ sở đang ở bậc K nào.
    • [ ] Đã nhận diện các thời điểm xả đỉnh (vệ sinh, xả mẻ, sự cố).

    Nhóm kỹ thuật điểm xả

    • [ ] Đã khảo sát vị trí xả: ống đầy, ống tự chảy hay kênh hở.
    • [ ] Đã kiểm tra đoạn ống thẳng, khả năng tiếp cận, nguồn điện, nguy cơ ngập.
    • [ ] Đã xác định danh sách chỉ tiêu cần đo theo đặc thù ngành.
    • [ ] Đã xác định phương án lưu trữ, truyền dữ liệu và người chịu trách nhiệm theo dõi cảnh báo.

    Nhóm vận hành – chi phí

    • [ ] Đã ước tính chênh lệch chi phí nếu COD trung bình giảm một bậc K.
    • [ ] Đã có kế hoạch bảo trì, hiệu chuẩn đầu đo chất lượng.
    • [ ] Đã đánh giá nhu cầu cải tạo hệ xử lý sơ bộ, bể điều hòa song song với đầu tư đo lường.

    Với khu công nghiệp, cùng một khung này có thể áp dụng ở hai cấp: điểm đấu nối của từng doanh nghiệp thứ cấp và điểm vào trạm xử lý tập trung. Tham khảo thêm ứng dụng đo đọc online đồng hồ nước điện từ tại khu công nghiệp và giải pháp đo lường cho nhà máy công nghiệp, nước làm mát.

    Dashboard giám sát lưu lượng nước thải và COD tại điểm xả các doanh nghiệp trong khu công nghiệp

    Hình ảnh 4: Dashboard giám sát lưu lượng nước thải và COD tại điểm xả các doanh nghiệp trong khu công nghiệp

    FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp

    Câu 1: Thông tư 75/2026/TT-BXD có hiệu lực từ ngày nào?

    Thông tư 75/2026/TT-BXD do Bộ Xây dựng ban hành ngày 30/9/2026, sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 13/2018/TT-BXD hướng dẫn phương pháp định giá dịch vụ thoát nước. Theo thông tin công bố, Thông tư có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành, tức ngày 30/9/2026. Doanh nghiệp nên kiểm tra toàn văn Thông tư trên Công báo hoặc cổng thông tin của Bộ Xây dựng để xác nhận.

    Câu 2: Phương án giá đã phê duyệt trước đó có phải áp dụng lại không?

    Theo quy định chuyển tiếp của Thông tư 75/2026/TT-BXD:

    • Phương án giá đã được phê duyệt và đã ký hợp đồng trước ngày Thông tư có hiệu lực: tiếp tục thực hiện theo nội dung hợp đồng đã ký.
    • Phương án giá đã trình cấp có thẩm quyền, hoặc đã phê duyệt nhưng chưa ký hợp đồng trước ngày Thông tư có hiệu lực: cấp có thẩm quyền phê duyệt phương án giá xem xét, quyết định việc áp dụng quy định mới.

    Hộ thoát nước nên liên hệ đơn vị thoát nước hoặc cơ quan quản lý giá tại địa phương để biết trường hợp cụ thể của mình.

    Câu 3: Có bắt buộc lắp quan trắc tự động để tính hệ số K không?

    Theo nội dung đã công bố, Thông tư 75/2026/TT-BXD quy định hệ số K dựa trên COD trung bình, xác định theo hướng dẫn tại khoản 1 Điều 40 Nghị định 80/2014/NĐ-CP. Thông tư không nêu nghĩa vụ hộ thoát nước phải lắp thiết bị quan trắc tự động để tính hệ số K.

    Tuy nhiên, nghĩa vụ quan trắc nước thải tự động, liên tục có thể phát sinh từ các quy định khác (pháp luật về bảo vệ môi trường, giấy phép môi trường, yêu cầu của chủ đầu tư hạ tầng khu công nghiệp). Doanh nghiệp cần kiểm tra giấy phép môi trường và quy định địa phương của mình. Ngoài nghĩa vụ pháp lý, quan trắc online vẫn có giá trị quản trị: giúp chủ động kiểm soát COD và có dữ liệu đối chiếu.

