icon icon icon

Hồ Sơ Vật Tư Ống Luồn Dây Điện Cần Những Gì Để Qua Nghiệm Thu

Đăng bởi Hoàng Cường LV vào lúc 31/07/2026

Hồ Sơ Vật Tư Ống Luồn Dây Điện Cần Những Gì Để Qua Nghiệm Thu

Hồ sơ vật tư ống luồn dây điện gồm năm nhóm, mỗi nhóm trả lời một câu hỏi khác nhau và không thay thế được nhau. Chứng nhận hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vật liệu xây dựng là điều kiện pháp lý để vật tư được phép sử dụng. Chứng nhận hợp chuẩn theo IEC 61386 và BS EN 61386-21 là bằng chứng kỹ thuật về đặc tính sản phẩm. Báo cáo thử nghiệm cho kết quả từng chỉ tiêu. CO và CQ theo từng lô chứng minh lô hàng thực giao đúng vật tư đã duyệt. Catalogue và bản công bố sản phẩm chứng minh quy cách. Ngoài ra nên có chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy.

Vật tư đã về công trường, đã lắp xong, hệ thống chạy tốt — nhưng hồ sơ thiếu một loại giấy tờ thì hạng mục vẫn chưa được nghiệm thu.

Tình huống này phát sinh nhiều hơn người ta tưởng, và gần như luôn xuất hiện muộn: ở thời điểm trình hồ sơ, khi vật tư đã lắp và không còn đổi được nhà cung cấp.

Bài viết liệt kê năm nhóm hồ sơ cần có cho ống và phụ kiện luồn dây điện, mỗi nhóm chứng minh điều gì, xin ở giai đoạn nào, và năm lỗi khiến hồ sơ bị trả lại dù giấy tờ đầy đủ.

Kiểm tra chất lượng ống PVC Conduit GS trước khi xuất xưởng

Hình ảnh: Quy trình kiểm tra giúp đảm bảo ống PVC Conduit GS đạt yêu cầu trước khi giao hàng — nhưng hồ sơ đi kèm mới là thứ được đối chiếu khi nghiệm thu.


I. Năm nhóm hồ sơ và mỗi nhóm chứng minh điều gì

1. Bảng đối chiếu

Nguyên tắc để không thiếu: mỗi loại hồ sơ trả lời một câu hỏi khác nhau. Không có loại nào thay thế được loại nào.

Câu hỏi cần trả lời Hồ sơ tương ứng Cấp theo
Vật tư có được phép dùng tại Việt Nam không? Chứng nhận hợp quy theo QCVN 16 Sản phẩm
Vật tư có đạt tiêu chuẩn kỹ thuật đã viện dẫn không? Chứng nhận hợp chuẩn theo IEC 61386 và BS EN 61386-21 Sản phẩm
Kết quả thử nghiệm từng chỉ tiêu ra sao? Báo cáo thử nghiệm của phòng thí nghiệm Sản phẩm
Lô hàng giao đến công trường có đúng vật tư đó không? CO và CQ theo từng lô Từng lô
Quy cách thực tế là bao nhiêu? Catalogue và bản công bố sản phẩm Sản phẩm
Chất lượng có ổn định giữa các lô không? Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy Nhà máy

Với hệ PVC Conduit GS của T&S Việt Nam, toàn bộ các nhóm hồ sơ trên đều cấp được theo yêu cầu dự án.

2. Hợp chuẩn và hợp quy — hai thứ khác nhau, không thay thế nhau

Đây là điểm bị hiểu sai nhiều nhất, và cũng là chỗ tư vấn giám sát hay hỏi.

Chứng nhận hợp quy Chứng nhận hợp chuẩn
Đối chiếu với Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia — QCVN 16 Tiêu chuẩn kỹ thuật — IEC 61386, BS EN 61386-21
Bản chất Điều kiện pháp lý để vật liệu được phép sử dụng Bằng chứng kỹ thuật về đặc tính sản phẩm
Tính bắt buộc Bắt buộc theo quy định Theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế
Trả lời câu hỏi Được phép dùng không? Có đạt đúng tiêu chuẩn viện dẫn không?

Hồ sơ thiết kế yêu cầu ống đạt IEC 61386 với cấp chịu nén cụ thể thì chứng nhận hợp quy không chứng minh được điều đó. Phải có chứng nhận hợp chuẩn và báo cáo thử nghiệm tương ứng.

Ngược lại, có đủ chứng nhận hợp chuẩn mà thiếu hợp quy thì vật liệu vẫn chưa đủ điều kiện pháp lý để đưa vào công trình.

Cơ sở tiêu chuẩn và bảng phân định tiêu chuẩn quy định gì, không quy định gì có trong bài tiêu chuẩn IEC 61386 và QCVN 16 cho PVC Conduit.


II. Chi tiết từng loại hồ sơ

1. Chứng nhận hợp quy theo QCVN 16

Ống và phụ kiện luồn dây điện thuộc phạm vi quản lý của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về sản phẩm, hàng hóa vật liệu xây dựng — hiện hành là QCVN 16:2023/BXD.

Với hệ PVC Conduit GS, chứng nhận hợp quy do QUACERT cấp, phạm vi ghi rõ là ống và phụ kiện PVC dùng để bảo vệ và lắp đặt dây dẫn điện trong nhà.

Ba điểm cần kiểm khi nhận chứng nhận:

  • Còn hiệu lực tại thời điểm nghiệm thu, không phải tại thời điểm ký hợp đồng
  • Đúng chủng loại sản phẩm đang sử dụng, không phải chủng loại khác cùng thương hiệu
  • Đúng phiên bản quy chuẩn hiện hành

2. Chứng nhận hợp chuẩn theo IEC 61386 và BS EN 61386-21

Với hệ PVC Conduit GS, chứng nhận hợp chuẩn cũng do QUACERT cấp, viện dẫn IEC 61386-1:2008BS EN 61386-21:2010, phạm vi là ống nhựa PVC cứng tiết diện tròn và phụ kiện.

Lưu ý khi đưa vào hồ sơ:

  • IEC 61386-1 là yêu cầu chung; BS EN 61386-21 là phần cho hệ ống cứng. Ống cứng và ống luồn đàn hồi viện dẫn hai phần khác nhau
  • IEC 61386-21 đã có ấn bản mới hơn ấn bản mà chứng nhận đang dẫn, nên hồ sơ nên ghi kèm câu đối chiếu ấn bản hiện hành tại thời điểm nghiệm thu
  • IEC, EN và BS EN là ba chuỗi văn bản riêng, mỗi chuỗi có số hiệu và năm ban hành riêng. Không suy năm của chuỗi này từ chuỗi khác

3. Báo cáo thử nghiệm

Kiểm định chất lượng ống PVC Conduit GS trong sản xuất

Hình ảnh: Ống PVC Conduit GS được kiểm tra chất lượng nhằm đảm bảo tính ổn định khi thi công.

Báo cáo thử nghiệm cho hệ PVC Conduit GS được thực hiện tại Technotest — Công ty TNHH Kiểm định Technotest, đặt tại Khu công nghiệp Long Hậu.

Thông tin cần biết khi đưa vào hồ sơ:

  • Phòng thí nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025:2017, mã số công nhận VILAT-1.0693
  • Lĩnh vực công nhận: thử nghiệm cơ
  • Với nhóm PVC Conduit, tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng là IEC 61386 và BS EN 61386

Một lưu ý cần nêu trước, không nên để phát sinh ở giai đoạn trình duyệt: Technotest là pháp nhân độc lập và được công nhận ISO/IEC 17025, nhưng có quan hệ sở hữu với nhà sản xuất. Nếu chỉ dẫn kỹ thuật của dự án yêu cầu thử nghiệm bởi đơn vị không có quan hệ thương mại hoặc quan hệ sở hữu với nhà sản xuất, cần xác định điều này ngay từ giai đoạn dự thầu và bố trí thử nghiệm tại đơn vị đáp ứng yêu cầu đó.

Đây là điểm nên hỏi rõ khi đọc spec, thay vì phát hiện lúc hồ sơ đã nộp.