    Câu 4: Nước thải sinh hoạt của nhà máy có bị nhân hệ số K không?

    Theo Thông tư, hệ số K được xác định theo hàm lượng chất gây ô nhiễm trong nước thải không phải là nước thải sinh hoạt. Nếu nhà máy có cả nước thải sinh hoạt và nước thải sản xuất đi chung một điểm xả, cách xác định khối lượng và COD áp dụng hệ số K cần làm rõ với đơn vị thoát nước. Đây cũng là lý do nên tách hoặc đo riêng các dòng thải khi điều kiện cho phép.

    Câu 5: Đồng hồ đo lưu lượng nước thải có thể dùng làm căn cứ tính tiền không?

    Điều này phụ thuộc phương án giá được phê duyệt, hợp đồng dịch vụ thoát nước và quy định về đo lường (kiểm định thiết bị). Trước khi đầu tư, cần thống nhất với đơn vị thoát nước về vị trí lắp, chủng loại thiết bị, yêu cầu kiểm định và cách đọc số. Ngay cả khi chưa dùng để tính tiền, số liệu đo vẫn có giá trị đối chiếu và quản lý nội bộ.

    Căn cứ tham khảo: Thông tư 75/2026/TT-BXD ngày 30/9/2026 của Bộ Xây dựng sửa đổi, bổ sung Thông tư 13/2018/TT-BXD; Nghị định 80/2014/NĐ-CP; Nghị định 85/2024/NĐ-CP; Thông tư 45/2024/TT-BTC. Nội dung bài viết tổng hợp theo thông tin công bố, không thay thế văn bản gốc. Vui lòng kiểm tra toàn văn Thông tư 75/2026/TT-BXD và quy định quan trắc hiện hành của địa phương trước khi ra quyết định đầu tư.


    Kết luận

    Thông tư 75/2026/TT-BXD làm rõ hơn phương pháp định giá dịch vụ thoát nước, đồng thời đặt hệ số K theo COD vào trung tâm chi phí của hộ thoát nước công nghiệp. Với nhà máy và khu công nghiệp, hai số liệu cần làm chủ là lưu lượng xả và COD trung bình. Đầu tư đúng vào đo lường tại điểm xả — chọn thiết bị theo chế độ chảy, chọn chỉ tiêu theo ngành, lưu trữ và truyền dữ liệu có kiểm soát — giúp doanh nghiệp có căn cứ đối chiếu, chủ động đưa COD về bậc K thấp hơn và kiểm soát chi phí thoát nước dài hạn.

    Cần soát lại danh mục điểm đo và chỉ tiêu quan trắc tại điểm xả của nhà máy? Gọi 0918182587 hoặc gửi yêu cầu báo giá — Lạc Việt sẽ cùng rà theo hiện trạng đường ống và đặc thù nước thải của dự án.

    Sources:


    Tags : bảng hệ số K nước thải công nghiệp cách tính giá dịch vụ thoát nước nhà máy chọn đồng hồ đo nước thải ống đầy và không đầy COD datalogger giá dịch vụ thoát nước khu công nghiệp giải pháp giám sát điểm xả nước thải khu công nghiệp giá thoát nước hệ số K hệ số K nước thải COD hệ số K theo COD trong giá dịch vụ thoát nước hệ số K theo COD trong giá thoát nước khu công nghiệp nước thải công nghiệp quan trắc COD online nhà máy quan trắc COD online để kiểm soát chi phí thoát nước quan trắc nước thải tự động quan trắc online sửa đổi thông tư 13/2018/tt-bxd Thông tư 75/2026 Thông tư 75/2026/TT-BXD Thông tư 75/2026/TT-BXD có hiệu lực khi nào thông tư 75/2026/tt-bxd hiệu lực khi nào Thông tư 75/2026/TT-BXD về giá dịch vụ thoát nước định giá dịch vụ thoát nước đo lưu lượng nước thải đo lưu lượng nước thải tại điểm xả đo lưu lượng nước thải tại điểm xả nhà máy đồng hồ nước thải dùng làm căn cứ tính tiền đồng hồ điện từ đồng hồ điện từ đo nước thải
    VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

    DỰ ÁN