Bốn điểm cần đối chiếu trong báo cáo:

  • Đúng phần của bộ tiêu chuẩn tương ứng loại ống
  • Đúng cấp chịu nén mà hồ sơ thiết kế yêu cầu. Báo cáo cho cấp 750N không chứng minh được cho tuyến yêu cầu 1250N
  • Đúng cỡ ống hoặc dải cỡ được thử
  • Ghi rõ ấn bản tiêu chuẩn

Điểm thứ hai bị bắt lỗi nhiều nhất. Cách phân cấp chịu nén và căn cứ chọn theo vị trí lắp có trong bài phân loại ống PVC Conduit theo cấp lực 320N–1250N.

4. CO và CQ theo từng lô

Đây là nhóm hồ sơ gắn với lô hàng thực giao, không gắn với sản phẩm nói chung.

  • CO — chứng nhận xuất xứ, xác định nguồn gốc lô hàng
  • CQ — chứng nhận chất lượng của lô, do nhà sản xuất cấp

Vì gắn với lô, hai loại này phải xin theo từng đợt giao hàng. Dự án giao làm năm đợt thì cần năm bộ. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả lại — xem mục III.1.

5. Catalogue và bản công bố sản phẩm

Catalog ống PVC Conduit GS cho hệ thống điện

Hình ảnh: Trang bìa catalog ống PVC Conduit GS — tài liệu đối chiếu quy cách khi trình duyệt vật tư.

Nhóm tài liệu này chứng minh quy cách thực tế: dải cỡ D16–D50, độ dày thành, cấp chịu nén, dải màu, danh mục phụ kiện đồng bộ.

Điểm cần lưu ý về việc chọn tài liệu nào cho hồ sơ thầu: catalogue tổng của nhà máy và datasheet riêng theo dòng sản phẩm phục vụ hai mục đích khác nhau. Catalogue tổng dùng cho hồ sơ năng lực và hồ sơ thầu; datasheet theo dòng dùng cho tra cứu kỹ thuật và cần đối chiếu phiên bản trước mỗi lần sử dụng, vì nó cập nhật theo chu kỳ sản phẩm.

Khi xin tài liệu, nên nói rõ dùng cho mục đích gì để nhận đúng bản.

6. Chứng nhận hệ thống quản lý của nhà máy

Nhà máy T&S Việt Nam có hai chứng nhận hệ thống, đều do TÜV SÜD cấp:

  • ISO 9001:2015 — hệ thống quản lý chất lượng, phạm vi sản xuất ống và phụ kiện nhựa kỹ thuật
  • ISO 14001:2015 — hệ thống quản lý môi trường

Chứng nhận quản lý chất lượng không đánh giá trực tiếp tính năng conduit, nhưng liên quan tới ba việc có ảnh hưởng thực tế:

  • Kiểm soát đồng đều chất lượng sản phẩm
  • Ổn định thông số kỹ thuật giữa các lô hàng
  • Ổn định sắc độ màu giữa các lô — yếu tố quyết định khả năng phân biệt tuyến tại hiện trường

Điểm thứ ba thường bị bỏ qua khi đánh giá nhà cung cấp, nhưng nó là lý do kỹ thuật thật: ống cùng gọi là màu đỏ nhưng từ hai lô lệch sắc độ có thể trông giống ống cam trong điều kiện trần tối. Hệ quả và cách phòng có trong bài 8 sai lầm khi tự quy ước màu ống conduit tại công trường.

Riêng ISO 14001 thường ít được nhắc trong hồ sơ vật tư thông thường, nhưng cần thiết với dự án công trình xanh hoặc dự án có tiêu chí môi trường trong hồ sơ mời thầu. Nếu dự án thuộc nhóm này thì nên yêu cầu ngay từ đầu.

Chi tiết về cam kết chất lượng có trong tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách bảo hành ống nhựa T&S.


III. Năm lỗi khiến hồ sơ bị trả lại dù giấy tờ đầy đủ

1. Hồ sơ đúng sản phẩm nhưng sai lô

Lỗi phổ biến nhất. Nhà thầu xin một bộ CO và CQ ở đợt giao hàng đầu tiên, rồi dùng lại bộ đó cho tất cả các đợt sau.

Tư vấn giám sát đối chiếu ngày trên CQ với ngày giao hàng thực tế, thấy lệch, và trả hồ sơ. Đến lúc đó việc xin bổ sung CQ cho các lô cũ khó hơn nhiều so với xin ngay tại thời điểm giao.

Cách phòng: xin CO và CQ ngay tại mỗi đợt giao hàng, không để dồn. Ghi việc này thành một dòng trong quy trình nhận vật tư của công trường.

2. Dùng chứng nhận đã hết hiệu lực

Chứng nhận hợp quy, hợp chuẩn và chứng nhận hệ thống quản lý đều có thời hạn. Bộ hồ sơ chuẩn bị từ giai đoạn dự thầu có thể đã hết hạn khi tới giai đoạn nghiệm thu, đặc biệt với dự án kéo dài.

Cách phòng: kiểm tra hiệu lực trước mỗi lần sử dụng, không dùng lại bộ hồ sơ đã lưu từ dự án trước. Với dự án dài, nên kiểm lại ở mỗi mốc: dự thầu, trình duyệt vật tư, và nghiệm thu.

3. Viện dẫn sai phần của bộ tiêu chuẩn

Hồ sơ ghi tuyến dùng ống luồn đàn hồi nhưng đính kèm chứng nhận và báo cáo thử nghiệm theo phần dành cho hệ ống cứng, hoặc ngược lại.

Bộ IEC 61386 chia theo khả năng uốn của hệ ống, không theo vật liệu. Đây là lỗi rất dễ mắc vì hai loại ống cùng làm từ nhựa PVC nên người lập hồ sơ tưởng dùng chung một phần tiêu chuẩn.

Cách phòng: trong bảng vật tư, tách rõ ống cứng và ống đàn hồi thành hai dòng, mỗi dòng ghi phần tiêu chuẩn tương ứng. Ranh giới sử dụng hai loại có trong bài ống luồn cứng và ống luồn đàn hồi.

4. Bảng vật tư ghi quy cách không có trong dải sản phẩm

Lỗi phát sinh từ giai đoạn thiết kế nhưng bộc lộ ở giai đoạn mua hàng. Ba trường hợp hay gặp với hệ PVC Conduit GS:

Dòng ghi trong bảng vật tư Vấn đề
Ống D50 cấp 320N Cấp 320N chỉ có tới cỡ D32
Ống đỏ cấp 1250N Dải sáu màu chỉ có ở cấp 750N, cỡ D20–D32
Phụ kiện màu theo ống Toàn bộ phụ kiện chỉ có một màu trắng

Khi gặp những dòng này, cách xử lý đúng là giữ nguyên yêu cầu kỹ thuật và điều chỉnh phần còn lại — ví dụ giữ cấp 1250N, đổi sang ống trắng, bổ sung nhãn nhận diện. Cách xử lý sai là hạ cấp chịu nén để lấy được màu.

Phân tích đầy đủ có trong bài conduit âm sàn dùng 750N hay 1250N và bài quy ước màu ống luồn dây điện cho spec MEP.

5. Không kiểm yêu cầu về tính độc lập của phòng thử nghiệm

Một số chỉ dẫn kỹ thuật, đặc biệt với dự án có tư vấn nước ngoài hoặc dự án hạ tầng công, yêu cầu thử nghiệm bởi đơn vị không có quan hệ thương mại hoặc quan hệ sở hữu với nhà sản xuất.

Yêu cầu này không phải lúc nào cũng có, nhưng khi có thì nó chặn hồ sơ ở đúng giai đoạn trình duyệt — lúc đã đặt hàng.

Cách phòng: đọc kỹ phần yêu cầu về chứng nhận và thử nghiệm trong chỉ dẫn kỹ thuật ngay từ giai đoạn dự thầu, và nếu có yêu cầu này thì bố trí thử nghiệm tại đơn vị đáp ứng ngay từ đầu.


IV. Xin hồ sơ ở giai đoạn nào

Hồ sơ xin đúng thời điểm thì dễ; xin muộn thì khó và đôi khi không xin được.

Giai đoạn Hồ sơ cần có Mục đích
Dự thầu Catalogue tổng, hồ sơ năng lực nhà máy, chứng nhận hợp quy, chứng nhận hợp chuẩn, chứng nhận hệ thống quản lý Chứng minh năng lực đáp ứng của vật tư chào thầu
Đọc chỉ dẫn kỹ thuật Xác định yêu cầu về ấn bản tiêu chuẩn và tính độc lập của phòng thử nghiệm Phát hiện sớm yêu cầu đặc biệt
Trình duyệt vật tư Bổ sung báo cáo thử nghiệm theo đúng cấp và cỡ được duyệt, mẫu vật tư, datasheet sản phẩm Được chấp thuận trước khi đặt hàng
Mỗi đợt giao hàng CO, CQ của lô, phiếu giao hàng Chứng minh lô thực giao đúng vật tư đã duyệt
Nghiệm thu vật liệu đầu vào Biên bản kiểm tra vật tư đầu vào, đối chiếu mã in trên ống Xác nhận tại hiện trường
Nghiệm thu hạng mục Tập hợp toàn bộ, kèm hồ sơ hoàn công tuyến Hoàn tất hạng mục

Hai điểm đáng chú ý trong bảng trên:

  • Báo cáo thử nghiệm nên xin ở giai đoạn trình duyệt vật tư, không đợi tới nghiệm thu. Nếu tới lúc đó mới phát hiện báo cáo không đúng cấp chịu nén yêu cầu, vật tư đã lắp xong và không còn phương án xử lý nào rẻ
  • Bước đọc chỉ dẫn kỹ thuật là bước hay bị bỏ hẳn. Nó không tốn gì ngoài thời gian đọc, nhưng phát hiện được các yêu cầu đặc biệt trước khi chúng thành vấn đề

V. Kiểm tra vật tư đầu vào tại công trường

Mã phân loại và thông tin kỹ thuật in trên thân ống PVC Conduit

Hình ảnh: Mã phân loại và thông tin kỹ thuật in trên thân ống PVC Conduit

1. Đọc mã in trên thân ống

Đây là cách kiểm tra không cần chờ hồ sơ, làm được ngay khi hàng về công trường.

Cách phân loại của EN 61386-1 dùng một mã gồm 12 chữ số, trong đó năm chữ số đầu thường được in trực tiếp trên thân ống, thể hiện theo thứ tự: khả năng chịu nén, khả năng chịu va đập, nhiệt độ làm việc thấp nhất, nhiệt độ làm việc cao nhất, và khả năng uốn.

Nghĩa là chỉ cần đọc mã trên ống là đối chiếu được với yêu cầu trong bảng vật tư. Nên đưa việc này thành một dòng trong biểu mẫu kiểm tra vật tư đầu vào.

2. Checklist kiểm tra khi hàng về

Bề mặt ống PVC Conduit GS nhẵn đẹp và đồng đều

Hình ảnh: Bề mặt ống PVC Conduit GS nhẵn, đều màu — kiểm tra bằng mắt là bước đầu của nghiệm thu vật tư đầu vào.

  • [ ] Mã in trên ống khớp cấp chịu nén trong bảng vật tư
  • [ ] Cỡ ống đúng theo từng khu vực đã duyệt
  • [ ] Màu ống đúng phân hệ, hoặc là màu trắng kèm phương án nhãn đã duyệt
  • [ ] Bề mặt trong nhẵn, không ba via, không biến dạng tiết diện
  • [ ] Sắc độ màu đồng đều giữa các bó trong cùng đợt giao
  • [ ] Phụ kiện đúng chủng loại và đồng bộ với ống — xem bài phụ kiện PVC Conduit GS
  • [ ] Có CO và CQ của đúng lô đang giao
  • [ ] Số lượng khớp phiếu giao hàng

VI. Checklist hồ sơ vật tư — bản in dùng tại công trường

Ống và phụ kiện PVC Conduit GS cho hệ thống luồn dây điện

Hình ảnh: Ống và phụ kiện PVC Conduit GS — cả hai đều cần hồ sơ, không chỉ riêng ống.

1. Hồ sơ theo sản phẩm

  • [ ] Chứng nhận hợp quy theo quy chuẩn hiện hành, còn hiệu lực tại thời điểm nghiệm thu
  • [ ] Chứng nhận hợp chuẩn theo tiêu chuẩn mà hồ sơ thiết kế viện dẫn, còn hiệu lực
  • [ ] Báo cáo thử nghiệm theo đúng phần của bộ tiêu chuẩn, đúng cấp chịu nén, đúng cỡ
  • [ ] Catalogue có dải cỡ, độ dày thành, cấp chịu nén, dải màu và danh mục phụ kiện
  • [ ] Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy, còn hiệu lực
  • [ ] Chứng nhận hệ thống quản lý môi trường, nếu dự án có tiêu chí môi trường

2. Hồ sơ theo lô

  • [ ] CO của từng đợt giao
  • [ ] CQ của từng đợt giao
  • [ ] Phiếu giao hàng khớp số lượng và chủng loại

3. Hồ sơ tại công trường

  • [ ] Biên bản kiểm tra vật tư đầu vào từng đợt
  • [ ] Mẫu vật tư đã được chấp thuận
  • [ ] Hồ sơ hoàn công tuyến, ghi rõ khu vực nào dùng cấp chịu nén nào
  • [ ] Ghi chú phương án nhận diện cho tuyến dùng ống trắng

Mục cuối là mục hay thiếu nhất, và nó chỉ phát sinh khi tuyến không có màu tương ứng — tình huống chắc chắn xảy ra với tuyến cần cấp 1250N hoặc cỡ D40, D50. Các lỗi thi công liên quan có trong bài lỗi thi công ống luồn dây điện thường gặp.


FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp

Câu 1: Hồ sơ vật tư ống luồn dây điện gồm những gì?

Năm nhóm: chứng nhận hợp quy theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về vật liệu xây dựng; chứng nhận hợp chuẩn theo tiêu chuẩn kỹ thuật được viện dẫn; báo cáo thử nghiệm từng chỉ tiêu; CO và CQ theo từng lô giao hàng; catalogue và bản công bố sản phẩm. Ngoài ra nên có chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy. Với hệ PVC Conduit GS, toàn bộ các nhóm này đều cấp được theo yêu cầu dự án.

Câu 2: Chứng nhận hợp quy và hợp chuẩn khác nhau thế nào?

Hợp quy đối chiếu với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, là điều kiện pháp lý bắt buộc để vật liệu được phép sử dụng trong công trình. Hợp chuẩn đối chiếu với tiêu chuẩn kỹ thuật như IEC 61386 hoặc BS EN 61386-21, là bằng chứng về đặc tính sản phẩm và được yêu cầu theo hồ sơ thiết kế. Hai loại này không thay thế nhau: có hợp quy mà thiếu hợp chuẩn thì không chứng minh được đặc tính kỹ thuật; có hợp chuẩn mà thiếu hợp quy thì chưa đủ điều kiện pháp lý.

Câu 3: CO và CQ có xin một lần dùng cho cả dự án được không?

Không. CO và CQ gắn với từng lô hàng thực giao, nên phải xin theo từng đợt. Dùng lại bộ hồ sơ của đợt đầu cho các đợt sau là lỗi khiến hồ sơ bị trả lại nhiều nhất, vì tư vấn giám sát đối chiếu ngày trên CQ với ngày giao hàng thực tế.

Câu 4: Báo cáo thử nghiệm cho PVC Conduit GS do đơn vị nào thực hiện?

Tại Technotest, phòng thí nghiệm được công nhận theo ISO/IEC 17025:2017 với mã số công nhận VILAT-1.0693, lĩnh vực công nhận là thử nghiệm cơ. Với nhóm PVC Conduit, tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng là IEC 61386 và BS EN 61386. Nếu chỉ dẫn kỹ thuật của dự án yêu cầu thử nghiệm bởi đơn vị không có quan hệ sở hữu với nhà sản xuất, cần xác định yêu cầu này từ giai đoạn dự thầu và bố trí thử nghiệm tại đơn vị đáp ứng.

Câu 5: Nên xin báo cáo thử nghiệm ở giai đoạn nào?

Ở giai đoạn trình duyệt vật tư, không đợi tới nghiệm thu. Nếu tới lúc nghiệm thu mới phát hiện báo cáo không đúng cấp chịu nén mà hồ sơ thiết kế yêu cầu, vật tư đã lắp xong và không còn phương án xử lý nào rẻ.

Câu 6: Làm sao kiểm tra vật tư đúng cấp chịu nén ngay khi hàng về?

Đọc mã phân loại in trên thân ống. Cách phân loại của EN 61386-1 dùng mã gồm 12 chữ số, trong đó năm chữ số đầu thường in trực tiếp trên ống, thể hiện khả năng chịu nén, khả năng chịu va đập, nhiệt độ làm việc thấp nhất, nhiệt độ làm việc cao nhất và khả năng uốn. Chỉ cần đọc mã là đối chiếu được với bảng vật tư, không cần chờ hồ sơ.

Câu 7: Bảng vật tư ghi ống đỏ cấp 1250N thì xử lý thế nào?

Đó là một dòng không mua được, vì dải sáu màu chỉ có ở cấp 750N cỡ D20, D25 và D32. Cách xử lý đúng là giữ cấp 1250N, đổi sang ống trắng và bổ sung nhãn nhận diện hệ thống, đồng thời ghi phương án này vào hồ sơ. Cách xử lý sai là hạ xuống cấp 750N để lấy được màu đỏ.

Câu 8: Phụ kiện có cần hồ sơ riêng không?

Có. Phụ kiện phải tương thích và đáp ứng cùng cấp kỹ thuật với ống để đảm bảo hệ thống đồng bộ. Với hệ PVC Conduit GS, chứng nhận hợp quy và hợp chuẩn có phạm vi bao gồm cả ống và phụ kiện. Lưu ý khi lập bảng vật tư: toàn bộ phụ kiện chỉ có một màu trắng, không có cột màu như ống.

Câu 9: Dự án công trình xanh có cần thêm hồ sơ gì không?

Có thể. Ngoài bộ hồ sơ vật tư thông thường, dự án có tiêu chí môi trường trong hồ sơ mời thầu thường yêu cầu chứng nhận hệ thống quản lý môi trường của nhà máy. Nhà máy T&S Việt Nam có chứng nhận ISO 14001:2015 do TÜV SÜD cấp. Nếu dự án thuộc nhóm này thì nên yêu cầu tài liệu ngay từ giai đoạn dự thầu.


Cần bộ hồ sơ vật tư cho dự án đang triển khai?

Báo giá ống PVC Conduit GS cho công trình điện

Hình ảnh: Bảng báo giá ống PVC Conduit GS cần được cập nhật theo quy cách và số lượng đặt hàng.

Với hệ PVC Conduit GS, chứng nhận hợp quy theo QCVN 16, chứng nhận hợp chuẩn theo IEC 61386 và BS EN 61386-21, báo cáo thử nghiệm, CO và CQ theo từng lô, catalogue và bản công bố sản phẩm đều cấp được theo yêu cầu dự án. Nhà máy T&S Việt Nam có chứng nhận ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015 do TÜV SÜD cấp.

Đội kỹ thuật Lạc Việt có thể hỗ trợ chuẩn bị bộ hồ sơ theo đúng giai đoạn, kiểm tra hiệu lực chứng nhận trước mỗi lần sử dụng, rà soát bảng vật tư để phát hiện sớm các dòng ghi quy cách không có trong dải sản phẩm, và đối chiếu phần tiêu chuẩn viện dẫn trong spec với chứng nhận và báo cáo thử nghiệm.

Xem toàn bộ quy cách D16–D50 và ba cấp chịu nén tại trang ống luồn dây điện PVC Conduit GS 6 màu, hoặc danh mục ống và phụ kiện tại trang sản phẩm PVC Conduit GS. Các câu hỏi kỹ thuật khác có trong bài FAQ kỹ thuật PVC Conduit GS.

Tags : bản công bố sản phẩm báo cáo thử nghiệm IEC 61386 biên bản nghiệm thu vật liệu đầu vào cấp chịu nén chứng nhận hợp chuẩn IEC 61386 chứng nhận hợp quy hợp chuẩn khác nhau chứng nhận hợp quy QCVN 16 CO CQ ống luồn dây điện CO CQ theo lô hồ sơ hoàn công hồ sơ nghiệm thu ống conduit hồ sơ vật tư ống luồn dây điện hồ sơ vật tư PVC Conduit ISO/IEC 17025 ISO 14001 ISO 9001 mã phân loại in trên ống mẫu vật tư được chấp thuận nghiệm thu vật tư điện phiếu giao hàng pvc conduit gs trình duyệt vật tư MEP tư vấn giám sát
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

DỰ ÁN